Gói thầu: Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200890361-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình xây dựng cơ bản huyện Nậm Nhùn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200885944 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sử dụng đất và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 10:45:00 đến ngày 2020-09-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,469,458,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 12,93 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 12,16 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,77 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG VÀ VỈA HÈ | |||
| 1 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Theo hồ sơ thiết kế | 19,6 | 100m2 |
| 2 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Theo hồ sơ thiết kế | 21,34 | 100m2 |
| 3 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 3,8 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 19,6 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn bó vỉa, rãnh tam giác | Theo hồ sơ thiết kế | 5,43 | 100m2 |
| 5 | Bê tông bó vỉa, rãnh tam giác, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 29,04 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 25kg | Theo hồ sơ thiết kế | 1.056 | cái |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 528 | cái |
| C | RÃNH DỌC 60X80CM | |||
| 1 | Đào móng rãnh đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 17,02 | 100m3 |
| 2 | Đệm cát | Theo hồ sơ thiết kế | 19,58 | m3 |
| 3 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ thiết kế | 18,81 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép rãnh | Theo hồ sơ thiết kế | 8,63 | tấn |
| 5 | Đổ bê tông rãnh, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 167,67 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 466 | cái |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,26 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phạm vi <= 300m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 13,75 | 100m3 |
| D | HỐ GA | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 1,56 | 100m3 |
| 2 | Đệm cát | Theo hồ sơ thiết kế | 3,06 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 2,24 | 100m2 |
| 4 | Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 22,46 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 6 | Cốt thép hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8 | tấn |
| 7 | Sản xuất lắp đặt tấm gang đúc cửa thu nước | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 8 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,97 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,53 | 100m3 |
| E | RÃNH TNT 40X60CM | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 5,96 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 10,52 | 100m2 |
| 3 | Bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 110,32 | m3 |
| 4 | Cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 1,75 | tấn |
| 5 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 20,59 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 100 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 490 | cái |
| 7 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,94 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 3,02 | 100m3 |
| F | HỐ GA TNT 40X60CM | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,18 | 100m3 |
| 2 | Đệm cát | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,684 | 100m2 |
| 4 | Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,33 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 6 | Cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,17 | tấn |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,68 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi