Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200888972-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng công ty Bảo đảm an toàn hàng hải miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200852946 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 10:33:00 đến ngày 2020-09-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,284,574,395 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thanh thải công trình hiện hữu | |||
| 1 | Thanh thải nhà đèn | . | 50 | m3 |
| 2 | Phá dỡ công trình bằng búa căn, bê tông cốt thép | . | 30 | m3 |
| 3 | Phá dỡ cọc | . | 2,25 | m3 |
| 4 | Thanh thải vật liệu đèn sau phá dỡ | . | 0,8225 | 100m3 |
| 5 | Thanh thải đá hộc để phục vụ đóng cọc | . | 12,1668 | 100 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, cát đổ đi, vận chuyển 1 km đầu | . | 12,9893 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, cát đổ đi, vận chuyển 4 km tiếp theo | . | 12,9893 | 100m3 |
| 8 | Bốc xếp vật liệu từ sà lan lên ô tô vận chuyển | . | 12,9893 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | . | 12,9893 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | . | 12,9893 | 100m3 |
| 11 | Thuê vị trí đổ và xử lý vật liệu thanh thải | . | 1.298,93 | m3 |
| B | Thi công xây dựng | |||
| C | Sản xuất cọc mồi | |||
| 1 | Thép hình I450 | Thép CT3 | 2,311 | tấn |
| 2 | Thép tấm dày 10mm | Thép CT3 | 0,2079 | tấn |
| 3 | Thép tấm dày 15mm | Thép CT3 | 0,0984 | tấn |
| 4 | Gia công cọc từ thép hình | . | 2,311 | tấn |
| 5 | Gia công cọc từ thép tấm | . | 0,3063 | tấn |
| 6 | Đóng cọc xiên ngập đất | . | 0,8 | 100m |
| 7 | Đóng cọc xiên không ngập đất | . | 0,4 | 100m |
| 8 | Đóng cọc thẳng ngập đất | . | 0,1 | 100m |
| 9 | Đóng cọc thẳng không ngập đất | . | 0,05 | 100m |
| 10 | Nhổ cọc | . | 1,35 | 100m |
| D | Cọc BTCT DƯL D600-340 PHC | |||
| 1 | Cọc D600 (bao gồm vật liệu nối cọc) | . | 271 | m |
| 2 | Máy đóng cọc chờ đóng đợt 2 | . | 6 | ca |
| 3 | Đóng cọc chờ đợt 2 | . | 0,5 | ca |
| 4 | Thử PDA | . | 1 | cọc |
| 5 | Cẩu chuyển cọc từ tàu VC lên phương tiện đóng cọc | . | 18 | đoạn |
| E | Nối cọc | |||
| 1 | Nối cọc | . | 9 | mối nối |
| F | Mũi cọc | |||
| 1 | Thép tấm dày 20mm | Thép CT3 | 1,1908 | tấn |
| 2 | Thép tròn D80 | Thép CT3 | 0,213 | tấn |
| G | Đóng cọc | |||
| 1 | Đóng cọc thẳng ngập đất | . | 0,26 | 100m |
| 2 | Đóng cọc thẳng không ngập đất | . | 0,05 | 100m |
| 3 | Đóng cọc xiên ngập đất | . | 2 | 100m |
| 4 | Đóng cọc xiên không ngập đất | . | 0,4 | 100m |
| 5 | Cắt đầu cọc D600, thanh thải đầu cọc | . | 9 | cọc |
| H | Sàn đạo thi công bệ móng | |||
| 1 | Thép hình I450 | Thép CT3 | 5,424 | tấn |
| 2 | Bu Lông M30 | . | 18 | bộ |
| 3 | Lắp dựng sàn đạo | . | 5,424 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ sàn đạo | . | 5,424 | tấn |
| I | Liên kết cọc với đài móng | |||
| 1 | Thép F10 | Thép CB300V | 0,0815 | tấn |
| 2 | Thép F20 | Thép CB300V | 0,266 | tấn |
| 3 | Thép F28 | Thép CB300V | 0,97 | tấn |
| 4 | Tôn d2 | . | 0,0128 | tấn |
| 5 | Lắp đặt tôn d2 | . | 0,0128 | tấn |
| 6 | Bê tông đá 1x2 chống thấm B10, trương nở | Bê tông M400 | 2,16 | m3 |
| J | Móng BTCT M400 đá 1x2 | |||
| 1 | Thép F16-CB300V | Thép CB300V | 2,191 | tấn |
| 2 | Thép F14-CB300V | Thép CB300V | 0,75 | tấn |
| 3 | Bê tông M400 đá 1x2 chống thấm B10 | Bê tông M400 | 85,75 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | . | 0,752 | 100m2 |
| K | Thân trụ đèn; sàn cốt +5.7m; +9.1m; +12.5m | |||
| 1 | Thép f10 | Thép CB240T | 0,4072 | tấn |
| 2 | Thép f14-CB300V | Thép CB240T | 1,5672 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 1x2 chống thấm B10 | Bê tông M400 | 30,5 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | . | 0,985 | 100m2 |
| 5 | Ống nhựa D34 PVC luồn dây dẫn sét | . | 0,16 | 100m |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm | Vữa XM mác 75 | 17,86 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm | Vữa XM mác 75 | 17,86 | m2 |
| 8 | Trát trần | Vữa XM mác 75 | 46,54 | m2 |
| 9 | Láng vữa xi măng dày 2cm | Vữa XM mác 100 | 32,09 | m2 |
| 10 | Ốp gạch | Gạch Inax hoặc tương đương | 54,43 | m2 |
| 11 | Sơn trong thân tiêu, đế tiêu | Sơn dầu | 150,15 | m2 |
| L | Lan can inox | |||
| 1 | Inox đặc D18 dày 4mm | Inox 304 | 0,078 | tấn |
| 2 | Inox ống D60 dày 4mm | Inox 304 | 0,07 | tấn |
| 3 | Lắp đặt | . | 0,148 | tấn |
| M | Đệm tàu | |||
| 1 | Inox D20 | Inox 304 | 0,003 | tấn |
| 2 | Gia công hàn giá đệm | . | 0,003 | tấn |
| 3 | Xích D16 | Inox 304 | 5 | m |
| 4 | Ma ní D16 thép inox | Inox 304 hoặc tương đương | 4 | chiếc |
| 5 | Đệm lốp D600 | . | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt đệm | . | 2 | bộ |
| N | Bích neo | |||
| 1 | Ống thép inox f114 dày 6mm | Inox 304 | 0,0174 | tấn |
| 2 | Ống thép inox f40 | Inox 304 | 0,005 | tấn |
| 3 | Tôn inox 10 mm | Inox 304 | 0,019 | tấn |
| 4 | Gia công hàn bích neo | . | 0,0414 | tấn |
| 5 | Lắp đặt bích neo | . | 2 | cái |
| O | Thang lên, xuống | |||
| 1 | Inox hình thang lên xuống cos +4.75m | Inox L70x70x6, Inox 304 | 0,093 | tấn |
| 2 | Inox tròn thang lên xuống cos +4.75m | Inox D25, Inox 304 | 0,034 | tấn |
| 3 | Inox tấm thang lên xuống cos +4.75m | Inox dày 10mm, Inox 304 | 0,004 | tấn |
| 4 | Bulông nở inox M14-L100 | . | 10 | bộ |
| 5 | Bulông nở inox M14-L60 | . | 10 | bộ |
| 6 | Lắp dựng thang lên xuống cos +4.75m | . | 0,131 | tấn |
| 7 | Inox D60, D68 dày 4mm thang từ +4.75m lên | Inox 304 | 0,047 | tấn |
| 8 | Inox D25 đặc inox thang từ +4.75m lên | Inox 304 | 0,012 | tấn |
| 9 | Inox tấm d4 | Inox 304 | 0,0086 | tấn |
| 10 | Bulông nở inox M8-L50 | . | 4 | bộ |
| 11 | Bulông nở inox M14-L100 | . | 12 | bộ |
| 12 | Lắp dựng thang từ +4.75m lên | . | 0,0676 | tấn |
| 13 | inox D60, D68 dày 4mm thang từ +6.45m; +9.85m lên | Inox 304 | 0,108 | tấn |
| 14 | Inox D25 đặc inox thang từ +6.45m; +9.85m lên | Inox 304 | 0,051 | tấn |
| 15 | Inox tấm dày 4mm | Inox 304 | 0,017 | tấn |
| 16 | Bulông inox M8 L50 | . | 8 | bộ |
| 17 | Bulông nở inox M14 L100 | . | 24 | bộ |
| 18 | Lắp dựng Thang từ +6.45m; +9.85m lên | . | 0,176 | tấn |
| P | Cửa đi | |||
| 1 | Inox hình 50x50x2 | Inox 304 | 0,0164 | tấn |
| 2 | Inox hình 30x60x2 | Inox 304 | 0,0119 | tấn |
| 3 | Inox tấm dày 2mm | Inox 304 | 0,0191 | tấn |
| 4 | Nẹp chỉ inox | Inox 304 | 0,0028 | tấn |
| 5 | Bản lề | Inox 304 dài 180mm D5mm | 3 | cái |
| 6 | Lắp dựng | . | 0,0502 | tấn |
| Q | Cửa sổ | |||
| 1 | Inox hình 30x60x2 | Inox 304 | 0,0062 | tấn |
| 2 | Nẹp chỉ inox | . | 0,0016 | tấn |
| 3 | Kính 8 ly | . | 0,3 | m2 |
| 4 | Lắp dựng | . | 0,0078 | tấn |
| R | Ống thép bệ đặt đèn | |||
| 1 | Inox ống f140 dày 4mm | Inox 304 | 0,0201 | tấn |
| 2 | Inox tấm dày 8 | Inox 304 | 0,0885 | tấn |
| 3 | Bulông M14-L150 | Inox 304 | 3 | bộ |
| 4 | Lắp dựng | . | 0,1086 | tấn |
| S | Cửa lên sàn tiêu | |||
| 1 | Inox tấm | Inox 304 | 0,0079 | tấn |
| 2 | Inox hình L60x30x3 | Inox 304 | 0,007 | tấn |
| 3 | Móc giữ inox f10 | . | 0,0006 | tấn |
| 4 | Bản lề inox | . | 2 | bộ |
| 5 | Lắp dựng | . | 0,0155 | tấn |
| 6 | Chốt + khóa | . | 1 | bộ |
| T | Giá treo thiết bị đo mực nước | |||
| 1 | Inox ống DN 48.3x3.68 | Inox 304 | 0,072 | tấn |
| 2 | Inox ống DN 26.7x2.87 | Inox 304 | 0,035 | tấn |
| 3 | Inox ống dày 10 | Inox 304 | 0,202 | tấn |
| 4 | Cút góc Inox DN65 | Inox 304 | 2 | cái |
| 5 | Cáp lụa Inox bọc nhựa D400 | Inox 304 | 5 | m |
| 6 | Kẹp cáp chuyên dùng | . | 4 | m |
| 7 | Tăng đơ căng cáp | . | 2 | bộ |
| 8 | Bu lông Inox M16, L200 | . | 10 | bộ |
| 9 | Lắp dựng | . | 0,309 | tấn |
| U | Đắp chữ, phào, dàn giáo | |||
| 1 | Đắp chữ cao 12cm, sơn chữ màu đỏ | . | 20 | ký tự |
| 2 | Đắp phào cổ trần | Vữa XM M75 | 7,85 | m |
| 3 | Đắp chỉ cắt nước, trang trí | Vữa XM M75 | 37,7 | m |
| 4 | Dàn giáo + vận chuyển | Giáo Pan + giằng + mặt | 36 | bộ |
| V | Hệ thống chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 2m | Đồng đỏ | 1 | cái |
| 2 | L63x6 L=1,8m làm giá đỡ kim thu sét | . | 0,047 | tấn |
| 3 | Dây nối đất F12 | Cáp đồng | 17 | m |
| 4 | Thép ống f27 dày 3 | . | 0,0028 | tấn |
| 5 | Tôn d8 | . | 0,0044 | tấn |
| 6 | Tôn d5 | . | 0,0031 | tấn |
| 7 | Bulông rút | . | 4 | bộ |
| 8 | Đá hộc bảo vệ giàn tiếp địa | . | 2 | m3 |
| W | Vận chuyển vật liệu đến công trình | |||
| 1 | Xúc cát, đá, vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển thủy bằng máy đào | . | 1,198 | 100m3 |
| 2 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | . | 46,744 | m3 |
| 3 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | . | 70,652 | m3 |
| 4 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đá hộc | . | 2,4 | m3 |
| 5 | Bốc lên bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | . | 0,616 | 1000v |
| 6 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | . | 0,616 | 1000v |
| 7 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | . | 36,251 | tấn |
| 8 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | . | 36,251 | tấn |
| 9 | Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | . | 2,196 | m3 |
| 10 | Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại | . | 2,196 | m3 |
| 11 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | . | 9,618 | tấn |
| 12 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | . | 9,618 | tấn |
| 13 | Vận chuyển vật liệu từ bến ra phương tiện thi công 1km đầu | . | 1,489 | 100 m3 |
| 14 | Vận chuyển vật liệu từ bến ra phương tiện thi công , 4km tiếp theo | . | 1,489 | 100 m3 |
| X | Máy, thiết bị hỗ trợ để thi công, đảm bảo an toàn giao thông và di chuyển thiết bị đóng cọc | |||
| 1 | Máy, thiết bị hỗ trợ để thi công, đảm bảo an toàn giao thông di chuyển thiết bị đóng cọc | . | 1 | trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi