Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200887562-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Xuân Tân |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200836867 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách hỗ trợ từ cấp trên, Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 330 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 07:21:00 đến ngày 2020-09-11 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,053,569,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc 2,5m | Theo chương V E-HSMT | 1,825 | 100m |
| 2 | Phên nứa cao 1,1m | Theo chương V E-HSMT | 14,6 | m |
| 3 | Đào móng công trình | Theo chương V E-HSMT | 199,662 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc L=2,5m gia cố nền móng | Theo chương V E-HSMT | 137,089 | 100m |
| 5 | Vét bùn đầu cọc | Theo chương V E-HSMT | 21,934 | m3 |
| 6 | Phủ cát đầu cọc | Theo chương V E-HSMT | 21,934 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 (Bao gồm cả ván khuôn) | Theo chương V E-HSMT | 21,934 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng | Theo chương V E-HSMT | 4,866 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 ( Bao gồm cả ván khuôn) | Theo chương V E-HSMT | 78,196 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép cổ cột | Theo chương V E-HSMT | 1,34 | tấn |
| 11 | Bê tông cổ cột, M200, đá 1x2 ( Bao gồm cả ván khuôn) | Theo chương V E-HSMT | 6,749 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng Gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75 | Theo chương V E-HSMT | 79,859 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng dầm tam cấp, M150, đá 2x4, ( Bao gồm cả ván khuôn) | Theo chương V E-HSMT | 5,607 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, | Theo chương V E-HSMT | 1,022 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2, (Bao gồm cả ván khuôn) | Theo chương V E-HSMT | 12,939 | m3 |
| 16 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V E-HSMT | 0,996 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V E-HSMT | 5,541 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát công trình (cát tận dụng), độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V E-HSMT | 1,001 | 100m3 |
| 19 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4, | Theo chương V E-HSMT | 3,987 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép tam cấp, | Theo chương V E-HSMT | 0,46 | tấn |
| 21 | Bê tông tam cấp, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V E-HSMT | 7,974 | m3 |
| 22 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, (Bao gồm cả lót nilong chống mất nước khi đổ bê tông) | Theo chương V E-HSMT | 36,342 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, | Theo chương V E-HSMT | 3,128 | tấn |
| 24 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 (Bao gồm cả ván khuôn) | Theo chương V E-HSMT | 15,368 | m3 |
| 25 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V E-HSMT | 5,029 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, | Theo chương V E-HSMT | 3,496 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2, | Theo chương V E-HSMT | 43,849 | m3 |
| 28 | Ván khuôn sàn mái | Theo chương V E-HSMT | 1,422 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, | Theo chương V E-HSMT | 2,598 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V E-HSMT | 14,222 | m3 |
| 31 | Ngâm nước bảo dưỡng mái | Theo chương V E-HSMT | 148,268 | m2 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, | Theo chương V E-HSMT | 123,028 | m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, | Theo chương V E-HSMT | 0,417 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, bê tông M200, đá 1x2, (Bao gồm cả ván khuôn) | Theo chương V E-HSMT | 3,931 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 | Theo chương V E-HSMT | 171,567 | m3 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM M75, | Theo chương V E-HSMT | 197,518 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM M75, | Theo chương V E-HSMT | 142,2 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, | Theo chương V E-HSMT | 566,454 | m2 |
| 39 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, | Theo chương V E-HSMT | 551,786 | m2 |
| 40 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, | Theo chương V E-HSMT | 885,467 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V E-HSMT | 10,882 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, dày 3cm, vữa XM M75, | Theo chương V E-HSMT | 3,424 | m2 |
| 43 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, | Theo chương V E-HSMT | 807,939 | m |
| 44 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo chương V E-HSMT | 462,161 | m |
| 45 | Đắp phào kép, vữa XM M75, | Theo chương V E-HSMT | 23,52 | m |
| 46 | Đắp trang trí chương mái (CTA/KT20) | Theo chương V E-HSMT | 7,15 | m |
| 47 | Đắp hoa văn đầu cột | Theo chương V E-HSMT | 23,5 | chi tiết |
| 48 | Đắp sơn chi tiết hoa văn trang trí trung tâm phía dưới cửa sổ (CT/KT17) | Theo chương V E-HSMT | 6 | chi tiết |
| 49 | Đắp sơn chi tiết con bọ trang trí giữa cửa (CT4/KT32*) | Theo chương V E-HSMT | 15 | chi tiết |
| 50 | Đắp sơn chi tiết con bọ trang trí sê nô mái (CT1/KT20) | Theo chương V E-HSMT | 112 | chi tiết |
| 51 | Đắp sơn chi tiết con bọ trang trí chương mái (CT2/KT20) | Theo chương V E-HSMT | 36 | chi tiết |
| 52 | Đắp sơn chi tiết hoa văn trang trí | Theo chương V E-HSMT | 83,95 | chi tiết |
| 53 | Đắp sơn chi tiết cánh sen (CT4/KT20) | Theo chương V E-HSMT | 143,92 | chi tiết |
| 54 | Đắp sơn chi tiết răng ngựa (CT5/KT20) | Theo chương V E-HSMT | 137,32 | chi tiết |
| 55 | Mua sẵn và lắp đặt sơn con tiện | Theo chương V E-HSMT | 337 | con tiện |
| 56 | Đắp, sơn đầu trụ, lan can mái | Theo chương V E-HSMT | 48 | cột |
| 57 | Vét chỉ lõm | Theo chương V E-HSMT | 767,891 | m |
| 58 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm | Theo chương V E-HSMT | 341,277 | m2 |
| 59 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x600mm | Theo chương V E-HSMT | 15,08 | m2 |
| 60 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - gạch thẻ 60x240mm | Theo chương V E-HSMT | 45,984 | m2 |
| 61 | Trát granitô ram dốc vữa XM cát mịn M75, (Bao gồm cả quét dầu bóng) | Theo chương V E-HSMT | 19,835 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V E-HSMT | 1.745,655 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V E-HSMT | 536,706 | m2 |
| 64 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo chương V E-HSMT | 8,224 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo chương V E-HSMT | 3,413 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Theo chương V E-HSMT | 6,537 | 100m2 |
| 67 | Sản xuất, lắp dựng Trần hội trường bằng gỗ Pơ mu trạm khắc hoa văn (bao gồm cả khung xương gỗ bằng gỗ chò ,giá trọn gói gồm cả sơn, xử lý chống mối mọt) | Theo chương V E-HSMT | 243,709 | m2 |
| 68 | Phào góc KT 59x50 | Theo chương V E-HSMT | 167,8 | m |
| 69 | Phào góc KT 30x30 | Theo chương V E-HSMT | 134,4 | m |
| 70 | Gia công thanh treo trần, quạt bằng thép hộp mạ kẽm | Theo chương V E-HSMT | 1,194 | tấn |
| 71 | Gia công thanh treo quạt bằng thép | Theo chương V E-HSMT | 0,169 | tấn |
| 72 | Lắp dựng thanh treo quạt | Theo chương V E-HSMT | 1,363 | tấn |
| 73 | Mua sẵn lắp đặt chữ inox màu vàng cao 30cm:"NHÀ VĂN HÓA XÃ XUÂN TÂN " | Theo chương V E-HSMT | 36 | chữ |
| 74 | Mua sẵn lắp đặt chữ inox màu vàng cao 220mm, độ nảy khỏi tường 40mm:"ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM " | Theo chương V E-HSMT | 34 | chữ |
| 75 | Mua khung xương inox nền khung bọc tấm aluminium để gắn chữ inox | Theo chương V E-HSMT | 1 | khung |
| 76 | Mua sẵn khuôn kép gỗ Lim Nam Phi 6x25cm | Theo chương V E-HSMT | 221,09 | m |
| 77 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Theo chương V E-HSMT | 221,09 | m |
| 78 | Mua sẵn cửa đi bằng gỗ Lim Nam Phi, đố dày 50mm, sơn màu cánh gián | Theo chương V E-HSMT | 38,833 | m2 |
| 79 | Mua sẵn cửa sổ bằng gỗ Lim Nam Phi, đố dày 50mm, sơn màu cánh gián, kính trắng 8 ly vát cạnh | Theo chương V E-HSMT | 20,657 | m2 |
| 80 | Mua sẵn thông phong cửa bằng gỗ Lim Nam Phi, pano kính trắng 8 ly mài vát cạnh, sơn màu cánh gián | Theo chương V E-HSMT | 30,739 | m2 |
| 81 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo chương V E-HSMT | 86,956 | m2 |
| 82 | Mua sẵn, lắp dựng nẹp khuôn cửa | Theo chương V E-HSMT | 247,372 | m |
| 83 | Chuyển đổi bản lề thép sang inox | Theo chương V E-HSMT | 176 | bộ |
| 84 | Chuyển đổi chốt đứng thép sang inox | Theo chương V E-HSMT | 50 | bộ |
| 85 | Bộ khóa tay gạt | Theo chương V E-HSMT | 19 | bộ |
| 86 | Bộ clemon đồng cửa đi | Theo chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 87 | Bộ clemon đồng cửa sổ | Theo chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 88 | Sản xuất, gia công sen hoa bằng inox 304 | Theo chương V E-HSMT | 424,735 | kg |
| 89 | Lắp dựng sen hoa | Theo chương V E-HSMT | 48,892 | m2 |
| 90 | Gia công, lắp dựng thang thăm mái | Theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 91 | Tôn đậy thang thăm mái | Theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 92 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | Theo chương V E-HSMT | 0,038 | tấn |
| 93 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 ( Bao gồm cả ván khuôn) | Theo chương V E-HSMT | 0,537 | m3 |
| 94 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | Theo chương V E-HSMT | 0,971 | tấn |
| 95 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V E-HSMT | 0,084 | tấn |
| 96 | Gia công vì kèo thép hình | Theo chương V E-HSMT | 1,862 | tấn |
| 97 | Gia công giằng mái thép | Theo chương V E-HSMT | 0,137 | tấn |
| 98 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V E-HSMT | 1,055 | tấn |
| 99 | Lắp vì kèo thép | Theo chương V E-HSMT | 1,862 | tấn |
| 100 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo chương V E-HSMT | 0,137 | tấn |
| 101 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45, chống nóng chống ồn | Theo chương V E-HSMT | 2,975 | 100m2 |
| 102 | Tôn úp nóc, ốp sườn dày 0.45mm khổ 600 | Theo chương V E-HSMT | 23,78 | m |
| 103 | Ke chống bão | Theo chương V E-HSMT | 1.440 | cái |
| 104 | Tăng đơ | Theo chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 105 | Ốc siết cáp | Theo chương V E-HSMT | 80 | cái |
| 106 | Bu lông M20x600 | Theo chương V E-HSMT | 80 | cái |
| 107 | Bu lông M20x80 | Theo chương V E-HSMT | 60 | cái |
| 108 | Bu lông M12x50 | Theo chương V E-HSMT | 192 | cái |
| 109 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V E-HSMT | 84,974 | m2 |
| 110 | Xây móng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, | Theo chương V E-HSMT | 7,35 | m3 |
| 111 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V E-HSMT | 19,255 | m2 |
| 112 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V E-HSMT | 19,255 | m2 |
| 113 | Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, (Bao gồm cả quét dầu bóng) | Theo chương V E-HSMT | 129,135 | m2 |
| 114 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, | Theo chương V E-HSMT | 202,24 | m |
| 115 | Lát ram dốc bằng gạch lá dừa, VXM M75 | Theo chương V E-HSMT | 24,81 | m2 |
| 116 | Sản xuất, gia công lắp dụng lan can bằng inox 304 | Theo chương V E-HSMT | 250,57 | kg |
| 117 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V E-HSMT | 1,228 | 100m3 |
| 118 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 ( Bao gồm cả trải nilong chống mất nước) | Theo chương V E-HSMT | 30,7 | m3 |
| 119 | Cắt khe co giãn sân bê tông | Theo chương V E-HSMT | 1,173 | 100m |
| 120 | Đào rãnh thoát nước | Theo chương V E-HSMT | 48,561 | m3 |
| 121 | Đắp đất nền móng công trình, | Theo chương V E-HSMT | 16,187 | m3 |
| 122 | Vận chuyển đất về bãi thải, bãi tập kết, phạm vi ≤1000m | Theo chương V E-HSMT | 0,324 | 100m3 |
| 123 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 (Bao gồm cả ván khuôn) | Theo chương V E-HSMT | 8,465 | m3 |
| 124 | Xây rãnh thoát nước, hố ga bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60, vữa XM M75 | Theo chương V E-HSMT | 13,352 | m3 |
| 125 | Trát hố ga, rãnh thoát nước dày 1,5cm, vữa XM M75, | Theo chương V E-HSMT | 91,064 | m2 |
| 126 | Láng rãnh thoát nước dày 2cm, vữa XM M100, | Theo chương V E-HSMT | 32,28 | m2 |
| 127 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh thoát nước, hố ga | Theo chương V E-HSMT | 0,246 | tấn |
| 128 | Bê tông tấm đan, rãnh thoát nước, bê tông M200, đá 1x2 (Bao gồm cả ván khuôn) | Theo chương V E-HSMT | 4,576 | m3 |
| 129 | Lắp đặt tấm đan rãnh thoát nước, hố ga | Theo chương V E-HSMT | 116 | Cấu kiện |
| B | PHẦN NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Theo chương V E-HSMT | 11,3442 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre gia cố nền, chiều dài cọc L=2,5m | Theo chương V E-HSMT | 8,7947 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Theo chương V E-HSMT | 1,4071 | m3 |
| 4 | Đắp cát phủ đầu cọc | Theo chương V E-HSMT | 1,4071 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất về bãi thải bãi tập kết, phạm vi ≤1000m | Theo chương V E-HSMT | 0,0141 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 (bao gồm cả ván khuôn) | Theo chương V E-HSMT | 1,4071 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75, vữa XM M75, | Theo chương V E-HSMT | 8,5135 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | Theo chương V E-HSMT | 0,184 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, (Bao gồm cả ván khuôn) | Theo chương V E-HSMT | 1,9572 | m3 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V E-HSMT | 0,0464 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất về bãi tập kết, phạm vi ≤1000m | Theo chương V E-HSMT | 0,067 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V E-HSMT | 0,0823 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 (Bao gồm cả lót nilong chống mất nước xi măng) | Theo chương V E-HSMT | 1,2656 | m3 |
| 14 | Đào móng bể phốt | Theo chương V E-HSMT | 0,6888 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 (Bao gồm cả ván khuôn) | Theo chương V E-HSMT | 0,6018 | m3 |
| 16 | Bê tông móng, M200, đá 2x4, (Bao gồm vả ván khuôn) | Theo chương V E-HSMT | 1,0952 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, | Theo chương V E-HSMT | 0,1227 | tấn |
| 18 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75, vữa XM M75, | Theo chương V E-HSMT | 2,1129 | m3 |
| 19 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, | Theo chương V E-HSMT | 13,178 | m2 |
| 20 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, | Theo chương V E-HSMT | 2,959 | m2 |
| 21 | Đánh màu bể phốt | Theo chương V E-HSMT | 13,178 | m2 |
| 22 | Ngâm nước bể phốt | Theo chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 23 | Ống thông bể phốt | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan bể phốt | Theo chương V E-HSMT | 0,037 | tấn |
| 25 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V E-HSMT | 0,405 | m3 |
| 26 | Lắp đặt tấm đan bể phốt | Theo chương V E-HSMT | 5 | Cấu kiện |
| 27 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V E-HSMT | 0,0091 | 100m3 |
| 28 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, | Theo chương V E-HSMT | 0,1777 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 ( Bao gồm cả ván khuôn) | Theo chương V E-HSMT | 1,6727 | m3 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, | Theo chương V E-HSMT | 0,2434 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2. ( Bao gồm cả ván khuôn) | Theo chương V E-HSMT | 3,057 | m3 |
| 32 | Ngâm nước xi măng dưỡng mái | Theo chương V E-HSMT | 28,3024 | m2 |
| 33 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, | Theo chương V E-HSMT | 28,3024 | m2 |
| 34 | Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước | Theo chương V E-HSMT | 0,0065 | tấn |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, (Bao gồm cả ván khuôn) | Theo chương V E-HSMT | 0,066 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75, vữa XM M75 | Theo chương V E-HSMT | 9,607 | m3 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo chương V E-HSMT | 25,17 | m2 |
| 38 | Trát trần, vữa XM M75, | Theo chương V E-HSMT | 26,2 | m2 |
| 39 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo chương V E-HSMT | 50,4965 | m2 |
| 40 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo chương V E-HSMT | 11,2382 | m2 |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, | Theo chương V E-HSMT | 5,412 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, | Theo chương V E-HSMT | 79,12 | m |
| 43 | Lát nền, sàn gạch 300x300, VXM M75 | Theo chương V E-HSMT | 14,0616 | m2 |
| 44 | Ốp tường trụ, cột - gạch 300x450, VXM mác 75 | Theo chương V E-HSMT | 39,5038 | m2 |
| 45 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Gạch 70x300mm | Theo chương V E-HSMT | 1,0262 | m2 |
| 46 | Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, ( Bao gồm cả quét dầu bóng bề mặt) | Theo chương V E-HSMT | 2,7 | m2 |
| 47 | Mua sẵn lắp đặt gạch bông gió bằng gốm tráng men màu xanh ngọc KT 300x300mm | Theo chương V E-HSMT | 32 | viên |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V E-HSMT | 61,582 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V E-HSMT | 55,9085 | m2 |
| 50 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo chương V E-HSMT | 0,8309 | 100m2 |
| 51 | Mua sẵn cửa đi 1 cánh, cửa nhôm Xingfa kính 6,38 ly. | Theo chương V E-HSMT | 3,78 | m2 |
| 52 | Sản xuất và lắp đặt vách ngăn vệ sinh, vách ngăn nhựa compact HPL dày 12mm (bao gồm cả phụ kiện cửa) | Theo chương V E-HSMT | 16,56 | m2 |
| 53 | Biển hiệu WC bằng tấm composite xanh dương dán decal | Theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| C | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V E-HSMT | 34,8056 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo chương V E-HSMT | 76,8632 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo chương V E-HSMT | 32,527 | m3 |
| 4 | Đào nền công trình | Theo chương V E-HSMT | 2,1634 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất về bãi thải, bãi tập kết, phạm vi ≤1000m | Theo chương V E-HSMT | 3,2573 | 100m3 |
| D | PHẦN ĐIỆN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại KT 400x300x150mm âm tường | Theo chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt cầu dao đảo chiều 2P-100A | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt các automat 1P-25A-6kA | Theo chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1P-10A-4.5kA | Theo chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt Aptomat chống điện giật RCBO 2P-20A-6KA | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt hộp automat âm tường | Theo chương V E-HSMT | 8 | hộp |
| 7 | Lắp đặt bộ đèn led BD M16L 36W; L=1,2m | Theo chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 8 | Lắp đặt bộ đèn led downlight âm trần 9W (D=110mm) | Theo chương V E-HSMT | 96 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bộ đèn led ốp trần 24W, D=300mm | Theo chương V E-HSMT | 48 | bộ |
| 10 | Lắp đặt bộ đèn led ốp trần 9W, D=270mm | Theo chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bộ đèn led pha 30w | Theo chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 12 | Lắp đặt bộ đèn led thanh ray 30w | Theo chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 13 | Lắp đặt quạt điện - quạt trần 3 cánh | Theo chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 14 | Móc treo quạt trần | Theo chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 15 | Lắp đặt quạt điện - quạt treo tường | Theo chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; Đường kính 9,5mm | Theo chương V E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 17 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm | Theo chương V E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; Đường kính 15,9mm | Theo chương V E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 19 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 15,9mm | Theo chương V E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống PVC D21 thoát nước ngưng điều hòa | Theo chương V E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống PVC D60 thoát nước ngưng điều hòa | Theo chương V E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 22 | Lắp đặt công tắc 1 hạt trên 1 công tắc | Theo chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 23 | Lắp đặt công tắc 3 hạt trên 1 công tắc | Theo chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 24 | Lắp đặt công tắc 5 hạt trên 1 công tắc | Theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 26 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 27 | Lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường | Theo chương V E-HSMT | 32 | hộp |
| 28 | Lắp đặt hộp nối dây âm tường KT 80x80x50mm | Theo chương V E-HSMT | 40 | hộp |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | Theo chương V E-HSMT | 30 | m |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | Theo chương V E-HSMT | 180 | m |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x2.5mm2 | Theo chương V E-HSMT | 250 | m |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x1.5mm2 | Theo chương V E-HSMT | 1.600 | m |
| 33 | Lắp đặt cáp tín hiệu loa 2x2.0mm2 | Theo chương V E-HSMT | 130 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D16 | Theo chương V E-HSMT | 1.150 | m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D20 | Theo chương V E-HSMT | 250 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D32 | Theo chương V E-HSMT | 100 | m |
| 37 | Lắp đặt ống treo đèn, đường kính ống D=16mm | Theo chương V E-HSMT | 50 | m |
| 38 | Lắp đặt dẫn điện Cu/PVC 1x10mm2 | Theo chương V E-HSMT | 5 | m |
| 39 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=2,4m | Theo chương V E-HSMT | 2 | cọc |
| 40 | Đồng dẹt 40x4 | Theo chương V E-HSMT | 3,72 | kg |
| 41 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,1m mạ kẽm | Theo chương V E-HSMT | 25 | cái |
| 42 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm mạ kẽm | Theo chương V E-HSMT | 180 | m |
| 43 | Đào đất chôn dây tiếp địa | Theo chương V E-HSMT | 18 | m3 |
| 44 | Kéo rải dây nối cọc tiếp địa thép dẹt 40x4 | Theo chương V E-HSMT | 36 | m |
| 45 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V E-HSMT | 18 | m3 |
| 46 | Gia công, đóng cọc chống sét thép góc L=63x63x6 dài 2.5m | Theo chương V E-HSMT | 11 | cọc |
| 47 | Bầu sứ chân kim thu sét | Theo chương V E-HSMT | 25 | quả |
| 48 | Bật sắt đỡ dây thu sét | Theo chương V E-HSMT | 94 | cái |
| 49 | Đai thép + bulong nở M12 | Theo chương V E-HSMT | 40 | bộ |
| 50 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Theo chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 51 | Lắp đặt bộ đèn led ốp trần 9w, D=270mm | Theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 52 | Lắp đặt công tắc 1 hạt + mặt | Theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường | Theo chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x1.5mm2 | Theo chương V E-HSMT | 60 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D16 | Theo chương V E-HSMT | 60 | m |
| E | PHẦN NƯỚC, PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Ống PVC D34 mm | Theo chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 2 | Ống PVC D90 mm | Theo chương V E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 3 | Chếch PVC D90mm | Theo chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 4 | Y PVC D90mm | Theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Cầu chắn rác D90 | Theo chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 6 | Đai giữ ống inox dày 2mm | Theo chương V E-HSMT | 80 | cái |
| 7 | Hộp đựng bình chữa cháy bằng sắt mạ kẽm (50x70x18cm) | Theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Tiêu lệnh + Nội quy chữa cháy | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Bình chữa cháy bình bột ABC MFZL4-loại 4kg | Theo chương V E-HSMT | 2 | bình |
| 10 | Bình chữa cháy bọt Co2 3kg | Theo chương V E-HSMT | 4 | bình |
| 11 | ống PPR D20mm PN10 | Theo chương V E-HSMT | 0,49 | 100m |
| 12 | ống PPR D25mm PN10 | Theo chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 13 | Van chặn D20 PPR | Theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Van chặn D25 PPR | Theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Van phao D20 | Theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Cút nhựa PPR ren trong 90 độ D20mm | Theo chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 17 | Cút PPR D20mm | Theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 18 | Cút PPR D25mm | Theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 19 | Tê PPR D25mm | Theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Tê PPR D25/20mm | Theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 21 | Tê thép 3 đầu ren ngoài D20mm | Theo chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 22 | Côn PPR D25/20mm | Theo chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 23 | Rắcco PPR trơn D25mm | Theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Đai giữ ống inox | Theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 25 | Ống PVC D34 mm | Theo chương V E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 26 | Ống PVC D42 mm | Theo chương V E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 27 | Ống PVC D60 mm | Theo chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 28 | Ống PVC D75 mm | Theo chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 29 | Ống PVC D110mm | Theo chương V E-HSMT | 0,11 | 100m |
| 30 | Cút PVC D42mm | Theo chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 31 | Cút PVC D60mm | Theo chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 32 | Cút PVC D75mm | Theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 33 | Chếch PVC D60mm | Theo chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 34 | Chếch PVC D110mm | Theo chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 35 | Côn PVC D60/42mm | Theo chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 36 | Y PVC D60mm | Theo chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 37 | Y PVC D110mm | Theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 38 | Y PVC D110/60mm | Theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Xifong PVC D60 | Theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 40 | Phễu thu thoát sàn D60mm | Theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 41 | Thông hơi Inox D60 | Theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 42 | Cầu chắn rác D75 | Theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 43 | Đai giữ ống inox dày 2mm | Theo chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 44 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 45 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt hộp giấy | Theo chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 47 | Lắp đặt Lavabo | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 48 | Bộ Xi phong Lavabo | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 49 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 50 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 52 | Bộ xả tiểu nam | Theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 53 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 54 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo chương V E-HSMT | 1 | bể |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi