Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200855334-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ngân hàng Chính sách xã hội tỉnh An Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200851207 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn khấu hao của NHCSXH |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 08:42:00 đến ngày 2020-09-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,275,720,186 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện (HT đường dây cấp điện, tủ điện, aptomat, công tắc, ổ cắm, các thiết bị điện...) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | công |
| 2 | Tháo dỡ toàn bộ hệ đường ống cấp thoát nước (HT đường ống cấp nước, thoát nước...) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | công |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 42,02 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa chuyên dụng, cửa kho tiền | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | công |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 27,4 | m2 |
| 6 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | công |
| 7 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,9775 | tấn |
| 8 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 310,78 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ trần | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 270,12 | m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 52,4647 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 46,5478 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 31,75 | m3 |
| 13 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,754 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,9924 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,041 | 100m3 |
| 16 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 130,7625 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,3076 | 100m3 |
| 18 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện (HT đường dây cấp điện, tủ điện, aptomat, công tắc, ổ cắm, các thiết bị điện...) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | công |
| 19 | Tháo dỡ toàn bộ hệ đường ống cấp thoát nước (HT đường ống cấp nước, thoát nước...) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | công |
| 20 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 21 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 22 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 23 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25,75 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 41,4 | m |
| 25 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | công |
| 26 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 59,22 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4501 | tấn |
| 28 | Tháo dỡ trần | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 55,6 | m2 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 21,258 | m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 28,9085 | m3 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 19,1373 | m3 |
| 32 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,7793 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,545 | 100m3 |
| 34 | Hút, nạo vét, phá dỡ bể phốt và vận chuyển phế thải bể ra khỏi công trường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 35 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 69,3038 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,693 | 100m3 |
| 37 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện (HT đường dây cấp điện, tủ điện, aptomat, công tắc, ổ cắm, các thiết bị điện...) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | công |
| 38 | Tháo dỡ toàn bộ hệ đường ống cấp thoát nước (HT đường ống cấp nước, thoát nước...) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | công |
| 39 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 40 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 41 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 42 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,33 | m2 |
| 43 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | công |
| 44 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 22,265 | m2 |
| 45 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1664 | tấn |
| 46 | Tháo dỡ trần | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20,44 | m2 |
| 47 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,8518 | m3 |
| 48 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12,0295 | m3 |
| 49 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 22,342 | m3 |
| 50 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5123 | 100m3 |
| 51 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4368 | 100m3 |
| 52 | Hút, nạo vét, phá dỡ bể phốt và vận chuyển phế thải bể ra khỏi công trường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 53 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 45,2233 | m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4522 | 100m3 |
| 55 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện (HT đường dây cấp điện, tủ điện, aptomat, công tắc, ổ cắm, các thiết bị điện...) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5 | công |
| 56 | Tháo dỡ toàn bộ hệ đường ống cấp thoát nước (HT đường ống cấp nước, thoát nước...) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5 | công |
| 57 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 58 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 59 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,35 | m2 |
| 60 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,417 | m3 |
| 61 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,434 | m3 |
| 62 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,13 | m3 |
| 63 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0869 | 100m3 |
| 64 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0693 | 100m3 |
| 65 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 19,981 | m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1998 | 100m3 |
| 67 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12,792 | m2 |
| 68 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1245 | tấn |
| 69 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,026 | m3 |
| 70 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,296 | m3 |
| 71 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,013 | 100m3 |
| 72 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,322 | m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0232 | 100m3 |
| 74 | Tháo dỡ cổng. | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | công |
| 75 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 113,8 | m2 |
| 76 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 29,536 | m3 |
| 77 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,0222 | m3 |
| 78 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,6685 | m3 |
| 79 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3506 | 100m3 |
| 80 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1958 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0505 | 100m3 |
| 82 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 34,2267 | m3 |
| 83 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3423 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đổ bê tông cọc, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,9221 | m3 |
| 2 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn cọc | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2422 | 100m2 |
| 3 | SXLD cốt thép cọc, đường kính <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1074 | tấn |
| 4 | SXLD cốt thép cọc, đường kính <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3139 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép cọc, đường kính > 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0043 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0766 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0766 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,455 | 100m |
| 9 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | mối nối |
| 10 | Đổ bê tông cọc, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 65,7015 | m3 |
| 11 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn cọc | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,4532 | 100m2 |
| 12 | SXLD cốt thép cọc, đường kính <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,4765 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép cọc, đường kính <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,0767 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép cọc, đường kính > 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1006 | tấn |
| 15 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,8033 | tấn |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,8033 | tấn |
| 17 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,34 | 100m |
| 18 | Ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I (NCx1,05, MTCx1,05) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3525 | 100m |
| 19 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 94 | mối nối |
| 20 | Sản xuất cọc dẫn ép âm cọc 250x250 bằng thép hình | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cọc |
| 21 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 23,8 | m3 |
| 22 | Ca cẩu phục vụ công tác luân chuyển cọc cần trục 10T (tập kết cọc đã đúc để lấy diện tích đúc cọc mới) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | ca |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 23,8 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, phế thải XD | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,238 | 100m3 |
| 25 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6939 | 100m3 |
| 26 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,505 | m3 |
| 27 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,8447 | m3 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,1969 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,7009 | m3 |
| 30 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2215 | 100m2 |
| 31 | Đổ bê tông móng bằng máy bơm bê tông, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25,4787 | m3 |
| 32 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4326 | 100m2 |
| 33 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6828 | 100m2 |
| 34 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5184 | tấn |
| 35 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,8811 | tấn |
| 36 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,5525 | tấn |
| 37 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,666 | m3 |
| 38 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1188 | 100m2 |
| 39 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0447 | tấn |
| 40 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4634 | tấn |
| 41 | Đổ bê tông tường bằng máy bơm bê tông, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,0195 | m3 |
| 42 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,243 | 100m2 |
| 43 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,0395 | m3 |
| 44 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,5988 | m3 |
| 45 | SXLD cốt thép nền kho tiền, đường kính <=10 mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0133 | tấn |
| 46 | SXLD cốt thép nền kho tiền, đường kính <=18 mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4549 | tấn |
| 47 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,395 | m2 |
| 48 | Xây móng bằng gạch BT, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,9952 | m3 |
| 49 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,679 | m3 |
| 50 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,3494 | m3 |
| 51 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3387 | 100m2 |
| 52 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2205 | tấn |
| 53 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2129 | tấn |
| 54 | Bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12,8552 | m3 |
| 55 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4892 | 100m3 |
| 56 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5294 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3662 | 100m3 |
| 58 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20,358 | m3 |
| 59 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,056 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1476 | 100m3 |
| 61 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,044 | m3 |
| 62 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,013 | 100m2 |
| 63 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,3648 | m3 |
| 64 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,034 | 100m2 |
| 65 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0894 | tấn |
| 66 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0483 | tấn |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch BT, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,5251 | m3 |
| 68 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (trát lớp đầu) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 23,874 | m2 |
| 69 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 (trát lớp thứ 2) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 23,874 | m2 |
| 70 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,105 | m2 |
| 71 | Đổ bê tông tấm đan, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,784 | m3 |
| 72 | SXLD cốt thép tấm đan, lanh tô, đường kính <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0638 | tấn |
| 73 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô, tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0325 | 100m2 |
| 74 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 75 | Đổ bê tông cột bằng máy bơm bê tông, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,262 | m3 |
| 76 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,6354 | 100m2 |
| 77 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3978 | tấn |
| 78 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2536 | tấn |
| 79 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,3764 | tấn |
| 80 | Đổ bê tông tường bằng máy bơm bê tông, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,8565 | m3 |
| 81 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,9687 | 100m2 |
| 82 | SXLD cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0477 | tấn |
| 83 | SXLD cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,6651 | tấn |
| 84 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái bằng máy bơm bê tông, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 33,5216 | m3 |
| 85 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,444 | 100m2 |
| 86 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,8722 | tấn |
| 87 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,9895 | tấn |
| 88 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,7995 | tấn |
| 89 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái bằng máy bơm bê tông, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 48,3366 | m3 |
| 90 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,8456 | 100m2 |
| 91 | SXLD cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,0917 | tấn |
| 92 | SXLD cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4615 | tấn |
| 93 | Đổ bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,9828 | m3 |
| 94 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô, | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,14 | 100m2 |
| 95 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0234 | tấn |
| 96 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1112 | tấn |
| 97 | Đổ bê tông tấm đan, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,495 | m3 |
| 98 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô, tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3209 | 100m2 |
| 99 | SXLD cốt thép tấm đan, lanh tô, đường kính <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0258 | tấn |
| 100 | SXLD cốt thép tấm đan, lanh tô, đường kính > 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1478 | tấn |
| 101 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 51 | cái |
| 102 | Đổ bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,1501 | m3 |
| 103 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3999 | 100m2 |
| 104 | SXLD cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6435 | tấn |
| 105 | SXLD cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0395 | tấn |
| 106 | Sản xuất xà gồ thép C80x40x15x2mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,42 | tấn |
| 107 | Sản xuất L63X40X5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,042 | tấn |
| 108 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,462 | tấn |
| 109 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 59,6808 | m2 |
| 110 | Bu lông M12 liên kết xà gồ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 120 | bộ |
| 111 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0138 | tấn |
| 112 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0138 | tấn |
| 113 | Chiều dài thép d6 liên kết cột với tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 318,21 | m |
| 114 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0706 | tấn |
| 115 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0706 | tấn |
| 116 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,4486 | m3 |
| 117 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,771 | m3 |
| 118 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0069 | 100m3 |
| 119 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,038 | 100m3 |
| 120 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0736 | 100m2 |
| 121 | Xây móng bằng gạch BT, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,8228 | m3 |
| 122 | Xây các bộ phận kết cấu khác bằng gạch BT, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,2755 | m3 |
| 123 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0207 | 100m3 |
| 124 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,0656 | m3 |
| 125 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,6562 | m2 |
| 126 | Lan can inox đường dốc, tay vịn inox d50 dày 1,5mm, thanh đứng inox d50 dày 1,5mm, thanh ngang inox d30 dày 1,5mm, đã bao gồm nhân công lắp dựng hoàn thiện tại công trình | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 13,1729 | m2 |
| 127 | kẻ rãnh đường dốc | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,6562 | m2 |
| 128 | Xây tường thẳng bằng gạch BT, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 85,6007 | m3 |
| 129 | Xây tường thẳng bằng gạch BT, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 31,6365 | m3 |
| 130 | Xây các bộ phận kết cấu khác bằng gạch BT, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 19,8723 | m3 |
| 131 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 641,7265 | m2 |
| 132 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75, ngoài nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 117,5272 | m2 |
| 133 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, Ngoài nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 42,112 | m2 |
| 134 | Trát vách kho tiền, vữa XM mác 75, Ngoài nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 17,05 | m2 |
| 135 | Trát trần, vữa XM mác 75. ngoài nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 17,7 | m2 |
| 136 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 756,84 | m2 |
| 137 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75. Dầm trong nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,002 | m2 |
| 138 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. Trong nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 83,653 | m2 |
| 139 | Trát trần, vữa XM mác 75. Trong nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,395 | m2 |
| 140 | Trát vách kho tiền, vữa XM mác 75, Trong nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 66,855 | m2 |
| 141 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 756,84 | m2 |
| 142 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 170,905 | m2 |
| 143 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 836,1157 | m2 |
| 144 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 927,745 | m2 |
| 145 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 54,716 | m2 |
| 146 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 113,424 | m2 |
| 147 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 191,61 | m2 |
| 148 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 26,58 | m2 |
| 149 | Cắt gạch 100x600 từ gạch 600x600 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 443 | viên |
| 150 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 31,305 | m2 |
| 151 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 343,155 | m2 |
| 152 | Lát đá dạ cửa bằng đá granite tự nhiên | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 19 | cái |
| 153 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 24,4798 | m2 |
| 154 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 39,21 | m2 |
| 155 | Nhân công và máy mài bo mũi bậc cầu thang, tam cấp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | công |
| 156 | Bàn đá granit tự nhiên chậu rửa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,6 | m |
| 157 | Hệ khung inox hộp 30x60x2mm đỡ lavabo | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 158 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,1302 | 100m2 |
| 159 | Ke chống bão băng thép bọc nhựa mái tôn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 508,59 | cái |
| 160 | Làm trần thạch cao tấm thường 600x600, khung xương nổi | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 244,04 | m2 |
| 161 | Làm trần thạch cao tấm thường 600x600, khung xương nổi,chống ẩm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 35,35 | m2 |
| 162 | Làm trần thạch cao giật cấp, khung xương chìm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 105,135 | m2 |
| 163 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 105,135 | m2 |
| 164 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 105,135 | m2 |
| 165 | Lan cầu thang bằng inox 304, tay vịn d60 dày 1,5mm, thanh đứng hộp 50x50 dày 1,5mm, thanh ngang d20 dày 1,2mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14,067 | m2 |
| 166 | Trụ inox cầu thang | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 167 | Cửa kính cường lực 12mm (gồm tôi,khoét lỗ,đã bao gồm chi phí lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18,9 | m2 |
| 168 | Phụ kiện cửa kính thủy lực (bản lề, kẹp góc, khóa, tay nắm...) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 169 | Lắp đặt cửa kho tiền (chỉ tính nhân công lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 170 | Sản xuất và lắp đặt cửa sắt bằng thép hộp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | m2 |
| 171 | Sản xuất lắp đặt cửa cuốn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18,282 | m2 |
| 172 | Ray dẫn hướng U70 cửa cuốn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,4 | m |
| 173 | Bộ rơ le tự dừng đảo chiều | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 174 | Trục cuộn cửa cuốn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 175 | Mô tơ cửa cuốn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 176 | Bộ lưu điện | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 177 | Hộp điều khiển | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 178 | Điều khiển từ xa có nắp trượt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 179 | Nút bấm âm tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 180 | Khóa cửa cuốn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 181 | Hộp aluminium dày 3mm khung xương thép hộp mạ kẽm 20x20x1.2mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,48 | m2 |
| 182 | Sản xuất cửa nhôm, cửa đi 2 cánh mở quay, kính an toàn 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 39 | m2 |
| 183 | Sản xuất cửa nhôm, cửa đi 1 cánh mở quay, kính an toàn dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 21,825 | m2 |
| 184 | Cửa lên mái bằng thép (cả khóa, chốt, bản lề...) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 185 | Cửa mái ra sê nô nhôm pano đặc kích thước 900x1100mm (đã bao gồm phụ kiện lắp đặt đầy đủ) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 186 | Sản xuất cửa nhôm, cửa sổ 1 cánh mở đẩy chữ A, kính an toàn 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 23,32 | m2 |
| 187 | Sản xuất cửa nhôm, cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính an toàn dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 42,84 | m2 |
| 188 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,2501 | tấn |
| 189 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 66,16 | m2 |
| 190 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 66,16 | m2 |
| 191 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m. tạm tính thi công 2 tháng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,7065 | 100m2 |
| 192 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,5794 | 100m2 |
| 193 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông (lưới thép chống nứt tại các vị trí tiếp giáp giữa cột và tường gạch, giữa dầm và tường gạch trong và ngoài nhà) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 81,895 | m2 |
| 194 | Bốc xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 127,004 | 1000v |
| 195 | Bốc xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,4637 | 1000v |
| 196 | Bốc xuống xi măng bao bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60,4263 | tấn |
| 197 | Bốc xuống thép các loại bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,7277 | tấn |
| 198 | Tủ điện tổng 650x450x200, tôn tráng kẽm 1,5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 199 | Tủ điện tổng, KT: 400x300x150 tôn tráng kẽm 1,5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | hộp |
| 200 | Tủ đựng aptomat 5 modul lắp âm tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | hộp |
| 201 | Tủ đựng aptomat 8 modul lắp âm tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 202 | MCCB 3P-150A (25ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 203 | MCCB 3P-63A (25ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 204 | MCCB 3P-50A (25ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 205 | MCCB 3P-40A (25ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 206 | MCCB 1P-63A (6ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 207 | MCB 1P-50A (6ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 208 | MCB 1P-45A (6ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 209 | MCB 1P-32A (6ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 210 | MCB 1P-20A (4,5ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 211 | MCB 1P-16A (4,5ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 17 | cái |
| 212 | Lắp đặt đèn ốp trần 2x40W không chóa chống nổ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 213 | Đèn âm trần 300x1200, 2 bóng chóa phản quang | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 214 | Đèn âm trần 600x600, 3 bóng chóa phản quang | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 215 | Lắp đặt đèn huỳnh quang 1,2m, 2X20W, không chóa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 27 | bộ |
| 216 | Lắp đặt đèn Led ốp trần d250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 21 | bộ |
| 217 | Đèn downight âm trần D110,9W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 39 | bộ |
| 218 | Đèn gắn tường bóng compac 40w | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 219 | Cung cấp và lắp đặt đèn led dây hắt trần | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 24 | m |
| 220 | Đèn cao áp led 120w gắn mái bao gồm cả cần đèn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 221 | Quạt thông gió 200x200mm âm tường - 34w | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 222 | Quạt thông gió 200x200mm âm trần - 34w | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 223 | Công tắc đơn đảo chiều âm tường 6A (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 224 | Công tắc đơn âm tường 6A (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 225 | Công tắc đôi âm tường 6A (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 226 | Công tắc ba âm tường 10A (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 227 | Công tắc bốn âm tường 10A (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 228 | Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 47 | cái |
| 229 | Đế âm công tắc, ổ cắm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 76 | hộp |
| 230 | Hộp đấu nối (gồm đế + mặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | hộp |
| 231 | Cáp CU/XLPE//PVC 4x16mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 232 | Cáp CU/XLPE//PVC 2x16mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 233 | Cáp CU/XLPE//PVC 2x10mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 234 | Cáp CU/XLPE//PVC 2x6mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 235 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 350 | m |
| 236 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 750 | m |
| 237 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1.600 | m |
| 238 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2-E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 239 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2-E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 240 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2-E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 241 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2-E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 800 | m |
| 242 | Ống gen chống cháy D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 243 | Ống gen chống cháy D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 120 | m |
| 244 | Ống gen chống cháy D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 800 | m |
| 245 | Ống gen chống cháy D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 800 | m |
| 246 | Kẹp ống D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 247 | Kẹp ống D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | cái |
| 248 | Kẹp ống D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 120 | cái |
| 249 | Kẹp ống D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 120 | cái |
| 250 | Măng sông nối ống gen D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 251 | Măng sông nối ống gen D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | cái |
| 252 | Măng sông nối ống gen D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 180 | cái |
| 253 | Măng sông nối ống gen D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 180 | cái |
| 254 | Bộ chia loại 4 ngả D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 255 | Bộ chia loại 3 ngả D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 256 | Bộ chia loại 4 ngả D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | cái |
| 257 | Bộ chia loại 3 ngả D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | cái |
| 258 | Bộ chia loại 4 ngả D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 55 | cái |
| 259 | Bộ chia loại 3 ngả D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 65 | cái |
| 260 | Vật liệu phụ tủ điện tổng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 261 | Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà treo tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 13 | máy |
| 262 | Ống đồng điều hòa 9000btu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 263 | Ống đồng điều hòa 12000btu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 264 | Ống đồng điều hòa 18000btu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 265 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm thoát nước ngưng, ống PVC D27mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,25 | 100m |
| 266 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm thoát nước ngưng, ống PVC D21mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | 100m |
| 267 | Cút nhựa uPVC D27 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 268 | Cút nhựa uPVC D21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 269 | Tê thu nhựa uPVC D27/21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 270 | Tê nhựa uPVC D21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 271 | Măng sông nhựa uPVC D27 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 272 | Măng sông nhựa uPVC D21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 273 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, D90mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,15 | 100m |
| 274 | Lắp đặt cút nhựa uPVC đường kính cút 90mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 275 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ, đường kính cút 90mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 276 | Lắp đặt tê nhựa uPVC, đường kính tê 90mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 277 | Băng tiếp địa bằng đồng M70mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 278 | Gia công và đóng cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng D16, L=2,4m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cọc |
| 279 | Đào đường ống bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14 | m3 |
| 280 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14 | m3 |
| 281 | Lắp đặt kệ đựng 3 bình chữa cháy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | hộp |
| 282 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZL4 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | bình |
| 283 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bình |
| 284 | Bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 285 | Đèn chiếu sáng sự cố | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 286 | Đèn exit | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 287 | Hộp đấu nối (gồm đế + mặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | hộp |
| 288 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 65 | m |
| 289 | Ống gen chống cháy D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 65 | m |
| 290 | Tủ rack 6u 19" | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | hộp |
| 291 | Ổ cắm đơn internet (gồm mặt+hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 292 | Dây cáp internet cat6e | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 600 | m |
| 293 | Ổ cắm đơn điện thoại (gồm mặt+hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 294 | Đế âm ổ cắm mạng, điện thoại | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 27 | hộp |
| 295 | Dây cáp điện thoại 10x2x0,5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 296 | Dây cáp điện thoại 2x2x0,5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 350 | m |
| 297 | Model ADSL | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 298 | Bộ chia tín hiệu internet (Switch 16port) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 299 | Ống nhựa mềm luồn dây D=32mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 600 | m |
| 300 | Vật tư phụ cho tủ thiết bị | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 301 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 302 | Dây cáp UTP cat6e | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 303 | Ống gen chống cháy D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 304 | Cung cấp và lắp đặt tủ thiết bị trung tâm 10U | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 305 | Ống nhựa PPR D50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m |
| 306 | Ống nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4 | 100m |
| 307 | Ống nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6 | 100m |
| 308 | Ống nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4 | 100m |
| 309 | Tê nhựa PPR D50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 310 | Cút nhựa PPR D50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 311 | Tê nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 312 | Cút nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 313 | Tê nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 314 | Cút nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 315 | Tê nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 316 | Cút nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 317 | Lắp đặt côn thu PPR 50/32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 318 | Lắp đặt côn thu PPR 50/25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 319 | Tê thu nhựa PPR D32/25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 320 | Tê thu nhựa PPR D25/20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 321 | Lắp đặt măng sông ren trong PPR D20mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 322 | Lắp đặt cút nhựa ren PPR đường kính 20mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 323 | Van cửa nhựa PPR D50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 324 | Van cửa nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 325 | Van cửa nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 326 | Răcco nhựa PPR D50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 327 | Răcco nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 328 | Răcco nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 329 | Răcco nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 330 | Măng sông nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 331 | Măng sông nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 332 | Măng sông nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 333 | Van phao điện D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 334 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 35 | m |
| 335 | Lắp đặt chậu xí bệt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 336 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh ( Xịt xí ) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 337 | Lắp đặt lavabo | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 338 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 339 | Lắp đặt gương soi 1100x1200mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 340 | Lắp đặt gương soi 2000x1200mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 341 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 342 | Lắp đặt giá treo khăn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 343 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 344 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 345 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bể |
| 346 | Máy bơm cấp nước Q=5m3/h, H=20m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 347 | Máy bơm tăng áp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 348 | Chõ hút máy bơm nước (cả vật tư phụ) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 349 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, D110mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,5 | 100m |
| 350 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, D90mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,5 | 100m |
| 351 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, D76mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5 | 100m |
| 352 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, D48mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 353 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, D34mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,25 | 100m |
| 354 | Tê nhựa uPVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 355 | Cút nhựa uPVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 356 | Ba chạc 45 độ uPVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 357 | Tê nhựa uPVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 358 | Cút nhựa uPVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 359 | Ba chạc 45 độ uPVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 360 | Tê nhựa uPVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 361 | Cút nhựa uPVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 362 | Tê nhựa uPVC D48 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 363 | Cút nhựa uPVC D48 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 364 | Tê nhựa uPVC D34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 365 | Cút nhựa uPVC D34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | cái |
| 366 | Côn thu nhựa uPVC D110/76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 367 | Côn thu nhựa uPVC D90/76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 368 | Côn thu nhựa uPVC D90/34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 369 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 370 | Quả cầu chắn rác | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 371 | Đai neo ống D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 372 | Xử lý chống thấm cổ ống thoát nước | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | lỗ |
| C | HẠNG MỤC NHÀ PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,2786 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14,2069 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,806 | m3 |
| 4 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1182 | 100m2 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( cát vàng hạt trung) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2342 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 5-6cm, chiều dài cọc <=2,5m vào đất cấp I | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 48,7875 | 100m |
| 7 | Đổ bê tông móng bằng máy bơm bê tông, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 22,4453 | m3 |
| 8 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,395 | 100m2 |
| 9 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2265 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,1646 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,3125 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6 | m3 |
| 13 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100m2 |
| 14 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0264 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0726 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2269 | tấn |
| 17 | Xây móng bằng gạch BT, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,718 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,56 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,142 | m3 |
| 20 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2422 | 100m2 |
| 21 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0391 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,264 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,043 | m3 |
| 24 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,05 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3137 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3707 | 100m3 |
| 27 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,92 | m3 |
| 28 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3644 | 100m2 |
| 29 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,048 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1222 | tấn |
| 31 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3818 | tấn |
| 32 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái bằng máy bơm bê tông, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,2666 | m3 |
| 33 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,589 | 100m2 |
| 34 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1799 | tấn |
| 35 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,0026 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái bằng máy bơm bê tông, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12,41 | m3 |
| 37 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,2472 | 100m2 |
| 38 | SXLD cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,1355 | tấn |
| 39 | Đổ bê tông tấm đan, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,644 | m3 |
| 40 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô, tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0703 | 100m2 |
| 41 | SXLD cốt thép tấm đan, lanh tô, đường kính <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0111 | tấn |
| 42 | SXLD cốt thép tấm đan, lanh tô, đường kính > 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0528 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 21 | cái |
| 44 | Sản xuất xà gồ thép C80X40X15X2mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4138 | tấn |
| 45 | Sản xuất L63x40x5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,035 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4488 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 58,474 | m2 |
| 48 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0115 | tấn |
| 49 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0115 | tấn |
| 50 | Bu lông M12x50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 100 | cái |
| 51 | Chiều dài thép d6 liên kết cột với tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 91,8 | m |
| 52 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0204 | tấn |
| 53 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0204 | tấn |
| 54 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,484 | m3 |
| 55 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,742 | m3 |
| 56 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,012 | 100m2 |
| 57 | Xây các bộ phận kết cấu khác bằng gạch BT, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,5122 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch BT, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,5786 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch BT, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30,87 | m3 |
| 60 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 145,81 | m2 |
| 61 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. Ngoài nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,6 | m2 |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75. Ngoài nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 32,2 | m2 |
| 63 | Trát trần, vữa XM mác 75. Ngoài nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 27,12 | m2 |
| 64 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 205,1363 | m2 |
| 65 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, Trong nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,16 | m2 |
| 66 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75. Trong nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 21,96 | m2 |
| 67 | Trát trần, vữa XM mác 75. Trong nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 71,64 | m2 |
| 68 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 46,8 | m |
| 69 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 22,6 | m2 |
| 70 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40,12 | m2 |
| 71 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 73,8782 | m2 |
| 72 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,64 | m2 |
| 73 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 69,6517 | m2 |
| 74 | Lát đá dạ cửa bằng đá granite tự nhiên | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 75 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14,522 | m2 |
| 76 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,5785 | m2 |
| 77 | Cắt gạch Ceramic 600x600mm thành gạch 100x600mm để ốp chân tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 109,6417 | viên |
| 78 | Bàn đá granite tự nhiên mầu kim sa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,4 | m |
| 79 | Làm trần thạch cao tấm thường 600x600, khung xương nổi,chống ẩm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,64 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 215,73 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 305,8963 | m2 |
| 82 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, dày 0,45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,0937 | 100m2 |
| 83 | Ke chống bão băng thép bọc nhựa mái tôn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 492,165 | cái |
| 84 | Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.45mm (cả lắp dựng và vật tư phụ) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14,9 | m |
| 85 | Cửa lên mái bằng thép (cả khóa, chốt, bản lề...) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 86 | Cửa mái ra sê nô nhôm pano đặc kích thước 900x1100mm (đã bao gồm phụ kiện lắp đặt đầy đủ) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 87 | Sản xuất cửa nhôm, cửa đi 1 cánh mở quay, kính an toàn dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14,22 | m2 |
| 88 | Sản xuất cửa nhôm, cửa sổ 1 cánh mở đẩy chữ A, kính an toàn 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,44 | m2 |
| 89 | Sản xuất cửa nhôm, cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính an toàn dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,64 | m2 |
| 90 | Sản xuất cửa khu bếp, nhôm hộp kính 5mm(bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,4558 | m2 |
| 91 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2706 | tấn |
| 92 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 13,08 | m2 |
| 93 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 13,08 | m2 |
| 94 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,8306 | 100m2 |
| 95 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông (lưới thép chống nứt tại các vị trí tiếp giáp giữa cột và tường gạch, giữa dầm và tường gạch trong và ngoài nhà) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 37,29 | m2 |
| 96 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,625 | m3 |
| 97 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0298 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0665 | 100m3 |
| 99 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,651 | m3 |
| 100 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0104 | 100m2 |
| 101 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,8352 | m3 |
| 102 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0267 | 100m2 |
| 103 | Cốt thép đáy bể phốt, đường kính <=10 mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0763 | tấn |
| 104 | Cốt thép đáy bể phốt, đường kính <=18 mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0391 | tấn |
| 105 | Xây tường thẳng bằng gạch BT, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,3728 | m3 |
| 106 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15,184 | m2 |
| 107 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75. (trát lớp thứ 2) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15,184 | m2 |
| 108 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,74 | m2 |
| 109 | Đổ bê tông tấm đan, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,48 | m3 |
| 110 | SXLD cốt thép tấm đan, lanh tô, đường kính > 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0385 | tấn |
| 111 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô, tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,024 | 100m2 |
| 112 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 113 | Bốc xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 43,9385 | 1000v |
| 114 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,7478 | 1000v |
| 115 | Bốc xuống xi măng bao bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 13,5038 | tấn |
| 116 | Bốc xuống thép các loại bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,575 | tấn |
| 117 | Tủ điện tổng, KT: 400x300x150 tôn tráng kẽm 1,5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 118 | Tủ đựng aptomat 5 modul lắp âm tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | hộp |
| 119 | MCCB 3P-63A (25ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 120 | MCB 1P-50A (6ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 121 | MCB 1P-45A (6ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 122 | MCB 1P-20A (4,5ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 123 | MCB 1P-16A (4,5ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 124 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 125 | Lắp đặt đèn led treo tường1,2m, 1X18W, không chóa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9 | bộ |
| 126 | Lắp đặt đèn led D220,12W ốp trần | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 127 | Lắp đặt quạt trần | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 128 | Quạt thông gió 200x200mm âm tường - 34w | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 129 | Công tắc đơn âm tường 6A (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 130 | Công tắc đôi âm tường 6A (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 131 | Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 17 | cái |
| 132 | Đế âm công tắc, ổ cắm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 26 | hộp |
| 133 | Hộp đấu nối (gồm đế + mặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | hộp |
| 134 | Cáp CU/XLPE//PVC 2x10mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 135 | Cáp CU/XLPE//PVC 2x6mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 136 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 200 | m |
| 137 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 300 | m |
| 138 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2-E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 139 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2-E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 140 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2-E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 75 | m |
| 141 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 142 | Ống gen chống cháy D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 143 | Ống gen chống cháy D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 144 | Ống gen chống cháy D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 300 | m |
| 145 | Vật liệu phụ tủ điện tổng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 146 | Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà treo tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | máy |
| 147 | Ống đồng điều hòa 9000btu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | m |
| 148 | Ống đồng điều hòa 12000btu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm thoát nước ngưng, ống PVC D21mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 150 | Cút nhựa uPVC D21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 151 | Tê nhựa uPVC D21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 152 | Măng sông nhựa uPVC D21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 153 | Băng tiếp địa bằng đồng M70mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 154 | Gia công và đóng cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng D16, L=2,4m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cọc |
| 155 | Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | m3 |
| 156 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | m3 |
| 157 | Lắp đặt kệ đựng 3 bình chữa cháy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 158 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZL4 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bình |
| 159 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bình |
| 160 | Bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 161 | Tủ rack 6u 19" | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 162 | Ổ cắm đơn ti vi (gồm mặt+hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 163 | Dây cáp ti vi | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 600 | m |
| 164 | Đế âm ổ cắm mạng, điện thoại | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | hộp |
| 165 | Bộ chia tín hiệu 3 đầu ra | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 166 | Dây cáp UTP cat6e | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 167 | Ống nhựa mềm luồn dây D=20mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 200 | m |
| 168 | Vật tư phụ cho tủ thiết bị | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 169 | Ống nhựa PPR D40 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 170 | Ống nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5 | 100m |
| 171 | Ống nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4 | 100m |
| 172 | Tê nhựa PPR D40 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 173 | Cút nhựa PPR D40 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 174 | Tê nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 175 | Cút nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 176 | Tê nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 177 | Cút nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 178 | Tê nhựa PPR D40/25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 179 | Lắp đặt cút nhựa ren PPR D20mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 180 | Lắp đặt măng sông ren trong PPR D20mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 181 | Măng sông nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 182 | Măng sông nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 183 | Van cửa nhựa PPR D40 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 184 | Van cửa nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 185 | Van cửa nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 186 | Răcco nhựa PPR D40 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 187 | Răcco nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 188 | Răcco nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 189 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 190 | Lắp đặt chậu xí bệt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 191 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh ( Xịt xí ) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 192 | Lắp đặt lavabo | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 193 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 194 | Lắp đặt gương soi | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 195 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 196 | Lắp đặt kệ kính | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 197 | Lắp đặt giá treo khăn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 198 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 199 | Lắp đặt chậu rửa bát inox | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 200 | Lắp đặt vòi rửa bát | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 201 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 202 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bể |
| 203 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 204 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30 lít | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 205 | Máy bơm cấp nước Q=2m3/h, H=10m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 206 | Máy bơm tăng áp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 207 | Chõ hút máy bơm nước (cả vật tư phụ) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 208 | Phao điện | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 209 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, D110mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 210 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, D90mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5 | 100m |
| 211 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, D76mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 212 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, D34mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,15 | 100m |
| 213 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, D125mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 214 | Tê nhựa uPVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 215 | Cút nhựa uPVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 216 | Ba chạc 45 độ uPVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 217 | Tê nhựa uPVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 218 | Cút nhựa uPVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 219 | Ba chạc 45 độ uPVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 220 | Tê nhựa uPVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 221 | Cút nhựa uPVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 222 | Cút nhựa uPVC D34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 223 | Côn thu nhựa uPVC D125/110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 224 | Côn thu nhựa uPVC D125/90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 225 | Côn thu nhựa uPVC D90/76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 226 | Côn thu nhựa uPVC D76/34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 227 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 228 | Quả cầu chắn rác | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 229 | Lắp đặt thoát sàn ĐK 100mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 230 | Xử lý chống thấm cổ ống thoát nước | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | lỗ |
| D | HẠNG MỤC NHÀ ĐỂ XE MÁY KHÁCH HÀNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,872 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,326 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,732 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5625 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,318 | m3 |
| 6 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0524 | 100m2 |
| 7 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0246 | 100m2 |
| 8 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0318 | 100m2 |
| 9 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0301 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0207 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0107 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,022 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng gạch BT, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,28 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,3741 | m3 |
| 15 | Rải lớp nilon chống thấm nền | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 23,7405 | m2 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0131 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0189 | 100m3 |
| 18 | Gia công bản mã | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,045 | tấn |
| 19 | Gia công cột bằng thép ống D90x2,5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0794 | tấn |
| 20 | Gia công cột bằng thép ống D76x2,5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0747 | tấn |
| 21 | Gia công cột bằng thép ống D34x2,5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0057 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cột thép các loại | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2048 | tấn |
| 23 | Bulong M16x400 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18 | bộ |
| 24 | Gia công xà gồ thép hộp 30x60x1,5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,057 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,057 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14,2275 | m2 |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, dày 0,45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,24 | 100m2 |
| 28 | Máng thu nước tôn dày 0,45mm (bao gồm cả nhân công lắp dựng và vật liệu phụ) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | m |
| 29 | Ke chống bão băng thép bọc nhựa mái tôn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 108 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, D76mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,07 | 100m |
| 31 | Cút u.PVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 32 | Chếch u.PVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 33 | Đai giữ ống | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 34 | Rọ chắn rác | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 35 | Bốc xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2268 | 1000v |
| 36 | Bốc xuống xi măng bao bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,0689 | tấn |
| 37 | Bốc xuống thép các loại bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,0039 | tấn |
| E | HẠNG MỤC NHÀ ĐỂ XE CBNV | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,872 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,4144 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,812 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5625 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,348 | m3 |
| 6 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0524 | 100m2 |
| 7 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0286 | 100m2 |
| 8 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0348 | 100m2 |
| 9 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0301 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0207 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0117 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0238 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng gạch BT, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,34 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,355 | m3 |
| 15 | Rải lớp nilon chống thấm nền | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 53,55 | m2 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0123 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0206 | 100m3 |
| 18 | Gia công bản mã | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4265 | tấn |
| 19 | Gia công cột bằng thép ống D90x2,5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0957 | tấn |
| 20 | Gia công cột bằng thép ống D76x2,5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1779 | tấn |
| 21 | Gia công cột bằng thép ống D34x2,5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0076 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cột thép các loại | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,7077 | tấn |
| 23 | Bulong M16x400 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18 | bộ |
| 24 | Gia công xà gồ thép hộp 30x60x1,5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1384 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1384 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 27,6781 | m2 |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, dày 0,45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,52 | 100m2 |
| 28 | Máng thu nước tôn dày 0,45mm (bao gồm cả nhân công lắp dựng và vật liệu phụ) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,5 | m |
| 29 | Ke chống bão băng thép bọc nhựa mái tôn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 234 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, D76mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,09 | 100m |
| 31 | Cút u.PVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 32 | Chếch u.PVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 33 | Đai giữ ống | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 34 | Rọ chắn rác | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 35 | Công tắc đơn âm tường (mặt hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 36 | Đèn LED 1,2m, 1x18w, không chóa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 37 | Dây dẫn CV 2x2,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 38 | Dây dẫn CV 2x1,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 39 | Đế âm công tắc, ổ cắm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 40 | Bốc xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2754 | 1000v |
| 41 | Bốc xuống xi măng bao bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,8901 | tấn |
| 42 | Bốc xuống thép các loại bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,1752 | tấn |
| F | HẠNG MỤC HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 26,3302 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0726 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1907 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,066 | m3 |
| 5 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0134 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,3952 | m3 |
| 7 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0351 | 100m2 |
| 8 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1101 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0497 | tấn |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch BT, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,572 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (trát lớp đầu) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18,692 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 (trát lớp thứ 2) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16,644 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,56 | m2 |
| 14 | Bê tông nắp bể nước, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,2368 | m3 |
| 15 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0944 | 100m2 |
| 16 | SXLD cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0657 | tấn |
| 17 | Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4X25mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 18 | Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4X16mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 35 | m |
| 19 | Lắp đặt ống gen HDPE gân xoắn D65/50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 20 | Lắp đặt ống gen HDPE gân xoắn D32/25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 35 | m |
| 21 | Gạch chủ báo hiệu cáp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 750 | viên |
| 22 | Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20,25 | m3 |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1301 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2025 | 100m3 |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa HDPE , D32mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5 | 100m |
| 26 | Van phao cơ bể nước ngầm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính cút 32mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 28 | Lắp đặt chếch nhựa HDPE, đường kính chếch 32mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt rắc co nhựa HDPE, đường kính rắc co 32mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 30 | Ống nhựa uPVC D200, class 2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5 | 100m |
| 31 | Ống nhựa uPVC D110, class 1 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6 | 100m |
| 32 | Cút nhựa uPVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 33 | Chếch nhựa uPVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 34 | Cút nhựa uPVC D200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 35 | Chếch nhựa uPVC D200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 36 | Đào đường ống bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 28,8 | m3 |
| 37 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,21 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,288 | 100m3 |
| 39 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,7648 | m3 |
| 40 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0185 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0191 | 100m3 |
| 42 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,41 | m3 |
| 43 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0182 | 100m2 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch BT, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,528 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,28 | m2 |
| 46 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,31 | m2 |
| 47 | Đổ bê tông tấm đan, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,248 | m3 |
| 48 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô, tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0204 | 100m2 |
| 49 | SXLD cốt thép tấm đan, lanh tô, đường kính <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0452 | tấn |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cấu kiện |
| 51 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,7779 | 100m3 |
| 52 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25,3 | m3 |
| 53 | Rải nilon sân | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,53 | 100m2 |
| 54 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 52 | m |
| 55 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,5 | m3 |
| 56 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,5 | m3 |
| 57 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m2 |
| 58 | Xây móng bằng gạch BT, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | m3 |
| 59 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | m2 |
| 61 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,01 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,035 | 100m3 |
| 63 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3157 | 100m3 |
| 64 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,8911 | m3 |
| 65 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,0351 | m3 |
| 66 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1068 | 100m2 |
| 67 | Xây móng bằng gạch BT, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14,1364 | m3 |
| 68 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,4881 | m3 |
| 69 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6734 | 100m2 |
| 70 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1479 | tấn |
| 71 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,7526 | tấn |
| 72 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2002 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1944 | 100m3 |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch BT, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,7816 | m3 |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch BT, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,2909 | m3 |
| 76 | Xây cột, trụ bằng gạch BT, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,12 | m3 |
| 77 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 256,2234 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 256,2234 | m2 |
| 79 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,9896 | tấn |
| 80 | Lắp dựng hàng rào hoa sắt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 45,934 | m2 |
| 81 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 45,934 | m2 |
| 82 | Sản xuất lắp dựng mũi mác bằng thép 16x16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 237 | cái |
| 83 | Cổng tự động bằng inox 304 điều khiển tự động, cao 1.7m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,101 | m2 |
| 84 | Mô tơ cổng không đường ray | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 85 | Màn hình điện tử led | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 86 | Tay điều khiển | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 87 | Sản xuất cửa song sắt, cửa bằng thép vuông 16x16 kết hợp thép hộp 50x50x1,5mm có tôn bịt hai mặt (đã bao gồm sơn hoàn thiện, lắp đặt và vật tư phụ) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,14 | m2 |
| 88 | Gia công và đóng cọc chống sét bằng thép mạ đồng D16, L=2,4m/c | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cọc |
| 89 | Cáp đồng trần M70 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 90 | Bộ đếm sét CDR-1 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt kim thu sét bán kính bảo vệ cấp 1 Rp=40m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 92 | Kẹp định vị ống luồn dây thoát sét chuyên dụng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 93 | Cột thu sét bằng inox D42 cao 3,0m (cả chân đế, bulong, ...) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | trụ |
| 94 | Bộ ốc xiết cáp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 95 | Cáp lụa neo trụ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 97 | Hóa chất giảm điện trở | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bao |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D32mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 99 | Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,5 | m3 |
| 100 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,5 | m3 |
| 101 | Bốc xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 37,4564 | 1000v |
| 102 | Bốc xuống xi măng bao bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16,1587 | tấn |
| G | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cửa kho tiền chuyên dụng, cấu tạo theo tiêu chuẩn của ngân hàng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 2 | Lỗ thoáng kho tiền cấu tạo theo tiêu chuẩn ngân hàng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 3 | Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 12.000BTU | 4 | cái | |
| 4 | Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 18.000BTU | 7 | cái | |
| 5 | Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 9.000BTU | 5 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi