Gói thầu: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200903502-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200903469
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện và ngân sách xã
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-02 17:53:00 đến ngày 2020-09-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,273,993,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A THÁO DỞ
1 Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch 28,8 m
2 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=16m 254,88 m2
3 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m 6,5817 m3
4 Tháo dỡ trần tôn lạnh tráng kẽm 189,6264 m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 18,4139 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 109,5643 m3
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 40,92 m2
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 21,4695 m3
9 Vận chuyển phế thải đi đổ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m 149,4477 m3
10 Vận chuyển phế thải đi đổ 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km 149,4477 m3
B XÂY LẮP
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III 236,256 m3
2 Đắp đất hố móng 1/3 đất đào bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 78,752 m3
3 Vận chuyển đất đi đổ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 157,504 m3
4 Vận chuyển đất đi đổ 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 157,504 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 24,254 m3
6 Bê tông đế móng, dầm móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 98,281 m3
7 Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 3,7376 m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 155,6 m2
9 Ván khuôn cổ móng 44,48 m2
10 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 66,1334 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 8,9806 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng 81,642 m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <10mm 1.136,59 kg
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 2.590,37 kg
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 4.347,59 kg
16 Xây móng bằng gạch 2 lổ không nung-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 6,356 m3
17 Đắp cát nền nhà tưới nước đầm kỹ công trình bằng thủ công 133,0208 m3
18 Rải bạt sọc xanh trắng đỏ chống thoát nước xi măng trước khi đổ bê tông nền 283,9393 m2
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 28,3939 m3
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 11,9834 m3
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 203,32 m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m 539,8 kg
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1.356,31 kg
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 1.160,08 kg
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 34,4693 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 358,357 m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m 1.003,04 kg
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 3.519,13 kg
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 2.807,61 kg
30 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 70,7895 m3
31 Ván khuôn gỗ sàn mái 700,1068 m2
32 Rải bạt sọc xanh trắng đỏ chống thoát nước xi măng trước khi đổ bê tông sàn 700,1068 m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m 6.563,71 kg
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m 685,01 kg
35 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 2,708 m3
36 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 25,8694 m2
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 11,0534 m3
38 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 133,65 m2
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m 272,65 kg
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m 736,89 kg
41 Xây tường ngoài bằng gạch 2 lổ không nung hàng câu ngang bằng gạch đặc-chiều dày ≤22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 38,2162 m3
42 Xây tường ngoài nhà bằng gạch 2 lổ không nung hàng câu ngang bằng gạch đặc-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 3,4066 m3
43 Xây tường trong nhà bằng gạch 2 lổ không nung-chiều dày ≤22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 62,799 m3
44 Xây tường ngoài bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 3,8404 m3
45 Xây tường trong bằng gạch 2 lổ không nung-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 9,947 m3
46 Xây tường thẳng trong gạch rỗng 6 lỗ không nung-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 14,2368 m3
47 Xây cột, trụ bằng gạch 2 lổ không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 17,7275 m3
48 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lổ không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 0,7207 m3
49 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 60mm 3,6 m
50 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 50mm 7,5 m
51 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 90mm 105,28 m
52 Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 90mm 28 cái
53 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 64,387 m2
54 Gia công xà gồ, trụ chống, vì kèo thép hộp mạ kẽm 1.403,3161 kg
55 Lắp dựng xà gồ, trụ chống, vì kèo thép hộp mạ kẽm 1.403,3161 kg
56 Lợp mái tôn sóng vuông tráng kẽm dày 0,42ly 364,4372 m2
57 Lợp mái tôn phẳng máng nước + úp nóc 31,23 m2
58 Gia công lắp dựng thang sắt 21,5784 kg
59 Dán ngói mũi hài Hạ Long A1 trên mái nghiêng, ngói 85viên/m2 17,4323 m2
60 Lát nền, sàn gạch Ceramic KT 500x500mm 480,1189 m2
61 Lát nền, sàn gạch Ceramic chống trượt KT 300x300mm 76,5882 m2
62 Ốp tường trụ, cột gạch men ốp tường KT 300x600mm 185,9414 m2
63 Lát đá Granit tự nhiên bậc tam cấp 24,738 m2
64 Lát đá Granit tự nhiên bậc cầu thang 21,5874 m2
65 Thi công trần nổi Vĩnh Tường Topline 610x1210mm tấm Duraflex dày 3,5mm in hoa văn nổi 80,8496 m2
66 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 245,5614 m2
67 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 1.013,3079 m2
68 Trát tường chân móng kẻ roăng giả đá dày 2cm, vữa XM M75 41,016 m2
69 Quét nước xi măng 2 nước chân móng 41,016 m2
70 Trát xà dầm, vữa XM M75 358,357 m2
71 Trát trần, vữa XM M75 603,362 m2
72 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 426,0394 m2
73 Láng vửa cắt chỉ tạo nhám, dày 2cm, vữa XM M75 9,5788 m2
74 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 108,83 m
75 Kẻ chỉ lõm âm tường KT 10x40mm 127,76 m
76 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Dulux 01 nước lót + 02 nước phủ 245,5614 m2
77 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Dulux 01 nước lót + 02 nước phủ 2.211,2423 m2
78 Gia công lắp dựng lan can cầu thang bằng ống Inox 304 đk 60mm kết hợp thanh Inox vuông KT 20x20mm (khoán gọn trọn gói) 10,44 m
79 Gia công lắp dựng lan can hành lang bằng ống Inox 304 đk 50mm kết hợp thanh Inox vuông KT 30x30mm (khoán gọn trọn gói) 59,54 m
80 Gia công lắp dựng lan can ram dốc bằng thép ống mạ kẽm đk 40mm (khoán gọn trọn gói) 6,22 m
81 Gia công khung đở vách kính thép hộp mạ kẽm 38,9762 kg
82 Lắp đặt khung đở vách kính thép hộp mạ kẽm 38,9762 kg
83 Gia công lắp dựng hoa sắt thép hộp tráng kẽm KT 14x14x1,4mm (khoán gọn chưa bao gồm sơn) 88,32 m2
84 Sơn sắt thép bằng sơn chống rỉ 1 nước lót + 2 nước phủ 112,7808 1m2
85 Lắp dựng cửa đi 02 cánh mở quay hệ cửa nhựa lõi thép độ dày 1,2mm, kính dày 6,38ly 26,88 m2
86 Lắp dựng cửa đi 01 cánh mở quay hệ cửa nhựa lõi thép độ dày 1,2mm, kính dày 6,38ly 51,84 m2
87 Lắp dựng cửa sổ 04 cánh mở quay hệ cửa nhựa lõi thép độ dày 1,2mm, kính dày 6,38ly 48 m2
88 Lắp dựng cửa sổ 02 cánh mở quay hệ cửa nhựa lõi thép độ dày 1,2mm, kính dày 6,38ly 19,2 m2
89 Lắp dựng cửa sổ 02 cánh mở hất hệ cửa nhựa lõi thép độ dày 1,2mm, kính dày 6,38ly 21,12 m2
90 Lắp dựng vách kính hệ cửa nhựa lõi thép độ dày 1,2mm, kính dày 6,38ly 4,62 m2
91 Lắp dựng nắp lên mái bằng tôn (khoán gọn trọn gói) 1 cái
92 Vận chuyển Gạch xây các loại lên cao bằng vận thăng lồng 17.286,8 kg
93 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng 468 m2
94 Vận chuyển Thép hình, thép tròn các loại lên cao bằng cần trục tháp ≤10T 1.403 kg
95 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 621 m2
C ĐIỆN CHIẾU SÁNG + CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt đèn Led 2x18W-220V bóng dài 1,2m 16 bộ
2 Lắp đặt đèn Led 1x18W-220V bóng dài 0,6m 5 bộ
3 Lắp đặt đèn ốp trần bóng Led 12W 28 bộ
4 Lắp đặt quạt trần + hộp số 16 cái
5 Lắp đặt công tắc đảo chiều + đế âm tường 2 cái
6 Lắp đặt công tắc đôi + đế âm tường 22 cái
7 Lắp đặt công tắc đơn + đế âm tường 20 cái
8 Lắp đặt ổ cắm đôi + đế âm tường 28 cái
9 Lắp đặt automat 2 pha 63A 1 cái
10 Lắp đặt automat 1 pha 50A 2 cái
11 Lắp đặt automat 1 pha 32A 4 cái
12 Lắp đặt automat 1 pha 10A 2 cái
13 Lắp đặt cáp điện CADIVI loại 2x16mm2 80 m
14 Lắp đặt cáp điện CADIVI loại 2x10mm2 10 m
15 Lắp đặt dây điện CADIVI loại 2x6mm2 60 m
16 Lắp đặt dây điện CADIVI loại 1x2,5mm2 340 m
17 Lắp đặt dây điện CADIVI loại 1x1,5mm2 880 m
18 Lắp đặt tủ điện tầng KT 450x300x150mm 1 hộp
19 Lắp đặt tủ điện tầng KT 300x200x120mm 1 hộp
20 Lắp đặt tủ điện phòng 3-5Modul 4 hộp
21 Lắp đặt ống nhựa xoắn luồn dây đk 16mm 250 m
22 Lắp đặt ống nhựa xoắn luồn dây đk 20mm 350 m
23 Lắp đặt hộp nối dây đk 100x100mm 12 hộp
24 Lắp đặt kim thu sét mạ kẽm đk 16mm, dài 0,8m + thanh đở 4 cái
25 Đóng cọc chống sét KT 63x63x6mm 9 cọc
26 Kéo rải dây thép mạ kẽm chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm 75 m
27 Kéo rải dây thép mạ kẽm chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 41 m
28 Kéo rải dây thép bản mạ kẽm chống sét dưới mương đất KT 40x4mm 10 m
29 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 27mm 24 m
30 Lắp đặt giá đở dây thu sét U50x50x5mm 22 cái
31 Lắp đặt đầu kiểm tra 3 cái
32 Đào rảnh chôn dây tiếp địa-đất cấp III 24,6 m3
33 Đắp đất hoàn trả đất đào 24,6 m3
D CẤP THOÁT NƯỚC + BỂ TỰ HOẠI
1 Lắp đặt xí bệt trẻ em BTE 28 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 28 cái
3 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh 28 cái
4 Lắp đặt chậu rửa + xiphon + dây đấu 16 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 16 bộ
6 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 20 cái
7 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
8 Lắp đặt chậu tiểu nam + xipon + nút ấn 12 bộ
9 Lắp đặt gương soi 16 cái
10 Lắp đặt kệ kính 16 cái
11 Lắp đặt giá treo 4 cái
12 Lắp đặt hộp đựng xà phòng 16 cái
13 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 21mm dày 3,0mm 40 m
14 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 27mm dày 3,0mm 52 m
15 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 34m dày 3,0mm 96 m
16 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 49mm dày 3,0mm 76 m
17 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 110mm dày 3,0mm 80 m
18 Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 27mm 4 cái
19 Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 34mm 3 cái
20 Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 49mm 32 cái
21 Lắp đặt tê nhựa chử Y uPVC đk 110mm 30 cái
22 Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 21x27mm 48 cái
23 Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 27x34mm 3 cái
24 Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 34x49mm 12 cái
25 Lắp đặt côn nhựa uPVC đk 49x110mm 6 cái
26 Lắp đặt côn nhựa uPVC đk 21x27mm 8 cái
27 Lắp đặt côn nhựa uPVC đk 27x34mm 1 cái
28 Lắp đặt côn nhựa uPVC đk 34x49mm 4 cái
29 Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 21mm 60 cái
30 Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 27mm 12 cái
31 Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 34mm 11 cái
32 Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 49mm 16 cái
33 Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 110mm 14 cái
34 Lắp đặt van ren 1 chiều đk 34mm 2 cái
35 Lắp đặt van ren đk 21mm 24 cái
36 Lắp đặt van ren đk 27mm 4 cái
37 Lắp đặt van ren đk 34mm 3 cái
38 Lắp đặt van phao đk 34mm 1 cái
39 Lắp đặt máy bơm nước sinh hoạt 3m3/h 1 cái
40 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III 45,0138 m3
41 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 3,6731 m3
42 Lát gạch đặc tuynel, XMPCB40, vữa XM M75 15,4568 m2
43 Xây bể tự hoại bằng gạch đặc tuynel, vữa XM M75 10,8675 m3
44 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (lần 1) 52,2432 m2
45 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 (lần 2) 52,2432 m2
46 Láng đáy bể tự hoại dày 2cm, vữa XM M75 13,6704 m2
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,6864 m3
48 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 8,64 m2
49 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,7874 m3
50 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan đúc sẳn 10,038 m2
51 Sản xuất, lắp đặt tấm đan đúc sẳn 268,94 kg
52 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 42 cái
53 Đổ lớp gạch vở 45x45 vào hố lọc 0,4147 m3
54 Đổ lớp sạn ngang vào hố tự thấm 1,3 m3
55 Đổ lớp sỏi 1x2 vào hố tự thấm 0,65 m3
56 Đổ lớp cát thô vào hố tự thấm 0,65 m3
E PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY + BỂ NƯỚC PCCC
1 Lắp đặt đầu báo cháy khói quang điện 8 bộ
2 Lắp đặt tổ hợp chuông, đèn, nút ấn báo cháy 2 bộ
3 Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 02 kênh 1 hộp
4 Lắp đặt hộp kỹ thuật đấu dây 1 hộp
5 Lắp đặt điện trở cuối đường dây 2 bộ
6 Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 80 m
7 Lắp đặt dây điện CADIVI loại 2x1,5mm2 5 m
8 Lắp đặt ống nhựa xoắn luồn dây đk 16mm 85 m
9 Lắp đặt van ren 1 chiều đk 76mm 2 cái
10 Lắp đặt van khóa đk 76mm 2 cái
11 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm 1 cái
12 Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà KT 500x700x180mm 1 hộp
13 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 76mm 42 m
14 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 76mm 6 cái
15 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III 44,64 m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 2,084 m3
17 Xây hố van, hố ga bằng gạch đặc tuynel, vữa XM M75 0,6019 m3
18 Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2 11,4735 m3
19 Ván khuôn bể chứa nước ngầm 84,794 m2
20 Lắp dựng cốt thép bể chứa, ĐK <10mm 226,21 kg
21 Lắp dựng cốt thép bể chứa, ĐK =10mm 1.093,2 kg
22 Lắp dựng cốt thép bể chứa, ĐK ≤18mm 37,7 kg
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 5,824 m2
24 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 5,472 m2
25 Láng bể chứa dày 2cm, vữa XM mác 100 61,256 m2
26 Bê tông tấm đan đúc sẳn, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,13 m3
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan đúc sẳn 0,64 m2
28 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 2 cái
29 Sản xuất lắp dựng nắp đậy hộc để bơm bằng tôn (khoán gọn) 1 cái
F PHÒNG CHỐNG MỐI
1 Lập hàng rào ngoài: Rộng 0,4 cm, sâu 0,5 cm xử lý bằng 18 lít dung dịch Lenfos 50EC nồng độ 1,2%/m3 17,5 m3
2 Xử lý mặt nền bằng 5 lít dung dịch Lenfos 50EC nồng độ 1,2%/m2 335 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->