Gói thầu: 01.XL: Xây dựng nhà đa chức năng 2 tầng trường TH và THCS Sơn Thọ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200902617-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vũ Quang |
| Tên gói thầu | 01.XL: Xây dựng nhà đa chức năng 2 tầng trường TH và THCS Sơn Thọ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200902543 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tại Quyết định số 1137/QĐ-UBND ngày 25/ 5/2020 của UBND huyện và Chủ đầu tư huy động, lồng ghép các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 16:44:00 đến ngày 2020-09-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,716,337,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 1,888 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 14,142 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 8,316 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 20,026 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,391 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,306 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,041 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,135 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,914 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 33,035 | m3 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 2,713 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,752 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,14 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,711 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 8,267 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 25,383 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 35,887 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 5,374 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 2,433 | 100m3 |
| 20 | Mua đất, vận chuyển đất đắp | Mô tả KT theo chương V | 50,937 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 25,675 | m3 |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,453 | m3 |
| 23 | Lát gạch terazzo 400x400 đường dốc lên xuống | Mô tả KT theo chương V | 4,534 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 39,244 | m2 |
| 25 | Ốp chân tường, gạch thẻ 60x240mm | Mô tả KT theo chương V | 30,24 | m2 |
| 26 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả KT theo chương V | 16,615 | m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 1,893 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,369 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,284 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 2,523 | tấn |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 12,012 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 3,445 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,94 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 2,378 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 3,049 | tấn |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 27,833 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 6,269 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 7,098 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,025 | tấn |
| 40 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 65,595 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả KT theo chương V | 0,328 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,298 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,169 | tấn |
| 44 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 3,138 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ lanh tô, giằng tường. lan can | Mô tả KT theo chương V | 1,007 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, giằng tường, lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,137 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô giằng tường, lan can, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,676 | tấn |
| 48 | Bê tông lanh tô, lanh tô giằng tường, lan can, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 7,274 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 61,011 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 59,421 | m3 |
| 51 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 10,711 | m3 |
| 52 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 0,886 | m3 |
| 53 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 40*80*1,8: | Mô tả KT theo chương V | 1,223 | tấn |
| 54 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 1,223 | tấn |
| 55 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 2,992 | 100m2 |
| 56 | Tôn úp nóc | Mô tả KT theo chương V | 61,67 | md |
| 57 | Ke chống bão A500 | Mô tả KT theo chương V | 744 | cái |
| 58 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 258,025 | m2 |
| 59 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 791,481 | m2 |
| 60 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) | Mô tả KT theo chương V | 224,194 | m2 |
| 61 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 139,515 | m2 |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 348,214 | m2 |
| 63 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 626,9 | m2 |
| 64 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 169,98 | m2 |
| 65 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x600mm | Mô tả KT theo chương V | 44,808 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 411,751 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 1.707,576 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Mô tả KT theo chương V | 469,499 | m2 |
| 69 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 26,854 | m2 |
| 70 | Chống thấm bằng Sika | Mô tả KT theo chương V | 68,836 | m2 |
| 71 | Láng vữa xi măng, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 88,076 | m2 |
| 72 | Trát gờ móc nước sê nô, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 84,4 | m |
| 73 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 166,16 | m |
| 74 | Sản xuất lan can cầu thang bằng ống Inox bao gồm cả bao gồm lắp dựng | Mô tả KT theo chương V | 10,11 | md |
| 75 | Trụ lan can cầu thang Inox | Mô tả KT theo chương V | 1 | trụ |
| 76 | Sản xuất lan can thép hộp mạ kẽm | Mô tả KT theo chương V | 42,56 | m2 |
| 77 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả KT theo chương V | 42,56 | m2 |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 25,536 | 1m2 |
| 79 | Sản xuất cửa đi khung nhôm Việt Pháp kính dày 6,38 ly, bao gồm cả phụ kiện | Mô tả KT theo chương V | 33,06 | m2 |
| 80 | Sản xuất cửa sổ mở quay khung nhôm Việt Pháp kính dày 6,38 ly, bao gồm cả phụ kiện | Mô tả KT theo chương V | 76 | m2 |
| 81 | Sản xuất vách kính cố định khung nhôm Việt Pháp kính dày 6,38 ly, bao gồm cả phụ kiện | Mô tả KT theo chương V | 4,8 | m2 |
| 82 | Sản xuất các kết cấu thép thép gia cường vách kính 30x60*1.8 | Mô tả KT theo chương V | 0,005 | tấn |
| 83 | Lắp đặt kết cấu thép hép gia cường vách kính 30x60*1.8 | Mô tả KT theo chương V | 0,005 | tấn |
| 84 | Sản xuất hoa sắt cửa sắt vuông 14x14 | Mô tả KT theo chương V | 76 | m2 |
| 85 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 76 | m2 |
| 86 | Sơn sắt thép sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 45,6 | 1m2 |
| 87 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 7,142 | 100m2 |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC d=76mm | Mô tả KT theo chương V | 2,2 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống ĐK 75mm | Mô tả KT theo chương V | 0,06 | 100m |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC, đường kính d=76mm | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 91 | Lắp đặt chếch nhựa U.PVC, đường kính d=76mm | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 92 | Cầu chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 93 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả KT theo chương V | 48 | bộ |
| 94 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp D300 | Mô tả KT theo chương V | 9 | bộ |
| 95 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 96 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | 30 | cái |
| 97 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 98 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 99 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ba | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 100 | Lắp công tắc cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 100A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt các automat chờ dây bắt điều hòa 20A | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 105 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 750 | m |
| 106 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 330 | m |
| 107 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 110 | m |
| 108 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 10 | m |
| 109 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả KT theo chương V | 60 | m |
| 110 | Lắp đặt tủ điện tầng 200x200x150mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 111 | Lắp đặt hộp điện 200x150x90 | Mô tả KT theo chương V | 6 | hộp |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Mô tả KT theo chương V | 1.150 | m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Mô tả KT theo chương V | 26 | m |
| 114 | Bình chữa cháy MFZ4 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 115 | Bình chữa cháy CO2 MT3 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 116 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 117 | Bảng tiêu lệnh và nội quy | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 118 | Lắp đặt hệ thống chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 119 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 120 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Mô tả KT theo chương V | 100 | m |
| 121 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm | Mô tả KT theo chương V | 80 | m |
| 122 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả KT theo chương V | 7 | cọc |
| 123 | Thép chân bật | Mô tả KT theo chương V | 40 | cái |
| 124 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 11,04 | m3 |
| 125 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 0,952 | m3 |
| 126 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,101 | 100m3 |
| 127 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m | Mô tả KT theo chương V | 184,8 | m2 |
| 128 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 3,066 | m3 |
| 129 | Tháo dỡ trần, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 155,162 | m2 |
| 130 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 38,4 | m2 |
| 131 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Mô tả KT theo chương V | 16,704 | m3 |
| 132 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Mô tả KT theo chương V | 60,051 | m3 |
| 133 | Bốc xúc vật liệu thải bằng máy đào 1,25m3-đất cấp IV | Mô tả KT theo chương V | 0,768 | 100m3 |
| 134 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0 tấn | Mô tả KT theo chương V | 76,755 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi