Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200903271-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TUẤN DŨNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200844715 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Bảo Khê (Từ nguồn thu đấu giá quyền sử dụng đất các khu dân cư mới xã Bảo Khê) và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 19:08:00 đến ngày 2020-09-13 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,682,737,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 87,000,000 VNĐ ((Tám mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V, E-HSMT | 58,12 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Chương V, E-HSMT | 482,217 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V, E-HSMT | 24,54 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 5,6436 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 5,6436 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II (20%KL) | Chương V, E-HSMT | 244,45 | m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I (10%) | Chương V, E-HSMT | 123,487 | m3 |
| 8 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II (80%KL) | Chương V, E-HSMT | 9,778 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I (90%) | Chương V, E-HSMT | 11,1138 | 100m3 |
| 10 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I (10%) | Chương V, E-HSMT | 91,944 | m3 |
| 11 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I (90%) | Chương V, E-HSMT | 8,275 | 100m3 |
| 12 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I (10%KL) | Chương V, E-HSMT | 30,278 | m3 |
| 13 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I (90% KL) | Chương V, E-HSMT | 2,725 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (90% KL) | Chương V, E-HSMT | 9,7115 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (10% KL) | Chương V, E-HSMT | 1,079 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (20% KL) | Chương V, E-HSMT | 5,2005 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90 (90 % KL) | Chương V, E-HSMT | 23,4022 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 (10% KL) | Chương V, E-HSMT | 1,5805 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 (90 % KL) | Chương V, E-HSMT | 14,2245 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 | Chương V, E-HSMT | 17,0286 | 100m3 |
| 21 | Mua đất đắp bờ hệ số tơi 1,16 | Chương V, E-HSMT | 909,5792 | m3 |
| 22 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V, E-HSMT | 17,0184 | 100m3 |
| 23 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V, E-HSMT | 12,7638 | 100m3 |
| 24 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V, E-HSMT | 85,0923 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h | Chương V, E-HSMT | 13,9977 | 100tấn |
| 26 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T (tạm tính bán kính 20km) | Chương V, E-HSMT | 13,9977 | 100tấn |
| 27 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Chương V, E-HSMT | 13,9977 | 100tấn |
| 28 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V, E-HSMT | 85,0923 | 100m2 |
| 29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Chương V, E-HSMT | 29,169 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 125,2878 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 875,07 | m2 |
| 32 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 33 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3,2mm | Chương V, E-HSMT | 513,33 | m2 |
| B | THOÁT NƯỚC VÀ VỈ HÈ | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 38,13 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 1,5252 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V, E-HSMT | 30,42 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V, E-HSMT | 1,014 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V, E-HSMT | 45,63 | m3 |
| 6 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 78,8216 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V, E-HSMT | 1,352 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,5611 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 14,872 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 405,6 | m2 |
| 11 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 101,4 | m2 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 2,6364 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 3,9546 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V, E-HSMT | 40,56 | m3 |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V, E-HSMT | 676 | cái |
| 16 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên | Chương V, E-HSMT | 101,4 | 1 cấu kiện |
| 17 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V, E-HSMT | 101,4 | 10 tấn/1km |
| 18 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Chương V, E-HSMT | 101,4 | tấn |
| 19 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V, E-HSMT | 2,156 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V, E-HSMT | 0,0924 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V, E-HSMT | 3,234 | m3 |
| 22 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 9,893 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V, E-HSMT | 0,1355 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,5562 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 13,552 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 51,128 | m2 |
| 27 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 21,56 | m2 |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 0,858 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,2242 | tấn |
| 30 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V, E-HSMT | 2,7885 | m3 |
| 31 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V, E-HSMT | 22 | cái |
| 32 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên | Chương V, E-HSMT | 22 | 1 cấu kiện |
| 33 | Nắp hố ga Composite (cả nắp và khung, công vận chuyển về địa điểm xây dựng) | Chương V, E-HSMT | 11 | Bộ |
| 34 | Công lắp đặt nắp hố ga | Chương V, E-HSMT | 11 | cái |
| 35 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V, E-HSMT | 22 | 10 tấn/1km |
| 36 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Chương V, E-HSMT | 22 | tấn |
| 37 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V, E-HSMT | 2,916 | m3 |
| 38 | Mua đế cống D400 | Chương V, E-HSMT | 105 | cái |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V, E-HSMT | 105 | cái |
| 40 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 400mm | Chương V, E-HSMT | 53 | mối nối |
| 41 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤600mm (giá 1mx2,5) | Chương V, E-HSMT | 54 | 1 đoạn ống |
| 42 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V, E-HSMT | 60,0167 | m3 |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V, E-HSMT | 8,2855 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn gỗ rãnh tam giác | Chương V, E-HSMT | 1,1005 | 100m2 |
| 45 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V, E-HSMT | 68,6965 | m3 |
| 46 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | Chương V, E-HSMT | 24,104 | m3 |
| 47 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V, E-HSMT | 26,2 | m3 |
| 48 | Lát rãnh tam giác | Chương V, E-HSMT | 262 | m2 |
| 49 | Lát bó vỉa thẳng hè | Chương V, E-HSMT | 978 | m |
| 50 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - (tạm tính đưa bó vỉa đến vị trí lát) | Chương V, E-HSMT | 130,5434 | tấn |
| 51 | Lát bó vỉa cong hè | Chương V, E-HSMT | 70 | m |
| 52 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - (tạm tính đưa bó vỉa cong đến vị trí lát) | Chương V, E-HSMT | 9,3436 | tấn |
| 53 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 35,91 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 23,331 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 32,5987 | m3 |
| 56 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 626,608 | m2 |
| 57 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,023m2 | Chương V, E-HSMT | 402,192 | m2 |
| 58 | Cây xanh ( tạm tính là cây Sấu hoặc Long não) đường kính cây D>15cm | Chương V, E-HSMT | 126 | cây |
| 59 | Mua đất màu trồng cây | Chương V, E-HSMT | 51,8616 | m3 |
| 60 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm | Chương V, E-HSMT | 3.120,72 | m2 |
| 61 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% | Chương V, E-HSMT | 3,1207 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi