Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200887562-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/09/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Xuân Tân
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200836867
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách hỗ trợ từ cấp trên, Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 330 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-01 07:21:00 đến ngày 2020-09-11 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,053,569,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY LẮP NHÀ VĂN HÓA
1 Đóng cọc tre, chiều dài cọc 2,5m Theo chương V E-HSMT 1,825 100m
2 Phên nứa cao 1,1m Theo chương V E-HSMT 14,6 m
3 Đào móng công trình Theo chương V E-HSMT 199,662 m3
4 Đóng cọc tre, chiều dài cọc L=2,5m gia cố nền móng Theo chương V E-HSMT 137,089 100m
5 Vét bùn đầu cọc Theo chương V E-HSMT 21,934 m3
6 Phủ cát đầu cọc Theo chương V E-HSMT 21,934 m3
7 Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 (Bao gồm cả ván khuôn) Theo chương V E-HSMT 21,934 m3
8 Gia công, lắp dựng cốt thép móng Theo chương V E-HSMT 4,866 tấn
9 Bê tông móng, M200, đá 2x4 ( Bao gồm cả ván khuôn) Theo chương V E-HSMT 78,196 m3
10 Gia công, lắp dựng cốt thép cổ cột Theo chương V E-HSMT 1,34 tấn
11 Bê tông cổ cột, M200, đá 1x2 ( Bao gồm cả ván khuôn) Theo chương V E-HSMT 6,749 m3
12 Xây móng bằng Gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75 Theo chương V E-HSMT 79,859 m3
13 Bê tông lót móng dầm tam cấp, M150, đá 2x4, ( Bao gồm cả ván khuôn) Theo chương V E-HSMT 5,607 m3
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, Theo chương V E-HSMT 1,022 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2, (Bao gồm cả ván khuôn) Theo chương V E-HSMT 12,939 m3
16 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,996 100m3
17 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 5,541 100m3
18 Đắp cát công trình (cát tận dụng), độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 1,001 100m3
19 Bê tông lót móng, M150, đá 2x4, Theo chương V E-HSMT 3,987 m3
20 Lắp dựng cốt thép tam cấp, Theo chương V E-HSMT 0,46 tấn
21 Bê tông tam cấp, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V E-HSMT 7,974 m3
22 Bê tông nền, M150, đá 1x2, (Bao gồm cả lót nilong chống mất nước khi đổ bê tông) Theo chương V E-HSMT 36,342 m3
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, Theo chương V E-HSMT 3,128 tấn
24 Bê tông cột, M200, đá 1x2 (Bao gồm cả ván khuôn) Theo chương V E-HSMT 15,368 m3
25 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo chương V E-HSMT 5,029 100m2
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, Theo chương V E-HSMT 3,496 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2, Theo chương V E-HSMT 43,849 m3
28 Ván khuôn sàn mái Theo chương V E-HSMT 1,422 100m2
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, Theo chương V E-HSMT 2,598 tấn
30 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V E-HSMT 14,222 m3
31 Ngâm nước bảo dưỡng mái Theo chương V E-HSMT 148,268 m2
32 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, Theo chương V E-HSMT 123,028 m2
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, Theo chương V E-HSMT 0,417 tấn
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, bê tông M200, đá 1x2, (Bao gồm cả ván khuôn) Theo chương V E-HSMT 3,931 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 Theo chương V E-HSMT 171,567 m3
36 Trát xà dầm, vữa XM M75, Theo chương V E-HSMT 197,518 m2
37 Trát trần, vữa XM M75, Theo chương V E-HSMT 142,2 m2
38 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, Theo chương V E-HSMT 566,454 m2
39 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, Theo chương V E-HSMT 551,786 m2
40 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, Theo chương V E-HSMT 885,467 m2
41 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 10,882 m2
42 Trát trụ cột, dày 3cm, vữa XM M75, Theo chương V E-HSMT 3,424 m2
43 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, Theo chương V E-HSMT 807,939 m
44 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 462,161 m
45 Đắp phào kép, vữa XM M75, Theo chương V E-HSMT 23,52 m
46 Đắp trang trí chương mái (CTA/KT20) Theo chương V E-HSMT 7,15 m
47 Đắp hoa văn đầu cột Theo chương V E-HSMT 23,5 chi tiết
48 Đắp sơn chi tiết hoa văn trang trí trung tâm phía dưới cửa sổ (CT/KT17) Theo chương V E-HSMT 6 chi tiết
49 Đắp sơn chi tiết con bọ trang trí giữa cửa (CT4/KT32*) Theo chương V E-HSMT 15 chi tiết
50 Đắp sơn chi tiết con bọ trang trí sê nô mái (CT1/KT20) Theo chương V E-HSMT 112 chi tiết
51 Đắp sơn chi tiết con bọ trang trí chương mái (CT2/KT20) Theo chương V E-HSMT 36 chi tiết
52 Đắp sơn chi tiết hoa văn trang trí Theo chương V E-HSMT 83,95 chi tiết
53 Đắp sơn chi tiết cánh sen (CT4/KT20) Theo chương V E-HSMT 143,92 chi tiết
54 Đắp sơn chi tiết răng ngựa (CT5/KT20) Theo chương V E-HSMT 137,32 chi tiết
55 Mua sẵn và lắp đặt sơn con tiện Theo chương V E-HSMT 337 con tiện
56 Đắp, sơn đầu trụ, lan can mái Theo chương V E-HSMT 48 cột
57 Vét chỉ lõm Theo chương V E-HSMT 767,891 m
58 Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm Theo chương V E-HSMT 341,277 m2
59 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x600mm Theo chương V E-HSMT 15,08 m2
60 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - gạch thẻ 60x240mm Theo chương V E-HSMT 45,984 m2
61 Trát granitô ram dốc vữa XM cát mịn M75, (Bao gồm cả quét dầu bóng) Theo chương V E-HSMT 19,835 m2
62 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 1.745,655 m2
63 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 536,706 m2
64 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo chương V E-HSMT 8,224 100m2
65 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo chương V E-HSMT 3,413 100m2
66 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Theo chương V E-HSMT 6,537 100m2
67 Sản xuất, lắp dựng Trần hội trường bằng gỗ Pơ mu trạm khắc hoa văn (bao gồm cả khung xương gỗ bằng gỗ chò ,giá trọn gói gồm cả sơn, xử lý chống mối mọt) Theo chương V E-HSMT 243,709 m2
68 Phào góc KT 59x50 Theo chương V E-HSMT 167,8 m
69 Phào góc KT 30x30 Theo chương V E-HSMT 134,4 m
70 Gia công thanh treo trần, quạt bằng thép hộp mạ kẽm Theo chương V E-HSMT 1,194 tấn
71 Gia công thanh treo quạt bằng thép Theo chương V E-HSMT 0,169 tấn
72 Lắp dựng thanh treo quạt Theo chương V E-HSMT 1,363 tấn
73 Mua sẵn lắp đặt chữ inox màu vàng cao 30cm:"NHÀ VĂN HÓA XÃ XUÂN TÂN " Theo chương V E-HSMT 36 chữ
74 Mua sẵn lắp đặt chữ inox màu vàng cao 220mm, độ nảy khỏi tường 40mm:"ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM " Theo chương V E-HSMT 34 chữ
75 Mua khung xương inox nền khung bọc tấm aluminium để gắn chữ inox Theo chương V E-HSMT 1 khung
76 Mua sẵn khuôn kép gỗ Lim Nam Phi 6x25cm Theo chương V E-HSMT 221,09 m
77 Lắp dựng khuôn cửa kép Theo chương V E-HSMT 221,09 m
78 Mua sẵn cửa đi bằng gỗ Lim Nam Phi, đố dày 50mm, sơn màu cánh gián Theo chương V E-HSMT 38,833 m2
79 Mua sẵn cửa sổ bằng gỗ Lim Nam Phi, đố dày 50mm, sơn màu cánh gián, kính trắng 8 ly vát cạnh Theo chương V E-HSMT 20,657 m2
80 Mua sẵn thông phong cửa bằng gỗ Lim Nam Phi, pano kính trắng 8 ly mài vát cạnh, sơn màu cánh gián Theo chương V E-HSMT 30,739 m2
81 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo chương V E-HSMT 86,956 m2
82 Mua sẵn, lắp dựng nẹp khuôn cửa Theo chương V E-HSMT 247,372 m
83 Chuyển đổi bản lề thép sang inox Theo chương V E-HSMT 176 bộ
84 Chuyển đổi chốt đứng thép sang inox Theo chương V E-HSMT 50 bộ
85 Bộ khóa tay gạt Theo chương V E-HSMT 19 bộ
86 Bộ clemon đồng cửa đi Theo chương V E-HSMT 9 bộ
87 Bộ clemon đồng cửa sổ Theo chương V E-HSMT 24 bộ
88 Sản xuất, gia công sen hoa bằng inox 304 Theo chương V E-HSMT 424,735 kg
89 Lắp dựng sen hoa Theo chương V E-HSMT 48,892 m2
90 Gia công, lắp dựng thang thăm mái Theo chương V E-HSMT 1 cái
91 Tôn đậy thang thăm mái Theo chương V E-HSMT 1 cái
92 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng Theo chương V E-HSMT 0,038 tấn
93 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 ( Bao gồm cả ván khuôn) Theo chương V E-HSMT 0,537 m3
94 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm Theo chương V E-HSMT 0,971 tấn
95 Gia công xà gồ thép Theo chương V E-HSMT 0,084 tấn
96 Gia công vì kèo thép hình Theo chương V E-HSMT 1,862 tấn
97 Gia công giằng mái thép Theo chương V E-HSMT 0,137 tấn
98 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V E-HSMT 1,055 tấn
99 Lắp vì kèo thép Theo chương V E-HSMT 1,862 tấn
100 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Theo chương V E-HSMT 0,137 tấn
101 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45, chống nóng chống ồn Theo chương V E-HSMT 2,975 100m2
102 Tôn úp nóc, ốp sườn dày 0.45mm khổ 600 Theo chương V E-HSMT 23,78 m
103 Ke chống bão Theo chương V E-HSMT 1.440 cái
104 Tăng đơ Theo chương V E-HSMT 20 cái
105 Ốc siết cáp Theo chương V E-HSMT 80 cái
106 Bu lông M20x600 Theo chương V E-HSMT 80 cái
107 Bu lông M20x80 Theo chương V E-HSMT 60 cái
108 Bu lông M12x50 Theo chương V E-HSMT 192 cái
109 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 84,974 m2
110 Xây móng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, Theo chương V E-HSMT 7,35 m3
111 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 19,255 m2
112 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 19,255 m2
113 Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, (Bao gồm cả quét dầu bóng) Theo chương V E-HSMT 129,135 m2
114 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, Theo chương V E-HSMT 202,24 m
115 Lát ram dốc bằng gạch lá dừa, VXM M75 Theo chương V E-HSMT 24,81 m2
116 Sản xuất, gia công lắp dụng lan can bằng inox 304 Theo chương V E-HSMT 250,57 kg
117 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 1,228 100m3
118 Bê tông nền, M200, đá 1x2 ( Bao gồm cả trải nilong chống mất nước) Theo chương V E-HSMT 30,7 m3
119 Cắt khe co giãn sân bê tông Theo chương V E-HSMT 1,173 100m
120 Đào rãnh thoát nước Theo chương V E-HSMT 48,561 m3
121 Đắp đất nền móng công trình, Theo chương V E-HSMT 16,187 m3
122 Vận chuyển đất về bãi thải, bãi tập kết, phạm vi ≤1000m Theo chương V E-HSMT 0,324 100m3
123 Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 (Bao gồm cả ván khuôn) Theo chương V E-HSMT 8,465 m3
124 Xây rãnh thoát nước, hố ga bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60, vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 13,352 m3
125 Trát hố ga, rãnh thoát nước dày 1,5cm, vữa XM M75, Theo chương V E-HSMT 91,064 m2
126 Láng rãnh thoát nước dày 2cm, vữa XM M100, Theo chương V E-HSMT 32,28 m2
127 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh thoát nước, hố ga Theo chương V E-HSMT 0,246 tấn
128 Bê tông tấm đan, rãnh thoát nước, bê tông M200, đá 1x2 (Bao gồm cả ván khuôn) Theo chương V E-HSMT 4,576 m3
129 Lắp đặt tấm đan rãnh thoát nước, hố ga Theo chương V E-HSMT 116 Cấu kiện
B PHẦN NHÀ VỆ SINH
1 Đào đất hố móng Theo chương V E-HSMT 11,3442 m3
2 Đóng cọc tre gia cố nền, chiều dài cọc L=2,5m Theo chương V E-HSMT 8,7947 100m
3 Vét bùn đầu cọc Theo chương V E-HSMT 1,4071 m3
4 Đắp cát phủ đầu cọc Theo chương V E-HSMT 1,4071 m3
5 Vận chuyển đất về bãi thải bãi tập kết, phạm vi ≤1000m Theo chương V E-HSMT 0,0141 100m3
6 Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 (bao gồm cả ván khuôn) Theo chương V E-HSMT 1,4071 m3
7 Xây móng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75, vữa XM M75, Theo chương V E-HSMT 8,5135 m3
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng Theo chương V E-HSMT 0,184 tấn
9 Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, (Bao gồm cả ván khuôn) Theo chương V E-HSMT 1,9572 m3
10 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,0464 100m3
11 Vận chuyển đất về bãi tập kết, phạm vi ≤1000m Theo chương V E-HSMT 0,067 100m3
12 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,0823 100m3
13 Bê tông nền, M150, đá 1x2 (Bao gồm cả lót nilong chống mất nước xi măng) Theo chương V E-HSMT 1,2656 m3
14 Đào móng bể phốt Theo chương V E-HSMT 0,6888 m3
15 Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 (Bao gồm cả ván khuôn) Theo chương V E-HSMT 0,6018 m3
16 Bê tông móng, M200, đá 2x4, (Bao gồm vả ván khuôn) Theo chương V E-HSMT 1,0952 m3
17 Lắp dựng cốt thép móng, Theo chương V E-HSMT 0,1227 tấn
18 Xây bể chứa bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75, vữa XM M75, Theo chương V E-HSMT 2,1129 m3
19 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, Theo chương V E-HSMT 13,178 m2
20 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, Theo chương V E-HSMT 2,959 m2
21 Đánh màu bể phốt Theo chương V E-HSMT 13,178 m2
22 Ngâm nước bể phốt Theo chương V E-HSMT 1 bể
23 Ống thông bể phốt Theo chương V E-HSMT 1 bộ
24 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan bể phốt Theo chương V E-HSMT 0,037 tấn
25 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V E-HSMT 0,405 m3
26 Lắp đặt tấm đan bể phốt Theo chương V E-HSMT 5 Cấu kiện
27 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 0,0091 100m3
28 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, Theo chương V E-HSMT 0,1777 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 ( Bao gồm cả ván khuôn) Theo chương V E-HSMT 1,6727 m3
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, Theo chương V E-HSMT 0,2434 tấn
31 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2. ( Bao gồm cả ván khuôn) Theo chương V E-HSMT 3,057 m3
32 Ngâm nước xi măng dưỡng mái Theo chương V E-HSMT 28,3024 m2
33 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, Theo chương V E-HSMT 28,3024 m2
34 Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước Theo chương V E-HSMT 0,0065 tấn
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, (Bao gồm cả ván khuôn) Theo chương V E-HSMT 0,066 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75, vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 9,607 m3
37 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 25,17 m2
38 Trát trần, vữa XM M75, Theo chương V E-HSMT 26,2 m2
39 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 50,4965 m2
40 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 11,2382 m2
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, Theo chương V E-HSMT 5,412 m2
42 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, Theo chương V E-HSMT 79,12 m
43 Lát nền, sàn gạch 300x300, VXM M75 Theo chương V E-HSMT 14,0616 m2
44 Ốp tường trụ, cột - gạch 300x450, VXM mác 75 Theo chương V E-HSMT 39,5038 m2
45 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Gạch 70x300mm Theo chương V E-HSMT 1,0262 m2
46 Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, ( Bao gồm cả quét dầu bóng bề mặt) Theo chương V E-HSMT 2,7 m2
47 Mua sẵn lắp đặt gạch bông gió bằng gốm tráng men màu xanh ngọc KT 300x300mm Theo chương V E-HSMT 32 viên
48 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 61,582 m2
49 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 55,9085 m2
50 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo chương V E-HSMT 0,8309 100m2
51 Mua sẵn cửa đi 1 cánh, cửa nhôm Xingfa kính 6,38 ly. Theo chương V E-HSMT 3,78 m2
52 Sản xuất và lắp đặt vách ngăn vệ sinh, vách ngăn nhựa compact HPL dày 12mm (bao gồm cả phụ kiện cửa) Theo chương V E-HSMT 16,56 m2
53 Biển hiệu WC bằng tấm composite xanh dương dán decal Theo chương V E-HSMT 2 cái
C PHẦN PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo chương V E-HSMT 34,8056 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo chương V E-HSMT 76,8632 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo chương V E-HSMT 32,527 m3
4 Đào nền công trình Theo chương V E-HSMT 2,1634 100m3
5 Vận chuyển đất về bãi thải, bãi tập kết, phạm vi ≤1000m Theo chương V E-HSMT 3,2573 100m3
D PHẦN ĐIỆN CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại KT 400x300x150mm âm tường Theo chương V E-HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt cầu dao đảo chiều 2P-100A Theo chương V E-HSMT 1 bộ
3 Lắp đặt các automat 1P-25A-6kA Theo chương V E-HSMT 8 cái
4 Lắp đặt các automat 1P-10A-4.5kA Theo chương V E-HSMT 3 cái
5 Lắp đặt Aptomat chống điện giật RCBO 2P-20A-6KA Theo chương V E-HSMT 2 bộ
6 Lắp đặt hộp automat âm tường Theo chương V E-HSMT 8 hộp
7 Lắp đặt bộ đèn led BD M16L 36W; L=1,2m Theo chương V E-HSMT 10 bộ
8 Lắp đặt bộ đèn led downlight âm trần 9W (D=110mm) Theo chương V E-HSMT 96 bộ
9 Lắp đặt bộ đèn led ốp trần 24W, D=300mm Theo chương V E-HSMT 48 bộ
10 Lắp đặt bộ đèn led ốp trần 9W, D=270mm Theo chương V E-HSMT 9 bộ
11 Lắp đặt bộ đèn led pha 30w Theo chương V E-HSMT 5 bộ
12 Lắp đặt bộ đèn led thanh ray 30w Theo chương V E-HSMT 10 bộ
13 Lắp đặt quạt điện - quạt trần 3 cánh Theo chương V E-HSMT 12 cái
14 Móc treo quạt trần Theo chương V E-HSMT 12 cái
15 Lắp đặt quạt điện - quạt treo tường Theo chương V E-HSMT 8 cái
16 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; Đường kính 9,5mm Theo chương V E-HSMT 0,8 100m
17 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm Theo chương V E-HSMT 0,8 100m
18 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; Đường kính 15,9mm Theo chương V E-HSMT 0,8 100m
19 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 15,9mm Theo chương V E-HSMT 0,8 100m
20 Lắp đặt ống PVC D21 thoát nước ngưng điều hòa Theo chương V E-HSMT 0,4 100m
21 Lắp đặt ống PVC D60 thoát nước ngưng điều hòa Theo chương V E-HSMT 0,6 100m
22 Lắp đặt công tắc 1 hạt trên 1 công tắc Theo chương V E-HSMT 5 cái
23 Lắp đặt công tắc 3 hạt trên 1 công tắc Theo chương V E-HSMT 5 cái
24 Lắp đặt công tắc 5 hạt trên 1 công tắc Theo chương V E-HSMT 4 cái
25 Lắp đặt ô cắm đôi Theo chương V E-HSMT 10 cái
26 Lắp đặt ô cắm đơn Theo chương V E-HSMT 8 cái
27 Lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường Theo chương V E-HSMT 32 hộp
28 Lắp đặt hộp nối dây âm tường KT 80x80x50mm Theo chương V E-HSMT 40 hộp
29 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 Theo chương V E-HSMT 30 m
30 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 Theo chương V E-HSMT 180 m
31 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x2.5mm2 Theo chương V E-HSMT 250 m
32 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x1.5mm2 Theo chương V E-HSMT 1.600 m
33 Lắp đặt cáp tín hiệu loa 2x2.0mm2 Theo chương V E-HSMT 130 m
34 Lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D16 Theo chương V E-HSMT 1.150 m
35 Lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D20 Theo chương V E-HSMT 250 m
36 Lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D32 Theo chương V E-HSMT 100 m
37 Lắp đặt ống treo đèn, đường kính ống D=16mm Theo chương V E-HSMT 50 m
38 Lắp đặt dẫn điện Cu/PVC 1x10mm2 Theo chương V E-HSMT 5 m
39 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=2,4m Theo chương V E-HSMT 2 cọc
40 Đồng dẹt 40x4 Theo chương V E-HSMT 3,72 kg
41 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,1m mạ kẽm Theo chương V E-HSMT 25 cái
42 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm mạ kẽm Theo chương V E-HSMT 180 m
43 Đào đất chôn dây tiếp địa Theo chương V E-HSMT 18 m3
44 Kéo rải dây nối cọc tiếp địa thép dẹt 40x4 Theo chương V E-HSMT 36 m
45 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo chương V E-HSMT 18 m3
46 Gia công, đóng cọc chống sét thép góc L=63x63x6 dài 2.5m Theo chương V E-HSMT 11 cọc
47 Bầu sứ chân kim thu sét Theo chương V E-HSMT 25 quả
48 Bật sắt đỡ dây thu sét Theo chương V E-HSMT 94 cái
49 Đai thép + bulong nở M12 Theo chương V E-HSMT 40 bộ
50 Hộp kiểm tra tiếp địa Theo chương V E-HSMT 5 bộ
51 Lắp đặt bộ đèn led ốp trần 9w, D=270mm Theo chương V E-HSMT 4 bộ
52 Lắp đặt công tắc 1 hạt + mặt Theo chương V E-HSMT 2 cái
53 Lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường Theo chương V E-HSMT 2 hộp
54 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x1.5mm2 Theo chương V E-HSMT 60 m
55 Lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D16 Theo chương V E-HSMT 60 m
E PHẦN NƯỚC, PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Ống PVC D34 mm Theo chương V E-HSMT 0,1 100m
2 Ống PVC D90 mm Theo chương V E-HSMT 0,8 100m
3 Chếch PVC D90mm Theo chương V E-HSMT 20 cái
4 Y PVC D90mm Theo chương V E-HSMT 4 cái
5 Cầu chắn rác D90 Theo chương V E-HSMT 12 cái
6 Đai giữ ống inox dày 2mm Theo chương V E-HSMT 80 cái
7 Hộp đựng bình chữa cháy bằng sắt mạ kẽm (50x70x18cm) Theo chương V E-HSMT 2 cái
8 Tiêu lệnh + Nội quy chữa cháy Theo chương V E-HSMT 2 bộ
9 Bình chữa cháy bình bột ABC MFZL4-loại 4kg Theo chương V E-HSMT 2 bình
10 Bình chữa cháy bọt Co2 3kg Theo chương V E-HSMT 4 bình
11 ống PPR D20mm PN10 Theo chương V E-HSMT 0,49 100m
12 ống PPR D25mm PN10 Theo chương V E-HSMT 0,08 100m
13 Van chặn D20 PPR Theo chương V E-HSMT 1 cái
14 Van chặn D25 PPR Theo chương V E-HSMT 2 cái
15 Van phao D20 Theo chương V E-HSMT 1 cái
16 Cút nhựa PPR ren trong 90 độ D20mm Theo chương V E-HSMT 9 cái
17 Cút PPR D20mm Theo chương V E-HSMT 6 cái
18 Cút PPR D25mm Theo chương V E-HSMT 6 cái
19 Tê PPR D25mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
20 Tê PPR D25/20mm Theo chương V E-HSMT 6 cái
21 Tê thép 3 đầu ren ngoài D20mm Theo chương V E-HSMT 3 cái
22 Côn PPR D25/20mm Theo chương V E-HSMT 3 cái
23 Rắcco PPR trơn D25mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
24 Đai giữ ống inox Theo chương V E-HSMT 6 cái
25 Ống PVC D34 mm Theo chương V E-HSMT 0,02 100m
26 Ống PVC D42 mm Theo chương V E-HSMT 0,05 100m
27 Ống PVC D60 mm Theo chương V E-HSMT 0,2 100m
28 Ống PVC D75 mm Theo chương V E-HSMT 0,08 100m
29 Ống PVC D110mm Theo chương V E-HSMT 0,11 100m
30 Cút PVC D42mm Theo chương V E-HSMT 5 cái
31 Cút PVC D60mm Theo chương V E-HSMT 3 cái
32 Cút PVC D75mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
33 Chếch PVC D60mm Theo chương V E-HSMT 20 cái
34 Chếch PVC D110mm Theo chương V E-HSMT 8 cái
35 Côn PVC D60/42mm Theo chương V E-HSMT 5 cái
36 Y PVC D60mm Theo chương V E-HSMT 5 cái
37 Y PVC D110mm Theo chương V E-HSMT 2 cái
38 Y PVC D110/60mm Theo chương V E-HSMT 1 cái
39 Xifong PVC D60 Theo chương V E-HSMT 4 cái
40 Phễu thu thoát sàn D60mm Theo chương V E-HSMT 4 cái
41 Thông hơi Inox D60 Theo chương V E-HSMT 1 cái
42 Cầu chắn rác D75 Theo chương V E-HSMT 2 cái
43 Đai giữ ống inox dày 2mm Theo chương V E-HSMT 12 cái
44 Lắp đặt chậu xí bệt Theo chương V E-HSMT 3 bộ
45 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo chương V E-HSMT 3 cái
46 Lắp đặt hộp giấy Theo chương V E-HSMT 3 cái
47 Lắp đặt Lavabo Theo chương V E-HSMT 2 bộ
48 Bộ Xi phong Lavabo Theo chương V E-HSMT 2 bộ
49 Lắp đặt vòi rửa lavabo Theo chương V E-HSMT 2 bộ
50 Lắp đặt gương soi Theo chương V E-HSMT 2 cái
51 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo chương V E-HSMT 3 bộ
52 Bộ xả tiểu nam Theo chương V E-HSMT 3 bộ
53 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo chương V E-HSMT 1 bộ
54 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo chương V E-HSMT 1 bể
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->