Gói thầu: “Sửa chữa nhỏ các nhà xưởng của Xí nghiệp Khoan và Sửa giếng – Vietsovpetro” – DV-264 20-PXD-NTK
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200901075-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | “Sửa chữa nhỏ các nhà xưởng của Xí nghiệp Khoan và Sửa giếng – Vietsovpetro” – DV-264 20-PXD-NTK |
| Số hiệu KHLCNT | 20200900947 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Lô 09-1, Nguồn tài chính năm 2020 Vietsovpetro |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 14:57:00 đến ngày 2020-09-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 537,640,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I. Nhà văn phòng xưởng MWD (Gia cố chống lún nứt dầm sàn khu vực hành lang) | |||
| 1 | Tháo dỡ, lót lại nền gạch terrazzo 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,09 | m2 |
| 2 | Đào đất làm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,65 | m3 |
| 3 | Đào đất làm đà kiềng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 4 | Bê tông lót đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,07 | m3 |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,43 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng và đà kiềng , đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | tấn |
| 8 | Cung cấp lắp đặt bulong 4xM16x250, bản mã | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Bộ |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | 100m2 |
| 10 | Đắp đất móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,75 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m3 |
| 12 | Cung cấp lắp dựng cột thép chữ I 200x100x5.5x8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | tấn |
| 13 | Cung cấp lắp dựng dầm Thép I 200x100x5,5x8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | tấn |
| 14 | Sơn thép cột, dầm chữ I, sơn epoxy 03 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,81 | m2 |
| 15 | Xây tường bằng gạch ống dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,498 | m3 |
| 16 | Tô trát , matit, sơn tường 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,98 | m2 |
| 17 | Trám trét vữa xi măng lại các vị trí dầm cột khu vực hành lang bị bong dộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m2 |
| 18 | Vệ sinh toàn bộ trần, tường bên ngoài và sơn lại 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 608,16 | m2 |
| 19 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,951 | 100m2 |
| B | II. Nhà vệ sinh khu nhà xưởng MWD | |||
| 1 | Tháo dỡ, Cung cấp lắp dựng cửa nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,281 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ, cung cấp thay mới chậu lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ cung cấp thay mới bồn cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ, cung cấp thay mới chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ thiết bị điện (công tắc, ổ cắm, CP, bóng đèn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 6 | Tháo dỡ cung cấp thay mới trần bằng tấm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,52 | m2 |
| 7 | Phá dỡ, cung cấp thay mới nền gạch ceramic 60x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,52 | m2 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | m3 |
| 9 | Sơn lại toàn bộ tường trong 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,34 | m2 |
| 10 | Vệ sinh tẩy rửa gạch ốp tường hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,27 | m2 |
| 11 | Vệ sinh, cạo lớp rỉ và sơn lại cửa sổ sắt bằng sơn dầu 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,02 | m2 |
| 12 | Cung cấp lắp đặt đèn ốp trần D30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 13 | Cung cấp lắp đặt đèn tuyt 0,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 14 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Cung cấp lắp đặt công tắc đơn + mặt che | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Cung cấp lắp đặt aptomat loại 1CP, 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Kiểm tra thông tắt cấp thoát nước và hút bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ht |
| C | III. Xưởng bơm trám xi măng | |||
| 1 | Tháo dỡ, cung cấp lắp đặt mới bảng hiệu (KT: 0.7x1.4m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Sản xuất lắp dựng khung thép hộp mạ kẽm 40x80x1,2mm (để ốp tole) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | tấn |
| 3 | Cung cấp lắp đặt tole chống hắt nước, tole mạ màu 0,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,184 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng dàn giàn giáo thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,396 | 100m2 |
| D | IV. Nhà văn phòng khu làm việc đội dụng cụ & thiết bị khoan | |||
| 1 | Phá dỡ bờ bò | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,8 | m |
| 2 | Tháo dỡ, cung cấp lắp đặt (thay mới) mái tole dày 0,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,15 | m2 |
| 3 | Xây bờ bò mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,19 | m3 |
| 4 | Trát bờ bò mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,71 | m2 |
| 5 | Cung cấp lắp đặt tole bít bờ bò dày 0.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m2 |
| 6 | Vệ sinh toàn bộ sàn sê nô, Quét dung dịch chống thấm sê nô (Sika) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,18 | m2 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,62 | m3 |
| E | V. Xưởng dụng cụ khoan | |||
| 1 | Tháo dỡ, cung cấp lắp đặt (thay mới) mái tole dày 0,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.695 | m2 |
| 2 | Cung cấp lắp đặt tole úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | 100m2 |
| 3 | Vận chuyển tôn lên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,95 | 100m2 |
| 4 | Tháo dỡ, cung cấp lắp đặt (thay mới) giằng chống bão | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi