Gói thầu: Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200903543-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/09/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bộ chỉ huy Bộ đội Biên phòng tỉnh Điện Biên
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200900016
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách địa phương
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-02 21:02:00 đến ngày 2020-09-10 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,308,425,371 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà công vụ
1 Đào móng, rộng ≤20m-đất cấp III 4,238 100m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm 1,996 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm 4,836 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm 0,26 tấn
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột 7,44 100m2
6 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 46,5 m3
7 Vận chuyển cọc BT từ nơi đúc cách 1km về công trình; 1ca vận chuyển 3 chuyến 0,5 ca
8 Cẩu phục vụ cọc BTCT lên xuống xe hai chiều; 1 ca 3 lượt v/c 0,5 ca
9 Sản xuất thép bịt đầu cọc 0,433 tấn
10 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm-đất cấp II 6,27 100m
11 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn 2,138 m3
12 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 15,748 m3
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 2,72 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,247 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,153 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 1,435 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 1,212 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,025 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 3,731 tấn
20 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 45,648 m3
21 Bê tông cột, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 0,479 m3
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 36,154 m3
23 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 1,502 100m2
24 Ván khuôn móng cột 0,1 100m2
25 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m 2,545 100m2
26 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 27,615 m3
27 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 9,315 m3
28 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 2,862 100m3
29 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 1,479 100m3
30 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III 0,103 100m3
31 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,103 100m3
32 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,103 100m3
33 Bê tông nền, M150, đá 2x4 22,755 m3
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,365 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,241 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 2,065 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,642 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,481 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 2,691 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 1,222 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,644 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 1,826 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 2,498 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 3,001 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 3,476 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,303 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,435 tấn
48 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 7,963 tấn
49 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 8,014 m3
50 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 14,272 m3
51 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 49,768 m3
52 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 19,972 m3
53 Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2 5,584 m3
54 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 71,816 m3
55 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 0,236 100m2
56 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 4,723 100m2
57 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 2,141 100m2
58 Ván khuôn sàn mái, chiều cao ≤28m 0,497 100m2
59 Ván khuôn sàn mái, chiều cao ≤28m 7,264 100m2
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,054 tấn
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,111 tấn
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,054 tấn
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,111 tấn
64 Thi công khe đặt thép chống nút tường gạch bê tông 21,26 10m
65 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung 492,248 m2
66 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 77,219 m3
67 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 179,643 m3
68 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 0,902 m3
69 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 0,902 m3
70 Gia công xà gồ thép 1,63 tấn
71 Lắp dựng xà gồ thép 1,63 tấn
72 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 309,459 1m2
73 Thép dẹt 50x5 L=150 chẻ chân theo KC xà gồ 21,168 kg
74 Bu lông phi 10, l = 50 mm 60 cái
75 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 3,094 100m2
76 Tôn úp nóc mái 43,02 m
77 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 770,157 m2
78 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 177,648 m2
79 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 1.562,509 m2
80 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 366,09 m2
81 Trát trần, vữa XM mác 75 772,343 m2
82 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 79,96 m
83 Đắp gờ móc nước 79,96 m
84 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 595,648 m2
85 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 12,046 m2
86 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,06m2 148,554 m2
87 Lát đá bậc cầu thang 45,617 m2
88 SX cửa nhựa lõi thép (Bao gồm cả phụ kiện) 81,525 m2
89 SX cửa sổ nhựa lõi thép(Bao gồm cả phụ kiện) 76,02 m2
90 Lắp dựng cửa đi, cửa sổ nhựa lõi thép 157,545 m2
91 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,597 tấn
92 Lắp dựng hoa sắt cửa 69,54 m2
93 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 69,54 1m2
94 Gia công lan can inox 0,3734 tấn
95 Lắp dựng lan can sắt 49,7 m2
96 Sản xuất, lắp dựng tay vịn lan can bằng gỗ 18,5 m
97 Trụ thang gỗ 1 cái
98 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 947,805 m2
99 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 2.700,942 m2
100 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,084 tấn
101 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,055 tấn
102 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,085 tấn
103 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,026 tấn
104 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 1,187 m3
105 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 0,5 m3
106 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,64 m3
107 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 0,087 100m2
108 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,022 100m2
109 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 4,21 m3
110 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 46,952 m2
111 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 4,8 m2
112 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 7,915 m2
113 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 4 cái
114 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm 0,03 100m
115 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm 2 cái
116 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm 0,01 100m
117 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm 1 cái
118 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 2 bể
119 Lắp đặt xí bệt 9 bộ
120 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 9 cái
121 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 9 bộ
122 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen 9 bộ
123 Lắp đặt hộp đựng xà phòng 9 cái
124 Lắp đặt giá treo 9 cái
125 Lắp đặt kệ kính 9 cái
126 Lắp đặt gương soi 9 cái
127 Lắp đặt thùng đun nước nóng 9 bộ
128 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 63mm, đoạn ống dài 50m 0,75 100 m
129 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm 0,65 100m
130 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm 0,36 100m
131 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm 0,35 100m
132 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 63mm 20 cái
133 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm 17 cái
134 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm 18 cái
135 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm 18 cái
136 Lắp đặt tê ĐK 63 20 Cái
137 Lắp đặt tê ĐK 50 17 Cái
138 Lắp đặt tê ĐK 32 18 Cái
139 Lắp đặt tê ĐK 25 18 Cái
140 Tê inox ĐK 25 9 Cái
141 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm 18 cái
142 Măng sông ĐK 50 27 Cái
143 Đai neo giữ ống 12 cái
144 Van đồng phi 32 2 Cái
145 Cầu chắn rác phi 150 3 cái
146 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm 0,76 100m
147 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm 0,65 100m
148 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm 0,36 100m
149 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 34mm 0,23 100m
150 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm 23 cái
151 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm 17 cái
152 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm 18 cái
153 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm 18 cái
154 Tê nhựa ĐK 110 19 Cái
155 Tê nhựa ĐK 90 17 Cái
156 Tê nhựa ĐK 60 18 Cái
157 Tê nhựa ĐK 34 18 Cái
158 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm 18 cái
159 Măng sông ĐK 110 19 Cái
160 Măng sông ĐK 90 17 Cái
161 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 9 cái
162 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x10mm2 150 m
163 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x6mm2 550 m
164 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x2.5mm2 642 m
165 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1.5mm2 803 m
166 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 750 m
167 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 3 hộp
168 Điều hòa 12000 BTU 5 Cái
169 Điều hòa 24000 BTU 1 Cái
170 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường 6 máy
171 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm 0,45 100m
172 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm 0,38 100m
173 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm 0,2 100m
174 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 21mm 0,15 100m
175 Lắp đặt các automat 3 pha 50A 1 cái
176 Lắp đặt các automat 1 pha 20A 17 cái
177 Lắp đặt công tắc 2 hạt 19 cái
178 Lắp đặt công tắc 1 hạt 12 cái
179 Lắp đặt ô cắm đôi 56 cái
180 Lắp đặt quạt trần 18 cái
181 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 9 cái
182 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 1 bộ
183 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 36 bộ
184 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng 12 bộ
185 Lắp đặt đèn trang trí nổi 21 bộ
186 Tủ điện tổng 420x650x180 1 Cái
187 Tủ điện 210x160x180 3 Cái
188 Con sơn đón điện 1 Cái
189 Cầu nối dây 4 cực 3 Cái
190 Đế âm bảng điện, ổ cắm, công tắc, aptomat 105 Cái
191 Cáp mạngCABLE C5E Chính hãng AMP; Cable AMP Cat5E 8 Sợi đồng; Hàng chính hãng 350 m
192 Mặt, nhân AMP Đầu kết nối: ESCON-ESCON; Chiều dài (m): 305; Bề dày: 0.5cm; Nhân modul mạng RJ45 Alatek; Đế hình chữ nhật: Nổi ; Vỏ bọc bạc chống nhiễu; Bước sóng (nm): 100 14 Cái
193 Hộp cáp nhựa GA39x18 80 m
194 Hộp cáp nhựa GA40x60 80 m
195 Cáp nhẩy AMP loại 3mCategory 5e 4-Pair Modular Patch Cord 3.0m (10ft) 14 Cái
196 Patch Panel 24Port Cat5E Thiết bị đấu nối chính hãng 1 Cái
197 Tủ mạng 20U Kích thước: 600 (rộng) x 1050 (cao) x 1000 (sâu) mm; 01 khay trượt; Hệ thống làm mát tủ mạng gồm 2 quạt tản nhiệt 1 Cái
198 Ổ cắm điện 2 lỗ dài 10m sử dụng cho thiết bị Wifi 3 Cái
199 Ổ cắm điện 4 lỗ dài 10m sử dụng cho các thiết bị trong tủ mạng 1 Cái
200 Cáp điện thoại 2 đôi 4 dây 250 m
201 Hộp điện thoại 1 cổng, 1 1 modul jack, mặt 7 Cái
202 Hộp đấu dây, hộp đấu cáp điện thoại 20 đôi: Bao gồm Vỏ hộp HC2 + đế inox +1 Phiến đấu dây Krone 10 đôi 1 Hộp
203 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 8,064 m3
204 Đắp nền móng công trình 8,064 m3
205 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm 35,2 m
206 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm 54,504 m
207 Gia công kim thu sét, dài 1m 3 cái
208 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m 3 cái
209 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng 2 cọc
210 Đai sắt phi 8 neo giữ dây dẫn sét 30 cái
211 Sắt lập là 50x5, thép dẹt 40x4 3,438 kg
212 Bu lông 12x30 24 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->