Gói thầu: Gói thầu số 12: Thi công xây dựng công trình Hạ Tầng khu đô thị Quang Trung, thị trấn Thanh Nê,huyện Kiến Xương; Phần điều chỉnh, bổ sung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200902357-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 16:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Kiến Xương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 12: Thi công xây dựng công trình Hạ Tầng khu đô thị Quang Trung, thị trấn Thanh Nê,huyện Kiến Xương; Phần điều chỉnh, bổ sung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200902219 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 16:51:00 đến ngày 2020-09-11 16:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,022,614,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 6,252 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | nt | 0,2501 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | nt | 0,3126 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 1km tiếp theo, trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | nt | 0,3126 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | nt | 1,15 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | nt | 0,0115 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 1km tiếp theo, trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | nt | 0,0115 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | nt | 0,0521 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | nt | 0,0625 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 | nt | 0,1737 | 100m3 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | nt | 0,3473 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | nt | 0,3473 | 100m2 |
| 13 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ô tô tự đổ 10 tấn | nt | 0,0577 | 100 tấn |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250cm, đá 1x2, mác 150 | nt | 0,42 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | nt | 0,0313 | 100m2 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa xm mác 100 | nt | 4,22 | m2 |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công- sản xuất bằng máy trộn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,72 | m3 |
| 18 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | nt | 0,1037 | 100m2 |
| 19 | Lắp đặt | nt | 15,64 | m |
| 20 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 200kg bằng thủ công – bốc xếp lên | nt | 1,8 | tấn |
| 21 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 200kg bằng thủ công – bốc xếp xuống | nt | 1,8 | tấn |
| 22 | Vận chuyển cọc, cột bằng ô tô 7 tấn, cự ly vận chuyển <= 1km | nt | 0,18 | 10 tấn/1km |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250cm, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,2 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | nt | 0,0156 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất đá dăm đen và bê tông nhựa bằng trạm trộn 50-60 T/h | nt | 0,0577 | 100 tấn |
| B | HẠNG MỤC: VỈA HÈ | |||
| 1 | Lát gạch Terazo | nt | 5.025,39 | m2 |
| 2 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2,0cm, vữa XM mác 100 | nt | 5.025,39 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT CỤM ĐÈN TÍN HIỆU GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn THGT côn mạ kẽm 6,2m vườn 5m | nt | 5 | Cột |
| 2 | Lắp đặt cột đèn THGT cao 3,9m | nt | 2 | Cột |
| 3 | Lắp đặt cột đèn THGT cao 2,9m | nt | 3 | Cột |
| 4 | Lắp khung móng 4M 24x675 | nt | 5 | Bộ |
| 5 | Lắp khung móng 4M 16x500 | nt | 6 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn THGT 3 màu tròn 3xD300 LED | nt | 12 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn tín hiệu cho người đi bộ 1 x D300 LED | nt | 10 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn tín hiệu giao thông đếm lùi 2 màu Xanh, đỏ D400 LED | nt | 7 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn tín hiệu giao thông đếm lùi 2 màu Xanh, đỏ D300 LED | nt | 2 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt tủ điều khiển tín hiệu giao thông | 1 | Tủ | |
| 11 | Luồn cáp ngầm cửa cột | nt | 20 | Đầu cáp |
| 12 | Lắp bảng điện cửa cột | nt | 10 | Bảng |
| 13 | Rải ngầm cáp điều khiển THGT 12 x 1,5mm2 | nt | 2,1939 | 100m |
| 14 | Rải ngầm cáp trung tính 1x6mm2 | nt | 2,1939 | 100m |
| 15 | Rải cáp cấp nguồn 2x4mm2 | nt | 0,5562 | 100m |
| 16 | Luồn dây lên đèn 5 x 1mm2 | nt | 1,613 | 100m |
| 17 | Luồn dây lên đèn 3 x 1mm2 | nt | 0,25 | 100m |
| 18 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | nt | 11 | Bộ |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II | nt | 7,728 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <=250cm, đá 1x2, mác 200 | nt | 7,728 | m3 |
| 21 | Đào đất rãnh bảo vệ cáp vỉa hè | nt | 4,005 | m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 0,0134 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 0,02 | 100 m3 |
| 24 | Bê tông rãnh cáp tín hiệu, mác 200 | nt | 0,6675 | m3 |
| 25 | Cắt mặt đường bê tông asphan chiều dày lớp cắt <=7cm | nt | 0,56 | 100m |
| 26 | Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày <=10cm | nt | 0,294 | m2 |
| 27 | Đào đất rãnh cáp lòng đường, đất cấp III | nt | 0,966 | m3 |
| 28 | Bê tông rãnh cáp lòng đường, đá 1x2, mác 200 | nt | 1,092 | m3 |
| 29 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA9,5) bằng phương pháp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | nt | 0,042 | 100m2 |
| 30 | ống thép D76 | nt | 28 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn HDPE D65/50 | nt | 212,18 | m |
| 32 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0cm | nt | 133,07 | m2 |
| 33 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <=1, sâu <=1m, đất cấp II | nt | 0,625 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <=250cm, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,625 | m3 |
| 35 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác | nt | 1 | Cái |
| 36 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại L4 14a | nt | 4 | Cái |
| 37 | Biển báo đơn vị thi công, biển 440, (80x30)cm; 0,24m2 + 1 cột | nt | 2 | Bộ |
| 38 | Biển báo phía trước công trường, biển 441 (a,b,c) (80x140)cm: 1,12m2 + 2 cột | nt | 2 | Bộ |
| 39 | Biển báo đi chậm | nt | 2 | Bộ |
| 40 | Biển báo tam giác đường hẹp 203 (b,c), biển công trường 227 | nt | 2 | Bộ |
| 41 | Chóp cao su | nt | 10 | Cái |
| 42 | Cờ + còi | nt | 2 | Bộ |
| 43 | Cọc tre sơn trắng đỏ (5m/cọc) | nt | 5 | Cọc |
| 44 | Dây nhựa phản quang | nt | 100 | m |
| 45 | Bê tông đế trụ cột tiêu tre (M150) | nt | 0,25 | m3 |
| 46 | Nhân công đảm bảo giao thông | nt | 60 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi