Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200854060-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Thiết kế - Xây dựng - Thương mại Trường Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200816755 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Thuộc chi phí bồi thường, hỗ trợ tái định cư của Dự án thành phần đầu tư xây dựng đoạn Vĩnh Hảo - Phan Thiết thuộc Dự án xây dựng một số đoạn đường bộ cao tốc trên tuyến Bắc - Nam phía Đông giai đoạn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-29 16:46:00 đến ngày 2020-09-09 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,981,818,381 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng MG2-14 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 17 | Móng |
| 2 | Móng MG2- 12 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 63 | Móng |
| 3 | Móng M12a | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 37 | Móng |
| 4 | Móng MK22 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | Móng |
| 5 | Móng MG1-22 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 22 | Móng |
| 6 | Bộ tiếp địa lặp đường dây trung thế | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 27 | Bộ |
| 7 | Tiếp địa thiết bị LA 1 pha | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | Bộ |
| 8 | Tiếp địa thiết bị LA 3 pha | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | Bộ |
| B | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 12m-F720 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 163 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 14m- F850 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 34 | Trụ |
| 3 | Trụ bê tông ly tâm 22m - F1300 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 26 | Trụ |
| C | Phần xà, néo | |||
| 1 | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2m bắt trụ đơn: X20.Đ | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 7 | Bộ |
| 2 | Bộ xà composite dài 0,8m lắp LBFCO | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 4 | Bộ |
| 3 | Bộ xà kép bắt vào trụ đơn L75x75x8 dài 2.4m: X24.K | 11 | Bộ | |
| 4 | Bộ xà kép bắt vào trụ kép L75x75x8 dài 2.4m: X24.K2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 4 | Bộ |
| 5 | Bộ xà kép cân 2,4m trụ 20m (X-24k-22) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | Bộ |
| 6 | Bộ chằng xuống cho trụ 22m: CX22-K | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 22 | Bộ |
| 7 | Bộ móng neo 1500x400 cho chằng xuống: MNX15-4 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 24 | Bộ |
| D | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-70/11 (684m) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 192,56 | kg |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 (10.367m) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2.062 | kg |
| 3 | Dây nhôm lõi thép cách điện XLPE ACXH70 (2.157m) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2.200,14 | mét |
| 4 | Cáp Dulpex 2x6mm2 (4m) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 4,08 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc 24KV XLPE/PVC 25mm2 (20m) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 20 | mét |
| 6 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-T | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 37 | bộ |
| 7 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đôi: Đth-T2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 15 | bộ |
| 8 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-U | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 78 | bộ |
| 9 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đôi: Nth-U2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 94 | bộ |
| 10 | Bộ cách điện đỉnh góc + ty sứ đơn : SĐG(24KV) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 28 | bộ |
| 11 | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU(24kV) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 74 | bộ |
| 12 | Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI(24kV) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 46 | bộ |
| 13 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ đơn: CĐT P-T1 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 73 | chuỗi |
| 14 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ ghép: CĐT P-T2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 83 | chuỗi |
| 15 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào xà : CĐT P-X | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 69 | chuỗi |
| 16 | Bộ cổ dê ghép trụ trung thế | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 82 | Bộ |
| 17 | Bộ cổ dê ghép trụ 22m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | Bộ |
| 18 | Bộ giáp níu dây 50mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 167 | cái |
| 19 | Bộ giáp níu dây pha AC 70mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 21 | cái |
| 20 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | cái |
| 21 | Kẹp WR (50-70/70-95) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 64 | cái |
| 22 | Đầu cosse ép Cu-AL 50mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 33 | cái |
| 23 | Kẹp quai A (70-95) + kẹp hotline C (25- 50)mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 6 | cái |
| 24 | Kẹp quai A (120-170) + kẹp hotline C (25- 50)mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 4 | cái |
| 25 | Ống nối dây chịu sức căng cỡ 70mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | cái |
| E | Thiết bị đường dây | |||
| 1 | FCO-27KV-200A ( cách điện Polyme ) + bass | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 5 | cái |
| 2 | Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp + giá đỡ | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 4 | bộ |
| F | THÁO DỠ THU HỒI - LẮP LẠI - Tháo lắp lại |
|||
| 1 | Tháo, lắp nhánh rẽ hiện hữu | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 3 | cái |
| 2 | Tháo hộp điện kế khách hàng | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Tháo thu hồi FCO | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 8 | bộ |
| G | Tháo thu hồi | |||
| 1 | Tháo các bộ chằng (dây néo) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 33 | bộ |
| 2 | Tháo hạ Trụ BTLT 10,5m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 45 | trụ |
| 3 | Tháo hạ Trụ BTLT 12m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 38 | trụ |
| 4 | Bộ xà đơn lệch 0,8m (X-0,8ĐL) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 7 | bộ |
| 5 | Bộ xà đơn cân 2m (X-20Đ) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 4 | bộ |
| 6 | Bộ xà kép cân 2m (X-20K) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Sứ đứng 15-24kV + chân sứ đỉnh thẳng (SĐI) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 49 | bộ |
| 8 | Sứ đứng 15-24kV + chân sứ đỉnh góc ( SĐG ) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 17 | bộ |
| 9 | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU(24kV) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 13 | bộ |
| 10 | Chuổi sứ treo đỡ 2 bát | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 5 | bộ |
| 11 | Chuổi sứ treo polymer vào xà | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 6 | bộ |
| 12 | Chuổi sứ treo polymer vào trụ | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 44 | bộ |
| 13 | Bộ uclevis đở dây TH (Đth- U) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 61 | bộ |
| 14 | Bộ uclevis néo dây TH (Nth-U) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 51 | bộ |
| 15 | Tháo hạ dây AC 50mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 10,868 | km |
| 16 | Tháo hạ dây AC 70mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,264 | km |
| H | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA - Phần móng và tiếp địa |
|||
| 1 | Móng M8a | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 22 | Móng |
| 2 | Móng MG2-8 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 25 | Móng |
| 3 | Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 23 | Bộ |
| I | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 72 | Trụ |
| J | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV25 đấu nối hộp phân phối. | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 209 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 849 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 341 | mét |
| 4 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 464 | mét |
| 5 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 95mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 34 | cái |
| 6 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 95mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 49 | cái |
| 7 | Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 209 | cái |
| 8 | Nắp bịt đầu cáp | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 204 | cái |
| 9 | Móc đôi cáp ABC 50 - 95mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | cái |
| 10 | Boulon móc 16x200+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 28 | bộ |
| 11 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 12 | cái |
| 12 | Boulon móc16x400+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 55 | bộ |
| 13 | Boulon móc16x550+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 9 | bộ |
| 14 | BL ghép trụ VRS16x350+VRS16x400 + VRS16x450 + 6 long đền 60x60x6 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 28 | bộ |
| 15 | Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 56 | cái |
| 16 | Hộp phân phối 6 cực không CB loại 3 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 7 | cái |
| 17 | Nối bọc cách điện IPC 95- 70mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 176 | cái |
| 18 | Kẹp WR (25-50/70-95) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 128 | cái |
| K | THÁO DỠ THU HỒI | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 24 | trụ |
| 2 | Rack 2 sứ | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 15 | bộ |
| 3 | Tháo kẹp cáp | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 26 | cái |
| 4 | Tháo hạ dây AV 70mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,525 | km |
| 5 | Tháo hạ dây AV 50mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1,113 | km |
| L | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | XDM Trạm 1x25kVA | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | Trạm |
| 2 | Di dời Trạm 1x50kVA | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 10 | Trạm |
| 3 | Di dời Trạm 1x75kVA | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 9 | Trạm |
| 4 | Di dời Trạm 1x100kVA | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 3 | Trạm |
| 5 | Di dời Trạm 1x160kVA | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | Trạm |
| M | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp ngầm CXV/S/DATA-24kV-1x70mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2.614 | mét |
| 2 | Cáp ngầm CXV/S/DATA-24kV-1x120mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 597 | mét |
| 3 | Cáp ngầm hạ thế CXV-1kV 3x95mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 124 | mét |
| 4 | Cáp ngầm hạ thế CXV-1kV 2x95mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 733 | mét |
| 5 | Cáp ngầm hạ thế CXV-1kV 3x95mm2+1x50mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 246 | mét |
| 6 | Cáp Cu bọc CXV24kV-25mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 86 | m |
| 7 | Đầu cáp ngầm bọc giáp 1 pha - 24kV ngoài trời 1x70mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 56 | cái |
| 8 | Đầu cáp ngầm bọc giáp 1 pha - 24kV ngoài trời 1x120mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 10 | cái |
| 9 | Ống sắt tráng kẽm F168 (luồn cáp ngầm lên trụ+ băng đường) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 276 | m |
| 10 | Ống nhựa chịu lực loại lò xo (TPF130/100) (Luồn cáp đi trong mương) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1.188 | m |
| 11 | Ống nhựa chịu lực loại lò xo (TPF85/65) (Luồn cáp đi trong mương) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1.937 | m |
| 12 | Ống nhựa chịu lực loại lò xo (TPF230/175) (Luồn cáp đi trong mương) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1.544 | m |
| 13 | Giá đỡ kẹp đầu cáp ngầm trên trụ | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 78 | cái |
| 14 | Giá đỡ cáp lên hầm chui (1 đai thép 225x20x3mm dài 3m + 2 bulon d12x70+ 4 lông đền vuông 50x5x0x2,5) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 30 | bộ |
| 15 | Giá đỡ cáp lên cầu vượt (1 đai thép 225x20x3mm dài 3m + 2 bulon d12x70+ 4 lông đền vuông 50x5x0x2,5) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 20 | bộ |
| 16 | Code giữ ống thép lên trụ | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 90 | bộ |
| 17 | Đầu cosse ép Cu/Al - 95 mm2 (cáp ngầm hạ thế) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 66 | cái |
| 18 | Đầu cosse ép cỡ dây - 70mm2 (2 lỗ) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 30 | cái |
| 19 | Băng keo cách điện 24kV | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 60 | cuộn |
| 20 | Kẹp WR (50-70/70-95) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 30 | cái |
| 21 | Đai thép 20x0,4-1,2m + khóa đai | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 144 | bộ |
| 22 | Mốc báo hiệu cáp ngầm trong đất | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 85 | mốc |
| 23 | Tiếp địa 6 cọc LA+ đầu cáp | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 30 | bộ |
| 24 | Thí nghiệm cáp ngầm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | lô |
| 25 | Mương cáp ngầm 1 mạch trung thế | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 991 | m |
| 26 | Mương cáp ngầm 1 mạch hạ thế | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 679 | m |
| N | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp + giá đỡ | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 34 | bộ |
| O | THÁO DỠ THU HỒI | |||
| 1 | Tháo hạ dây AC 50mm2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 3,334 | km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi