Gói thầu: Gói số 01 (Xây lắp)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200874698-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 10:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Đất Đỏ |
| Tên gói thầu | Gói số 01 (Xây lắp) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200874687 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 15:55:00 đến ngày 2020-09-07 10:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,843,164,693 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 54,000,000 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG – AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,362 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,4m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,225 | 100m3 |
| 3 | Vét hữu cơ nền đường dày TB 0.2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,077 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, K = 0,95 (Đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,613 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, K = 0,95 (Đất mua) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,326 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 10m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,849 | 100m3 |
| 7 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 767,59 | m3 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.675,29 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường đá 1x2, vữa BT mác 250 (bê tông thương phẩm) đổ bằng máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 923,85 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,856 | 100m2 |
| 11 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.928,29 | m |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| B | Chân khay chống xói | |||
| 1 | Đào móng chân khay, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất chân khay bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95, đất tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,308 | 100m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m2 |
| 5 | Bê tông chân khay đá 1x2, vữa BT mác 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,12 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi