Gói thầu: Thi công xây dựng hạng mục Cổng và tường rào, nhà bảo vệ, cấp điện, cấp thoát nước ngoài nhà, sân đường nội bộ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200902362-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Quản lý dự án và Phát triển Công nghệ Xây dựng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng hạng mục Cổng và tường rào, nhà bảo vệ, cấp điện, cấp thoát nước ngoài nhà, sân đường nội bộ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200811879 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 16:12:00 đến ngày 2020-09-09 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,317,002,091 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sân đường nội bộ | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 2,55 | 100m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | nt | 1,275 | 100m3 |
| 3 | Bê tông nền đổ bằng cần cẩu, đá 1x2 Mác 250 | nt | 153 | m3 |
| 4 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | nt | 9 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | nt | 9 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | nt | 18 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 1,575 | 100m2 |
| B | Thoát nước tổng thể | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp II | nt | 10,5 | m3 |
| 2 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | nt | 4,2 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 7,8 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp II | nt | 0,042 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | nt | 0,0018 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,06 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | nt | 0,025 | m3 |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,0149 | m3 |
| 9 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp | nt | 0,0012 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | nt | 1 | Cái |
| 11 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | nt | 0,0576 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | nt | 1,33 | m2 |
| 13 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m Bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II | nt | 1,0892 | 100m3 |
| 14 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp II | nt | 27,2304 | m3 |
| 15 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 126,3222 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp II | nt | 0,0983 | 100m3 |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 4m, đường kính ống 400 mm (ĐMVD) | nt | 22 | m |
| 18 | Nối ống bê tông bằng vành đai BT đúc sẵn bằng thủ công, đường kính ống 400 mm | nt | 22 | mối nối |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông nối bằng gạch thẻ - đoạn ống dài 4 m, đường kính ống d=300mm | nt | 1 | 100m |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | nt | 61 | Cái |
| 21 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | nt | 0,3746 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 12,4867 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp II | nt | 0,2497 | 100m3 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | nt | 1,372 | m3 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | nt | 2,9547 | m3 |
| 26 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | nt | 0,49 | m3 |
| 27 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm | nt | 0,0256 | Tấn |
| 28 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | nt | 0,0697 | Tấn |
| 29 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm | nt | 0,1027 | Tấn |
| 30 | SXLĐ cốt thép hình nắp đal (ĐMVD) | nt | 0,0088 | Tấn |
| 31 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép hố ga | nt | 0,0672 | 100m2 |
| 32 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp | nt | 0,0196 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | nt | 7 | Cái |
| 34 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | nt | 8,064 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 | nt | 105,28 | m2 |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 | nt | 0,4 | 100m |
| 37 | Lắp đặt tê nhựa HDPE D63x63 | nt | 4 | Cái |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa DHPE 90 độ D63 | nt | 4 | Cái |
| 39 | CCLĐ đồng hồ đo lưu lượng D63 | nt | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt van khóa HDPE D63 | nt | 1 | Cái |
| 41 | Lắp đặt van 1 chiều HDPE D63 | nt | 1 | Cái |
| C | Điện tổng thể | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy Đất cấp II | nt | 41,6325 | m3 |
| 2 | Đắp cát đường ống bảo vệ cáp ngầm | nt | 16,775 | m3 |
| 3 | Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 24,8575 | m3 |
| 4 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | nt | 0,976 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | nt | 0,039 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 1,3 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | nt | 0,2 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | nt | 1,792 | m3 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | nt | 0,0896 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | nt | 0,0062 | Tấn |
| 11 | Lắp đặt bulong M24x1000 móng | nt | 2 | cái |
| 12 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | nt | 0,1605 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 5,35 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp II | nt | 0,0713 | 100m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | nt | 0,588 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | nt | 1,2663 | m3 |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | nt | 0,21 | m3 |
| 18 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm | nt | 0,011 | Tấn |
| 19 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | nt | 0,0299 | Tấn |
| 20 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm | nt | 0,044 | Tấn |
| 21 | SXLĐ cốt thép hình nắp đal (ĐMVD) | nt | 0,0038 | Tấn |
| 22 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép hố ga | nt | 0,0288 | 100m2 |
| 23 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp | nt | 0,0084 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | nt | 3 | Cái |
| 25 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | nt | 3,456 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 | nt | 45,12 | m2 |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn HDPE, đường kính ống 65mm | nt | 100 | m |
| 28 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm dài 8m nối bằng phương pháp măng sông, đ.kính ống 60mm | nt | 0,22 | 100m |
| 29 | Lắp trụ sắt kẽm L50x50x5 dài 3m (gắn tường đầu hồi) + phụ kiện | nt | 1 | bộ |
| 30 | Lắp đặt điện kế 3pha, 80A | nt | 1 | Cái |
| 31 | Kéo rải dây cáp QuCV-4x25mm2 | nt | 40 | m |
| 32 | Tủ Composite KT: 500x700x400 | nt | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt MCCB 3 pha, 80A (25KA) | nt | 1 | Cái |
| 34 | Lắp đặt MCCB 3 pha, 63A (15KA) | nt | 2 | Cái |
| 35 | Lắp đặt MCCB 1 pha, 63A (15KA) | nt | 1 | Cái |
| 36 | Lắp đặt MCB 1 pha, 40A (10KA) | nt | 1 | Cái |
| 37 | Kéo rải dây dẫn 4 ruột bọc XLPE vỏ bọc PVC 4x16mm2 | nt | 100 | m |
| 38 | Kéo rải dây điện 1 ruột bọc XLPE vỏ bọc PVC 1x16mm2 | nt | 100 | m |
| 39 | Lắp dựng cột đèn thép bằng thủ công, cao <= 8m | nt | 2 | Cột |
| 40 | Vận chuyển cột đèn thép, cao <= 8m | nt | 2 | Cột |
| 41 | Lắp cần đường kính 60, chiều dài cần <= 2,8m <= 2,8m | nt | 2 | Cần |
| 42 | Lắp bộ đèn cao áp 150W | nt | 0,02 | 100 bóng |
| 43 | Đóng cọc tiếp địa nối đất L63x63x6 mã kẽm chôn sâu 0,8m | nt | 2 | Bộ |
| 44 | Lắp thanh nối đất Đ12 mạ kẽm (ĐMVD) | nt | 0,1 | 100m |
| 45 | Rải cáp đồng 3 ruột cách điện XLPE vỏ PVC CXV3x6mm2 | nt | 0,4 | 100m |
| 46 | Luồn dây cáp đồng 2 ruột cách điện PVC vỏ PVC: CVV2x1,5mm2 | nt | 0,3 | 100m |
| 47 | Ống luồn dây STK Đk42mm2 mạ kẽm | nt | 0,4 | 100m |
| 48 | Lắp đặt RCBO 2 cực 16A, lcu = 6KA | nt | 2 | Cái |
| 49 | Lắp cầu đấu nối 2 cực 40A | nt | 2 | Cái |
| D | Cổng và hàng rào | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | nt | 0,9343 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | nt | 15,21 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 36,2133 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp II | nt | 0,5997 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | nt | 11,5185 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | nt | 16,2 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | nt | 8,94 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | nt | 3,423 | m3 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | nt | 0,3584 | Tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | nt | 0,2017 | Tấn |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | nt | 0,0085 | Tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | nt | 0,6911 | Tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | nt | 0,3151 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | nt | 0,2354 | Tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | nt | 0,9224 | Tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | nt | 0,666 | 100m2 |
| 17 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cổ cột vuông, chữ nhật, cao <=16m | nt | 0,4858 | 100m2 |
| 18 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | nt | 1,0213 | 100m2 |
| 19 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | nt | 1,3392 | 100m2 |
| 20 | Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | nt | 4,3875 | m3 |
| 21 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | nt | 19,1352 | m3 |
| 22 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | nt | 0,8448 | m3 |
| 23 | Công tác ốp gạch nung vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột | nt | 12,99 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | nt | 527,13 | m2 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | nt | 71,34 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm vữa M75 | nt | 84,5 | m2 |
| 27 | Đắp phào đơn vữa M75 | nt | 77,6 | m |
| 28 | Sơn tạo gai tường bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai | nt | 2,16 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn ICI dulux 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 581,75 | m2 |
| 30 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 69,91 | m2 |
| 31 | Lắp dựng hàng rào song sắt khung thanh thép hôp 16x16, cao 1,2m | nt | 39 | m2 |
| 32 | Lắp dựng chông sắt đầu tường (đmvd) | nt | 35,175 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | nt | 6,12 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | nt | 9,55 | m2 |
| 35 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | nt | 43,5025 | m2 |
| E | Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp II | nt | 12,87 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | nt | 0,3 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 13,032 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | nt | 1,344 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | nt | 1,864 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | nt | 0,746 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | nt | 1,958 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | nt | 1,344 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn, sàn mái nhà, đá 1x2, mác 250 | nt | 2,608 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | nt | 0,304 | m3 |
| 11 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | nt | 0,0448 | 100m2 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cổ cột vuông, chữ nhật, cao <=16m | nt | 0,0408 | 100m2 |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | nt | 0,088 | 100m2 |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | nt | 0,3238 | 100m2 |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | nt | 0,2392 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,0608 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | nt | 0,0642 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | nt | 0,0236 | Tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | nt | 0,1224 | Tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | nt | 0,0524 | Tấn |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | nt | 0,0264 | Tấn |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | nt | 0,2436 | Tấn |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | nt | 0,0313 | Tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | nt | 0,1878 | Tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | nt | 0,0162 | Tấn |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | nt | 0,0099 | Tấn |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | nt | 0,0207 | Tấn |
| 28 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75 | nt | 0,063 | m3 |
| 29 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | nt | 6,3378 | m3 |
| 30 | Công tác ốp đá chẻ vào tường, trụ, cột, vữa XM cát mịn mác 75 | nt | 13,365 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | nt | 43,634 | m2 |
| 32 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | nt | 42,34 | m2 |
| 33 | Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | nt | 2,96 | m2 |
| 34 | Trát trần vữa M75 | nt | 24,96 | m2 |
| 35 | Trát xà dầm vữa M75 | nt | 2,848 | m2 |
| 36 | Trát gờ chỉ vữa M75 | nt | 48,8 | m |
| 37 | Đắp phào đơn vữa M75 | nt | 15,2 | m |
| 38 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI dulux 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 46,594 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI dulux 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 70,144 | m2 |
| 40 | Chống thấm bằng phương pháp dán và khò nhiệt | nt | 6,24 | m2 |
| 41 | Láng sê nô dày 2.5 cm, vữa XM mác 75 | nt | 6,24 | m2 |
| 42 | Quét nước ximăng 2 nước | nt | 6,24 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | nt | 14,04 | m2 |
| 44 | Kẻ gioăng tường ngoài (ĐMVD) | nt | 10,2 | m |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,1413 | Tấn |
| 46 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | nt | 14,4 | m2 |
| 47 | Lợp mái Tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45ly chiều dài bất kỳ | nt | 0,23 | 100m2 |
| 48 | Lắp đặt cửa đi 1 cánh, loại cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38 ly | nt | 1,98 | m2 |
| 49 | Lắp đặt cửa sổ đẩy lùa 2 cánh trượt, loại cửa nhựa lõi thép,kính trắng dày 6.38 ly | nt | 5,2 | m2 |
| 50 | Cung cấp ống nhựa PVC Fi90 | nt | 0,06 | 100m |
| 51 | Cung cấp cầu chắn rác Fi120 | nt | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt tủ điện 400x600x150 | nt | 1 | Hộp |
| 53 | Lắp đặt MCB 1P-10A-4,5KA | nt | 1 | Cái |
| 54 | Lắp đặt MCB 1P-16A-4,5KA | nt | 1 | Cái |
| 55 | Lắp đặt MCB 1P-25A-4,5KA | nt | 1 | Cái |
| 56 | Lắp đặt MCB 2P-40A-6,0KA | nt | 1 | Cái |
| 57 | Lắp đặt Đèn HQ gắn tường 1x36W/220V | nt | 3 | Bộ |
| 58 | Lắp đặt quạt trần + dimmer điều khiển | nt | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt mặt chứa 3 ổ cắm, 3 chấu + đế âm tường | nt | 4 | Cái |
| 60 | Lắp đặt bộ (3 công tắc 1 chiều 10A+Dimmer quạt ) | nt | 1 | Cái |
| 61 | Lắp đặt Cáp điện 1x1,5mm2 (Cu/PVC) | nt | 70 | m |
| 62 | Lắp đặt Cáp điện 1x2,5mm2 (Cu/PVC) | nt | 60 | m |
| 63 | Lắp đặt Cáp điện 1x10,0mm2 (Cu/PVC) | nt | 30 | m |
| 64 | Lắp đặt ống bảo hộ dây dẫn nhựa PVC D=20mm | nt | 70 | m |
| 65 | Lắp đặt ống bảo hộ dây dẫn nhựa PVC D=32mm | nt | 15 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi