Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200902677-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hoàn Kiếm |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200901828 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hoàn Kiếm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 16:38:00 đến ngày 2020-09-11 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,019,490,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 71,824 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp IV | Chương V | 219,56 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp IV | Chương V | 43,07 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V | 3,345 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V | 3,345 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V | 3,345 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V | 1,996 | 100m3 |
| 8 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình. Gia cố nền đất yếu bằng vải địa kỹ thuật | Chương V | 3,992 | 100m2 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V | 0,599 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 0,599 | 100m3 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V | 3,992 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Chương V | 3,992 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng | Chương V | 0,157 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 5,49 | m3 |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép rãnh, đường kính <= 10mm | Chương V | 1,856 | tấn |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép rãnh, đường kính <= 18mm | Chương V | 0,39 | tấn |
| 17 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn rãnh BTĐS | Chương V | 2,383 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 17,24 | m3 |
| 19 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | Chương V | 43,1 | tấn |
| 20 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | Chương V | 43,1 | tấn |
| 21 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km (1km đầu) | Chương V | 4,31 | 10 tấn/1km |
| 22 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km (9km tiếp theo) | Chương V | 4,31 | 10 tấn/1km |
| 23 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 60km (10km tiếp theo) | Chương V | 4,31 | 10 tấn/1km |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg. Lắp dựng tấm đan rãnh (trọng lượng 75kg) | Chương V | 158 | cái |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg. Lắp dựng thân rãnh (trọng lượng 200kg) | Chương V | 158 | cái |
| 26 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp cát hoàn trả khe rãnh | Chương V | 42,39 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót móng hố ga | Chương V | 0,022 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,05 | m3 |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,25 | m3 |
| 30 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,69 | m2 |
| 31 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V | 0,152 | 100m2 |
| 32 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép hố ga, đường kính <= 10mm | Chương V | 0,282 | tấn |
| 33 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép hố ga, đường kính <= 18mm | Chương V | 0,233 | tấn |
| 34 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép hố ga, đường kính >18mm | Chương V | 0,023 | tấn |
| 35 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, cổ ga đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,82 | m3 |
| 36 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | Chương V | 7,05 | tấn |
| 37 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | Chương V | 7,05 | tấn |
| 38 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km (1km đầu) | Chương V | 0,705 | 10 tấn/1km |
| 39 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km (9km tiếp theo) | Chương V | 0,705 | 10 tấn/1km |
| 40 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 60km (10km tiếp theo) | Chương V | 0,705 | 10 tấn/1km |
| 41 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg. Lắp dựng đế ga, tấm đan | Chương V | 6 | cái |
| 42 | Bộ song chắn rác composite tải trọng 125 màu ghi đen | Chương V | 3 | bộ |
| 43 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg. Lắp dựng lưới chắn rác | Chương V | 3 | cái |
| 44 | Vữa xi măng mác 100 chèn lắp ga | Chương V | 0,45 | m3 |
| 45 | Đục lỗ thông tường thành rãnh để đấu nối đường ống thoát nhà dân | Chương V | 23 | lỗ |
| 46 | Ống nhựa PVC D110 thoát nước nhà dân | Chương V | 1,15 | 100m |
| 47 | Cút PVC D110 | Chương V | 69 | cái |
| B | HẠNG MỤC : ĐIỆN LỰC | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện Pillar hạ thế trọn bộ | Chương V | 3 | 1 tủ |
| 2 | Lắp biển tên tủ | Chương V | 6 | bộ |
| 3 | Lắp khung móng tủ điện | Chương V | 3 | bộ |
| 4 | Khóa tủ | Chương V | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt cọc tiếp địa cho tủ điện | Chương V | 3 | bộ |
| 6 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x150mm2 | Chương V | 1,45 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống nhựa xoắn HDPE D130/100 | Chương V | 1,82 | 100m |
| 8 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 150mm2 | Chương V | 4 | 10 đầu cốt |
| 9 | Làm đầu cáp ngoài trời 0.6kV-4x150mm2 | Chương V | 10 | đầu cáp |
| 10 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Cáp Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 | Chương V | 1,75 | 100m |
| 11 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Cáp Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 12 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Cáp Cu/XLPE/PVC-2x16mm2 | Chương V | 5 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Chương V | 1,62 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống nhựa xoắn HDPE D50/40 | Chương V | 1,05 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống nhựa xoắn HDPE D40/30 | Chương V | 3,2 | 100m |
| 16 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2. Đầu cốt M16 | Chương V | 8 | 10 đầu cốt |
| 17 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2. Đầu cốt M25 | Chương V | 6,4 | 10 đầu cốt |
| 18 | Băng báo hiệu cáp (rộng 0.2m) | Chương V | 330 | m |
| 19 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi băng báo hiệu cáp | Chương V | 0,66 | 100m2 |
| 20 | Gạch chỉ bảo vệ cáp | Chương V | 3.143 | viên |
| 21 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Chương V | 3,143 | 1000v |
| 22 | Mốc báo hiệu đường cáp ngầm | Chương V | 12 | mốc |
| 23 | Công tác lắp đặt mốc báo hiệu đường cáp ngầm | Chương V | 12 | mốc |
| 24 | Lắp hòm công tơ 1 pha | Chương V | 21 | hộp |
| 25 | Tháo dỡ công tơ 1 pha | Chương V | 21 | cái |
| 26 | Lắp đặt công tơ 1 pha | Chương V | 21 | cái |
| 27 | Lắp hòm công tơ 3 pha | Chương V | 7 | hộp |
| 28 | Tháo dỡ công tơ 3 pha | Chương V | 7 | cái |
| 29 | Lắp đặt công tơ 3 pha | Chương V | 7 | cái |
| 30 | Đai thép lên tường | Chương V | 84 | cái |
| 31 | Vít nở nhựa | Chương V | 168 | cái |
| 32 | Đề can tên khách hàng hòm công tơ | Chương V | 31 | cái |
| 33 | Dây đấu hòm công tơ M10 | Chương V | 20 | m |
| 34 | Dây đấu hòm công tơ M25 | Chương V | 32 | m |
| 35 | Khóa hòm công tơ | Chương V | 28 | cái |
| 36 | Băng dính cách điện | Chương V | 56 | cuộn |
| 37 | Đào móng tủ điện, đất cấp IV | Chương V | 1,609 | m3 |
| 38 | Đào đất rãnh cáp, đất cấp IV | Chương V | 19,965 | m3 |
| 39 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Chương V | 19,965 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V | 0,216 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V | 0,216 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V | 0,216 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC : CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột đèn, đất cấp IV | Chương V | 1,664 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V | 0,017 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V | 0,017 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V | 0,017 | 100m3 |
| 5 | Bê tông móng cột đèn, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 1,664 | m3 |
| 6 | Lắp khung móng cột đèn M24x675 | Chương V | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt cọc tiếp địa cho cột đèn | Chương V | 2 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn chiếu sáng Led 40W | Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, chiều cao cột <=8m | Chương V | 2 | cột |
| 10 | Lắp cửa cột | Chương V | 2 | cửa |
| 11 | Luồn dây lên đèn Cu/PVC/PVC- 3x1,5mm2 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 12 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chương V | 4 | 1 đầu cáp |
| 13 | Làm đầu cáp khô | Chương V | 4 | đầu cáp |
| 14 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V | 2 | bảng |
| 15 | Đánh số cột thép | Chương V | 0,2 | 10 cột |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống nhựa xoắn HDPE D50/40 | Chương V | 0,75 | 100m |
| 17 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x6mm2 | Chương V | 1 | 100m |
| 18 | Dây đồng M10 nối tiếp địa liên hoàn | Chương V | 1 | 100m |
| 19 | Đấu nguồn, kiểm tra hoàn thiện | Chương V | 1 | trọn gói |
| D | HẠNG MỤC : THÔNG TIN | |||
| 1 | Đào bể ganivo, đất cấp IV | Chương V | 1,542 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V | 0,015 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V | 0,015 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V | 0,015 | 100m3 |
| 5 | Xây lắp Ganivo nắp Gang xám | Chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống nhựa xoắn HDPE D32/25 | Chương V | 3 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống nhựa xoắn HDPE D130/100 | Chương V | 0,7 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi