Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây dựng Công trình: Nhà văn hóa xã Bình Thành

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200903871-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ AN PHÚ
Tên gói thầu Toàn bộ khối lượng xây dựng Công trình: Nhà văn hóa xã Bình Thành
Số hiệu KHLCNT 20200903526
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách xã và vốn huy động từ các nguôn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-02 23:07:00 đến ngày 2020-09-18 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,848,155,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III (80% máy) Chương V của E-HSMT 3,5084 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III (20% đào thủ công) Chương V của E-HSMT 87,7091 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 11,296 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 34,2704 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 6,8525 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,752 100m2
7 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,7826 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0959 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 2,1828 tấn
10 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 31,4861 1m3
11 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 56,2148 m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 3,7562 100m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,9442 100m3
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 2,2657 100m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 7,832 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,7663 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1367 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,9537 tấn
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 8,396 m3
20 Bạt nhựa lót nền loại mỏng Chương V của E-HSMT 584,1 m2
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 66,7276 m3
22 Cắt roon chống nứt bê tông nền KT: 2*2m Chương V của E-HSMT 59,07 10m
23 Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn nước 1 nước lót, 1 nước phủ bằng sơn KOVA - CT04 sơn sân tennis, cầu lông, bóng chuyền chịu mài mòn Chương V của E-HSMT 584,1 m2
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,288 m3
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 20,7882 m3
26 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 2,8057 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0065 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,5307 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0627 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 3,2817 tấn
31 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 121,9498 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 11,112 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 18,7227 m3
34 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 693,845 m2
35 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 533,202 m2
36 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 55,56 m2
37 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 18,3528 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,31 m3
39 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 132,511 m2
40 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của E-HSMT 29,946 m2
41 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 15,4 m2
42 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 15,4 m2
43 Láng granitô nền sàn Chương V của E-HSMT 60,215 m2
44 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 128,9 m
45 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 (kích thước 600x600mm) Chương V của E-HSMT 82,42 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 50,94 m2
47 Ốp đá INAX 45x145, ốp chân trụ Chương V của E-HSMT 74,53 m2
48 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 4,616 m3
49 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,593 100m2
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0144 tấn
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1332 tấn
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,0675 tấn
53 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,6343 tấn
54 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 21,1713 m3
55 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 2,3318 100m2
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,9157 tấn
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 3,2717 tấn
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,0222 tấn
59 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 28,817 m3
60 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 4,0651 100m2
61 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 2,1113 tấn
62 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,494 tấn
63 Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m Chương V của E-HSMT 7,4177 tấn
64 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 3,9613 tấn
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 631,855 1m2
66 Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m Chương V của E-HSMT 7,4177 tấn
67 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 3,9613 tấn
68 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,1758 tấn
69 Bu lông M14x40 ( liên kết thanh kèo, dầm đầu hồi, giằng xà gồ thép với bass đỡ hàn sẵn kèo) Chương V của E-HSMT 706 cái
70 Bu lông M22x70 ( liên kết hai đỉnh kèo thép hình với nhau) Chương V của E-HSMT 96 cái
71 Bu lông M22x700 ( liên kết kèo thép hình với trụ bê tông) Chương V của E-HSMT 128 cái
72 Tăng đơ M24, neo kéo căng cáp giằng kèo Chương V của E-HSMT 44 cái
73 Ốc Cùm xiết cáp M15 giằng kèo Chương V của E-HSMT 176 cái
74 Lợp mái che tường bằng tôn mát chống ồn và chống nóng dày 4.5Zem Chương V của E-HSMT 7,437 100m2
75 SX + LD Quả cầu inox thông gió 600x600 Chương V của E-HSMT 18 cái
76 SX và LD cửa khung thép kính trắng Việt - Nhật dày 5ly kể cả hoa sắt bảo vệ và các phụ kiện kèm theo hoàn thiện Chương V của E-HSMT 200,22 m2
77 Dán tấm chống chói lên khung kính (Kể cả vật liệu và nhân công hoàn thiện) Chương V của E-HSMT 5 T. bộ
78 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 296,0876 m2
79 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 210,624 m2
80 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 58,53 m2
81 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 236,06 m2
82 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 (Tính láng 2 lần tạo độ dốc về lỗ thoát nước mái) Chương V của E-HSMT 284,26 m2
83 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng (Tính quét 2 lớp) Chương V của E-HSMT 284,26 m2
84 Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô Chương V của E-HSMT 28,426 m3
85 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 1.708,724 m
86 Trát đắp các biểu tượng môn thể thao trang trí bằng VXM M75 dày 30mm, và trát nổi các mảng tường chỗ biểu tượng các môn thể thao trát đắp 2 lần (kể cả vật liệu và nhân công hoàn thiện; chi tiết theo hồ sơ thiết kế) Chương V của E-HSMT 50 Bộ
87 Cung cấp chữ bằng vật liệu ALU trên thành sảnh chính và sảnh phụ: ''NHÀ VĂN HÓA - THỂ THAO XÃ BÌNH THÀNH'' chiều cao chữ 200mm (kể cả vật liệu và nhân công hoàn thiện; chi tiết theo hồ sơ thiết kế) Chương V của E-HSMT 2 Bộ chữ
88 SX + LD ống sắt tráng kẽm fi27, L=1.5m và các phụ kiện kèm theo để cắm cờ Chương V của E-HSMT 9 Ống
89 Cờ lá chuối + cờ đỏ sao vàng (01 cờ đỏ sao vàng + 08 cờ lá chuối) Chương V của E-HSMT 9 Bộ
90 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 1.282,607 m2
91 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 801,3016 m2
92 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.179,4396 m2
93 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 904,469 m2
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 2,55 100m
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Chương V của E-HSMT 0,123 100m
96 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 34 cái
97 Sản xuất và lắp đặt cầu chắn rác fi90 (Inox): Chương V của E-HSMT 34 cái
98 Keo dán ống Chương V của E-HSMT 15 Chai
99 Lắp đặt tủ điện 500x600x250 + yếm tủ Chương V của E-HSMT 1 bộ
100 Lắp đặt các automat 100A-250V/2C Chương V của E-HSMT 1 cái
101 Lắp đặt các automat 50A-250V/2C Chương V của E-HSMT 2 cái
102 Lắp đặt các automat 30A-250V/2C Chương V của E-HSMT 1 cái
103 Lắp đặt các automat 20A-250V/2C Chương V của E-HSMT 1 cái
104 Lắp đặt các automat 10A-250V/2C Chương V của E-HSMT 17 cái
105 Đầu bọt các loại M>=10mm2 Chương V của E-HSMT 10 cái
106 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 2 bộ
107 Lắp đặt đèn sát trần có chụp loại lớn 32W Chương V của E-HSMT 2 bộ
108 Lắp đặt đèn pha MH - 150 chiếu bản rộng Chương V của E-HSMT 34 bộ
109 Lắp đặt đèn LED 100W pha ngoài trời chống nước Chương V của E-HSMT 6 bộ
110 Đế và chân để lắp đèn LED 100W pha ngoài trời chống nước (Vật liệu và nhân công) Chương V của E-HSMT 6 Bộ
111 Lắp đặt ổ cắm 2 lỗ gắn ngầm Chương V của E-HSMT 16 cái
112 Lắp đặt cầu chì gắn ngầm Chương V của E-HSMT 18 cái
113 Lắp đặt công tắc 1 cực gắn ngầm Chương V của E-HSMT 4 cái
114 Lắp đặt khung, nắp loại 1-4 phần tử Chương V của E-HSMT 18 hộp
115 Lắp đặt trạm đấu nối Chương V của E-HSMT 18 Trạm
116 Băng keo điện Chương V của E-HSMT 5 cuộn
117 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 (Dây 2x35mm2) Chương V của E-HSMT 80 m
118 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (Dây 2x4mm2) Chương V của E-HSMT 135 m
119 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (Dây 2x2,5mm2) Chương V của E-HSMT 850 m
120 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 (Dây 2x1,5mm2) Chương V của E-HSMT 40 m
121 Lắp đặt cột đón điện đầu nhà 2 sứ Chương V của E-HSMT 1 bộ
122 Ống ruột gà luồn dây loại fi16 Chương V của E-HSMT 450 m
123 Kẹp đấu nối TTD 50-95 Chương V của E-HSMT 4 cái
124 Cung cấp, lắp đặt trụ đỡ dây điện bằng thép ống mạ kẽm D90, dày 1.8mm; bê tông chôn chân trụ; sứ đỡ dây điện (Cả vật liệu nhân công để hoàn thiện) Chương V của E-HSMT 1 T. Bộ
125 Gia công hệ khung dàn Chương V của E-HSMT 0,15 tấn
126 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 16,584 1m2
127 Lắp dựng hệ khung giàn Chương V của E-HSMT 0,15 tấn
128 Vật liệu khác, ... Chương V của E-HSMT 1 T. bộ
129 Cung cấp bình chữa cháy MFZ4 loại 4kg (Bao gồm cả giá đỡ) Chương V của E-HSMT 4 Bộ
130 Cung cấp bình khí CO2 MT3 loại 3kg (Bao gồm cả giá đỡ) Chương V của E-HSMT 4 Bộ
131 SX + LD bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Chương V của E-HSMT 8 Bộ
132 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 14 1m3
133 SX + GC cọc tiếp địa L63x63x6 - 2500 Chương V của E-HSMT 10 cọc
134 Đóng cọc tiếp địa đã có sẵn Chương V của E-HSMT 10 cọc
135 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 14 m3
136 Gia công kim thu sét Chương V của E-HSMT 1 cái
137 Lắp đặt kim thu sét Rbvc1>= 34m Chương V của E-HSMT 1 cái
138 Cung cấp trụ đỡ kim thu sắt bằng Inox L=5m, fi42, dày 2mmn hàn các chốt để neo cáp . . . (Kể cả vật liệu + nhân công + máy hoàn thiện) Chương V của E-HSMT 1 T. Bộ
139 Thép fi 10mm mạ kẽm (Kể cả vật liệu: Thép, sơn, ..) Chương V của E-HSMT 21,595 kg
140 Tấm kiểm tra tiếp địa và hộp bao che nhựa Chương V của E-HSMT 1 Bộ
141 Kéo rải cáp thoát sét đồng trục 50mm2 Chương V của E-HSMT 30 m
142 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V của E-HSMT 0,3 100m
143 Hệ định vị cáp thoát sét Chương V của E-HSMT 1 hệ
144 Cáp fi 8mm mạ kẽm giằng neo trụ đỡ kim thu sét (Kể cả vật liệu và nhân công) Chương V của E-HSMT 45 m
145 Tăng đơ M12, neo kéo căng thép giằng kim thu sét Chương V của E-HSMT 3 cái
146 Mũ chụp chống dột + cách điện mái Chương V của E-HSMT 1 vị trí
147 Hắc ín quét các mối hàn Chương V của E-HSMT 1 Kg
148 Que hàn Chương V của E-HSMT 1
149 Cung cấp bàn, kích thước dài 2.200m, mặt bàn rộng 0.6m, ván mặt bàn dày 2cm, bàn cao 0.8m, có hộc bàn. Sử dụng gỗ nhóm III, gỗ phải khô, không cong vênh, toàn bộ đánh bóng nhẵn mặt phun PU 02 lớp hoàn thiện Chương V của E-HSMT 4 Cái
150 Cung cấp ghế đầu trâu, Sử dụng gỗ nhóm III, gỗ phải khô, không cong vênh, toàn bộ đánh bóng nhẵn mặt phun PU 02 lớp hoàn thiện Chương V của E-HSMT 12 Cái
151 Cung cấp 01 bục để tượng Bác Hồ và 01 bục để đứng đọc thuyết trình. Sử dụng gỗ nhóm III, gỗ phải khô, không cong vênh, toàn bộ đánh bóng nhẵn mặt phun PU 02 lớp hoàn thiện Chương V của E-HSMT 2 Cái
152 Cung cấp tượng Bác bằng thạch cao, cao 80cm Chương V của E-HSMT 1 Cái
153 Cung cấp rèm treo tường sau sân khấu (dài 12m, cao 4m Bao gồm cả khung treo, nhân công để hoàn thiện) Chương V của E-HSMT 48 m2
154 Cung cấp bèo trang trí mặt trước của dãy bàn Chương V của E-HSMT 4 Cái
155 Cung cấp các biểu tượng Búa, Liềm, ngôi sao ... để trang trí trên rèm Chương V của E-HSMT 1 T. Bộ
156 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,488 100m3
157 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 12,1992 1m3
158 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 11,8578 1m3
159 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,128 m3
160 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 5,7637 m3
161 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,2732 100m2
162 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0109 tấn
163 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,3752 tấn
164 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 14,2719 m3
165 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,711 m3
166 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,8638 m3
167 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,2768 100m2
168 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0911 tấn
169 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,4136 tấn
170 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,7286 100m3
171 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,192 100m3
172 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 6,7293 m3
173 Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 0,236 m3
174 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,3208 m3
175 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 4,1049 m3
176 Cắt ron chống nứt Chương V của E-HSMT 23,22 m
177 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,44 m3
178 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,288 100m2
179 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0644 tấn
180 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2837 tấn
181 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 32,2792 m3
182 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,5418 m3
183 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,9546 m3
184 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,1438 100m2
185 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0268 tấn
186 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0868 tấn
187 Bê tông lá chớp, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 0,18 m3
188 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V của E-HSMT 0,0163 tấn
189 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0194 100m2
190 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 6 1cấu kiện
191 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,266 m3
192 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,3266 100m2
193 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1135 tấn
194 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,7606 tấn
195 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 12,02 m3
196 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 1,4266 100m2
197 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,9537 tấn
198 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,1236 tấn
199 SX và LD cửa khung thép kính trắng Việt - Nhật dày 5ly kể cả hoa sắt bảo vệ và các phụ kiện kèm theo: Chương V của E-HSMT 15,6 m2
200 Gia công và lắp dựng cữa đi Đ1, khung nhôm trắng Đài Loan, trên kính dưới Lambri, kính trắng dày 5mm chà mờ, khung ngoại nhôm trắng 25x76 (cả vật liệu phụ) Chương V của E-HSMT 7,7 m2
201 Gia công và lắp dựng cữa sổ lật, khung nhôm trắng Đài Loan, kính trắng dày 5mm, khung ngoại nhôm trắng 25x76 (cả vật liệu phụ) Chương V của E-HSMT 1,44 m2
202 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 60,54 m2
203 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V của E-HSMT 60,54 m2
204 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 44,98 m2
205 Ngâm nước xi măng chống thấm sàn mái Chương V của E-HSMT 97 m2
206 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 149,8646 m2
207 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 23,809 m2
208 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 22,18 m2
209 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 46,4 m
210 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 70,4 m
211 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 114,087 m2
212 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 24,129 m2
213 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của E-HSMT 24,129 m2
214 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 233,7654 m2
215 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 32,3746 m2
216 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 (kích thước 600x600mm) Chương V của E-HSMT 35,76 m2
217 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 86,621 m2
218 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 297,009 m2
219 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 160,076 m2
220 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 297,009 m2
221 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 160,076 m2
222 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 12,64 m2
223 Láng granitô bậc cấp Chương V của E-HSMT 12,64 m2
224 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 15,8 m
225 Khung tấm lợp trên bồn nước (Khung thép hộp mạ kẽm 200x40x1.0mm, tole có sóng mạ màu dày 4.2zem, 07 móc gió. . . ) Chương V của E-HSMT 1 T. Bộ
226 Gia công, lắp dựng bảng mica khắc chữ "WC NAM", "WC NỮ", "HỘI Ý" Chương V của E-HSMT 3 Cái
227 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V của E-HSMT 1 bể
228 Lắp đặt xí bệt Chương V của E-HSMT 3 bộ
229 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 4 bộ
230 Sản xuất, lắp dựng bộ cấp Lavabo Chương V của E-HSMT 4 bộ
231 Sản xuất, lắp dựng bộ xả Lavabo Chương V của E-HSMT 4 bộ
232 Van xả Lavabo Chương V của E-HSMT 4 bộ
233 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 3 bộ
234 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V của E-HSMT 2 bộ
235 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 4 cái
236 Lắp đặt kệ kính Chương V của E-HSMT 4 cái
237 Móc treo giáy vệ sinh (Inox) Chương V của E-HSMT 3 cái
238 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 3 cái
239 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi đồng) Chương V của E-HSMT 2 bộ
240 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 9 cái
241 Bass cùm ống Chương V của E-HSMT 8 cái
242 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Chương V của E-HSMT 0,32 100m
243 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V của E-HSMT 0,186 100m
244 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 0,32 100m
245 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm Chương V của E-HSMT 0,185 100m
246 Lắp đặt hệ thống ống nhựa và các phụ kiện: co, cút, ống nối, T, roon cao su, băng keo, keo gián.... Chương V của E-HSMT 1 T. bộ
247 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 0,42 100m
248 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Chương V của E-HSMT 0,0093 100m
249 Cung cấp cầu chắn rác INOX D90 Chương V của E-HSMT 10 cái
250 Co nhựa 90 độ Chương V của E-HSMT 10 cái
251 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V của E-HSMT 1 cái
252 Lắp đặt hộp automat Chương V của E-HSMT 1 hộp
253 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 6 bộ
254 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 8 bộ
255 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 12 cái
256 Lắp đặt cầu chì Chương V của E-HSMT 9 cái
257 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V của E-HSMT 5 cái
258 Mặt nạ hộp điện Chương V của E-HSMT 9 cái
259 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 2 cái
260 Volume quạt trần Chương V của E-HSMT 2 cái
261 Hộp đấu nối Chương V của E-HSMT 3 cái
262 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (dây dẫn 2 ruột 2x10mm2) Chương V của E-HSMT 80 m
263 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 (dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2) Chương V của E-HSMT 150 m
264 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2) Chương V của E-HSMT 45 m
265 Băng keo, cụm sứ đón điện, ống xuyên tường Chương V của E-HSMT 1 T. Bộ
266 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 10,4984 1m3
267 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,4616 m3
268 Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,4507 m3
269 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Chương V của E-HSMT 0,2901 100m2
270 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,64 m3
271 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 0,4281 m3
272 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0129 100m2
273 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V của E-HSMT 0,0306 tấn
274 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 4 1cấu kiện
275 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 15,748 m2
276 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,355 m2
277 Làm lớp lọc than củi dày 150mm Chương V của E-HSMT 0,096 m3
278 Làm lóp lọc đá dăm 1x2cm dày 150mm Chương V của E-HSMT 0,096 m3
279 Làm lóp lọc đá 4x6cm dày 150mm Chương V của E-HSMT 0,096 m3
280 Lắp dặt các phụ kiện ống: ống, cút và hoàn thiện cho hầm tự hoại Chương V của E-HSMT 1 bộ
281 Máy bơm nước (kể cả các phụ kiện kèm theo: Dây điện, Công tắc, rắc co, cao su non, băng keo, đầu lọc, xây hộc chứa hố ga, khóa ...) Chương V của E-HSMT 1 T. Bộ
282 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính 200 đến <300mm, cấp đá III Chương V của E-HSMT 25 1m khoan
283 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 0,25 100m
284 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V của E-HSMT 0,25 100m
285 Chèn sỏi ĐK D=(0.5-2)cm Chương V của E-HSMT 5 1m khoan
286 Chèn cát sâu 5m (cả vật liệu, nhân công, máy) Chương V của E-HSMT 1 T. bộ
287 Khử trùng ống nước - Đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 0,5 100m
288 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 34mm Chương V của E-HSMT 0,25 100m
289 Công vận chuyển và ban phần mùn khoan Chương V của E-HSMT 1 Công
290 Dọn dẹp vệ sinh để bàn giao công trình đưa vào sử dụng Chương V của E-HSMT 2 công
B
1 Ca máy dọn san dọn thực bì trước khi san nền Chương V của E-HSMT 1 ca
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm Chương V của E-HSMT 1 cây
3 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm Chương V của E-HSMT 1 gốc
4 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 5,619 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 6,012 100m3
6 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 5,619 100m3
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,29 100m3
8 Lót bạt nhựa Chương V của E-HSMT 966 m2
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 96,6 m3
10 Cắt roon chống nứt bê tông nền KT: 2*2m Chương V của E-HSMT 82,649 10m
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 8,064 1m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 11,088 m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,081 100m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,54 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,157 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,147 tấn
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 73,92 m2
18 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 32,48 m2
19 Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 23,52 m2
20 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 40,32 m2
21 Đắp đất phù sa để trồng cây Chương V của E-HSMT 16,8 m3
22 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 21,689 1m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 15,664 m3
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,217 100m3
25 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,108 100m3
26 Lót bạt nhựa Chương V của E-HSMT 215,32 m2
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 21,532 m3
28 Cắt roon chống nứt bê tông nền KT: 2*2m Chương V của E-HSMT 16,183 10m
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 121,871 m2
30 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của E-HSMT 121,871 m2
31 Công dọn dẹp vệ sinh Chương V của E-HSMT 1 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->