Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200892082-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Tài chính Kế hoạch huyện Bảo Lâm, tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200888339 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách tỉnh giao bổ sung năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 22:08:00 đến ngày 2020-09-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,528,603,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SÂN KHẤU + CỘT CỜ | |||
| 1 | Đào đất trụ cổng đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,512 | 1m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,072 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,44 | m3 |
| 4 | Xây trụ cổng gạch không nung vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,65 | m3 |
| 5 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 19,4 | m2 |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 19,4 | m2 |
| 7 | Gia công cổng sắt thép vuông đặc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,17 | tấn |
| 8 | Gia công cổng sắt thép hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,075 | tấn |
| 9 | Gia công cổng tôn dập dày 1ly | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,033 | tấn |
| 10 | Thép góc L50x6 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 72,9 | kg |
| 11 | Lắp dựng cổng + biển tên trường | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 14,102 | 1m2 |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24,581 | 1m2 |
| 13 | Sơn chữ biển trường | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,535 | m2 |
| 14 | Bản lề goong | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 15 | Khóa cổng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 16 | Mũi chông gai đúc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 51 | cái |
| 17 | Bánh xe sắt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 18 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,33 | 100m3 |
| 19 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,5 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 27 | m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,11 | 100m3 |
| 22 | Xây trụ rào gạch không nung XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,35 | m3 |
| 23 | Xây chân hàng rào gạch không nung vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,903 | m3 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 41,923 | m2 |
| 25 | Trát chân hàng rào dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 68,87 | m2 |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 110,793 | m2 |
| 27 | Sản xuất hàng rào thép đặc 14x4mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,808 | tấn |
| 28 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 53,888 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 37,928 | 1m2 |
| 30 | Mũi giáo | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 289 | cái |
| 31 | Đào móng, đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,883 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 32 | Bê tông lót móng, M100, PC30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,919 | m3 |
| 33 | Xây móng gạch chỉ , dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,036 | m3 |
| 34 | Lấp đất móng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,425 | m3 |
| 35 | Đắp đất nền sân khấu | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,227 | 100m3 |
| 36 | Bê tông nền sân khấu, M150, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,653 | m3 |
| 37 | Lát sân khấu, gạch gốm Hạ Long KT 400x400mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 63,568 | m2 |
| 38 | Đào móng Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,84 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 39 | Bê tông lót, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,84 | m3 |
| 40 | Xây bậc gạch không nung vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,89 | m3 |
| 41 | Lát bậc, gạch gốm Hạ Long KT 300x300mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 14,7 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | m2 |
| 43 | Ốp gạch thẻ bồn hoa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,397 | m2 |
| 44 | Phá dỡ nền | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,144 | m3 |
| 45 | Đào móng cột, đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,224 | 1m3 |
| 46 | Lót cát móng trụ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,072 | m3 |
| 47 | Bê tông móng, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,668 | m3 |
| 48 | Sản xuất cột thép bằng thép ống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,068 | tấn |
| 49 | Lắp cột thép các loại | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,068 | tấn |
| 50 | Sản xuất vì kèo thép ống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,19 | tấn |
| 51 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,19 | tấn |
| 52 | Sản xuất xà gồ thép hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,182 | tấn |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,182 | tấn |
| 54 | Sản xuất dầm giằng thép ống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,07 | tấn |
| 55 | Lắp dựng dầm giằng + cột treo | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,07 | tấn |
| 56 | Gia công lan can thép ống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,13 | tấn |
| 57 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,82 | m2 |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 37,363 | 1m2 |
| 59 | Lợp mái bằng tấm lợp nhựa OLYMPIC màu xanh dày 5mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,792 | 100m2 |
| 60 | Đào đất móng cột cờ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,163 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 61 | Bê tông lót móng cột cờ M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,025 | m3 |
| 62 | Bê tông móng cột cờ M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,25 | m3 |
| 63 | Ống thép D76 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,02 | 100m |
| 64 | Ống thép D60 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,104 | 100m |
| 65 | Giây cáp dày 4ly | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15 | m |
| 66 | Bánh xe thép D90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 67 | Ròng rọc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 68 | Quả cầu INOX fi42 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | quả |
| 69 | Thép bản 350x350x5 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,962 | kg |
| 70 | Chốt hãm fi 14 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| B | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ (NHÀ HỘI ĐỒNG + HÀNG RÀO + NHÀ VỆ SINH + SÂN KHẤU ) | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 111,128 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,758 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ trần nhựa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 80,133 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 40,87 | m2 |
| 5 | Phá kết cấu bê tông cốt thép bằng máy đào 0.8m3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,054 | 100m3 |
| 6 | Phá kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy đào 0.8m3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,119 | 100m3 |
| 7 | Phá kết tường gạch bằng máy đào 0.8m3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,634 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 82,458 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 82,458 | m3 |
| 10 | Đào xúc đất thải móng nhà cũ máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,397 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 39,7 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 39,7 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ HỘI ĐỒNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,784 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,818 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,563 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,035 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,875 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,479 | tấn |
| 7 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18,526 | m3 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,277 | 100m3 |
| 9 | Lót cát nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,378 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,186 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 52,218 | m3 |
| 12 | Ván khuôn dầm, giằng móng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,311 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép dầm móng ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,072 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,543 | tấn |
| 15 | Bê tông dầm, giằng móng đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,462 | m3 |
| 16 | Ván khuôn đáy bể | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,027 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,003 | tấn |
| 18 | Bê tông đáy bể tự họai mác 150 đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,339 | m3 |
| 19 | Xây BTH gạch không nung vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,812 | m3 |
| 20 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,835 | m2 |
| 21 | Trát tường trong BTH lần 1, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30,202 | m2 |
| 22 | Trát tường trong BTH lần 2, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 = KL trát lần 1 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30,202 | m2 |
| 23 | Láng đáy BTH vữa XM 75 = KL lát gạch chỉ đáy bể | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,835 | m2 |
| 24 | Đánh màu xi măng nguyên chất BTH = KL trát trong + láng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 67,037 | m2 |
| 25 | Cốp pha gỗ tấm đan BTH | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,042 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép đan fi<=10 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,06 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm đan mác 200 đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,891 | m3 |
| 28 | Lắp dựng tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 29 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,784 | 100m3 |
| 30 | Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,19 | m3 |
| 31 | Bê tông lót bậc, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,432 | m3 |
| 32 | Xây bậc tam cấp gạch không nung VXM 50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,057 | m3 |
| 33 | Lát đá Granit bậc tam cấp màu đỏ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 28,746 | m2 |
| 34 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,243 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,192 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,498 | tấn |
| 37 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,793 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,493 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK <=10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,336 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK <=18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,039 | tấn |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11,253 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,531 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,52 | tấn |
| 44 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 32,031 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ lanh tô + CN | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,473 | 100m2 |
| 46 | Cốt thép lanh tô, TCN đường kính <=10 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,079 | tấn |
| 47 | Cốt thép lanh tô, TCN đường kính >10 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,396 | tấn |
| 48 | Bê tông lanh tô, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,45 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ cầu thang | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,297 | 100m2 |
| 50 | Cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,155 | tấn |
| 51 | Cốt thép cầu thang, đường kính <=18 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,085 | tấn |
| 52 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,667 | m3 |
| 53 | Xây bậc tam cấp, bậc cầu thang gạch không nung | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,752 | m3 |
| 54 | Lát đá Granit bậc cầu thang,bậc tam cấp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 22,453 | m2 |
| 55 | Tay vịn cầu thang gỗ nghiến sơn màu cánh gián | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,97 | m |
| 56 | Sản xuất lan can cầu thang thép vuông đặc 18x18 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,142 | tấn |
| 57 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,873 | m2 |
| 58 | Xây gạch không nung dày 22cm, vữa XM mác 50, tầng 1 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 32,837 | m3 |
| 59 | Xây gạch không nung dày 11cm, vữa XM mác 50, tầng 1 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 32,789 | m3 |
| 60 | Xây gạch không nung dày 22cm, vữa XM mác 50, tầng 2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30,633 | m3 |
| 61 | Xây tường thu hồi gạch không nung dày 11cm XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,063 | m3 |
| 62 | Xây ốp cột trụ vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,155 | m3 |
| 63 | Trát sê nô mái, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 47,308 | m2 |
| 64 | Láng chống thấm sê nô mái, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 26,009 | m2 |
| 65 | Chống thấm mái bằng flinkote | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 26,009 | m2 |
| 66 | Sản xuất xà gồ thép U100x35x3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,925 | tấn |
| 67 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 77,112 | 1m2 |
| 68 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,925 | tấn |
| 69 | Lợp mái tôn dày 0.4mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,509 | 100m2 |
| 70 | Tôn úp nóc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 27,6 | md |
| 71 | Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 87,724 | m2 |
| 72 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 87,724 | m2 |
| 73 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 584,12 | m2 |
| 74 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 584,12 | m2 |
| 75 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 120x400mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16,57 | m2 |
| 76 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 458,883 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 458,883 | m2 |
| 78 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 36,564 | m2 |
| 79 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 218,47 | m2 |
| 80 | Trát má cửa, TCN dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 56,669 | m2 |
| 81 | Trát cầu thang, dày 1.5 cm, vữa XM M75 + DT ván khuôn Cầu thang *100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 29,7 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 341,403 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 220,438 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn wc gạch chống trơn KT 250x250mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,306 | m2 |
| 85 | Sản xuất lan can Inox 304 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,161 | tấn |
| 86 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 17,946 | m2 |
| 87 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,03 | tấn |
| 88 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 61,286 | 1m2 |
| 89 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 60,8 | m2 |
| 90 | Cửa đi kính khuôn nhôm Việt Pháp kính dày 6.38mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 29,61 | m2 |
| 91 | Phụ kiện kim phí cửa đi 2 cánh | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | bộ |
| 92 | Cửa sổ cánh kính khuôn nhôm Việt Pháp kính dày 6.38mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 60,8 | m2 |
| 93 | Phụ kiện kim phí cửa sổ 2 cánh | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24 | bộ |
| 94 | Vách kinh nhôm Việt Pháp kính dày 6.38mm ( đã bao gồm phụ kiện ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,66 | m2 |
| 95 | Lắp dựng cửa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 101,07 | m2 |
| 96 | Ống nhựa thoát nước PVC D76 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,48 | 100m |
| 97 | Ống nhựa thoát nước PVC D30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,025 | 100m |
| 98 | Cút 135 độ PVC D76 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 99 | Cút 135 PVC độ D76 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 100 | Lồng chắn rác | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 101 | Lắp đặt phễu thu nước | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 102 | Đai giữ ống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 36 | cái |
| 103 | Ống tôn qua sàn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 104 | Thép bản -6 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 105 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 106 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,1m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 107 | Bầu sứ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 108 | Dây thu sét fi 10 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 108 | m |
| 109 | Dây tiếp địa fi12 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30 | m |
| 110 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 63x6 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cọc |
| 111 | Bật sắt f10 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 80 | cái |
| 112 | Đào đất chôn dây tiếp địa, đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,8 | m3 |
| 113 | Đắp đất chôn dây tiếp địa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,8 | m3 |
| 114 | Tủ điện sino âm tường 150x100x70mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 115 | Đèn tuýp đơn 1x40w/220v | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16 | bộ |
| 116 | Đèn philip gắn trần 18w/220v | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 117 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 118 | Đế chìm mặt che 1 công tắc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 119 | Đế chìm mặt che 2 công tắc + 1 ổ cắm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | bảng |
| 120 | Đế chìm mặt che 1 chiết áp điều khiển quạt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 121 | Đế chìm mặt che 2 ổ cắm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 122 | Đế chìm mặt che 2 công tắc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 123 | Aptomat 32A | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 124 | Aptomat 50A | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 125 | Dây điện vỏ nhựa 2x6mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 85 | m |
| 126 | Dây điện vỏ nhựa 2x2.5mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 180 | m |
| 127 | Dây điện vỏ nhựa 2x1.5mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 290 | m |
| 128 | Ống ghen nhựa luồn dây D27 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 260 | m |
| 129 | Ống PPR-PN10, D40 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,18 | 100m |
| 130 | Ống PPR-PN10, D20, dày 2,3mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | 100m |
| 131 | Cút PPR D40 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 132 | Chếch PPR D40 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 133 | Tê PPR D40x40 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 134 | Tê PPR ren trong D20 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 135 | Tê PPR D20 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 136 | Tê PPR D40 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 137 | Cút PPR 90 độ D40x25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 138 | Cút PPR 90 độ D20 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 139 | Cút PPR ren trong D20 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 140 | Kép thép tráng kẽm D32 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 141 | Kép thép tráng kẽm D15 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 142 | Van khóa nhựa D40 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 143 | Van khóa nhựa D20 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 144 | Van khóa nhựa D25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 146 | Vòi xịt sàn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 147 | Lắp đặt chậu rửa (VIGRACERA - VTL4 ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 148 | Vòi chậu rửa (Vòi lavabo 2 lỗ nóng + xi phông; MSP 3025A/QW01) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 149 | Lắp đặt gương soi dày 8 ly gắn tường | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 150 | Lắp đặt bể nước Inox nằm ngang 1,5m3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bể |
| 151 | Ống nhựa hàn hiệt HDPE D25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,28 | 100 m |
| 152 | Cút PPR 90 độ D25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 153 | Cút PPR ren trong D25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 154 | Van phao ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 155 | Ống thoát nước nhựa PVC D110 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 156 | Ống thoát nước nhựa PVC D76 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 157 | Ống thoát nước PVC D34 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | 100m |
| 158 | Lắp đặt phễu thu ĐK 76mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 159 | Cút nhựa 90 độ D34 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 160 | Cút nhựa 90 độ D76x76 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18 | cái |
| 161 | Cút nhựa 135 độ D110 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 162 | Tê nhựa 76x76 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 163 | Tê nhựa 135 độ D110 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 164 | Tê nhựa 76x34 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 165 | Đào rãnh thoát nước đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 14,384 | m3 |
| 166 | Bê tông lót rãnh M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,596 | m3 |
| 167 | Xây rãnh thoát nước, gạch không nung, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,083 | m3 |
| 168 | Trát, láng mương rãnh lần 1, dày 1cm, vữa XM 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 54,52 | m2 |
| 169 | Trát, láng mương rãnh lần 2, dày 1cm, vữa XM 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 54,52 | m2 |
| 170 | Lấp đất rãnh | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,795 | m3 |
| 171 | Ván khuôn tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,141 | 100m2 |
| 172 | Lắp dựng tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,226 | tấn |
| 173 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,413 | m3 |
| 174 | Lắp tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 58 | cái |
| 175 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,4 | m3 |
| 176 | Láng hè dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 44 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,232 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,185 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,417 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,417 | m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,381 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,155 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,195 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,032 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,531 | tấn |
| 10 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,986 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,477 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,089 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,693 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,232 | m3 |
| 15 | Ván khuôn đáy bể | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,023 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0 | tấn |
| 17 | Bê tông đáy bể tự họai mác 150 đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,62 | m3 |
| 18 | Xây BTH gạch không nung vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,649 | m3 |
| 19 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,034 | m2 |
| 20 | Trát tường trong BTH lần 1, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 29,246 | m2 |
| 21 | Trát tường trong BTH lần 2, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 = KL trát lần 1 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 29,246 | m2 |
| 22 | Láng đáy BTH vữa XM 75 = KL lát gạch chỉ đáy bể | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,035 | m2 |
| 23 | Đánh màu xi măng nguyên chất BTH = KL trát trong + láng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 35,281 | m2 |
| 24 | Cốp pha gỗ tấm đan BTH | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,039 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép đan fi<=10 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,054 | tấn |
| 26 | Bê tông tấm đan mác 200 đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,801 | m3 |
| 27 | Lắp dựng tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 28 | Lắp đất + đắp đất nền móng bằng đầm cóc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,196 | 100m3 |
| 29 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,963 | m3 |
| 30 | Bê tông lót bậc tam cấp, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,213 | m3 |
| 31 | Xây bậc tam cấp gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,545 | m3 |
| 32 | Lát đá Granit bậc tam cấp màu đỏ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,05 | m2 |
| 33 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,414 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,064 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,499 | tấn |
| 36 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,598 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,454 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK <=10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,194 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK <=18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,844 | tấn |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,589 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,781 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,532 | tấn |
| 43 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,612 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ lanh tô + CN | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,148 | 100m2 |
| 45 | Cốt thép lanh tô, TCN đường kính <=10 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,024 | tấn |
| 46 | Cốt thép lanh tô, TCN đường kính >10 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,09 | tấn |
| 47 | Bê tông lanh tô, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,658 | m3 |
| 48 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 ( tầng 1 ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,105 | m3 |
| 49 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, dày 11cm, cao <=4m, vữa XM M50 ( tầng 1 ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,52 | m3 |
| 50 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=28m, vữa XM M50 ( tầng 2 ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,105 | m3 |
| 51 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, dày 11cm, cao <=28m, vữa XM M50 ( tầng 2 ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,52 | m3 |
| 52 | Xây ốp cột trụ vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,773 | m3 |
| 53 | Trát sê nô mái, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 72,872 | m2 |
| 54 | Láng chống thấm sê nô mái, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 72,872 | m2 |
| 55 | Chống thấm mái bằng flinkote | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 72,872 | m2 |
| 56 | Sản xuất xà gồ thép U100x35x3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,138 | tấn |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11,22 | 1m2 |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,138 | tấn |
| 59 | Lợp mái tôn dày 0.4mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,273 | 100m2 |
| 60 | Tôn úp nóc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11,696 | md |
| 61 | Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,62 | m2 |
| 62 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,62 | m2 |
| 63 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 94,393 | m2 |
| 64 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 94,393 | m2 |
| 65 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 111,2 | m2 |
| 66 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 114,68 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 108,52 | m2 |
| 68 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,975 | m2 |
| 69 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 35,943 | m2 |
| 70 | Trát má cửa, TCN dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,589 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 57,507 | m2 |
| 72 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11,011 | m2 |
| 73 | Lát nền, sàn wc gạch chống trơn KT 250x250mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 29,006 | m2 |
| 74 | Sản xuất lan can Inox 304 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,036 | tấn |
| 75 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,996 | m2 |
| 76 | Cửa đi kính khuôn nhôm Việt Pháp kính dày 6.38mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 17,16 | m2 |
| 77 | Phụ kiện kim phí cửa đi 2 cánh | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | bộ |
| 78 | Cửa sổ cánh kính khuôn nhôm Việt Pháp kính dày 6.38mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,44 | m2 |
| 79 | Phụ kiện kim phí cửa sổ 2 cánh | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 80 | Lắp dựng cửa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18,6 | m2 |
| 81 | Ống nhựa thoát nước PVC D76 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,18 | 100m |
| 82 | Ống nhựa thoát nước PVC D30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,01 | 100m |
| 83 | Cút 135 độ PVC D76 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 84 | Cút 135 PVC độ D76 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 85 | Lồng chắn rác | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt phễu thu nước | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 87 | Đai giữ ống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 88 | Ống tôn qua sàn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 89 | Thép bản -6 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 90 | Đèn philip gắn trần 18w/220v | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | bộ |
| 91 | Đế chìm mặt che 1 công tắc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 92 | Aptomat 20A | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 93 | Dây điện vỏ nhựa 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 20 | m |
| 94 | Dây điện vỏ nhựa 2x1.5mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 50 | m |
| 95 | Ống ghen nhựa luồn dây D27 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 40 | m |
| 96 | Ống PPR-PN10, D40 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 97 | Ống PPR-PN10, D20, dày 2,3mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,85 | 100m |
| 98 | Cút PPR D40 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 99 | Chếch PPR D40 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 100 | Tê PPR D40x40 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 101 | Tê PPR ren trong D20 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 102 | Tê PPR D20 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 103 | Tê PPR D40 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 104 | Cút PPR 90 độ D40x25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 105 | Cút PPR 90 độ D20 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24 | cái |
| 106 | Cút PPR ren trong D20 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24 | cái |
| 107 | Kép thép tráng kẽm D32 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 108 | Kép thép tráng kẽm D15 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 109 | Van khóa nhựa D40 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 110 | Van khóa nhựa D20 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 111 | Van khóa nhựa D25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 113 | Vòi xịt sàn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | bộ |
| 114 | Lắp đặt chậu rửa (VIGRACERA - VTL4 ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 115 | Vòi chậu rửa (Vòi lavabo 2 lỗ nóng + xi phông; MSP 3025A/QW01) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 116 | Lắp đặt gương soi dày 8 ly gắn tường | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 117 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bể |
| 118 | Ống nhựa hàn hiệt HDPE D25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,28 | 100 m |
| 119 | Cút PPR 90 độ D25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 120 | Cút PPR ren trong D25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 121 | Van phao ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 122 | Ống thoát nước nhựa PVC D110 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | 100m |
| 123 | Ống nhựa thoát nước PVC D76 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | 100m |
| 124 | Ống nhựa thoát nước PVC D30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 125 | Lắp đặt phễu thu ĐK 76mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 126 | Cút nhựa 90 độ D34 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18 | cái |
| 127 | Cút nhựa 90 độ D76x76 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 28 | cái |
| 128 | Cút nhựa 90 độ D110 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 129 | Tê nhựa 76x76 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 130 | Tê nhựa 135 độ D110 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 131 | Tê nhựa 76x34 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| E | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi