Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Xây dựng hạ tầng kỹ thuật các vị trí xen kẹt xã Liên Phương, thành phố Hưng Yên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200875856-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG QUANG TÙNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Xây dựng hạ tầng kỹ thuật các vị trí xen kẹt xã Liên Phương, thành phố Hưng Yên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200873699 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã (từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất các khu dân cư trên địa bàn xã Liên Phương) và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 16:10:00 đến ngày 2020-09-11 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,742,297,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 25,663 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 92,203 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 10,608 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 11,7866 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 11,7866 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 84,1267 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,9571 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đắp lề | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 105,281 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 38,987 | m3 |
| 2 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 13,708 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 4,7425 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 5,2695 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 5,2695 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 5,34 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 20,462 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 1,8416 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đắp lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 225,08 | m3 |
| 10 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90- cát nền vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 11,1038 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát, máy đầm lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng bên hố ga+ cống+ rãnh chiếm chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 1,3866 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 3,9976 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 1,4303 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 1,194 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát vàng đệm móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 23,8794 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 159,904 | m3 |
| 17 | Trám khe co mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 610,416 | m |
| 18 | Trám khe giãn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 152,604 | m |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 16,96 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 2,9252 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 12,56 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,628 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 19x400x100cm | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 276 | m |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 38 | 1cấu kiện |
| 25 | Lắp dựng bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 19x400x100cm | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 38 | m |
| 26 | Đắp cát vàng đệm móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 61,379 | m3 |
| 27 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn (men bóng) dày 5,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 613,79 | m2 |
| 28 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 18,1057 | m3 |
| 29 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,0937 | 100m3 |
| 30 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,5833 | 100m2 |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 4,6661 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10x21cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 11,23 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 134,15 | m2 |
| 34 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 131,446 | m3 |
| 35 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 5,2578 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 6,5723 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 6,5723 | 100m3 |
| 38 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 17,426 | m3 |
| 39 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,417 | 100m3 |
| 40 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 10,32 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,1032 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,1032 | 100m3 |
| 43 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 77,892 | m3 |
| 44 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 3,1157 | 100m3 |
| 45 | Mua đất đắp lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 381,1 | m3 |
| 46 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90- cát nền vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 22,5227 | 100m3 |
| 47 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 6,0543 | 100m3 |
| 48 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 2,1585 | 100m3 |
| 49 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 1,8056 | 100m3 |
| 50 | Đắp cát vàng đệm móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 36,234 | m3 |
| 51 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 241,56 | m3 |
| 52 | Trám khe co mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 954,48 | m |
| 53 | Trám khe giãn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 238,62 | m |
| 54 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 31,34 | m3 |
| 55 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 5,0493 | 100m2 |
| 56 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 107,08 | m3 |
| 57 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 1,7132 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 19x400x100cm | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 404 | m |
| 59 | Lắp dựng bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 19x400x100cm | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 53 | m |
| 60 | Lát rãnh tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 111 | m2 |
| 61 | Đắp cát vàng đệm móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 116,359 | m3 |
| 62 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn (men bóng) dày 5,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 1.163,59 | m2 |
| 63 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 22,9042 | m3 |
| 64 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | -0,1661 | 100m3 |
| 65 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,7984 | 100m2 |
| 66 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 6,39 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10x21cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 15,37 | m3 |
| 68 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 183,63 | m2 |
| 69 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 8,8146 | m3 |
| 70 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 2,9382 | 100m3 |
| 71 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,0605 | 100m2 |
| 72 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,97 | m3 |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10x21cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 4 | m3 |
| 74 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 6,66 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: CÂY XANH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 8,15 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 2,43 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,1518 | 100m2 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10x21cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 3,75 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 30,08 | m2 |
| 6 | Mua cây Sấu, phượng đường kính >10cm, H>3m | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 26 | cây |
| 7 | Trồng cây xanh - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 26 | cây |
| 8 | Duy trì cây xanh mới trồng | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 26 | cây / năm |
| 9 | Đắp đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 6,52 | m3 |
| 10 | Mua đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 7,172 | m3 |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 12,23 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 3,64 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,2278 | 100m2 |
| 14 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10x21cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 5,62 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 45,12 | m2 |
| 16 | Mua cây Sấu, phượng đường kính >10cm, H>3m | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 39 | cây |
| 17 | Trồng cây xanh - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 39 | cây |
| 18 | Duy trì cây xanh mới trồng | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 39 | cây / năm |
| 19 | Đắp đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 9,78 | m3 |
| 20 | Mua đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 10,758 | m3 |
| D | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 13,496 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,5398 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,4866 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 1,8973 | m3 |
| 5 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6x10x21cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 8,477 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 31,145 | m2 |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,0768 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,576 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,1494 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 4,0734 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,6585 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 16 | cái |
| 13 | Khung + Nắp ga composite 0.65x0.65m; | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 8 | cái |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 8 | cái |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 1,943 | m3 |
| 16 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,0777 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,013 | 100m3 |
| 18 | Thi công lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 1,6192 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,253 | m3 |
| 20 | Bê tông panen 4 mặt, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 4,0756 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,6166 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,4191 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 23 | cái |
| 24 | Lưới chắn rác KT 0.49x0.95 - Composite; | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 23 | cái |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện lưới chắn rác > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 6 | 1cấu kiện |
| 26 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 17,892 | m3 |
| 27 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,7157 | 100m3 |
| 28 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,8277 | 100m3 |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 160mm | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 2,13 | 100m |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 160mm | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,14 | cái |
| 31 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 29,9725 | m3 |
| 32 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 1,1989 | 100m3 |
| 33 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,7518 | 100m3 |
| 34 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 12,361 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,3945 | 100m2 |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 18,5415 | m3 |
| 37 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6x10x21cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 29,876 | m3 |
| 38 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 162,1 | m2 |
| 39 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 52,6 | m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 1,052 | 100m2 |
| 41 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 5,9235 | m3 |
| 42 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,4208 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,6194 | tấn |
| 44 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 7,89 | m3 |
| 45 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 132 | cái |
| 46 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 9,4128 | m3 |
| 47 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,3765 | 100m3 |
| 48 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,136 | 100m3 |
| 49 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 3,478 | m3 |
| 50 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,111 | 100m2 |
| 51 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 5,217 | m3 |
| 52 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6x10x21cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 5,3724 | m3 |
| 53 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 31,82 | m2 |
| 54 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 14,8 | m2 |
| 55 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,296 | 100m2 |
| 56 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 2,442 | m3 |
| 57 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,1421 | 100m2 |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,4163 | tấn |
| 59 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 2,664 | m3 |
| 60 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 37 | cái |
| 61 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 10,772 | m3 |
| 62 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,4309 | 100m3 |
| 63 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,4216 | 100m3 |
| 64 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 1,75 | m3 |
| 65 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 400mm , TT HL93 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 14 | 1 đoạn ống |
| 66 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 13 | mối nối |
| 67 | Lắp đặt đế cống BTĐS ĐK 400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 70 | cái |
| 68 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 7,6965 | m3 |
| 69 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 2,5655 | m3 |
| 70 | Thi công lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,5236 | m3 |
| 71 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 2,2428 | m3 |
| 72 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 1,6347 | m3 |
| E | HẠNG MỤC: ĐIỆN SINH HOẠT | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,6-1KV: Cu/PVC/XLPE/DSTA/PVC 3x70mm2+1x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 283 | m |
| 2 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 3kg/m | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 2,83 | 100m |
| 3 | Đầu cốt đồng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 12 | cái |
| 4 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 5 | Đầu cốt đồng M70 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 36 | cái |
| 6 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 3,6 | 10 đầu cốt |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 9 | cái |
| 8 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,9 | 10 đầu cốt |
| 9 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 3 | cái |
| 10 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,3 | 10 đầu cốt |
| 11 | Ống thép bảo vệ cáp qua đường D150 (ống ĐK 168.3, dày 4.78 mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 31 | m |
| 12 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống > 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,31 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, D110/90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 2,62 | 100m |
| 14 | Tủ phân phối, loại tủ lắp được 8 công tơ+ tủ phân phối công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 6 | tủ |
| 15 | Lắp đặt tủ phân phối công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 6 | 1 tủ |
| 16 | Aptomat tổng 3 pha -100A | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=100A | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 6 | 1 cái |
| 18 | Aptomat nhánh bảo vệ công tơ 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 48 | cái |
| 19 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 48 | 1 cái |
| 20 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 5 | cuộn |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 3,4364 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,1361 | 100m2 |
| 23 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,3744 | m3 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 1,9584 | m3 |
| 25 | Bộ khung móng tủ Bulong M16x850 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 6 | Cái |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,08 | tấn |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 7,248 | m2 |
| 28 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 4,752 | m2 |
| 29 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,0138 | 100m3 |
| 30 | Sắt thép các loại mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 193,632 | kg |
| 31 | Bulol M12x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 12 | cái |
| 32 | Rải dây thép địa | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 2,4 | 10 m |
| 33 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 3,51 | m3 |
| 34 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,0351 | 100m3 |
| 35 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 1,2 | 10 cọc |
| 36 | Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm (loại rộng 30cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 180 | m |
| 37 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,54 | 100m2 |
| 38 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 1,8 | 1000v |
| 39 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 10,8 | m3 |
| 40 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,432 | 100m3 |
| 41 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,54 | 100m3 |
| 42 | Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm (loại rộng 50cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 18 | m |
| 43 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,18 | 100m2 |
| 44 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,36 | 1000v |
| 45 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 1,548 | m3 |
| 46 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,0619 | 100m3 |
| 47 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,0774 | 100m3 |
| 48 | Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 6 | m |
| 49 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,06 | 100m2 |
| 50 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,06 | 1000v |
| 51 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,464 | m3 |
| 52 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,0186 | 100m3 |
| 53 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,0232 | 100m3 |
| 54 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 3,36 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Phế thải | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,0336 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Phế thải | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,0336 | 100m3 |
| 57 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,0154 | 100m3 |
| 58 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 1,82 | m3 |
| 59 | Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 14 | m |
| 60 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,14 | 100m2 |
| 61 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,14 | 1000v |
| 62 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 4,48 | m3 |
| 63 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,896 | m3 |
| 64 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,0358 | 100m3 |
| 65 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 2,38 | m3 |
| 66 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Phế thải | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,0238 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Phế thải | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,0238 | 100m3 |
| 68 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,0112 | 100m3 |
| 69 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 1,26 | m3 |
| 70 | Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 14 | m |
| 71 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,14 | 100m2 |
| 72 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,21 | 1000v |
| 73 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 3,22 | m3 |
| 74 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,644 | m3 |
| 75 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,0258 | 100m3 |
| 76 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 27,51 | m3 |
| 77 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 27,51 | m3 |
| 78 | Lưới báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 262 | m |
| 79 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 2,62 | 100m2 |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, luồn cáp từ tủ điện đến hộ dân | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 7,54 | 100m |
| 81 | Nút bịt đầu ống HDPE bảo vệ ống chờ luồn cáp vào hộ dân | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 36 | cái |
| 82 | Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 22 | cái |
| F | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC4x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 385 | m |
| 2 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 3,85 | 100m |
| 3 | Dây đồng M10 tiếp địa liên hoàn | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 287 | m |
| 4 | Rải dây thép địa | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 28,7 | 10 m |
| 5 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,9 | 100m |
| 6 | Đầu cốt M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 100 | cái |
| 7 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 10 | 10 đầu cốt |
| 8 | Đèn đường LED-100W ( tương đương DCSD02L/100w) | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 10 | bộ |
| 9 | Cần đèn cao 2m, vươn 1,5m ( tương đương CD-02) | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 10 | cái |
| 10 | Lắp chụp đầu cột mới, chiều dài cột ≤10,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 10 | 1 chiếc |
| 11 | Lắp đèn Led chiếu sáng đường 100W+ đèn sân vườn | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 10 | 1 choá |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 3,51 | 100m |
| 13 | Ống thép bảo vệ cáp qua đường D80 (88.3x2.9) | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 19 | m |
| 14 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống <= 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,19 | 100m |
| 15 | Lắp dựng cột đèn chiếu sáng (cột thép cao 6m) | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 10 | cột |
| 16 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 10 | bảng |
| 17 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 20 | đầu cáp |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,312 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,64 | m3 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 4,9 | m3 |
| 21 | Khung móng cột M24x300x300x675 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 10 | chiếc |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,1517 | tấn |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 1,408 | m3 |
| 24 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,0563 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,015 | 100m3 |
| 26 | Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm (loại rộng 30cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 266 | m |
| 27 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,798 | 100m2 |
| 28 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 2,66 | 1000v |
| 29 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 32,186 | m3 |
| 30 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 7,98 | m3 |
| 31 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,7182 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,4788 | 100m3 |
| 33 | Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm (loại rộng 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 8 | m2 |
| 34 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,08 | 100m2 |
| 35 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,08 | 1000v |
| 36 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 2,32 | m3 |
| 37 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,464 | m3 |
| 38 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,0186 | 100m3 |
| 39 | Sắt thép các loại mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 155,34 | kg |
| 40 | Dây nối trung tính AV50 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 15 | m |
| 41 | Ghíp nối A50-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 10 | cái |
| 42 | Đầu cốt nhôm AG-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 10 | Cái |
| 43 | Bu lông M16x45 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 20 | Cái |
| 44 | Lắp dựng tiếp địa cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 1,5534 | 100kg |
| 45 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 2 | m3 |
| 46 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,02 | 100m3 |
| 47 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 1 | 10 cọc |
| 48 | Sắt mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 85,8 | kg |
| 49 | Rải dây thép địa | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 2,3 | 10 m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính 32/25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,04 | 100m |
| 51 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 3,84 | m3 |
| 52 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,0384 | 100m3 |
| 53 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại I | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 0,6 | 10 cọc |
| G | HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM ĐIỆN CHUYÊN NGÀNH | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <= 1 (KV) | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 1 | 1sợi, 1ruột |
| 2 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 6 | 1 vị trí |
| 3 | Ca xe thí nghiệm, nghiệm thu | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 1 | ca |
| 4 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <= 1 (KV) | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 2 | 1sợi, 1ruột |
| 5 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương III | 12 | 1 vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi