Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200903175-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/09/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Dân tộc tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200875579 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí Chương trình giảm nghèo nhanh và bền vững trong dự toán ngân sách tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 17:39:00 đến ngày 2020-09-09 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,389,200,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III, 1%KL | Mục II Chương V | 294,8284 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Mục II Chương V | 291,8801 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh bằng thủ công 5%KL | Mục II Chương V | 12,3745 | m3 |
| 4 | Đào rãnh bằng máy 95%KL | Mục II Chương V | 2,3512 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 1,6443 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Mục II Chương V | 502,15 | m3 |
| 7 | Ni lon tái sinh | Mục II Chương V | 27,8973 | 100m2 |
| 8 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm | Mục II Chương V | 27,8973 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mục II Chương V | 2,9063 | 100m2 |
| 10 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Mục II Chương V | 60,548 | 10m |
| 11 | Ma tít chèn khe | Mục II Chương V | 0,7266 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Mục II Chương V | 64,35 | m3 |
| 13 | Ni lon tái sinh | Mục II Chương V | 3,5748 | 100m2 |
| 14 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm | Mục II Chương V | 3,5748 | 100m2 |
| 15 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Mục II Chương V | 8,82 | 10m |
| 16 | Ma tít chèn khe | Mục II Chương V | 0,1058 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Mục II Chương V | 15,3 | m3 |
| 18 | Ni lon tái sinh | Mục II Chương V | 0,85 | 100m2 |
| 19 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm | Mục II Chương V | 0,85 | 100m2 |
| B | Cống tròn | |||
| 1 | Đào thi công rãnh bằng thủ công 5%KL | Mục II Chương V | 7,349 | m3 |
| 2 | Đào thi công rãnh bằng máy 95%KL | Mục II Chương V | 1,3963 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn thiện rãnh bằng đầm cóc | Mục II Chương V | 0,4409 | 100m3 |
| 4 | Đá dăm đệm móng | Mục II Chương V | 4,82 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M150 đá 1x2 | Mục II Chương V | 25,77 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cống | Mục II Chương V | 0,2116 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tường đầu tường cánh, hố thu M150 | Mục II Chương V | 1,74 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh, hố thu | Mục II Chương V | 0,2807 | 100m2 |
| 9 | Bê tông ống cống M200 đá 1x2 | Mục II Chương V | 5,76 | m3 |
| 10 | Cốt thép ống cống D<=10mm | Mục II Chương V | 0,5386 | tấn |
| 11 | Ván khuôn ống cống | Mục II Chương V | 0,8038 | 100m2 |
| 12 | Đá hộc xếp khan | Mục II Chương V | 3,84 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cống tròn bằng máy | Mục II Chương V | 8 | cái |
| C | Rãnh dọc tuyến | |||
| 1 | Đào thi công xây đá hộc rãnh bằng thủ công | Mục II Chương V | 2,12 | m3 |
| 2 | Vữa xi măng đệm, mối nối M100 dày 2cm | Mục II Chương V | 23,52 | m2 |
| 3 | Bê tông đáy rãnh M150 đổ tại chỗ | Mục II Chương V | 16,46 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan rãnh đúc sẵn M200 | Mục II Chương V | 51,74 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Mục II Chương V | 4,069 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt tấm đan | Mục II Chương V | 1.176 | Tấm |
| D | An toàn giao thông | |||
| 1 | Lắp đặt cột + biển báo | Mục II Chương V | 6 | Lắp đặt cột + biển báo |
| 2 | Biển báo tam giác cạnh 87,5 | Mục II Chương V | 6 | Biển báo tam giác cạnh 87,5 |
| 3 | Cột biển báo D90 dày 2,5mm | Mục II Chương V | 6 | Cột biển báo D90 dày 2,5mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi