Gói thầu: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200902903-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 20:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG NINH THUẬN |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200878224 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 19:50:00 đến ngày 2020-09-11 20:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,272,966,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG TỪ SƠN TRUNG ĐI BA CỤM BẮC | |||
| 1 | Đào mặt đường cũ bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,743 | 100m3 |
| 2 | Đào gia cố lề bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | TCVN và hồ sơ thiết kế | 7,201 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,978 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối Dmax 37,5 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 4,174 | 100m3 |
| 5 | Tưới nước đất đắp, cự ly 1km | TCVN và hồ sơ thiết kế | 49,61 | m3 |
| 6 | Lu tăng cường K0,95-0,98 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 8,973 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn thép, ván khuôn nối thành mương, gờ chặn | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,363 | 100m2 |
| 8 | Nhân công tạo nhám | TCVN và hồ sơ thiết kế | 5 | công |
| 9 | Quét Sikadu 732 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 48,91 | m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, gờ chắn bánh bó vỉa đường kính cốt thép <= 10mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,07 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông bó vỉa, gờ chặn, đá 1x2, mác 300 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,83 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nối thành mương, đá 1x2, mác 200 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 6,26 | m3 |
| 13 | Đệm cát 6% xi măng | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,16 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn thép, ván khuôn mái taluy | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,043 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông mái taluy, đá 1x2, mác 200 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 54,53 | m3 |
| 16 | Rải giấy dầu lớp cách ly | TCVN và hồ sơ thiết kế | 29,774 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường | TCVN và hồ sơ thiết kế | 4,252 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 300 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 596,56 | m3 |
| 19 | Cung cấp phụ gia ninh kết nhanh TL 1% XM | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2.084,977 | lít |
| 20 | Cung cấp nhựa đường | TCVN và hồ sơ thiết kế | 508,31 | kg |
| 21 | Cung cấp gỗ khe co giãn | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,5 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất thừa đi đổ cự ly 500m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 696,56 | m3 |
| 23 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm màu vàng | TCVN và hồ sơ thiết kế | 10,8 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi