Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200900478-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH xây dựng Vithaco |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200900393 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trinhg mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững (Chương trình 30a), ngân sách huyện và đóng góp của nhân dân |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 11:07:00 đến ngày 2020-09-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,119,810,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Phát quang, dọn dẹp mặt bằng | Tập II/E-HSMT | 64,155 | 100m² |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Tập II/E-HSMT | 30,491 | 100m³ |
| 3 | Đào nền đường, bằng thủ công, đất cấp III | Tập II/E-HSMT | 160,478 | m³ |
| 4 | Đào cấp và bóc hữu cơ, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Tập II/E-HSMT | 0,548 | 100m³ |
| 5 | Đào phá đá mồ côi bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp IV | Tập II/E-HSMT | 57,2 | m³ |
| 6 | Đắp đất nền đường K=0,95 | Tập II/E-HSMT | 14,208 | 100m³ |
| 7 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, M 250 | Tập II/E-HSMT | 268,044 | m³ |
| 8 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Tập II/E-HSMT | 1,682 | 100m² |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Tập II/E-HSMT | 13,402 | 100m² |
| 10 | Lớp đệm dăm sạn | Tập II/E-HSMT | 2,465 | 100m³ |
| 11 | Vận chuyển đất đổ thải, cự ly ≤300m, đất cấp III | Tập II/E-HSMT | 16,588 | 100m³ |
| B | Gia cố lề - Rãnh dọc | |||
| 1 | Bê tông rãnh nước đá 1x2, M200 | Tập II/E-HSMT | 43,05 | m³ |
| 2 | Ván khuôn rãnh | Tập II/E-HSMT | 2,94 | 100m² |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤4 | Tập II/E-HSMT | 11,025 | m³ |
| 4 | Bê tông gia cố lề đá 1x2, M 200 | Tập II/E-HSMT | 8,75 | m³ |
| 5 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Tập II/E-HSMT | 5,495 | 100m² |
| C | Cống thoát nước | |||
| D | Thân cống | |||
| 1 | Lắp đặt cống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, D750mm | Tập II/E-HSMT | 10 | 1 đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt cống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, D1250mm | Tập II/E-HSMT | 12 | 1 đoạn ống |
| 3 | Bê tông ống cống, đường kính >70cm, đá 1x2 M 200 | Tập II/E-HSMT | 8,34 | m³ |
| 4 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Tập II/E-HSMT | 1,555 | 100m² |
| 5 | Cốt thép ống cống đúc sẵn, đường kính ≤10mm | Tập II/E-HSMT | 0,79 | tấn |
| 6 | Cốt thép ống cống đúc sẵn, đường kính ≤18mm | Tập II/E-HSMT | 0,486 | tấn |
| 7 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, D750mm | Tập II/E-HSMT | 8 | 1 mối nối |
| 8 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, D1250mm | Tập II/E-HSMT | 10 | 1 mối nối |
| 9 | Bê tông móng cống rộng ≤250cm đá 2x4, M 150 | Tập II/E-HSMT | 14,84 | m³ |
| 10 | Ván khuôn móng cống | Tập II/E-HSMT | 0,171 | 100m² |
| 11 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤4 | Tập II/E-HSMT | 3,132 | m³ |
| 12 | Đào móng, đất cấp III | Tập II/E-HSMT | 0,528 | 100m³ |
| 13 | Đắp đất bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, K=0,95 | Tập II/E-HSMT | 0,277 | 100m³ |
| E | Tường đầu, tường cánh | |||
| 1 | Bê tông tường dầu, tường cánh đá 2x4, M 150 | Tập II/E-HSMT | 7,92 | m³ |
| 2 | Ván khuôn tướng đầu, tường cánh | Tập II/E-HSMT | 0,432 | 100m² |
| 3 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh đá 2x4, M 150 | Tập II/E-HSMT | 12,27 | m³ |
| 4 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh | Tập II/E-HSMT | 0,357 | 100m² |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤4 | Tập II/E-HSMT | 4,04 | m³ |
| 6 | Bê tông sân cống, chân khay tường cánh đá 2x4, M200 | Tập II/E-HSMT | 11,47 | m³ |
| 7 | Ván khuôn sân cống, chân khay tường cánh | Tập II/E-HSMT | 0,455 | 100m² |
| 8 | Đào đất tường đầu, tường cánh, đất cấp III | Tập II/E-HSMT | 0,449 | 100m³ |
| 9 | Đắp đất tường đầu, tường cánh bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, K=0,95 | Tập II/E-HSMT | 0,157 | 100m³ |
| 10 | Bê tông ốp mái ta luy, đá 1x2, M200 | Tập II/E-HSMT | 6,24 | m³ |
| F | Sân gia cố | |||
| 1 | Bê tông sân gia cố đá 2x4, M150 | Tập II/E-HSMT | 11,58 | m³ |
| 2 | Ván khuôn sân gia cố | Tập II/E-HSMT | 0,135 | 100m² |
| 3 | Bê tông chân khay đá 2x4, vữa M150 | Tập II/E-HSMT | 6,02 | m³ |
| 4 | Ván khuôn chân khay | Tập II/E-HSMT | 0,301 | 100m² |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤4 | Tập II/E-HSMT | 3,57 | m³ |
| 6 | Đào đất sân gia cố đất cấp III | Tập II/E-HSMT | 0,391 | 100m³ |
| 7 | Đắp đất sân gia cố bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, K=0,95 | Tập II/E-HSMT | 0,132 | 100m³ |
| 8 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5m trên cạn | Tập II/E-HSMT | 7 | rọ |
| G | Hố thu | |||
| 1 | Bê tông hố thu đá 2x4, M150 | Tập II/E-HSMT | 2,77 | m³ |
| 2 | Ván khuôn hố thu | Tập II/E-HSMT | 0,169 | 100m² |
| 3 | Bê tông móng hố thu đá 2x4, M150 | Tập II/E-HSMT | 1,05 | m³ |
| 4 | Ván khuôn móng hố thu | Tập II/E-HSMT | 0,018 | 100m² |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤4 | Tập II/E-HSMT | 0,251 | m³ |
| 6 | Đào đất hố thu, đất cấp III | Tập II/E-HSMT | 0,143 | 100m³ |
| 7 | Đắp đất hố thu bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, K=0,95 | Tập II/E-HSMT | 0,09 | 100m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi