Gói thầu: Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200900621-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thi hành án dân sự tỉnh Bắc Kạn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200863228 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 11:39:00 đến ngày 2020-09-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,776,804,625 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà trụ sở (phần xây dựng) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Quy định chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1,7032 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 8,16 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,0851 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | nt | 2,1356 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,887 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | nt | 29,6328 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 5,8381 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,3542 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 1,9708 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 1,4422 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | nt | 16,2576 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | nt | 18,9575 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 1,1309 | 100m3 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | nt | 17,9197 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,4006 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 3,675 | tấn |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | nt | 3,1583 | 100m2 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | nt | 25,9037 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 3,1633 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,2124 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,8349 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | nt | 1,0451 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,4142 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 2,6605 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,8988 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | nt | 30,4352 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 7,5892 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 8,9492 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | nt | 75,7382 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,6721 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,4306 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | nt | 4,0689 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,6536 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,1214 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | nt | 0,5688 | 100m2 |
| 36 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | nt | 5,239 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 59,2909 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 3,4405 | m3 |
| 39 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 19,4208 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | nt | 57,711 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | nt | 2,0538 | m3 |
| 42 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | nt | 9,3671 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | nt | 46,171 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | nt | 2,2396 | m3 |
| 45 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | nt | 9,3671 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | nt | 9,2684 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | nt | 13,4964 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 0,0558 | 100m2 |
| 49 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | nt | 1,73 | m3 |
| 50 | Gia công xà gồ thép | nt | 0,6813 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,6813 | tấn |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | nt | 1,5158 | 100m2 |
| 53 | Tấm úp nóc, ốp sườn dày 0,4mm, khổ 400mm | nt | 36,04 | m |
| 54 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 | nt | 136,76 | m2 |
| 55 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 331,664 | m2 |
| 56 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 1.320,087 | m2 |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 198,5382 | m2 |
| 58 | Trát trần, vữa XM M75 | nt | 817,7816 | m2 |
| 59 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | nt | 183,2132 | m2 |
| 60 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | nt | 232,4696 | m2 |
| 61 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | nt | 259,4256 | m2 |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | nt | 375,34 | m |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 2.336,4068 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 514,8772 | m2 |
| 65 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | nt | 148,764 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | nt | 33,7932 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | nt | 453,1544 | m2 |
| 68 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 2,3847 | m3 |
| 69 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 1,2979 | m3 |
| 70 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | nt | 0,3604 | m3 |
| 71 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | nt | 0,3326 | m3 |
| 72 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 6,1255 | m3 |
| 73 | Lát đá bậc tam cấp | nt | 19,3908 | m2 |
| 74 | Lát đá bậc cầu thang | nt | 33,6812 | m2 |
| 75 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | nt | 35,47 | m2 |
| 76 | Ốp đá rối vào tường | nt | 39,2925 | m2 |
| 77 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | nt | 32,0052 | m2 |
| 78 | Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang bằng inox | nt | 106,0849 | kg |
| 79 | Tay mika sọc xanh | nt | 4 | bộ |
| 80 | Kính thuỷ lực dày 12mm | nt | 10,56 | m2 |
| 81 | Bản lề | nt | 2 | bộ |
| 82 | Kẹp trên | nt | 2 | chiếc |
| 83 | Kẹp dưới | nt | 2 | chiếc |
| 84 | Kẹp khoá | nt | 2 | chiếc |
| 85 | Kẹp góc | nt | 2 | chiếc |
| 86 | Kẹp ty | nt | 2 | chiếc |
| 87 | SXLD cửa đi cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm | nt | 115,542 | m2 |
| 88 | Khoá cửa đi | nt | 41 | Bộ |
| 89 | SXLD cửa sổ cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm | nt | 87,74 | m2 |
| 90 | SXLD vách kính vách nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm | nt | 39,76 | m2 |
| 91 | SXLD chớp thanh nhôm 50x25x1.1mm | nt | 1,68 | m2 |
| 92 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | nt | 1,0737 | tấn |
| 93 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 80,64 | 1m2 |
| 94 | Lắp dựng hoa sắt cửa | nt | 80,64 | m2 |
| 95 | SXLD cửa sắt khung 120x60x2 tôn thép dày 2mm | nt | 6,885 | m2 |
| B | Điện nước nhà trụ sở | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện vỏ sơn tĩnh điện KT 450x300x210 | nt | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện vỏ sơn tĩnh điện KT 300x200x150 | nt | 1 | tủ |
| 3 | Lắp đặt hộp chứa 4 MCB có nắp | nt | 15 | hộp |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | nt | 100 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | nt | 126 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | nt | 60 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | nt | 40 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | nt | 540 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | nt | 360 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | nt | 1.280 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | nt | 1.580 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | nt | 360 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | nt | 150 | m |
| 14 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | nt | 40 | bộ |
| 15 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | nt | 33 | bộ |
| 16 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | nt | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | nt | 28 | cái |
| 18 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | nt | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | nt | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt ô cắm đôi | nt | 42 | cái |
| 21 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | nt | 24 | hộp |
| 22 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | nt | 4 | hộp |
| 23 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤200A | nt | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | nt | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | nt | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | nt | 41 | cái |
| 27 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 36 | m3 |
| 28 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,36 | 100m3 |
| 29 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | nt | 18 | cọc |
| 30 | Gia công kim thu sét, dài 1m | nt | 7 | cái |
| 31 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | nt | 220 | m |
| 32 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | nt | 90 | m |
| 33 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | nt | 1 | bể |
| 34 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | nt | 6 | cái |
| 35 | Lắp đặt xí bệt | nt | 6 | bộ |
| 36 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | nt | 6 | bộ |
| 37 | Lắp đặt gương soi | nt | 6 | cái |
| 38 | Lắp đặt chậu tiểu nam | nt | 3 | bộ |
| 39 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | nt | 3 | bộ |
| 40 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | nt | 18 | cái |
| 41 | Vòi xịt vệ sinh | nt | 6 | cái |
| 42 | Bơm li tâm cấp nước 75w | nt | 1 | bộ |
| 43 | Van phao điện | nt | 1 | bộ |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | nt | 0,12 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | nt | 0,06 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | nt | 0,52 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | nt | 0,12 | 100m |
| 48 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | nt | 5 | cái |
| 49 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | nt | 3 | cái |
| 50 | Van khóa D25 | nt | 1 | Cái |
| 51 | Van khóa D32 | nt | 4 | Cái |
| 52 | Van khóa D40 | nt | 1 | Cái |
| 53 | Van khóa T 25/25/20 | nt | 15 | Cái |
| 54 | Van khóa T 25/20/20 | nt | 3 | Cái |
| 55 | Cút ren ngoài D20 | nt | 25 | Cái |
| 56 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | nt | 5 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | nt | 0,2 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | nt | 0,69 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | nt | 0,15 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | nt | 0,06 | 100m |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | nt | 62 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | nt | 6 | cái |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | nt | 15 | 100m |
| 64 | Cầu chắn rác | nt | 8 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | nt | 1,04 | 100m |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | nt | 32 | cái |
| 67 | Đai giữ ống | nt | 48 | cái |
| C | Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 7,2072 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 1,1692 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | nt | 2,7623 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | nt | 2,376 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,0412 | 100m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 0,7128 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,0145 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | nt | 0,0536 | tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 4,8988 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | nt | 7,5126 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,072 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 0,792 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0467 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0767 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 0,2404 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,1293 | tấn |
| 17 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 2,52 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | nt | 1,5288 | m3 |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | nt | 0,1198 | m3 |
| 20 | Gia công xà gồ thép | nt | 0,0799 | tấn |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | nt | 0,1763 | 100m2 |
| 22 | Tôn úp nóc khổ 400mm | nt | 8,792 | md |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 0,7695 | m2 |
| 24 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | nt | 8,4476 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | nt | 52,9598 | m2 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | nt | 34,9324 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM M50 | nt | 22,0324 | m2 |
| 28 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | nt | 0,6 | m |
| 29 | Lắp dựng hoa sắt cửa | nt | 0,0275 | m2 |
| 30 | Lắp dựng hoa sắt cửa | nt | 7,2 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 3,6 | 1m2 |
| 32 | SXLD cửa đi cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm | nt | 2,07 | m2 |
| 33 | SXLD cửa sổ cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm | nt | 5,9616 | m2 |
| 34 | Khóa cửa đi tương đương KINGLONG đơn điểm | nt | 1 | Bộ |
| 35 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | nt | 11,6224 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 52,6059 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 55,8414 | m2 |
| 38 | Tủ tôn kẽm sơn tĩnh điện KT300x200x150 | nt | 1 | Cái |
| 39 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | nt | 1 | bộ |
| 40 | Lắp đặt đèn cổ cò | nt | 1 | bộ |
| 41 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | nt | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt ô cắm đôi | nt | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | nt | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | nt | 70 | m |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2x1,5mm2 | nt | 20 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | nt | 20 | m |
| 47 | Lắp đặt quạt trần | nt | 1 | cái |
| 48 | Đế âm tường | nt | 3 | Cái |
| 49 | Mặt 2 lỗ | nt | 3 | Cái |
| D | Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Lắp đặt bình bọt chữa cháy ABC 4KG | nt | 30 | Bình |
| 2 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 | nt | 15 | bình |
| 3 | Lắp đặt hộp tôn đặt bình chữa cháy | nt | 15 | Hộp |
| 4 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | nt | 15 | bộ |
| 5 | Đèn chỉ dẫn thoát nạn | nt | 14 | bộ |
| 6 | Đèn sự cố | nt | 25 | bộ |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | nt | 720 | m |
| E | Các hạng mục phụ trợ | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | nt | 90,803 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,8T/m3 | nt | 1,4437 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | nt | 90,803 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | nt | 1,188 | 100m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | nt | 1,188 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 10,8 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 2,8828 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 1,2252 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 6,4203 | tấn |
| 10 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | nt | 109,7 | m3 |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | nt | 36,4 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 2,8 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | nt | 30,8667 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,06 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0457 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 1,2 | m3 |
| 17 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | nt | 0,2941 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,0155 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 1,2574 | m3 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | nt | 1,055 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,1828 | tấn |
| 22 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,0134 | 100m2 |
| 23 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | nt | 6,2201 | m3 |
| 24 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 33,866 | m2 |
| 25 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 7,6828 | m2 |
| 26 | Quét nước xi măng 2 nước | nt | 41,5488 | m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,081 | tấn |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 1,099 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,0462 | 100m2 |
| 30 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | nt | 8 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | nt | 2 | cái |
| 32 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 3,888 | m3 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 0,432 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,03 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,0113 | tấn |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | nt | 0,75 | m3 |
| 37 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | nt | 1,95 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0558 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0094 | tấn |
| 40 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | nt | 6,3769 | m3 |
| 41 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | nt | 0,396 | m3 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 31,332 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 31,332 | m2 |
| 44 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | nt | 0,5499 | tấn |
| 45 | Mũi giáo sắt cả sơn | nt | 35 | cái |
| 46 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | nt | 0,9461 | tấn |
| 47 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | nt | 0,3192 | tấn |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 51,4958 | 1m2 |
| 49 | Bản lề cổng | nt | 9 | cái |
| 50 | Bánh xe đáy cánh cổng | nt | 2 | cái |
| 51 | Biển đồng | nt | 1 | cái |
| 52 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | nt | 0,6497 | 100m3 |
| 53 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 7,2189 | m3 |
| 54 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | nt | 18,1916 | m3 |
| 55 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | nt | 6,8413 | m3 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,246 | tấn |
| 57 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,2221 | 100m2 |
| 58 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 2,4433 | m3 |
| 59 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | nt | 8,0695 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | nt | 21,3858 | m3 |
| 61 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | nt | 496,4634 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 496,4634 | m2 |
| 63 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | nt | 117 | m |
| 64 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | nt | 0,5679 | tấn |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 24,0625 | 1m2 |
| 66 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 0,1305 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | nt | 0,5606 | m3 |
| 68 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | nt | 103,2946 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 7,5823 | m2 |
| 70 | Đăp đất màu trồng cây | nt | 1 | công |
| 71 | Trồng hoa, cây cảnh | nt | 1 | toàn bộ |
| 72 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | nt | 42,5 | m3 |
| 73 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 85 | m3 |
| 74 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 58,6872 | m3 |
| 75 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,19 | 100m3 |
| 76 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 10,296 | m3 |
| 77 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | nt | 16,6738 | m3 |
| 78 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 13,12 | m2 |
| 79 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 214,5 | m2 |
| 80 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,2357 | tấn |
| 81 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,2766 | 100m2 |
| 82 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 4,732 | m3 |
| 83 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 91 | 1cấu kiện |
| F | Nhà để xe máy | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 0,864 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 0,108 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | nt | 0,7323 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mac 150 | nt | 1,8105 | m3 |
| 5 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 | nt | 22,6867 | m2 |
| 6 | Gia công cột bằng thép hình | nt | 0,1667 | tấn |
| 7 | Gia công xà gồ thép | nt | 0,0697 | tấn |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 13,6003 | 1m2 |
| 9 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | nt | 0,2909 | 100m2 |
| G | Nhà để xe ô tô | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 4,128 | m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | nt | 0,4128 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,0213 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | nt | 0,164 | tấn |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 6,1402 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 1,9807 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | nt | 3,3634 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | nt | 2,4024 | m3 |
| 9 | Bu lông D18 | nt | 32 | cái |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,0191 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | nt | 2,4853 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 1,376 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | nt | 15,6985 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,1188 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0628 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 1,3068 | m3 |
| 17 | Gia công cột bằng thép hình | nt | 0,5103 | tấn |
| 18 | Lắp cột thép các loại | nt | 0,5103 | tấn |
| 19 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | nt | 0,4835 | tấn |
| 20 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | nt | 0,4835 | tấn |
| 21 | Gia công xà gồ thép | nt | 0,3391 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,3391 | tấn |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | nt | 1,2498 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng giằng thép đinh tán | nt | 0,3085 | tấn |
| 25 | Gia công giằng mái thép | nt | 0,3085 | tấn |
| 26 | Gia công lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm đứng | nt | 64,768 | m2 |
| 27 | Tôn úp nóc khổ 400 | nt | 31,664 | m |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 18,0026 | m3 |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 81,83 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 88,592 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 88,592 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 81,83 | m2 |
| H | Hệ thống mạng Internet, camera, điện thoại | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27 | nt | 520 | m |
| 2 | Kéo dải,lắp đặt UTP-cat6 trong ống ghen | nt | 124 | 10 m |
| 3 | Lắp đặt ổ cắm mạng AMP 2 cổng RJ45 âm tường | nt | 31 | 1 ổ cắm |
| 4 | Lắp đặt hạt mạng JR45 vào ổ | nt | 62 | cái |
| 5 | Kéo dải, lắp cáp thoại bọc kim 4 sợi | nt | 30 | 10 m |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm mạng AMP 1 cổng RJ11 âm tường | nt | 12 | 1 ổ cắm |
| 7 | Lắp đặt hạt mạng JR11 vào ổ | nt | 12 | cái |
| I | Phòng chống mối | |||
| 1 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào sử dụng dung dịch Lenfos 50EC | nt | 27,624 | m3 |
| 2 | Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Lenfos 50EC | nt | 29 | m3 |
| 3 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Lenfos 50EC | nt | 131,29 | m2 |
| J | Thiết bị | |||
| 1 | Điều hoà Panasonic 2 chiều 1200BTU invrter Model : YZ12UKH-8 | nt | 18 | bộ |
| 2 | Phụ kiện ống đồng, ông thoát nước thải | nt | 18 | bộ |
| 3 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường | nt | 18 | máy |
| 4 | Bàn phòng họp CT5522H1 - GH05 Chất liệu gỗ sơn PU mặt rỗng góc bo tròn | nt | 1 | bộ |
| 5 | Ghế phòng họp khung gỗ đệm tựa bọc da | nt | 16 | cái |
| 6 | Tủ sắt nội thất 190 đựng hồ sơ tài liệu văn phòng TS06 - Hòa Phát | nt | 6 | cái |
| 7 | Kệ giá sắt để Hòa Phát GS5K2 | nt | 5 | cái |
| 8 | Bàn phòng tiếp công dân CT3012H1-GH02 Gỗ sơn PU | nt | 1 | Bộ |
| 9 | Ghế phòng tiếp công dân khung gỗ đệm tựa bọc da | nt | 6 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi