Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200892082-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Tài chính Kế hoạch huyện Bảo Lâm, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200888339
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách tỉnh giao bổ sung năm 2019
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-31 22:08:00 đến ngày 2020-09-09 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,528,603,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SÂN KHẤU + CỘT CỜ
1 Đào đất trụ cổng đất cấp 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,512 1m3
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,072 m3
3 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,44 m3
4 Xây trụ cổng gạch không nung vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,65 m3
5 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,4 m2
6 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,4 m2
7 Gia công cổng sắt thép vuông đặc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,17 tấn
8 Gia công cổng sắt thép hộp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,075 tấn
9 Gia công cổng tôn dập dày 1ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,033 tấn
10 Thép góc L50x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 72,9 kg
11 Lắp dựng cổng + biển tên trường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,102 1m2
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,581 1m2
13 Sơn chữ biển trường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,535 m2
14 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
15 Khóa cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
16 Mũi chông gai đúc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51 cái
17 Bánh xe sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
18 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,33 100m3
19 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5 m3
20 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27 m3
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,11 100m3
22 Xây trụ rào gạch không nung XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,35 m3
23 Xây chân hàng rào gạch không nung vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,903 m3
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41,923 m2
25 Trát chân hàng rào dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 68,87 m2
26 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 110,793 m2
27 Sản xuất hàng rào thép đặc 14x4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,808 tấn
28 Lắp dựng hoa sắt hàng rào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53,888 m2
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,928 1m2
30 Mũi giáo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 289 cái
31 Đào móng, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,883 1m3 đất nguyên thổ
32 Bê tông lót móng, M100, PC30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,919 m3
33 Xây móng gạch chỉ , dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,036 m3
34 Lấp đất móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,425 m3
35 Đắp đất nền sân khấu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,227 100m3
36 Bê tông nền sân khấu, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,653 m3
37 Lát sân khấu, gạch gốm Hạ Long KT 400x400mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63,568 m2
38 Đào móng Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,84 1m3 đất nguyên thổ
39 Bê tông lót, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,84 m3
40 Xây bậc gạch không nung vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,89 m3
41 Lát bậc, gạch gốm Hạ Long KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,7 m2
42 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 m2
43 Ốp gạch thẻ bồn hoa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,397 m2
44 Phá dỡ nền Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,144 m3
45 Đào móng cột, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,224 1m3
46 Lót cát móng trụ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,072 m3
47 Bê tông móng, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,668 m3
48 Sản xuất cột thép bằng thép ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,068 tấn
49 Lắp cột thép các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,068 tấn
50 Sản xuất vì kèo thép ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,19 tấn
51 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,19 tấn
52 Sản xuất xà gồ thép hộp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,182 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,182 tấn
54 Sản xuất dầm giằng thép ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,07 tấn
55 Lắp dựng dầm giằng + cột treo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,07 tấn
56 Gia công lan can thép ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,13 tấn
57 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,82 m2
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,363 1m2
59 Lợp mái bằng tấm lợp nhựa OLYMPIC màu xanh dày 5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,792 100m2
60 Đào đất móng cột cờ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,163 1m3 đất nguyên thổ
61 Bê tông lót móng cột cờ M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,025 m3
62 Bê tông móng cột cờ M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,25 m3
63 Ống thép D76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
64 Ống thép D60 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,104 100m
65 Giây cáp dày 4ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 m
66 Bánh xe thép D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
67 Ròng rọc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
68 Quả cầu INOX fi42 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 quả
69 Thép bản 350x350x5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,962 kg
70 Chốt hãm fi 14  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
B HẠNG MỤC: PHÁ DỠ (NHÀ HỘI ĐỒNG + HÀNG RÀO + NHÀ VỆ SINH + SÂN KHẤU )
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 111,128 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,758 m3
3 Tháo dỡ trần nhựa  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80,133 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,87 m2
5 Phá kết cấu bê tông cốt thép bằng máy đào 0.8m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,054 100m3
6 Phá kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy đào 0.8m3  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,119 100m3
7 Phá kết tường gạch bằng máy đào 0.8m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,634 100m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 82,458 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 82,458 m3
10 Đào xúc đất thải móng nhà cũ máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,397 100m3 đất nguyên thổ
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,7 m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,7 m3
C HẠNG MỤC: NHÀ HỘI ĐỒNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,784 100m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,818 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,563 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,035 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,875 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,479 tấn
7 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,526 m3
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,277 100m3
9 Lót cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,378 m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,186 m3
11 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 52,218 m3
12 Ván khuôn dầm, giằng móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,311 100m2
13 Cốt thép dầm móng ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,072 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,543 tấn
15 Bê tông dầm, giằng móng đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,462 m3
16 Ván khuôn đáy bể  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,027 100m2
17 Cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,003 tấn
18 Bê tông đáy bể tự họai mác 150 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,339 m3
19 Xây BTH gạch không nung vữa XM M75  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,812 m3
20 Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,835 m2
21 Trát tường trong BTH lần 1, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,202 m2
22 Trát tường trong BTH lần 2, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 = KL trát lần 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,202 m2
23 Láng đáy BTH vữa XM 75 = KL lát gạch chỉ đáy bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,835 m2
24 Đánh màu xi măng nguyên chất BTH = KL trát trong + láng  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 67,037 m2
25 Cốp pha gỗ tấm đan BTH Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,042 100m2
26 Cốt thép đan fi<=10  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 tấn
27 Bê tông tấm đan mác 200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,891 m3
28 Lắp dựng tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
29 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,784 100m3
30 Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB30  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,19 m3
31 Bê tông lót bậc, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,432 m3
32 Xây bậc tam cấp gạch không nung VXM 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,057 m3
33 Lát đá Granit bậc tam cấp màu đỏ  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,746 m2
34 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,243 100m2
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,192 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,498 tấn
37 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,793 m3
38 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,493 100m2
39 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK <=10mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,336 tấn
40 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK <=18mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,039 tấn
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,253 m3
42 Ván khuôn gỗ sàn mái  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,531 100m2
43 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,52 tấn
44 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,031 m3
45 Ván khuôn gỗ lanh tô + CN  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,473 100m2
46 Cốt thép lanh tô, TCN đường kính <=10 mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,079 tấn
47 Cốt thép lanh tô, TCN đường kính >10 mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,396 tấn
48 Bê tông lanh tô, M200, PC30, đá 1x2  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,45 m3
49 Ván khuôn gỗ cầu thang  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,297 100m2
50 Cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,155 tấn
51 Cốt thép cầu thang, đường kính <=18 mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,085 tấn
52 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,667 m3
53 Xây bậc tam cấp, bậc cầu thang gạch không nung  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,752 m3
54 Lát đá Granit bậc cầu thang,bậc tam cấp  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,453 m2
55 Tay vịn cầu thang gỗ nghiến sơn màu cánh gián  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,97 m
56 Sản xuất lan can cầu thang thép vuông đặc 18x18  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,142 tấn
57 Lắp dựng lan can sắt  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,873 m2
58 Xây gạch không nung dày 22cm, vữa XM mác 50, tầng 1  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,837 m3
59 Xây gạch không nung dày 11cm, vữa XM mác 50, tầng 1  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,789 m3
60 Xây gạch không nung dày 22cm, vữa XM mác 50, tầng 2  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,633 m3
61 Xây tường thu hồi gạch không nung dày 11cm XM M50, PCB30  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,063 m3
62 Xây ốp cột trụ vữa XM M50  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,155 m3
63 Trát sê nô mái, vữa XM M75  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47,308 m2
64 Láng chống thấm sê nô mái, vữa XM M100  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,009 m2
65 Chống thấm mái bằng flinkote  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,009 m2
66 Sản xuất xà gồ thép U100x35x3  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,925 tấn
67 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012)  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 77,112 1m2
68 Lắp dựng xà gồ thép  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,925 tấn
69 Lợp mái tôn dày 0.4mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,509 100m2
70 Tôn úp nóc  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,6 md
71 Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 50  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 87,724 m2
72 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 87,724 m2
73 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 584,12 m2
74 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 584,12 m2
75 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 120x400mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,57 m2
76 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 458,883 m2
77 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 458,883 m2
78 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,564 m2
79 Trát trần, vữa XM M75, PCB30  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 218,47 m2
80 Trát má cửa, TCN dày 1,5cm, vữa XM M50  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 56,669 m2
81 Trát cầu thang, dày 1.5 cm, vữa XM M75 + DT ván khuôn Cầu thang *100  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,7 m2
82 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 341,403 m2
83 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 220,438 m2
84 Lát nền, sàn wc gạch chống trơn KT 250x250mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,306 m2
85 Sản xuất lan can Inox 304  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,161 tấn
86 Lắp dựng lan can sắt  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,946 m2
87 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,03 tấn
88 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 61,286 1m2
89 Lắp dựng hoa sắt cửa  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60,8 m2
90 Cửa đi kính khuôn nhôm Việt Pháp kính dày 6.38mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,61 m2
91 Phụ kiện kim phí cửa đi 2 cánh  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
92 Cửa sổ cánh kính khuôn nhôm Việt Pháp kính dày 6.38mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60,8 m2
93 Phụ kiện kim phí cửa sổ 2 cánh  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 bộ
94 Vách kinh nhôm Việt Pháp kính dày 6.38mm ( đã bao gồm phụ kiện )  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,66 m2
95 Lắp dựng cửa  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 101,07 m2
96 Ống nhựa thoát nước PVC D76  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,48 100m
97 Ống nhựa thoát nước PVC D30  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,025 100m
98 Cút 135 độ PVC D76  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
99 Cút 135 PVC độ D76  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
100 Lồng chắn rác  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
101 Lắp đặt phễu thu nước  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
102 Đai giữ ống  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 cái
103 Ống tôn qua sàn  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
104 Thép bản -6  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
105 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
106 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,1m  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
107 Bầu sứ  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
108 Dây thu sét fi 10  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 108 m
109 Dây tiếp địa fi12  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
110 Gia công và đóng cọc tiếp địa 63x6  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cọc
111 Bật sắt f10  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80 cái
112 Đào đất chôn dây tiếp địa, đất C3  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,8 m3
113 Đắp đất chôn dây tiếp địa  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,8 m3
114 Tủ điện sino âm tường 150x100x70mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
115 Đèn tuýp đơn 1x40w/220v  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
116 Đèn philip gắn trần 18w/220v  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
117 Lắp đặt quạt trần  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
118 Đế chìm mặt che 1 công tắc  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
119 Đế chìm mặt che 2 công tắc + 1 ổ cắm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bảng
120 Đế chìm mặt che 1 chiết áp điều khiển quạt  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
121 Đế chìm mặt che 2 ổ cắm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
122 Đế chìm mặt che 2 công tắc  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
123 Aptomat 32A  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
124 Aptomat 50A  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
125 Dây điện vỏ nhựa 2x6mm2  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 85 m
126 Dây điện vỏ nhựa 2x2.5mm2  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 180 m
127 Dây điện vỏ nhựa 2x1.5mm2  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 290 m
128 Ống ghen nhựa luồn dây D27  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 260 m
129 Ống PPR-PN10, D40  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
130 Ống PPR-PN10, D20, dày 2,3mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6 100m
131 Cút PPR D40  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
132 Chếch PPR D40  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
133 Tê PPR D40x40  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
134 Tê PPR ren trong D20  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
135 Tê PPR D20  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
136 Tê PPR D40  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
137 Cút PPR 90 độ D40x25  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
138 Cút PPR 90 độ D20  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
139 Cút PPR ren trong D20  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
140 Kép thép tráng kẽm D32  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
141 Kép thép tráng kẽm D15  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
142 Van khóa nhựa D40  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
143 Van khóa nhựa D20  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
144 Van khóa nhựa D25  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
145 Lắp đặt xí bệt  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
146 Vòi xịt sàn  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
147 Lắp đặt chậu rửa (VIGRACERA - VTL4 )  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
148 Vòi chậu rửa (Vòi lavabo 2 lỗ nóng + xi phông; MSP 3025A/QW01)  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
149 Lắp đặt gương soi dày 8 ly gắn tường  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
150 Lắp đặt bể nước Inox nằm ngang 1,5m3  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
151 Ống nhựa hàn hiệt HDPE D25  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,28 100 m
152 Cút PPR 90 độ D25  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
153 Cút PPR ren trong D25  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
154 Van phao ĐK 20mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
155 Ống thoát nước nhựa PVC D110  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
156 Ống thoát nước nhựa PVC D76  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
157 Ống thoát nước PVC D34  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
158 Lắp đặt phễu thu ĐK 76mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
159 Cút nhựa 90 độ D34  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
160 Cút nhựa 90 độ D76x76  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
161 Cút nhựa 135 độ D110  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
162 Tê nhựa 76x76  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
163 Tê nhựa 135 độ D110  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
164 Tê nhựa 76x34  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
165 Đào rãnh thoát nước đất C3  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,384 m3
166 Bê tông lót rãnh M100, PC30, đá 4x6  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,596 m3
167 Xây rãnh thoát nước, gạch không nung, vữa XM M50  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,083 m3
168 Trát, láng mương rãnh lần 1, dày 1cm, vữa XM 75  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 54,52 m2
169 Trát, láng mương rãnh lần 2, dày 1cm, vữa XM 75  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 54,52 m2
170 Lấp đất rãnh  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,795 m3
171 Ván khuôn tấm đan  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,141 100m2
172 Lắp dựng tấm đan  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,226 tấn
173 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,413 m3
174 Lắp tấm đan  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 58 cái
175 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,4 m3
176 Láng hè dày 2cm, vữa XM M75  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44 m2
D HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,232 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,185 m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,417 m3
4 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,417 m3
5 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,381 100m3
6 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,155 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,195 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,032 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,531 tấn
10 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,986 m3
11 Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,477 100m2
12 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,089 tấn
13 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,693 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2, PCB30  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,232 m3
15 Ván khuôn đáy bể  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,023 100m2
16 Cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0 tấn
17 Bê tông đáy bể tự họai mác 150 đá 1x2  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,62 m3
18 Xây BTH gạch không nung vữa XM M75  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,649 m3
19 Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,034 m2
20 Trát tường trong BTH lần 1, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,246 m2
21 Trát tường trong BTH lần 2, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 = KL trát lần 1  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,246 m2
22 Láng đáy BTH vữa XM 75 = KL lát gạch chỉ đáy bể  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,035 m2
23 Đánh màu xi măng nguyên chất BTH = KL trát trong + láng  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,281 m2
24 Cốp pha gỗ tấm đan BTH  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,039 100m2
25 Cốt thép đan fi<=10  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,054 tấn
26 Bê tông tấm đan mác 200 đá 1x2  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,801 m3
27 Lắp dựng tấm đan  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
28 Lắp đất + đắp đất nền móng bằng đầm cóc  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,196 100m3
29 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,963 m3
30 Bê tông lót bậc tam cấp, M100, PC30, đá 4x6  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,213 m3
31 Xây bậc tam cấp gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M50  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,545 m3
32 Lát đá Granit bậc tam cấp màu đỏ  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,05 m2
33 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,414 100m2
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,064 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,499 tấn
36 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,598 m3
37 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,454 100m2
38 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK <=10mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,194 tấn
39 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK <=18mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,844 tấn
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,589 m3
41 Ván khuôn gỗ sàn mái  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,781 100m2
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,532 tấn
43 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,612 m3
44 Ván khuôn gỗ lanh tô + CN  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,148 100m2
45 Cốt thép lanh tô, TCN đường kính <=10 mm   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,024 tấn
46 Cốt thép lanh tô, TCN đường kính >10 mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,09 tấn
47 Bê tông lanh tô, M200, PC30, đá 1x2  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,658 m3
48 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 ( tầng 1 )  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,105 m3
49 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, dày 11cm, cao <=4m, vữa XM M50 ( tầng 1 )  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,52 m3
50 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=28m, vữa XM M50 ( tầng 2 )   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,105 m3
51 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, dày 11cm, cao <=28m, vữa XM M50 ( tầng 2 )  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,52 m3
52 Xây ốp cột trụ vữa XM M50  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,773 m3
53 Trát sê nô mái, vữa XM M75   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 72,872 m2
54 Láng chống thấm sê nô mái, vữa XM M100  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 72,872 m2
55 Chống thấm mái bằng flinkote  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 72,872 m2
56 Sản xuất xà gồ thép U100x35x3   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,138 tấn
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,22 1m2
58 Lắp dựng xà gồ thép  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,138 tấn
59 Lợp mái tôn dày 0.4mm   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,273 100m2
60 Tôn úp nóc  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,696 md
61 Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 50   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,62 m2
62 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,62 m2
63 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 94,393 m2
64 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 94,393 m2
65 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 111,2 m2
66 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 114,68 m2
67 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 108,52 m2
68 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,975 m2
69 Trát trần, vữa XM M75, PCB30   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,943 m2
70 Trát má cửa, TCN dày 1,5cm, vữa XM M50  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,589 m2
71 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57,507 m2
72 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,011 m2
73 Lát nền, sàn wc gạch chống trơn KT 250x250mm   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,006 m2
74 Sản xuất lan can Inox 304  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,036 tấn
75 Lắp dựng lan can sắt   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,996 m2
76 Cửa đi kính khuôn nhôm Việt Pháp kính dày 6.38mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,16 m2
77 Phụ kiện kim phí cửa đi 2 cánh   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
78 Cửa sổ cánh kính khuôn nhôm Việt Pháp kính dày 6.38mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,44 m2
79 Phụ kiện kim phí cửa sổ 2 cánh   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
80 Lắp dựng cửa   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,6 m2
81 Ống nhựa thoát nước PVC D76  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
82 Ống nhựa thoát nước PVC D30   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,01 100m
83 Cút 135 độ PVC D76  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
84 Cút 135 PVC độ D76   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
85 Lồng chắn rác   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
86 Lắp đặt phễu thu nước  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
87 Đai giữ ống   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
88 Ống tôn qua sàn  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
89 Thép bản -6   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
90 Đèn philip gắn trần 18w/220v   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
91 Đế chìm mặt che 1 công tắc   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
92 Aptomat 20A   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
93 Dây điện vỏ nhựa 2x4mm2  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
94 Dây điện vỏ nhựa 2x1.5mm2   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 m
95 Ống ghen nhựa luồn dây D27   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 m
96 Ống PPR-PN10, D40   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
97 Ống PPR-PN10, D20, dày 2,3mm   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,85 100m
98 Cút PPR D40   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
99 Chếch PPR D40   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
100 Tê PPR D40x40   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
101 Tê PPR ren trong D20   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
102 Tê PPR D20   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
103 Tê PPR D40   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
104 Cút PPR 90 độ D40x25   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
105 Cút PPR 90 độ D20   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
106 Cút PPR ren trong D20   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
107 Kép thép tráng kẽm D32   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
108 Kép thép tráng kẽm D15   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
109 Van khóa nhựa D40   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
110 Van khóa nhựa D20   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
111 Van khóa nhựa D25   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
112 Lắp đặt xí bệt   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
113 Vòi xịt sàn   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
114 Lắp đặt chậu rửa (VIGRACERA - VTL4 )   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
115 Vòi chậu rửa (Vòi lavabo 2 lỗ nóng + xi phông; MSP 3025A/QW01)   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
116 Lắp đặt gương soi dày 8 ly gắn tường   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
117 Lắp đặt bể nước Inox 1m3   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
118 Ống nhựa hàn hiệt HDPE D25   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,28 100 m
119 Cút PPR 90 độ D25   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
120 Cút PPR ren trong D25   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
121 Van phao ĐK 20mm   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
122 Ống thoát nước nhựa PVC D110   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 100m
123 Ống nhựa thoát nước PVC D76   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 100m
124 Ống nhựa thoát nước PVC D30   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
125 Lắp đặt phễu thu ĐK 76mm   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
126 Cút nhựa 90 độ D34   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
127 Cút nhựa 90 độ D76x76   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28 cái
128 Cút nhựa 90 độ D110   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
129 Tê nhựa 76x76   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
130 Tê nhựa 135 độ D110   Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
131 Tê nhựa 76x34  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
E
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->