Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200903043-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/09/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Dân tộc tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200875679
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí Chương trình giảm nghèo nhanh và bền vững trong dự toán ngân sách tỉnh năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-01 17:25:00 đến ngày 2020-09-09 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,369,100,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền, mặt đường
1 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I Mục II Chương V 22,412 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mục II Chương V 4,2583 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp I Mục II Chương V 4,4824 100m3
4 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Mục II Chương V 487,9745 m3
5 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục II Chương V 92,7152 100m3
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục II Chương V 12,7345 m3
7 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mục II Chương V 2,4196 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 0,2035 100m3
9 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 3,8667 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III Mục II Chương V 4,5993 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III Mục II Chương V 95,5425 100m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 Mục II Chương V 546,05 m3
13 Nilon tái sinh Mục II Chương V 3.033,6 m2
14 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm Mục II Chương V 30,336 100m2
15 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mục II Chương V 2,9586 100m2
16 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Mục II Chương V 58,1 10m
17 Matit chèn khe Mục II Chương V 291,06 kg
B Cống thoát nước
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục II Chương V 10,3505 m3
2 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục II Chương V 1,9666 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mục II Chương V 9,48 m3
4 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 Mục II Chương V 7,56 m3
5 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mục II Chương V 0,4684 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mục II Chương V 39,93 m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V 0,7348 100m2
8 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 Mục II Chương V 15,18 m3
9 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mục II Chương V 0,829 100m2
10 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 5,76 m3
11 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mục II Chương V 0,384 100m2
12 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,1282 tấn
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 Mục II Chương V 2,38 m3
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II Chương V 6,72 m3
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,3032 100m2
16 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V 0,4951 tấn
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V 24 1cấu kiện
18 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Mục II Chương V 1,16 m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,69 100m3
C Gia cố rãnh
1 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mục II Chương V 22,71 m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V 1,1359 100m2
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 5,3169 100m2
4 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II Chương V 71,4 m3
5 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mục II Chương V 1.521,34 m2
6 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục II Chương V 3.246 cái
D An toàn giao thông
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục II Chương V 0,78 m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,048 100m2
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Mục II Chương V 0,6 m3
4 Cung cấp, lắp đặt gương cầu lối D60cm (Bao gồm cả cột thép d89mm) Mục II Chương V 3 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->