Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200903502-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200903469 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện và ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-02 17:53:00 đến ngày 2020-09-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,273,993,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THÁO DỞ | |||
| 1 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | 28,8 | m | |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=16m | 254,88 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 6,5817 | m3 | |
| 4 | Tháo dỡ trần tôn lạnh tráng kẽm | 189,6264 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 18,4139 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 109,5643 | m3 | |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 40,92 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 21,4695 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải đi đổ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | 149,4477 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải đi đổ 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km | 149,4477 | m3 | |
| B | XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 236,256 | m3 | |
| 2 | Đắp đất hố móng 1/3 đất đào bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 78,752 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất đi đổ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 157,504 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất đi đổ 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 157,504 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | 24,254 | m3 | |
| 6 | Bê tông đế móng, dầm móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 98,281 | m3 | |
| 7 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 3,7376 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 155,6 | m2 | |
| 9 | Ván khuôn cổ móng | 44,48 | m2 | |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 66,1334 | m3 | |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 8,9806 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | 81,642 | m2 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <10mm | 1.136,59 | kg | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 2.590,37 | kg | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 4.347,59 | kg | |
| 16 | Xây móng bằng gạch 2 lổ không nung-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 6,356 | m3 | |
| 17 | Đắp cát nền nhà tưới nước đầm kỹ công trình bằng thủ công | 133,0208 | m3 | |
| 18 | Rải bạt sọc xanh trắng đỏ chống thoát nước xi măng trước khi đổ bê tông nền | 283,9393 | m2 | |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | 28,3939 | m3 | |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 11,9834 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 203,32 | m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | 539,8 | kg | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1.356,31 | kg | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 1.160,08 | kg | |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 34,4693 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 358,357 | m2 | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | 1.003,04 | kg | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 3.519,13 | kg | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 2.807,61 | kg | |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 70,7895 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 700,1068 | m2 | |
| 32 | Rải bạt sọc xanh trắng đỏ chống thoát nước xi măng trước khi đổ bê tông sàn | 700,1068 | m2 | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | 6.563,71 | kg | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | 685,01 | kg | |
| 35 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,708 | m3 | |
| 36 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 25,8694 | m2 | |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 11,0534 | m3 | |
| 38 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 133,65 | m2 | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | 272,65 | kg | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | 736,89 | kg | |
| 41 | Xây tường ngoài bằng gạch 2 lổ không nung hàng câu ngang bằng gạch đặc-chiều dày ≤22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 38,2162 | m3 | |
| 42 | Xây tường ngoài nhà bằng gạch 2 lổ không nung hàng câu ngang bằng gạch đặc-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 3,4066 | m3 | |
| 43 | Xây tường trong nhà bằng gạch 2 lổ không nung-chiều dày ≤22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 62,799 | m3 | |
| 44 | Xây tường ngoài bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 3,8404 | m3 | |
| 45 | Xây tường trong bằng gạch 2 lổ không nung-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 9,947 | m3 | |
| 46 | Xây tường thẳng trong gạch rỗng 6 lỗ không nung-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 14,2368 | m3 | |
| 47 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lổ không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 17,7275 | m3 | |
| 48 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lổ không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,7207 | m3 | |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 60mm | 3,6 | m | |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 50mm | 7,5 | m | |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 90mm | 105,28 | m | |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 90mm | 28 | cái | |
| 53 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | 64,387 | m2 | |
| 54 | Gia công xà gồ, trụ chống, vì kèo thép hộp mạ kẽm | 1.403,3161 | kg | |
| 55 | Lắp dựng xà gồ, trụ chống, vì kèo thép hộp mạ kẽm | 1.403,3161 | kg | |
| 56 | Lợp mái tôn sóng vuông tráng kẽm dày 0,42ly | 364,4372 | m2 | |
| 57 | Lợp mái tôn phẳng máng nước + úp nóc | 31,23 | m2 | |
| 58 | Gia công lắp dựng thang sắt | 21,5784 | kg | |
| 59 | Dán ngói mũi hài Hạ Long A1 trên mái nghiêng, ngói 85viên/m2 | 17,4323 | m2 | |
| 60 | Lát nền, sàn gạch Ceramic KT 500x500mm | 480,1189 | m2 | |
| 61 | Lát nền, sàn gạch Ceramic chống trượt KT 300x300mm | 76,5882 | m2 | |
| 62 | Ốp tường trụ, cột gạch men ốp tường KT 300x600mm | 185,9414 | m2 | |
| 63 | Lát đá Granit tự nhiên bậc tam cấp | 24,738 | m2 | |
| 64 | Lát đá Granit tự nhiên bậc cầu thang | 21,5874 | m2 | |
| 65 | Thi công trần nổi Vĩnh Tường Topline 610x1210mm tấm Duraflex dày 3,5mm in hoa văn nổi | 80,8496 | m2 | |
| 66 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 245,5614 | m2 | |
| 67 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 1.013,3079 | m2 | |
| 68 | Trát tường chân móng kẻ roăng giả đá dày 2cm, vữa XM M75 | 41,016 | m2 | |
| 69 | Quét nước xi măng 2 nước chân móng | 41,016 | m2 | |
| 70 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 358,357 | m2 | |
| 71 | Trát trần, vữa XM M75 | 603,362 | m2 | |
| 72 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 426,0394 | m2 | |
| 73 | Láng vửa cắt chỉ tạo nhám, dày 2cm, vữa XM M75 | 9,5788 | m2 | |
| 74 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 108,83 | m | |
| 75 | Kẻ chỉ lõm âm tường KT 10x40mm | 127,76 | m | |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Dulux 01 nước lót + 02 nước phủ | 245,5614 | m2 | |
| 77 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Dulux 01 nước lót + 02 nước phủ | 2.211,2423 | m2 | |
| 78 | Gia công lắp dựng lan can cầu thang bằng ống Inox 304 đk 60mm kết hợp thanh Inox vuông KT 20x20mm (khoán gọn trọn gói) | 10,44 | m | |
| 79 | Gia công lắp dựng lan can hành lang bằng ống Inox 304 đk 50mm kết hợp thanh Inox vuông KT 30x30mm (khoán gọn trọn gói) | 59,54 | m | |
| 80 | Gia công lắp dựng lan can ram dốc bằng thép ống mạ kẽm đk 40mm (khoán gọn trọn gói) | 6,22 | m | |
| 81 | Gia công khung đở vách kính thép hộp mạ kẽm | 38,9762 | kg | |
| 82 | Lắp đặt khung đở vách kính thép hộp mạ kẽm | 38,9762 | kg | |
| 83 | Gia công lắp dựng hoa sắt thép hộp tráng kẽm KT 14x14x1,4mm (khoán gọn chưa bao gồm sơn) | 88,32 | m2 | |
| 84 | Sơn sắt thép bằng sơn chống rỉ 1 nước lót + 2 nước phủ | 112,7808 | 1m2 | |
| 85 | Lắp dựng cửa đi 02 cánh mở quay hệ cửa nhựa lõi thép độ dày 1,2mm, kính dày 6,38ly | 26,88 | m2 | |
| 86 | Lắp dựng cửa đi 01 cánh mở quay hệ cửa nhựa lõi thép độ dày 1,2mm, kính dày 6,38ly | 51,84 | m2 | |
| 87 | Lắp dựng cửa sổ 04 cánh mở quay hệ cửa nhựa lõi thép độ dày 1,2mm, kính dày 6,38ly | 48 | m2 | |
| 88 | Lắp dựng cửa sổ 02 cánh mở quay hệ cửa nhựa lõi thép độ dày 1,2mm, kính dày 6,38ly | 19,2 | m2 | |
| 89 | Lắp dựng cửa sổ 02 cánh mở hất hệ cửa nhựa lõi thép độ dày 1,2mm, kính dày 6,38ly | 21,12 | m2 | |
| 90 | Lắp dựng vách kính hệ cửa nhựa lõi thép độ dày 1,2mm, kính dày 6,38ly | 4,62 | m2 | |
| 91 | Lắp dựng nắp lên mái bằng tôn (khoán gọn trọn gói) | 1 | cái | |
| 92 | Vận chuyển Gạch xây các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 17.286,8 | kg | |
| 93 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 468 | m2 | |
| 94 | Vận chuyển Thép hình, thép tròn các loại lên cao bằng cần trục tháp ≤10T | 1.403 | kg | |
| 95 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 621 | m2 | |
| C | ĐIỆN CHIẾU SÁNG + CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led 2x18W-220V bóng dài 1,2m | 16 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn Led 1x18W-220V bóng dài 0,6m | 5 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng Led 12W | 28 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt quạt trần + hộp số | 16 | cái | |
| 5 | Lắp đặt công tắc đảo chiều + đế âm tường | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt công tắc đôi + đế âm tường | 22 | cái | |
| 7 | Lắp đặt công tắc đơn + đế âm tường | 20 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đôi + đế âm tường | 28 | cái | |
| 9 | Lắp đặt automat 2 pha 63A | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt automat 1 pha 50A | 2 | cái | |
| 11 | Lắp đặt automat 1 pha 32A | 4 | cái | |
| 12 | Lắp đặt automat 1 pha 10A | 2 | cái | |
| 13 | Lắp đặt cáp điện CADIVI loại 2x16mm2 | 80 | m | |
| 14 | Lắp đặt cáp điện CADIVI loại 2x10mm2 | 10 | m | |
| 15 | Lắp đặt dây điện CADIVI loại 2x6mm2 | 60 | m | |
| 16 | Lắp đặt dây điện CADIVI loại 1x2,5mm2 | 340 | m | |
| 17 | Lắp đặt dây điện CADIVI loại 1x1,5mm2 | 880 | m | |
| 18 | Lắp đặt tủ điện tầng KT 450x300x150mm | 1 | hộp | |
| 19 | Lắp đặt tủ điện tầng KT 300x200x120mm | 1 | hộp | |
| 20 | Lắp đặt tủ điện phòng 3-5Modul | 4 | hộp | |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa xoắn luồn dây đk 16mm | 250 | m | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa xoắn luồn dây đk 20mm | 350 | m | |
| 23 | Lắp đặt hộp nối dây đk 100x100mm | 12 | hộp | |
| 24 | Lắp đặt kim thu sét mạ kẽm đk 16mm, dài 0,8m + thanh đở | 4 | cái | |
| 25 | Đóng cọc chống sét KT 63x63x6mm | 9 | cọc | |
| 26 | Kéo rải dây thép mạ kẽm chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm | 75 | m | |
| 27 | Kéo rải dây thép mạ kẽm chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 41 | m | |
| 28 | Kéo rải dây thép bản mạ kẽm chống sét dưới mương đất KT 40x4mm | 10 | m | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 27mm | 24 | m | |
| 30 | Lắp đặt giá đở dây thu sét U50x50x5mm | 22 | cái | |
| 31 | Lắp đặt đầu kiểm tra | 3 | cái | |
| 32 | Đào rảnh chôn dây tiếp địa-đất cấp III | 24,6 | m3 | |
| 33 | Đắp đất hoàn trả đất đào | 24,6 | m3 | |
| D | CẤP THOÁT NƯỚC + BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt trẻ em BTE | 28 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 28 | cái | |
| 3 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | 28 | cái | |
| 4 | Lắp đặt chậu rửa + xiphon + dây đấu | 16 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 16 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 20 | cái | |
| 7 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 8 | Lắp đặt chậu tiểu nam + xipon + nút ấn | 12 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt gương soi | 16 | cái | |
| 10 | Lắp đặt kệ kính | 16 | cái | |
| 11 | Lắp đặt giá treo | 4 | cái | |
| 12 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 16 | cái | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 21mm dày 3,0mm | 40 | m | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 27mm dày 3,0mm | 52 | m | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 34m dày 3,0mm | 96 | m | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 49mm dày 3,0mm | 76 | m | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 110mm dày 3,0mm | 80 | m | |
| 18 | Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 27mm | 4 | cái | |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 34mm | 3 | cái | |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 49mm | 32 | cái | |
| 21 | Lắp đặt tê nhựa chử Y uPVC đk 110mm | 30 | cái | |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 21x27mm | 48 | cái | |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 27x34mm | 3 | cái | |
| 24 | Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 34x49mm | 12 | cái | |
| 25 | Lắp đặt côn nhựa uPVC đk 49x110mm | 6 | cái | |
| 26 | Lắp đặt côn nhựa uPVC đk 21x27mm | 8 | cái | |
| 27 | Lắp đặt côn nhựa uPVC đk 27x34mm | 1 | cái | |
| 28 | Lắp đặt côn nhựa uPVC đk 34x49mm | 4 | cái | |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 21mm | 60 | cái | |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 27mm | 12 | cái | |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 34mm | 11 | cái | |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 49mm | 16 | cái | |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 110mm | 14 | cái | |
| 34 | Lắp đặt van ren 1 chiều đk 34mm | 2 | cái | |
| 35 | Lắp đặt van ren đk 21mm | 24 | cái | |
| 36 | Lắp đặt van ren đk 27mm | 4 | cái | |
| 37 | Lắp đặt van ren đk 34mm | 3 | cái | |
| 38 | Lắp đặt van phao đk 34mm | 1 | cái | |
| 39 | Lắp đặt máy bơm nước sinh hoạt 3m3/h | 1 | cái | |
| 40 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 45,0138 | m3 | |
| 41 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | 3,6731 | m3 | |
| 42 | Lát gạch đặc tuynel, XMPCB40, vữa XM M75 | 15,4568 | m2 | |
| 43 | Xây bể tự hoại bằng gạch đặc tuynel, vữa XM M75 | 10,8675 | m3 | |
| 44 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (lần 1) | 52,2432 | m2 | |
| 45 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 (lần 2) | 52,2432 | m2 | |
| 46 | Láng đáy bể tự hoại dày 2cm, vữa XM M75 | 13,6704 | m2 | |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,6864 | m3 | |
| 48 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 8,64 | m2 | |
| 49 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,7874 | m3 | |
| 50 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan đúc sẳn | 10,038 | m2 | |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan đúc sẳn | 268,94 | kg | |
| 52 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 42 | cái | |
| 53 | Đổ lớp gạch vở 45x45 vào hố lọc | 0,4147 | m3 | |
| 54 | Đổ lớp sạn ngang vào hố tự thấm | 1,3 | m3 | |
| 55 | Đổ lớp sỏi 1x2 vào hố tự thấm | 0,65 | m3 | |
| 56 | Đổ lớp cát thô vào hố tự thấm | 0,65 | m3 | |
| E | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY + BỂ NƯỚC PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt đầu báo cháy khói quang điện | 8 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt tổ hợp chuông, đèn, nút ấn báo cháy | 2 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 02 kênh | 1 | hộp | |
| 4 | Lắp đặt hộp kỹ thuật đấu dây | 1 | hộp | |
| 5 | Lắp đặt điện trở cuối đường dây | 2 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 | 80 | m | |
| 7 | Lắp đặt dây điện CADIVI loại 2x1,5mm2 | 5 | m | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa xoắn luồn dây đk 16mm | 85 | m | |
| 9 | Lắp đặt van ren 1 chiều đk 76mm | 2 | cái | |
| 10 | Lắp đặt van khóa đk 76mm | 2 | cái | |
| 11 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | 1 | cái | |
| 12 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà KT 500x700x180mm | 1 | hộp | |
| 13 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 76mm | 42 | m | |
| 14 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 76mm | 6 | cái | |
| 15 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 44,64 | m3 | |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | 2,084 | m3 | |
| 17 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đặc tuynel, vữa XM M75 | 0,6019 | m3 | |
| 18 | Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2 | 11,4735 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn bể chứa nước ngầm | 84,794 | m2 | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép bể chứa, ĐK <10mm | 226,21 | kg | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép bể chứa, ĐK =10mm | 1.093,2 | kg | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép bể chứa, ĐK ≤18mm | 37,7 | kg | |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 5,824 | m2 | |
| 24 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 5,472 | m2 | |
| 25 | Láng bể chứa dày 2cm, vữa XM mác 100 | 61,256 | m2 | |
| 26 | Bê tông tấm đan đúc sẳn, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,13 | m3 | |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan đúc sẳn | 0,64 | m2 | |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 2 | cái | |
| 29 | Sản xuất lắp dựng nắp đậy hộc để bơm bằng tôn (khoán gọn) | 1 | cái | |
| F | PHÒNG CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Lập hàng rào ngoài: Rộng 0,4 cm, sâu 0,5 cm xử lý bằng 18 lít dung dịch Lenfos 50EC nồng độ 1,2%/m3 | 17,5 | m3 | |
| 2 | Xử lý mặt nền bằng 5 lít dung dịch Lenfos 50EC nồng độ 1,2%/m2 | 335 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi