Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200902110-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Văn phòng thường trực Ban chỉ huy phòng chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn huyện Bảo Lâm
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200882870
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-01 15:02:00 đến ngày 2020-09-10 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,669,538,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SAN NỀN, KÈ CHẮN ĐẤT, HÀNG RÀO
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,9198 100m3 đất nguyên thổ
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,3804 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6505 100m3 đất nguyên thổ
4 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,65 100m3 đất nguyên thổ/1km
5 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9695 100m3 đất nguyên thổ
6 Cát lót móng kè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,1025 m3
7 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 91,845 m3
8 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 123,6375 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,336 100m3
10 Đá dăm lọc nước 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,187 m3
11 Lắp đặt ống nhựa PVC D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,972 100m
12 Miết mạch tường đá loại lồi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 123,6375 m2
13 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3371 100m3 đất nguyên thổ
14 Cát lót móng rào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,629 m3
15 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,6688 m3
16 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,2282 m3
17 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,2214 m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1123 100m3
19 Xây trụ rào bằng gạch không nung vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2334 m3
20 Xây hàng rào bằng gạch không nung vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,1754 m3
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,9888 m2
22 Trát hàng rào dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 167,4147 m2
23 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 213,404 m2
24 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0468 100m3 đất nguyên thổ
25 Cát lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0036 m3
26 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,32 m3
27 Xây tường chắn đất đá hộc vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,9 m3
28 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,828 100m3
29 Đào xúc đất về đắp bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9356 100m3 đất nguyên thổ
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9356 100m3 đất nguyên thổ
31 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9356 100m3 đất nguyên thổ/1km
32 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,828 100m3
33 Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9356 100m3
34 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9356 100m3
35 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9356 100m3/1km
36 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,828 100m3
37 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,38 m3
38 Xây bậc lên xuống gạch không nung vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9 m3
39 Trát láng bậc lên xuống dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,9 m2
40 Đá dăm lọc nước 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,702 m3
41 Lắp đặt ống nhựa PVC D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,156 100m
42 Xây trụ lan can bằng gạch không nung vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6534 m3
43 Xây lan can bằng gạch không nung vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,1161 m3
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,91 m2
45 Trát hàng rào dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 69,002 m2
46 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 77,912 m2
47 Cát lót bù vênh dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,25 m3
48 Bê tông sân M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,75 m3
B HẠNG MỤC: NHÀ HỘI ĐỒNG + THƯ VIỆN
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,8792 100m3 đất nguyên thổ
2 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,524 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2159 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0934 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0064 tấn
6 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,3967 m3
7 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3249 100m3 đất nguyên thổ
8 Cát lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3089 m3
9 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,8508 m3
10 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,744 0.0
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5056 m3
12 Xây móng bó nền gạch không nung dày 22cm vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,1448 m3
13 Ván khuôn gỗ giằng móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5825 100m2
14 Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1502 tấn
15 Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0552 tấn
16 Bê tông giằng móng M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,6712 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,068 100m3
18 Bê tông lót bậc M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,252 m3
19 Xây bậc gạch không nung vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,567 m3
20 Lát đá granit màu (đỏ + vàng) dày 2cm bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,937 m2
21 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6728 100m3
22 Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,4554 m3
23 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2432 100m2
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1883 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4862 tấn
26 Bê tông cột M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,7933 m3
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6249 100m2
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8993 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6895 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9935 tấn
31 Bê tông xà dầm M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,0157 m3
32 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,112 100m2
33 Cốt thép sàn ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2218 tấn
34 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,5769 m3
35 Xây bậc gạch không nung vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,0995 m3
36 Lát đá granit màu (đỏ + vàng) dày 2cm bậc lên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,2024 m2
37 Xây gạch không nung vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1842 m3
38 Trát lan can, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,98 m2
39 Sản xuất lan can Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,54 md
40 Lắp dựng lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,486 m2
41 Ván khuôn gỗ lanh tô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6015 100m2
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô ô văng, TCN ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0953 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô ô văng+ TCN ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4846 tấn
44 Bê tông lanh tô, ô văng M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2555 m3
45 Xây gạch không nung, vữa XM M50 T1+T2+ Tường thu hồi + tường Sê nô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72,0632 m3
46 Xây gạch không nung , xây tường thẳng, dày <=11cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6532 m3
47 Sản xuất xà gồ thép U100x35x3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8305 tấn
48 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 69,2 1m2
49 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,831 tấn
50 Lợp mái tôn múi chiều dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,822 100m2
51 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,22 md
52 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,064 m2
53 Trát trụ cột, má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 121,3428 m2
54 Trát trần, vữa XM M75 (Bằng DT ván khuôn sàn)*100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 411,2 m2
55 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 245,9416 m2
56 Ốp chân tường gạch ceramic KT 400x120mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,8512 m2
57 Trát tường sê nô, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59,772 m2
58 Láng sênô dày 2cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,8168 m2
59 Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô = KL láng sê nô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,817 m2
60 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 333,032 m2
61 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 346,469 m2
62 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 460,355 m2
63 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 483,733 m2
64 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,294 tấn
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,04 1m2
66 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 76,8 m2
67 SX khuôn cửa sắt sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 327,2 m
68 Lắp dựng khuôn cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 327,2 1m cấu kiện
69 SX cửa đi pa nô kính sắt sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,0648 m2
70 SX cửa sổ pa nô kính sắt sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,2242 m2
71 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86,289 m2
72 Bản lề cửa đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
73 Chốt ngang + khóa cửa đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
74 Bản lề cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 bộ
75 Chốt dọc cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 bộ
76 Lồng chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
77 Lắp đặt phễu thu nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
78 Ống nhựa thoát nước PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8 100m
79 Cút 90 PVC độ D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
80 Chếch PVC độ D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
81 Đai giữ ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 cái
82 Ống xả tràn PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 100m
83 Tủ điện sino âm tường 300x300x150mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
84 Aptomat 20A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
85 Aptomat 32A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
86 Đèn tuýp đôi 2x36w/220v Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 bộ
87 Đèn philip gắn trần 18w/220v Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
88 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
89 Đế chìm mặt che 2 ổ cắm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
90 Đế chìm mặt che 2 công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
91 Đế chìm mặt che 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
92 Đế chìm mặt che 1 chiết áp điều khiển quạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
93 Dây điện vỏ nhựa 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m
94 Dây điện vỏ nhựa 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
95 Dây điện vỏ nhựa 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m
96 Dây điện vỏ nhựa 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 230 m
97 Dây điện vỏ nhựa 2x1mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 m
98 Ống ghen nhựa luồn dây D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 m
99 Ống ghen nhựa luồn dây D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 m
100 Hộp nối dây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 hộp
101 Đào rãnh quanh nhà Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,9808 1m3 đất nguyên thổ
102 Bê tông lót rãnh M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,464 m3
103 Xây gạch không nung , xây tường thẳng, dày <=11cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,8608 m3
104 Láng rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,6 m2
105 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84,96 m2
106 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0699 100m3
107 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,5 m3
C HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH ( HỌC SINH )
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,556 1m3
2 Cát lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3704 m3
3 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,814 m3
4 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,054 100m2
5 Cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0176 tấn
6 Cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,089 tấn
7 Bê tông giằng móng M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,594 m3
8 Lấp đất móng + đắp nền = 1/3 KL đất đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8184 m3
9 Bê tông nền M150, đá 2x4 dày 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5272 m3
10 Xây tường dày 110 vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5397 m3
11 Ván khuôn gỗ lanh tô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0111 100m2
12 Cốt thép lanh tô fi<=10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,022 tấn
13 Bê tông lanh tô M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,044 m3
14 Ván khuôn gỗ dầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,105 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,044 tấn
16 Bê tông dầm M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1546 m3
17 Sản xuất xà gồ thép U80x35x3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,066 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,066 tấn
19 Sơn xà gồ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4038 1m2
20 Lợp mái tôn múi chiều dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1213 100m2
21 Tôn úp nóc + ốp mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,91 m
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,6098 m2
23 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,61 m2
24 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,2849 m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,285 m2
26 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M100, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,7791 m2
27 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,779 m2
28 Xây bệ xí, bệ tiểu gạch không nung vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0491 m3
29 Bê tông bệ xị, bệ tiểu M150, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5275 m3
30 Trát bệ xí, bệ tiểu vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,894 m2
31 Lớp vữa dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8189 m2
32 Lát gạch chống trơn KT 250x250mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,3353 m2
33 Sản xuất cửa WC kính khuôn nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,52 m2
34 Lắp dựng cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,52 m2
35 Khóa tay nắm tròn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
36 Lắp đặt xí xổm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
37 Vòi gạt D15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
38 Lắp đặt phễu thu D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
39 Ống PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 100m
40 Thông tứ PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
41 Tê PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
42 Cút PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
43 Ống nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m
44 Ống nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m
45 Cút PVC 90 độ D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
46 Tê PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
47 Đào đất bể TH Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,18 1m3 đất nguyên thổ
48 Bê tông đáy bể M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,612 m3
49 Xây tường bể gạch không nung 110 vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,299 m3
50 Xây tường ngăn BTH gạch không nung 220 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,283 m3
51 Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8329 m2
52 Trát tường trong BTH lần 1 dày 15 cm vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,4889 m2
53 Trát tường trong BTH lần 2, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 = KL trát lần 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,489 m2
54 Đánh màu bể TH = KL láng đáy + KL trát trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,322 m2
55 Ván khuôn gỗ tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0272 100m2
56 Cốt thép tấm đan Đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0596 tấn
57 Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6402 m3
58 Lắp tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
59 Đào đất bể Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2 1m3 đất nguyên thổ
60 Bê tông lót móng M150, PC30, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 m3
61 Xây bể gạch không nung dày 110vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,44 m3
62 Lót cát ( cát xây ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0792 m3
63 Sỏi lót (Áp dụng đá 1x2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1584 m3
64 Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,78 m2
65 Trát tường trong bể lần 1, dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,12 m2
66 Ván khuôn gỗ tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,006 100m2
67 Cốt thép tấm đan đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0079 tấn
68 Bê tông tấm đan đá 1x2. M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 m3
69 Lắp tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
D HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH ( GIÁO VIÊN )
1 Đào đất móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,144 1m3
2 Cát lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,432 m3
3 Xây móng đá hộc VXM50 dày <=60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,376 m3
4 Lấp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,048 m3
5 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,144 m3
6 Bê tông nền M150, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,572 m3
7 Ván khuôn gỗ giằng móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,042 100m2
8 Thép giằng móng fi<=10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0151 tấn
9 Thép giằng móng fi<=18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0788 tấn
10 Bê tông giằng móng mác 200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,462 m3
11 Xây gạch không nung dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,677 m3
12 Xây tường gạch không nung dày110 VXM50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9386 m3
13 Ván khuôn gỗ dầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0504 100m2
14 Cốt thép giằng tường ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,019 tấn
15 Cốt thép giằng tường ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1054 tấn
16 Bê tông giằng tường mác 200. đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5544 m3
17 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1616 100m2
18 Cốt thép sàn mái fi <=10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0867 tấn
19 Bê tông sàn mái 200#, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,616 m3
20 Ván khuôn gỗ lanh tô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0144 100m2
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0017 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0145 tấn
23 Bê tông thanh chắn nắng mác 200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0924 m3
24 Trát láng sàn mái vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,5924 m2
25 Trát thành chắn mái vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,8088 m2
26 Ốp tường WC gạch men KT 250x400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,12 m2
27 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,032 m2
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,432 m2
29 Trát má cửa vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,124 m2
30 Trát trần, vữa XM M75 = KL VK sàn *100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,2 m2
31 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,032 m2
32 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,124 m2
33 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,2 m2
34 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,241 m2
35 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 200x200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,7306 m2
36 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,596 m2
37 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,016 tấn
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5824 1m2
39 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,72 m2
40 Sản xuất cửa đi WC kính khuôn nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8 m2
41 Sản xuất cửa sổ WC kính khuôn nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,72 m2
42 Lắp dựng khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,52 m2
43 Aptomat 15A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
44 Đèn philip gắn trần 18w/220v Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
45 Đế chìm mặt che 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
46 Dây điện vỏ nhựa 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 m
47 Dây điện vỏ nhựa 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 m
48 Ống ghen nhựa luồn dây D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 m
49 Hộp nối dây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
50 Ống PPR D40 dày 3,7mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,07 100m
51 Tê thép tráng kẽm D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
52 Lắp đặt Rắc co D40mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
53 Lắp đặt van khóa D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
54 Tê PPR D40 (1 đầu ren trong ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
55 Tê PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
56 Cút nhựa PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
57 Tê PPR D40x20x40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
58 Ống PPR D20 dày 2.3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m
59 Cút nhựa PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
60 Tê nhựa PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
61 Nối thẳng PPR D20( 1 đầu ren trong ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
62 Kép thép tráng kẽm D15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
63 Lắp đặt chậu xí bệt (VIGRACERA - V02.3 ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
64 Vòi xịt sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
65 Lắp đặt chậu rửa (VIGRACERA - VTL4 ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
66 Vòi chậu rửa (Vòi lavabo 2 lỗ nóng + xi phông; MSP 3025A/QW01) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
67 Lắp đặt gương soi dày 8 ly gắn tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
68 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
69 Ống PPR D25 dày 2.3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m
70 Ống nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
71 Cút nhựa PVC 90 D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
72 Tê nhựa PVC 90 D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
73 Ống nhựa thoát nước PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 100m
74 Cút 90 độ PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
75 Côn PVC D60x34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
76 Ống nhựa thoát nước PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m
77 Cút PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
78 Tê PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
79 Phễu thu nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
80 Đào đất bể đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,2467 m3
81 Bê tông đáy bể tự họai mác 150 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6605 m3
82 Xây BTH gạch không nung vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9122 m3
83 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,41 m2
84 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0222 100m2
85 Cốt thép đan ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0272 tấn
86 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,43 m3
87 Lắp tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
88 Lấp đất bể= 1/3 KL đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0823 m3
89 Ống nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 100m
90 Cút nhựa PVC 90 D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
91 Tê nhựa PVC 90 D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->