Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200900215-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các công trình xây dựng cơ bản Thị trấn Cẩm Khê
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200876822
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-01 08:45:00 đến ngày 2020-09-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,000,488,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN CỌC
1 Bê tông cọc, cột M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,295 m3
2 Ván khuôn đổ bê tông cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 365,1 m2
3 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.099,4 kg
4 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.172,8 kg
5 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96,2 kg
6 Thép bản 150x180x6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 974,009 kg
7 Bản nối 260x150x6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 485,122 kg
8 Bo đầu cọc 70*90x5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,466 kg
9 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.369,9 kg
10 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.369,9 kg
11 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 600,5 m
12 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,5 m
13 Gia công cọc dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 đoạn
14 Đập đầu cọc bê tông các loại, trên cạn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,76 m3
15 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,76 m3
B PHẦN MÓNG
1 Đào móng công trình, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 118,96 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,797 m3
3 Đào đất móng băng, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,423 m3
4 Ván khuôn đổ bê tông lót móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,85 m2
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,665 m3
6 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,28 m3
7 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,449 m3
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 986,5 kg
9 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.914,6 kg
10 Ván khuôn đổ bê tông móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 224,65 m2
11 Xây móng bằng gạch đất sét nung đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,388 m3
12 Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,498 m3
13 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100,6 kg
14 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 882,5 kg
15 Ván khuôn đổ bê tông cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,46 m2
16 Đắp đất công trình, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,53 m3
17 Đắp đất công trình, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96,51 m3
18 Mua đất đắp công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,352 m3
19 Đắp cát công trình, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,39 m3
20 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,571 m3
21 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 340,186 m2
22 Phá dỡ kêt cấu nhà cũ, hàng rào, vận chuyển đổ đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 toàn bộ
C PHẦN KẾT CẤU THÂN
1 Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,729 m3
2 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 346,7 kg
3 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.855,7 kg
4 Ván khuôn đổ bê tông cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 215,83 m2
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,691 m3
6 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 859,2 kg
7 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.034,1 kg
8 Ván khuôn đổ bê tông xà, dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 290,61 m2
9 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,217 m3
10 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7.263,2 kg
11 Ván khuôn đổ bê tông sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 685,81 m2
12 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 265,2 kg
13 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,3 kg
14 Ván khuôn đổ bê tông cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,82 m2
15 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,226 m3
16 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57 kg
17 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,5 kg
18 Ván khuôn đổ bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,37 m2
19 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,051 m3
20 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 912,4 kg
21 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 912 kg
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 107,182 m2
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,967 m3
24 Ván khuôn đổ bê tông xà, dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,5 m2
25 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,7 kg
D PHẦN KIẾN TRÚC
1 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,526 m3
2 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,03 m3
3 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,81 m3
4 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,999 m3
5 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,695 m3
6 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,352 m3
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 385,073 m2
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 602,464 m2
9 Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,972 m2
10 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,8 m2
11 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 290,8 m2
12 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 642,32 m2
13 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 150,064 m2
14 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 83,21 m
15 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 385,074 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.757,422 m2
17 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,8 kg
18 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,14 m2
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,495 m2
20 Lát nền, sàn, gạch ceramic 600x600mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 514,788 m2
21 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột , gạch ceramic 600x120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,256 m2
22 Quét sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng 3 lớp (1,5kg bằng Stopseal) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 172,2 m2
23 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 172,201 m2
24 Lát gạch lá nem KT 200x200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 109,259 m2
25 Lợp mái che tường bằng tôn múi dầy 0,45mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 217,05 m2
26 Tôn úp nóc khổ rộng 400mm, dày 0,45mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,739 m
27 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,98 m3
28 Lát đá granit nhân tạo bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,056 m2
29 Sản xuất và lắp dựng lan can cầu thang bằng inox 304 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,202 m
30 Trụ thang bằng inox SUS 304 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
31 Quét sika chống thấm mái khu vệ sinh 3lớp (1,5kg/lớp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,889 m2
32 Lát nền, sàn, bằng gạch ceramic chống trơn 300x300, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,632 m2
33 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 167,227 m2
34 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,499 m2
35 Khoét lỗ bàn đá đặt lavabo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 lỗ
36 Bộ khung đỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
37 Vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact HPL chịu nước dày 12mm, phụ kiện đồng bộ inox sus 304 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,352 m2
38 Trần thạch cao chống ẩm khung xương nổi KT 600x600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,28 m2
39 Cửa đi 4 cánh mở quay, khung nhôm hệ màu ghi sáng, kính an toàn dày 6,38 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,12 m2
40 Cửa đi 2 cánh mở quay, khung nhôm hệ màu ghi sáng, kính an toàn dày 6,38 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,6 m2
41 Cửa đi 1 cánh mở quay, khung nhôm hệ màu ghi sáng, kính an toàn dày 6,38 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,22 m2
42 Cửa sổ 2 cánh mở quay, khung nhôm hệ màu ghi sáng, kính an toàn dày 6,38 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,04 m2
43 Cửa sổ 2 cánh mở lật, khung nhôm hệ màu ghi sáng kính an toàn màu trắng sữa dày 6,38 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,88 m2
44 Cửa sổ 1 cánh mở lật, khung nhôm hệ màu ghi sáng, kính an toàn màu trắng sữa dày 6,38 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,36 m2
45 Vách kính mặt dựng cố định hệ nhôm kính màu ghi sáng, chênh kính cộng thêm 198.000 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,8 m2
46 Lắp dựng cửa nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,22 m2
47 Lắp dựng vách kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,8 m2
48 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 128,7 kg
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,682 m2
50 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,04 m2
51 Cửa thăm mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
52 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,525 m3
53 Tạo nhám, kẻ đường dốc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,212 m2
54 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,025 m3
55 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,531 m2
56 Đào đất móng băng, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,278 m3
57 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,499 m3
58 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,917 m3
59 Ốp đá granite màu đỏ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,335 m2
60 Đắp đất bồn hoa trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,023 m3
61 Chữ " Nhà văn hóa khu Phú Bình" Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
62 Cây xanh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cây
63 Lắp dựng dàn giáo ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 816,27 m2
64 Lắp dựng dàn giáo trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 327,52 m2
E PHẦN ĐIỆN
F Tủ điện Hội trường (TĐ-1.1)
1 MCB-1P-25A-10KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
2 MCB-1P-16A-6KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
3 MCB-1P-10A-6KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
4 Tủ điện 6 module âm tường, đế kim loại, loại mặt nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
G Tủ điện Phòng Quản lý (TD-2.1)
1 MCB-1P-20A-10KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
2 MCB-1P-16A-6KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
3 MCB-1P-10A-6KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
4 Tủ điện 6 module âm tường, đế kim loại, loại mặt nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
H Tủ điện Phòng học năng khiếu (TD-2.2)
1 MCB-1P-20A-10KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
2 MCB-1P-16A-6KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
3 MCB-1P-10A-6KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
4 Tủ điện 6 module âm tường, đế kim loại, loại mặt nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
I Tủ điện Phòng truyền thống (TD-2.3)
1 MCB-1P-20A-10KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
2 MCB-1P-16A-6KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
3 MCB-1P-10A-6KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
4 Tủ điện 6 module âm tường, đế kim loại, loại mặt nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
J Tủ điện Thư viện (TĐ-2.4)
1 MCB-1P-25A-10KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
2 MCB-1P-16A-6KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
3 MCB-1P-10A-6KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
4 Tủ điện 6 module âm tường, đế kim loại, loại mặt nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
K Tủ điện tổng (TĐT-NVH)
1 MCB-2P-80A-10KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
2 MCB-1P-25A-10KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
3 MCB-1P-20A-10KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
4 MCB-1P-20A-6KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
5 MCB-1P-16A-6KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
6 MCB-1P-10A-6KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
7 Tủ điện 12 module âm tường, đế kim loại, loại mặt nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
L Phần thiết bị
1 Đèn tuýp led đơn máng nổi, 220V/18W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 bộ
2 Đèn tuýp led đôi máng nổi, 220V/2x18W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 bộ
3 Đèn led dowlight âm trần D90, 22OV/7W, chống ẩm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 bộ
4 Đèn pha led 220V/50W, IP68, ánh sáng vàng gắn tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
5 Quạt trần sải cánh 1,4m kèm hộp số Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 cái
6 Quạt hút mùi gắn tường 250x250. 486 m3/h Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
7 Công tắc 1 chiều đơn, 220V/16A lắp âm tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
8 Công tắc 1 chiều đôi, 220V/16A lắp âm tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
9 Công tắc 2 chiều đơn, 220V/16A lắp âm tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
10 Công tắc 2 chiều đôi, 220V/16A lắp âm tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
11 Ổ cắm 3 chấu âm tường, 220V/16A kèm đế âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29 cái
12 Ổ cắm 3 chấu âm tường có nắp đậy chống nước, 220V/16A, kèm đế âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
M Phần dây dẫn
1 Dây CU/PVC/PVC 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 420 m
2 Dây CU/PVC/PVC 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 460 m
3 Dây E CU/PVC (1x2.5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 460 m
4 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
5 Dây E CU/PVC (1x4)mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
6 Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
7 Dây E CU/PVC (1x6)mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
8 Dây CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x25 mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 m
9 Ống luồn dây điện PVC 20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 840 m
10 Ống luồn dây điện PVC 25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 m
11 Ống luồn dây điện PVC 32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 m
12 Ống nhựa gân xoắn HPDE D65/50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 m
13 Vật tư phụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
N Phần điện nhẹ
1 Modem Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
2 Ống PVC D20 đặt chìm bảo hộ dây dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 160 m
3 Vật tư phụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
O Phần nối đất, chống sết
1 Kim thu sét D16, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
2 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45 m
3 Cọc tiếp đất thép L63x63x6, dài 2,4m mạ kẽm nhúng nóng cho chống sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cọc
4 Băng đồng trần nối đất 25x3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
5 Dây đồng trần M70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 m
6 Hóa chất làm giảm điện trở đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 kg
7 Hộp kiểm tra nối đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 hộp
8 Mối hàn hóa nhiệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 mối
9 Vật tư phụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
P PHẦN NƯỚC
Q Thiết bị vệ sinh
1 Lavabo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 bộ
2 Vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 bộ
3 Chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 bộ
4 Vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
5 Cuộn giấy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
6 Chậu tiểu nam inax cảm ứng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
7 Gương soi KT 1900x800 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
8 Gương soi KT 1175X800 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
9 Thoát sàn D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
10 Bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
11 Rọ thu nước mưa D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
12 Van phao cơ D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
13 Van phao điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
14 Rọ hút D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
15 Đồng hồ D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
16 Máy bơm 2m3/H, H=15-20m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
17 Thanh treo ống, đai giữ ống, .... Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 gói
R Phần phụ kiện ống
1 Ống PPR D40 PN16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 m
2 Ống PPR D32 PN16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
3 Ống PPR D25 PN16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80 m
4 Ống PPR D20 PN16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23 m
5 Van khóa D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
6 Van khóa D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
7 Van 1 chiều D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
8 Van khóa D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
9 Cút PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
10 Cút PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
11 Cút PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 cái
12 Cút PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
13 Cút ren trong PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
14 Tê PPR D40 (NC, M x1,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
15 Tê PPR D40/32 (NC, M x1,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
16 Tê PPR D32/25 (NC, M x1,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
17 Tê PPR D25 (NC, M x1,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
18 Tê PPR D25/20 (NC, M x1,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
19 Tê ren trong PPR D25/20 (NC, M x1,5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
20 Kép D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33 cái
21 Côn PPR D40/32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
22 Côn PPR D25/20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
23 Côn PPR D32/25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
24 Ống PVC D125 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 m
25 Ống PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 m
26 Ống PVC D75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70 m
27 Ống PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
28 Chếch PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
29 Chếch PVC D75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 cái
30 Chếch PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
31 Cút vuông PVC D75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
32 Cút vuông PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
33 Tê vuông PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
34 Tê vuông PVC D75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
35 Tê chéo PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
36 Tê chéo PVC D75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
37 Tê chéo PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
38 Tê cong PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
39 Tê cong PVC D75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
40 Tê PVC D75/D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
41 Tê PVC D110/D75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
42 Côn PVC D75/42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
43 Côn PVC D110/75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
S Hố ga 400x600
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,621 m3
2 Ván khuôn đổ bê tông móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 m2
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,418 m3
4 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,381 m3
5 Đắp đất công trình, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,67 m3
6 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,92 m3
7 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,671 m3
8 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 m2
9 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2 m2
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,254 m3
11 Ván khuôn đổ bê tông nắp đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,26 m2
12 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,7 kg
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cấu kiện
T Bể phốt, bể nước
1 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,288 m3
2 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,814 m3
3 Ván khuôn đổ bê tông móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,6 m2
4 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 165,1 kg
5 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 124,9 kg
6 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,552 m3
7 Ván khuôn đổ bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,82 m2
8 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,6 kg
9 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,629 m3
10 Ván khuôn đổ bê tông sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,22 m2
11 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 429,2 kg
12 Xây gạch đất sét nung đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,942 m3
13 Xây gạch đất sét nung đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,531 m3
14 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (lớp 1) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,993 m2
15 Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,993 m2
16 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,803 m2
17 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,796 m2
U SAN NỀN
1 Đào kênh mương, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66 m3
2 Đắp đất nền đường, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 770 m3
3 Đào xúc đất để đắp, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 847 m3
4 Vận chuyển đất để đắp, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 847 m3
V KÈ ĐÁ
1 Đào móng công trình, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 82,22 m3
2 Đào đất móng băng, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,135 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,88 m3
4 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,47 m3
5 Đắp vòng vây thi công bằng bao tải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 73,64 m3
6 Thuê máy bơm nước để đóng cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 ca
7 Nhân công dồn bao cát Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 công
8 Bao tải đúc đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.472,8 cái
9 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.184 m
10 Đá dăm đệm móng kè, dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,64 m3
11 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,2 m3
12 Ống nhựa PVD D100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,6 m
W SÂN
1 Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,894 m3
2 Ván khuôn đổ bê tông nền, sân bãi, mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,52 m2
3 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 81,5 m
4 Bạt lót móng giữ nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 317,834 m2
X CỔNG, TƯỜNG RÀO
Y Phần móng
1 Đào móng công trình, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,7 m3
2 Đào đất móng băng, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,113 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,563 m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,097 m3
5 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,532 m3
6 Ván khuôn đổ bê tông móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,36 m2
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,5 kg
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,1 kg
9 Xây móng bằng gạch đất sét nung đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,165 m3
10 Xây móng bằng gạch đất sét nung đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,843 m3
11 Đắp đất công trình, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,9 m3
12 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,47 m3
Z Cột
1 Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,658 m3
2 Ván khuôn đổ bê tông cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,97 m2
3 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,8 kg
4 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90,6 kg
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,495 m3
6 Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,45 m2
7 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 269,2 kg
8 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,881 m3
9 Xây gạch không nung lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,319 m3
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 143,277 m2
11 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,549 m2
12 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,45 m2
13 Kẻ chỉ soi âm tường trụ cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 m
14 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 224,276 m2
15 Lan can tường rào bằng thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,022 m2
16 Gia công cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 292,3 kg
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,83 m2
18 Bản lề cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
19 Then cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
20 Lắp dựng cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,875 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->