Gói thầu: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200902514-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Hải quan tỉnh Tây Ninh |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200879607 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 16:18:00 đến ngày 2020-09-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,216,386,325 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SÂN BÊ THÔNG | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 1,7313 | 100m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 1,7313 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 230,84 | m3 |
| 4 | Cắt roăn chống nứt 2mx2m | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 1.154,2 | m2 |
| 5 | Xoa mặt sân nền bê tông - ru lô lăn tạo nhám | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 1.154,2 | m2 |
| B | BÓ NỀN | |||
| 1 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 3,536 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 1,105 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,884 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 1,768 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,1768 | 100m2 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 13,26 | m2 |
| C | NHÀ CHÓ CÁCH LY | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 15,7976 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,784 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,048 | 100m2 |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0574 | tấn |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0429 | tấn |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 2,0642 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 12,9494 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0285 | 100m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót nền, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,63 | m3 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0399 | tấn |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,63 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót đà kiềng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,492 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,2417 | 100m2 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,057 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,3248 | tấn |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 1,7739 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0992 | 100m2 |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0104 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0859 | tấn |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,496 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0755 | 100m2 |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0932 | tấn |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,7552 | m3 |
| 24 | Xây gạch ống XMCL 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 1,085 | m3 |
| 25 | Xây gạch ống XMCL 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 3,0719 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 34,936 | m2 |
| 27 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 22,984 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 7,5516 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 15,062 | m2 |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 6,2 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 7,1175 | m2 |
| 32 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 17,817 | m2 |
| 33 | Bả bằng matít vào tường | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 57,92 | m2 |
| 34 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 28,8136 | m2 |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 1 nước phủ | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 34,936 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 51,7976 | m2 |
| 37 | SXLD cửa khung v50x50x5 lưới B40 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 8,706 | m2 |
| 38 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,1291 | tấn |
| 39 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,1291 | tấn |
| 40 | Sản xuất xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,1439 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,1439 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 21,4458 | m2 |
| 43 | Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <= 4 m | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,2036 | 100m2 |
| D | CHUỒNG CHÓ NGHIỆP VỤ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 31,5952 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 1,568 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,096 | 100m2 |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,1149 | tấn |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0859 | tấn |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 4,1283 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 25,8989 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,057 | 100m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 4,0233 | m3 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,1804 | tấn |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 4,0233 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 1,452 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 1,1288 | 100m2 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,1498 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,8132 | tấn |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 7,7215 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,2208 | 100m2 |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0208 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,1717 | tấn |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,552 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,2171 | 100m2 |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,2766 | tấn |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 2,171 | m3 |
| 24 | Xây gạch ống XMCL 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 6,479 | m3 |
| 25 | Xây gạch ống XMCL 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 7,9699 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 76,807 | m2 |
| 27 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 74,699 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 21,71 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 91,095 | m2 |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 22,08 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 42,0675 | m2 |
| 32 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 43,237 | m2 |
| 33 | Bả bằng matít vào tường | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 151,506 | m2 |
| 34 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 134,885 | m2 |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 1 nước phủ | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 76,807 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 209,584 | m2 |
| 37 | SXLD cửa khung v50x50x5 lưới B40 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 32,768 | m2 |
| 38 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,2663 | tấn |
| 39 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,2663 | tấn |
| 40 | Sản xuất xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,4628 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,4628 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 55,1016 | m2 |
| 43 | Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <= 4 m | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,6346 | 100m2 |
| E | ĐÀI NƯỚC PHỤC VỤ CHUỒNG CHÓ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 10,14 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 1,824 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 7,976 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 3,988 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,484 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 1,294 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0352 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0653 | tấn |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,3125 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,05 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,008 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0505 | tấn |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,564 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0752 | 100m2 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0176 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0903 | tấn |
| 17 | Sản xuất hệ khung dàn | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,6565 | tấn |
| 18 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,657 | tấn |
| 19 | Sơn sắt dẹt 3 nước | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 41,998 | m2 |
| 20 | SX bu lông | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 16 | cái |
| 21 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | bể |
| F | HỆ THỐNG NƯỚC | |||
| 1 | ỐNG uPVC F34 x 2mm | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 0,25 | 100m |
| 2 | CO uPVC F34 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 11 | cái |
| 3 | Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 8 | cái |
| 5 | Co ren trong D21 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 8 | cái |
| G | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | ĐÈN DOWLIGHT D90/7W | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 100 | bộ |
| 2 | ĐÈN HẮT TRẦN MÀU TRẮNG 1,2M LED T8/3X18W | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 10 | cái |
| 4 | HỘP NỐI ÂM TƯỜNG | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 10 | hộp |
| 5 | DÂY ĐIỆN CV 1.5mm -1C | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 70 | m |
| 6 | ỐNG LUỒN DÂY ĐIỆN uPVC F25 | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 35 | m |
| 7 | MCB-2P-25A-6kA | Hồ sơ thiết kế BVTC-DT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi