Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây dựng các hạng mục công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200900909-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng số 2 thành phố Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây dựng các hạng mục công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200827526 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 11:26:00 đến ngày 2020-09-11 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,842,610,582 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 89,000,000 VNĐ ((Tám mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY LẮP | |||
| B | CỘT ĐÈN C1 (SL: 12 cột) | |||
| 1 | Đào móng cột điện bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12,768 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng cột điện, đá 4x6 M100 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1,368 | m3 |
| 3 | Bê tông móng cột điện, đá 1x2 M250 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7,2 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột điện | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,336 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng cột điện, ĐK ≤18mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,5785 | tấn |
| 6 | Đắp đất hoàn trả móng cột | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4,2 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đất thừa đi đổ đúng nơi quy định bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự ly vận chuyển 1km đầu tiên - đất cấp III | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,0857 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,0857 | 100m3 |
| 9 | Trồng cỏ hoàn trả | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,204 | 100m2 |
| 10 | Gia công hệ khung dàn | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1,5643 | tấn |
| 11 | Gia công lắp đặt Inox 304 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 54 | kg |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 104,0117 | 1m2 |
| 13 | Khoan lỗ lắp đặt bóng led | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3.200 | 10 lỗ |
| 14 | Vận chuyển khung cột tới vị trí lắp đặt | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | ca |
| 15 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1,584 | tấn |
| C | CỘT ĐÈN C2 (SL: 12 cột) | |||
| 1 | Đào móng cột điện bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18,768 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng cột điện, đá 4x6 M100 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1,728 | m3 |
| 3 | Bê tông móng cột điện, đá 1x2 M250 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9,6 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột điện | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,384 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng cột điện, ĐK ≤18mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,66 | tấn |
| 6 | Đắp đất hoàn trả móng cột | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7,44 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đất thừa đi đổ đúng nơi quy định bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự ly vận chuyển 1km đầu tiên - đất cấp III | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,1133 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đất thừa đi đổ đúng nơi quy định bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự ly vận chuyển 4km tiếp theo - đất cấp III | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,1491 | 100m3 |
| 9 | Trồng cỏ hoàn trả | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,204 | 100m2 |
| 10 | Gia công thép hệ khung dàn | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2,0683 | tấn |
| 11 | Vận chuyển khung cột tới vị trí lắp đặt | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | ca |
| 12 | Lắp dựng kết cấu thép cột | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2,07 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 178,596 | 1m2 |
| 14 | Khoan lỗ lắp đặt bóng led | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3.000 | 10 lỗ |
| D | CỘT ĐÈN C3 (SL: 12 cột) | |||
| 1 | Đào móng cột điện bằng thủ công, đất cấp III | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12,768 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng cột điện, đá 4x6 M100 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1,368 | m3 |
| 3 | Bê tông móng cột điện, đá 1x2 M250 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7,2 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột điện | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,336 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng cột điện, ĐK ≤18mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,6509 | tấn |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4,2 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đất thừa đi đổ đúng nơi quy định bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự ly vận chuyển 1km đầu tiên - đất cấp III | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,0857 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,0857 | 100m3 |
| 9 | Trồng cỏ hoàn trả | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,204 | 100m2 |
| 10 | Gia công thép hệ khung dàn | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2,1947 | tấn |
| 11 | Gia công lắp đặt Inox 304 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 54 | kg |
| 12 | Vận chuyển khung cột tới vị trí lắp đặt | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | ca |
| 13 | Lắp dựng kết cấu thép cột | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2,214 | tấn |
| 14 | Sơn khung thép | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 171,1387 | 1m2 |
| 15 | Khoan lỗ lắp đặt bóng led | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2.800 | 10 lỗ |
| E | CỘT ĐÈN C1 (SL: 12 cột) | |||
| 1 | Lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 211 | m |
| 2 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 2x2,5mm2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2.400 | m |
| 3 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.200 | m |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 30A | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE F40/30 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 211 | m |
| 6 | Lắp đặt ống ghen sino 20x40mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 240 | m |
| 7 | Đầu cốt đồng SC 10 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 48 | cái |
| 8 | Đào đường cáp bằng thủ công -đất cấp III | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 31,5 | m3 |
| 9 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15,75 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,162 | 100m3 |
| 11 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch không nung | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1,575 | 1000v |
| 12 | Gạch không nung | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.620 | viên |
| 13 | Băng báo hiệu cáp ngầm hạ thế | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 180 | m |
| 14 | Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18 | cái |
| 15 | Thép mạ kẽm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 198 | kg |
| 16 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1,2 | 10 cọc |
| 17 | Lắp dựng bu lông chịu kéo M18*600 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 120 | cái |
| 18 | Bọc aluminium khung hê | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 240 | m2 |
| 19 | Lắp đặt bóng led F8, đế 12mm Full Color | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24.000 | bóng |
| 20 | Lắp đặt bóng Led D30mm Full Color | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2.400 | bóng |
| 21 | Lắp đặt bộ điều khiển Led Full Color | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | bộ |
| 22 | Lắp đặt Tủ điều khiển - Tủ đấu điện chiếu sáng KT 20x30x15cm + cầu đấu dây 100A | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | tủ |
| F | CỘT ĐÈN C2 (SL: 12 cột) | |||
| 1 | Lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 240 | m |
| 2 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 2x2,5mm2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2.400 | m |
| 3 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.200 | m |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 30A | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE F40/30 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 240 | m |
| 6 | Lắp đặt ống ghen sino 20x40mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 240 | m |
| 7 | Đầu cốt đồng SC 10 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 48 | cái |
| 8 | Đào đường cáp bằng thủ công -đất cấp III | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 36,72 | m3 |
| 9 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18,36 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,189 | 100m3 |
| 11 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch không nung | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1,836 | 1000v |
| 12 | Gạch không nung | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.890 | viên |
| 13 | Băng báo hiệu cáp ngầm hạ thế | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 210 | m |
| 14 | Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 21 | cái |
| 15 | Thép mạ kẽm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 198 | kg |
| 16 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1,2 | 10 cọc |
| 17 | Lắp dựng bu lông chịu kéo M18*600 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 96 | cái |
| 18 | Lắp đặt bóng Led D30mm Full Color | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 30.000 | bóng |
| 19 | Lắp đặt bộ điều khiển Led Full Color | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | bộ |
| 20 | Lắp đặt Tủ điều khiển - Tủ đấu điện chiếu sáng KT 20x30x15cm + cầu đấu dây 100A | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | tủ |
| G | CỘT ĐÈN C3 (SL: 12 cột) | |||
| 1 | Lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 227,3 | m |
| 2 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 2x2,5mm2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2.400 | m |
| 3 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.200 | m |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 30A | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE F40/30 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 227,3 | m |
| 6 | Lắp đặt ống ghen sino 20x40mm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 240 | m |
| 7 | Đầu cốt đồng SC 10 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 48 | cái |
| 8 | Đào đường cáp bằng thủ công -đất cấp III | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 34,434 | m3 |
| 9 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 17,217 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,1764 | 100m3 |
| 11 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch không nung | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1,7217 | 1000v |
| 12 | Gạch không nung | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.764 | viên |
| 13 | Băng báo hiệu cáp ngầm hạ thế | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 196 | m |
| 14 | Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 20 | cái |
| 15 | Thép mạ kẽm | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 198 | kg |
| 16 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1,2 | 10 cọc |
| 17 | Lắp dựng bu lông chịu kéo D18*600 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 120 | cái |
| 18 | Bọc aluminium khung hê | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 240 | m2 |
| 19 | Bóng led F8, đế 12mm Full Color | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 33.600 | bóng |
| 20 | Bóng Led D30mm Full Color | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2.400 | bóng |
| 21 | Bộ điều khiển Led Full Color | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | bộ |
| 22 | Lắp đặt Tủ điều khiển - Tủ đấu điện chiếu sáng KT 20x30x15cm + cầu đấu dây 100A | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | tủ |
| H | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| I | Cột đèn C1 | |||
| 1 | Tấm aluminium khung hệ | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 240 | m2 |
| 2 | Sản xuất bu lông chịu kéo M18*600 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 120 | cái |
| 3 | Bóng led F8, đế 12mm Full Color | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 27.000 | bóng |
| 4 | Bóng Led D30mm Full Color | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2.000 | bóng |
| 5 | Bộ điều khiển Led Full Color | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | bộ |
| 6 | Tủ điều khiển - Tủ đấu điện chiếu sáng KT 20x30x15cm + cầu đấu dây 100A | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | cái |
| J | Cột đèn C2 | |||
| 1 | Sản xuất bu lông chịu kéo M18*600 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 96 | cái |
| 2 | Bóng Led D30mm Full Color | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 30.000 | bóng |
| 3 | Bộ điều khiển Led Full Color | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | bộ |
| 4 | Tủ điều khiển - Tủ đấu điện chiếu sáng KT 20x30x15cm + cầu đấu dây 100A | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | cái |
| K | Cột đèn C3 | |||
| 1 | Sản xuất bu lông chịu kéo M18*600 | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 120 | cái |
| 2 | Tấm aluminium khung hệ | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 240 | m2 |
| 3 | Bóng led F8, đế 12mm Full Color | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24.000 | bóng |
| 4 | Bóng Led D30mm Full Color | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2.000 | bóng |
| 5 | Bộ điều khiển Led Full Color | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | bộ |
| 6 | Tủ điều khiển - Tủ đấu điện chiếu sáng KT 20x30x15cm + cầu đấu dây 100A | Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi