Gói thầu: Thi công xây dựng hạng mục Cổng và tường rào, nhà bảo vệ, cấp điện, cấp thoát nước ngoài nhà, sân đường nội bộ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200902362-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Quản lý dự án và Phát triển Công nghệ Xây dựng
Tên gói thầu Thi công xây dựng hạng mục Cổng và tường rào, nhà bảo vệ, cấp điện, cấp thoát nước ngoài nhà, sân đường nội bộ
Số hiệu KHLCNT 20200811879
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-01 16:12:00 đến ngày 2020-09-09 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,317,002,091 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Sân đường nội bộ
1 San đầm đất bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 Quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật 2,55 100m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới nt 1,275 100m3
3 Bê tông nền đổ bằng cần cẩu, đá 1x2 Mác 250 nt 153 m3
4 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II nt 9 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 nt 9 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 nt 18 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng nt 1,575 100m2
B Thoát nước tổng thể
1 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp II nt 10,5 m3
2 Đắp cát móng đường ống, đường cống nt 4,2 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 7,8 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp II nt 0,042 100m3
5 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II nt 0,0018 100m3
6 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,06 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 nt 0,025 m3
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 nt 0,0149 m3
9 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp nt 0,0012 100m2
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg nt 1 Cái
11 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 nt 0,0576 m3
12 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 nt 1,33 m2
13 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m Bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II nt 1,0892 100m3
14 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp II nt 27,2304 m3
15 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 126,3222 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp II nt 0,0983 100m3
17 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 4m, đường kính ống 400 mm (ĐMVD) nt 22 m
18 Nối ống bê tông bằng vành đai BT đúc sẵn bằng thủ công, đường kính ống 400 mm nt 22 mối nối
19 Lắp đặt ống bê tông nối bằng gạch thẻ - đoạn ống dài 4 m, đường kính ống d=300mm nt 1 100m
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg nt 61 Cái
21 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II nt 0,3746 100m3
22 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 12,4867 m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp II nt 0,2497 100m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 nt 1,372 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 nt 2,9547 m3
26 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 nt 0,49 m3
27 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm nt 0,0256 Tấn
28 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm nt 0,0697 Tấn
29 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm nt 0,1027 Tấn
30 SXLĐ cốt thép hình nắp đal (ĐMVD) nt 0,0088 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép hố ga nt 0,0672 100m2
32 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp nt 0,0196 100m2
33 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg nt 7 Cái
34 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 nt 8,064 m3
35 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 nt 105,28 m2
36 Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 nt 0,4 100m
37 Lắp đặt tê nhựa HDPE D63x63 nt 4 Cái
38 Lắp đặt cút nhựa DHPE 90 độ D63 nt 4 Cái
39 CCLĐ đồng hồ đo lưu lượng D63 nt 1 cái
40 Lắp đặt van khóa HDPE D63 nt 1 Cái
41 Lắp đặt van 1 chiều HDPE D63 nt 1 Cái
C Điện tổng thể
1 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy Đất cấp II nt 41,6325 m3
2 Đắp cát đường ống bảo vệ cáp ngầm nt 16,775 m3
3 Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 24,8575 m3
4 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 nt 0,976 m3
5 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II nt 0,039 100m3
6 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 1,3 m3
7 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 nt 0,2 m3
8 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 nt 1,792 m3
9 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột nt 0,0896 100m2
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm nt 0,0062 Tấn
11 Lắp đặt bulong M24x1000 móng nt 2 cái
12 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II nt 0,1605 100m3
13 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 5,35 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp II nt 0,0713 100m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 nt 0,588 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 nt 1,2663 m3
17 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 nt 0,21 m3
18 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm nt 0,011 Tấn
19 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm nt 0,0299 Tấn
20 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm nt 0,044 Tấn
21 SXLĐ cốt thép hình nắp đal (ĐMVD) nt 0,0038 Tấn
22 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép hố ga nt 0,0288 100m2
23 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp nt 0,0084 100m2
24 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg nt 3 Cái
25 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 nt 3,456 m3
26 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 nt 45,12 m2
27 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn HDPE, đường kính ống 65mm nt 100 m
28 Lắp đặt ống thép tráng kẽm dài 8m nối bằng phương pháp măng sông, đ.kính ống 60mm nt 0,22 100m
29 Lắp trụ sắt kẽm L50x50x5 dài 3m (gắn tường đầu hồi) + phụ kiện nt 1 bộ
30 Lắp đặt điện kế 3pha, 80A nt 1 Cái
31 Kéo rải dây cáp QuCV-4x25mm2 nt 40 m
32 Tủ Composite KT: 500x700x400 nt 1 cái
33 Lắp đặt MCCB 3 pha, 80A (25KA) nt 1 Cái
34 Lắp đặt MCCB 3 pha, 63A (15KA) nt 2 Cái
35 Lắp đặt MCCB 1 pha, 63A (15KA) nt 1 Cái
36 Lắp đặt MCB 1 pha, 40A (10KA) nt 1 Cái
37 Kéo rải dây dẫn 4 ruột bọc XLPE vỏ bọc PVC 4x16mm2 nt 100 m
38 Kéo rải dây điện 1 ruột bọc XLPE vỏ bọc PVC 1x16mm2 nt 100 m
39 Lắp dựng cột đèn thép bằng thủ công, cao <= 8m nt 2 Cột
40 Vận chuyển cột đèn thép, cao <= 8m nt 2 Cột
41 Lắp cần đường kính 60, chiều dài cần <= 2,8m <= 2,8m nt 2 Cần
42 Lắp bộ đèn cao áp 150W nt 0,02 100 bóng
43 Đóng cọc tiếp địa nối đất L63x63x6 mã kẽm chôn sâu 0,8m nt 2 Bộ
44 Lắp thanh nối đất Đ12 mạ kẽm (ĐMVD) nt 0,1 100m
45 Rải cáp đồng 3 ruột cách điện XLPE vỏ PVC CXV3x6mm2 nt 0,4 100m
46 Luồn dây cáp đồng 2 ruột cách điện PVC vỏ PVC: CVV2x1,5mm2 nt 0,3 100m
47 Ống luồn dây STK Đk42mm2 mạ kẽm nt 0,4 100m
48 Lắp đặt RCBO 2 cực 16A, lcu = 6KA nt 2 Cái
49 Lắp cầu đấu nối 2 cực 40A nt 2 Cái
D Cổng và hàng rào
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II nt 0,9343 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II nt 15,21 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 36,2133 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp II nt 0,5997 100m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 nt 11,5185 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 nt 16,2 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 nt 8,94 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 nt 3,423 m3
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm nt 0,3584 Tấn
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm nt 0,2017 Tấn
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm nt 0,0085 Tấn
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm nt 0,6911 Tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm nt 0,3151 Tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm nt 0,2354 Tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm nt 0,9224 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột nt 0,666 100m2
17 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cổ cột vuông, chữ nhật, cao <=16m nt 0,4858 100m2
18 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m nt 1,0213 100m2
19 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m nt 1,3392 100m2
20 Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 nt 4,3875 m3
21 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 nt 19,1352 m3
22 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 nt 0,8448 m3
23 Công tác ốp gạch nung vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột nt 12,99 m2
24 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 nt 527,13 m2
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 nt 71,34 m2
26 Trát xà dầm vữa M75 nt 84,5 m2
27 Đắp phào đơn vữa M75 nt 77,6 m
28 Sơn tạo gai tường bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai nt 2,16 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn ICI dulux 1 nước lót, 2 nước phủ nt 581,75 m2
30 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 69,91 m2
31 Lắp dựng hàng rào song sắt khung thanh thép hôp 16x16, cao 1,2m nt 39 m2
32 Lắp dựng chông sắt đầu tường (đmvd) nt 35,175 m2
33 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn nt 6,12 m2
34 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm nt 9,55 m2
35 Sơn sắt thép các loại 2 nước nt 43,5025 m2
E Nhà bảo vệ
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp II nt 12,87 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II nt 0,3 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 13,032 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 nt 1,344 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 nt 1,864 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 nt 0,746 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 nt 1,958 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 100 nt 1,344 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn, sàn mái nhà, đá 1x2, mác 250 nt 2,608 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 nt 0,304 m3
11 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột nt 0,0448 100m2
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cổ cột vuông, chữ nhật, cao <=16m nt 0,0408 100m2
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m nt 0,088 100m2
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m nt 0,3238 100m2
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m nt 0,2392 100m2
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 0,0608 100m2
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm nt 0,0642 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm nt 0,0236 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm nt 0,1224 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm nt 0,0524 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm nt 0,0264 Tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm nt 0,2436 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm nt 0,0313 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm nt 0,1878 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm nt 0,0162 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm nt 0,0099 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm nt 0,0207 Tấn
28 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75 nt 0,063 m3
29 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 nt 6,3378 m3
30 Công tác ốp đá chẻ vào tường, trụ, cột, vữa XM cát mịn mác 75 nt 13,365 m2
31 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 nt 43,634 m2
32 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 nt 42,34 m2
33 Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5cm vữa M75 nt 2,96 m2
34 Trát trần vữa M75 nt 24,96 m2
35 Trát xà dầm vữa M75 nt 2,848 m2
36 Trát gờ chỉ vữa M75 nt 48,8 m
37 Đắp phào đơn vữa M75 nt 15,2 m
38 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI dulux 1 nước lót, 2 nước phủ nt 46,594 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI dulux 1 nước lót, 2 nước phủ nt 70,144 m2
40 Chống thấm bằng phương pháp dán và khò nhiệt nt 6,24 m2
41 Láng sê nô dày 2.5 cm, vữa XM mác 75 nt 6,24 m2
42 Quét nước ximăng 2 nước nt 6,24 m2
43 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm nt 14,04 m2
44 Kẻ gioăng tường ngoài (ĐMVD) nt 10,2 m
45 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,1413 Tấn
46 Sơn sắt thép các loại 3 nước nt 14,4 m2
47 Lợp mái Tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45ly chiều dài bất kỳ nt 0,23 100m2
48 Lắp đặt cửa đi 1 cánh, loại cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38 ly nt 1,98 m2
49 Lắp đặt cửa sổ đẩy lùa 2 cánh trượt, loại cửa nhựa lõi thép,kính trắng dày 6.38 ly nt 5,2 m2
50 Cung cấp ống nhựa PVC Fi90 nt 0,06 100m
51 Cung cấp cầu chắn rác Fi120 nt 2 cái
52 Lắp đặt tủ điện 400x600x150 nt 1 Hộp
53 Lắp đặt MCB 1P-10A-4,5KA nt 1 Cái
54 Lắp đặt MCB 1P-16A-4,5KA nt 1 Cái
55 Lắp đặt MCB 1P-25A-4,5KA nt 1 Cái
56 Lắp đặt MCB 2P-40A-6,0KA nt 1 Cái
57 Lắp đặt Đèn HQ gắn tường 1x36W/220V nt 3 Bộ
58 Lắp đặt quạt trần + dimmer điều khiển nt 1 cái
59 Lắp đặt mặt chứa 3 ổ cắm, 3 chấu + đế âm tường nt 4 Cái
60 Lắp đặt bộ (3 công tắc 1 chiều 10A+Dimmer quạt ) nt 1 Cái
61 Lắp đặt Cáp điện 1x1,5mm2 (Cu/PVC) nt 70 m
62 Lắp đặt Cáp điện 1x2,5mm2 (Cu/PVC) nt 60 m
63 Lắp đặt Cáp điện 1x10,0mm2 (Cu/PVC) nt 30 m
64 Lắp đặt ống bảo hộ dây dẫn nhựa PVC D=20mm nt 70 m
65 Lắp đặt ống bảo hộ dây dẫn nhựa PVC D=32mm nt 15 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->