Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200901373-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/09/2020 06:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý các dự án xây dựng huyện Tiên Du
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200901321
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách huyện đối ứng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-02 06:01:00 đến ngày 2020-09-12 06:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,202,819,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền, mặt đường
1 Vét hữu cơ + đánh cấp , đất cấp II Chương V của HSMT 2,42 100m3
2 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V của HSMT 5,8331 100m3
3 Vận chuyển đất 0.5km tiếp theo trong phạm vi <= 1.5km, đất cấp II Chương V của HSMT 5,8331 100m3
4 Vét hữu cơ, đất cấp I Chương V của HSMT 26,781 100m3
5 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V của HSMT 26,781 100m3
6 Vận chuyển đất 0.5km tiếp theo trong phạm vi <= 1.5km, đất cấp I Chương V của HSMT 26,781 100m3
7 Đắp đất lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của HSMT 8,502 100m3
8 Đắp đất taluy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của HSMT 0,424 100m3
9 Đắp cát nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của HSMT 21,791 100m3
10 CPĐ D loại I dày 15cm Chương V của HSMT 9,626 100m3
11 Lớp nilon phòng nước Chương V của HSMT 6.417,33 m2
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Chương V của HSMT 5,103 100m2
13 Đổ bê tông , bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 Chương V của HSMT 1.278,2 m3
14 Tạo nhám mặt đường BTXM Chương V của HSMT 6.417,33 m2
B Tường kè + mương cứng
1 Đào móng tường kè, mương cứng, đất cấp II Chương V của HSMT 35,577 100m3
2 Đắp đất bù móng kè, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của HSMT 20,506 100m3
3 Đổ bê tông thủ công, bê tông móng tường kè, đá 2x4, mác 150 Chương V của HSMT 57,43 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng kè Chương V của HSMT 0,846 100m2
5 Xây gạch xi măng, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 207,7 m3
6 Xây gạch xi măng, xây tường kè, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 46,53 m3
7 Xây gạch xi măng, xây tường kè, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 91,19 m3
8 Trát tường xây gạch, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 335 m2
9 Đổ bê tông , bê tông đỉnh kè, đá 2x4, mác 200 Chương V của HSMT 10,61 m3
10 Ván khuôn thép. Ván khuôn đỉnh kè Chương V của HSMT 1,485 100m2
11 Đóng cọc tre , chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Chương V của HSMT 136,5 100m
12 Đệm cát móng kè, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của HSMT 0,546 100m3
13 Ván khuôn thép. Ván khuôn tường kè Chương V của HSMT 9,898 100m2
14 Đổ bê tông, bê tông tường kè chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V của HSMT 609 m3
15 Đệm cát đen móng mương, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của HSMT 1,592 100m3
16 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng mương Chương V của HSMT 1,922 100m2
17 Đổ bê tông, bê tông móng mương, đá 2x4, mác 150 Chương V của HSMT 159,19 m3
18 Xây gạch xi măng, xây tường mương, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 483,34 m3
19 Xây gạch xi măng, xây tường kè, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 270,38 m3
20 Trát tường xây gạch, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 2.219,18 m2
21 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn giằng Chương V của HSMT 5,928 100m2
22 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT 6,99 m3
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Chương V của HSMT 0,394 tấn
24 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Chương V của HSMT 195 cái
C Cống thoát nước
1 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 800mm, TTC Chương V của HSMT 9 đoạn ống
2 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm Chương V của HSMT 6 mối nối
3 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=800mm Chương V của HSMT 21 cái
4 CPĐ D loại II Chương V của HSMT 0,019 100m3
5 CPĐ D loại II Chương V của HSMT 0,019 100m3
6 Đào móng cống, đất cấp II Chương V của HSMT 0,394 100m3
7 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V của HSMT 0,394 100m3
8 Vận chuyển đất 0.5km tiếp theo trong phạm vi <= 1.5km, đất cấp II Chương V của HSMT 0,394 100m3
9 Đắp cát bù móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của HSMT 0,271 100m3
10 Vét bùn , đất cấp I Chương V của HSMT 0,122 100m3
11 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V của HSMT 0,122 100m3
12 Vận chuyển đất 0.5km tiếp theo trong phạm vi <= 1.5km, đất cấp I Chương V của HSMT 0,122 100m3
13 Xây gạch xi măng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 0,51 m3
14 Mua thép hình Chương V của HSMT 832,7 kg
15 Bu lông M20 Chương V của HSMT 1 cái
16 Máy V2 Chương V của HSMT 1 cái
17 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 1000mm, TTC Chương V của HSMT 6 đoạn ống
18 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm Chương V của HSMT 4 mối nối
19 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=1000mm Chương V của HSMT 14 cái
20 CPĐ D loại II Chương V của HSMT 0,016 100m3
21 CPĐ D loại II Chương V của HSMT 0,016 100m3
22 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 1,2 m3
23 Thép hình các loại Chương V của HSMT 1.665,4 kg
24 Bu lông M20 Chương V của HSMT 2 cái
25 Máy V2 Chương V của HSMT 2 cái
26 Đổ bê tông, bê tông móng van điều tiết, đá 2x4, mác 200 Chương V của HSMT 1,36 m3
27 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng van điều tiết Chương V của HSMT 0,0292 100m2
28 Đào móng cống, đất cấp II Chương V của HSMT 0,46 100m3
29 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V của HSMT 0,46 100m3
30 Vận chuyển đất 0.5km tiếp theo trong phạm vi <= 1.5km, đất cấp II Chương V của HSMT 0,46 100m3
31 Đắp cát bù móng , độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của HSMT 0,309 100m3
32 Vét bùn , đất cấp I Chương V của HSMT 0,023 100m3
33 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V của HSMT 0,023 100m3
34 Vận chuyển đất 0.5km tiếp theo trong phạm vi <= 1.5km, đất cấp I Chương V của HSMT 0,023 100m3
D Gia cố mái Taluy
1 Đào móng, đất cấp I Chương V của HSMT 5,974 100m3
2 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V của HSMT 5,974 100m3
3 Vận chuyển đất phạm vi <= 1.5km, đất cấp I Chương V của HSMT 5,974 100m3
4 Xây đá hộc, xây chân khay, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Chương V của HSMT 16 m3
5 Đổ bê tông gia cố mái taluy, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT 19,8 m3
6 Đào móng cống, đất cấp I Chương V của HSMT 2,427 100m3
7 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V của HSMT 2,427 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp theo cự ly <=1.5km, đất cấp I Chương V của HSMT 2,427 100m3
9 Đổ bê tông, bê tông tường cánh cống, tường đầu cống, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT 3,4 m3
10 Đắp cát phần sân BTXM cầu thang lên xuống, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của HSMT 0,327 100m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn BTXM cầu thang lên xuống Chương V của HSMT 0,208 100m2
12 Đổ bê tông, bê tông sân BTXM cầu thang lên xuống, đá 2x4, mác 200 Chương V của HSMT 2,57 m3
13 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Chương V của HSMT 69 100m
14 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng sân cống Chương V của HSMT 0,29 100m2
15 Đổ bê tông, bê tông sân cống, đá 2x4, mác 200 Chương V của HSMT 31,68 m3
16 Đá dăm đệm K90 móng sân cống Chương V của HSMT 16,57 m3
17 Khoan tạo lỗ vào BTXM sâu 15cm, liên kết tường cánh với sân công Chương V của HSMT 5,4 m
18 Thép D10 liên kết tường cánh với thân cống Chương V của HSMT 13,39 kg
19 Ván khuôn thép. Ván khuôn tường cánh công Chương V của HSMT 0,806 100m2
20 Đổ bê tông, bê tông tường cánh cống, đá 1x2, mác 300 Chương V của HSMT 7,01 m3
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường cánh cống, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V của HSMT 0,463 tấn
22 Khoan tạo lỗ vào BTXM sâu 10cm, liên kết tường chắn với đỉnh cống Chương V của HSMT 11,42 m
23 Thép D10mm liên kết tường chắn với đỉnh cống Chương V của HSMT 28,37 kg
24 Ván khuôn thép. Ván khuôn gờ chắn + tường chắn Chương V của HSMT 0,699 100m2
25 Đổ bê tông , bê tông tường chắn + gờ chắn, đá 2x4, mác 200 Chương V của HSMT 13,14 m3
26 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 2.5m - Quy cách 2500x2500mm, TTC Chương V của HSMT 18 đoạn cống
27 Mua cống hộp đơn dài 2.5m, TTC, BxH=2.5x2.5m, đoạn cống dài 2.5m Chương V của HSMT 45 m
28 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 2500x2500mm Chương V của HSMT 15 mối nối
29 Quét nhựa bitum dày 1cm Chương V của HSMT 330,075 m2
30 Đào móng cống, đất cấp I Chương V của HSMT 4,083 100m3
31 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V của HSMT 4,083 100m3
32 Vận chuyển đất tiếp cự ly 1.5km, đất cấp I Chương V của HSMT 4,083 100m3
33 Đắp cát bù móng cống , độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của HSMT 3,04 100m3
34 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Chương V của HSMT 43,643 100m
35 Đá dăm đệm K90 móng thân cống Chương V của HSMT 10,47 m3
36 Bulong M20-80 cánh phai Chương V của HSMT 6 con
37 Bulong M25-200 cánh phai Chương V của HSMT 6 con
38 Bulong M12-180 cánh phai Chương V của HSMT 27 con
39 Cao su củ tỏi cánh phai Chương V của HSMT 18,66 m
40 Bulong M10-100 cánh phai Chương V của HSMT 24 con
41 Nẹp gioong 50x5 cánh phai Chương V của HSMT 34,56 m
42 Khối lượng thép hình Chương V của HSMT 1.056,48 kg
43 Khối lượng thép tấm dày 8mm Chương V của HSMT 1.356,93 kg
44 Cán van D90 gien vuông và máy nâng V7 mua theo bộ Chương V của HSMT 3 máy
45 Đổ bê tông, bê tông cửa phai, đá 2x4, mác 300 Chương V của HSMT 29,06 m3
46 Ván khuôn thép. Ván khuôn cửa phai Chương V của HSMT 1,42 100m2
47 Thép D<=10mm cửa phai và sàn công tác Chương V của HSMT 0,322 tấn
48 Thép D<=18mm cửa phai và sàn công tác Chương V của HSMT 0,8208 tấn
49 Thép L63x63x5 sàn công tác Chương V của HSMT 392,98 kg
50 Thép L75x75x6 Chương V của HSMT 131,52 kg
51 Bulong M25-200 Chương V của HSMT 2 con
52 Bulong M16-25 Chương V của HSMT 2 con
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->