Gói thầu: Thi Công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200901989-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng thường trực Ban chỉ huy phòng chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn huyện Bảo Lâm |
| Tên gói thầu | Thi Công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200882657 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 14:57:00 đến ngày 2020-09-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,662,297,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CÁC HẠNG MỤC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,7081 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5854 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,123 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,123 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1144 | 1m3 |
| 6 | Cát lót móng kè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,88 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,56 | m3 |
| 8 | Xây kè đá hộc vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,4 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,126 | 100m3 |
| 10 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9162 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 11 | Cát lót móng kè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,1798 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,0768 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,36 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,28 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86,4 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3053 | 100m3 |
| 17 | Xây trụ rào bằng gạch không nung vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,0716 | m3 |
| 18 | Xây hàng rào bằng gạch không nung vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,04 | m3 |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 122,6456 | m2 |
| 20 | Trát chân hàng rào dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 540,1185 | m2 |
| 21 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 662,775 | m2 |
| 22 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6 | 1m3 |
| 23 | Cát lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2 | m3 |
| 25 | Lấp đất móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | m3 |
| 26 | Xây trụ rào bằng gạch không nung vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7841 | m3 |
| 27 | Xây hàng rào bằng gạch không nung vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,123 | m3 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,256 | m2 |
| 29 | Trát chân hàng rào dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78,5672 | m2 |
| 30 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92,823 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ HỘI ĐỒNG ( XÂY MỚI ) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5053 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,41 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0607 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1077 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4851 | tấn |
| 6 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,6259 | m3 |
| 7 | Cát lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,006 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,5132 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,602 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5346 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,5453 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4577 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7377 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5239 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,9004 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6478 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót bậc, M150, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4512 | m3 |
| 18 | Xây bậc gạch không nung vữa XM50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4278 | m3 |
| 19 | Lát đá granit màu xanh đen dày 2cm bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,344 | m2 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4062 | 100m3 |
| 21 | Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,6056 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6374 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1185 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7431 | tấn |
| 25 | Bê tông cột M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2214 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3289 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3132 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3751 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2606 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,6822 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7323 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3715 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,3226 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1748 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ô văng, TCN ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,046 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ô văng+ TCN ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1211 | tấn |
| 37 | Bê tông lanh tô, ô văng M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8598 | m3 |
| 38 | Xây gạch không nung, vữa XM M50 T1+T2+ Tường thu hồi + tường Sê nô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,1533 | m3 |
| 39 | Xây ốp cột trụ gạch không nung vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6534 | m3 |
| 40 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6643 | tấn |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,692 | 1m2 |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,664 | tấn |
| 43 | Lợp mái tôn múi chiều dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5669 | 100m2 |
| 44 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,42 | md |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,696 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,188 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM M75 (Bằng DT ván khuôn sàn)*100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 173,2 | m2 |
| 48 | Lát nền gạch ceramic KT 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 128,191 | m2 |
| 49 | Trát tường sê nô, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,5592 | m2 |
| 50 | Láng sênô dày 2cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,15 | m2 |
| 51 | Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô = KL láng sê nô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,15 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 228,54 | m2 |
| 53 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 247,848 | m2 |
| 54 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 271,728 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 436,744 | m2 |
| 56 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,294 | tấn |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,56 | 1m2 |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,8 | m2 |
| 59 | SX cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,44 | m2 |
| 60 | SX cửa sổ 2 cánh nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,8 | m2 |
| 61 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,24 | 1m2 cấu kiện |
| 62 | Khóa cửa tay gạt ngang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 63 | Lồng chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 64 | Lắp đặt phễu thu nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 65 | Ống nhựa thoát nước PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,24 | 100m |
| 66 | Cút 90 PVC độ D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 67 | Chếch PVC độ D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 68 | Đai giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 69 | Ống xả tràn PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,012 | 100m |
| 70 | Tủ điện sino âm tường 300x300x150mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 71 | Aptomat 32A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 72 | Đèn tuýp đôi 2x36w/220v | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bộ |
| 73 | Đèn philip gắn trần 18w/220v | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 74 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 75 | Đế chìm mặt che 1 chiết áp điều khiển quạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 76 | Đế chìm mặt che 2 công tắc + 1 ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bảng |
| 77 | Đế chìm mặt che 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 78 | Đế chìm mặt che 1 ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 79 | Dây điện vỏ nhựa 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | m |
| 80 | Dây điện vỏ nhựa 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | m |
| 81 | Dây điện vỏ nhựa 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m |
| 82 | Dây điện vỏ nhựa 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90 | m |
| 83 | Ống ghen nhựa luồn dây D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 84 | Hộp nối dây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | hộp |
| 85 | Đào móng hè đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,96 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 86 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,96 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG ( CẢI TẠO ) | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,5112 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 304,895 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,564 | tấn |
| 4 | Cạo rỉ hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,3184 | m2 |
| 5 | Phá dỡ lớp trát láng sê nô mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 202,0016 | m2 |
| 6 | Phá dỡ gạch lát nền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 466,2544 | m2 |
| 7 | Phá dỡ tay vịn cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7645 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ thép lan can cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1163 | tấn |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2604 | m3 |
| 10 | Phá dỡ Granitô bậc tam cấp + cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,4212 | m2 |
| 11 | Diện tích lớp trát tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 853,0846 | m2 |
| 12 | Diện tích lớp trát tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 598,328 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường (70%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.015,9891 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ( 30%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 435,4239 | m2 |
| 15 | Diện tích lớp trát cột trụ + má cửa+ TCN | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 211,1812 | m2 |
| 16 | Diện tích lớp trát dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 104,6956 | m2 |
| 17 | Diện tích lớp trát trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 540,2682 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ( 70%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 599,3015 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (30%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 256,8435 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | công |
| 21 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | công |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,1107 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,111 | m3 |
| 24 | Xây lan can tay vịn BTC gạch không nung dày 110, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2104 | m3 |
| 25 | Xây nâng tường thu hồi gạch không nung dày 110, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4452 | m3 |
| 26 | Sản xuất xà gồ thép U100x35x3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6872 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 132,94 | 1m2 |
| 28 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 202,002 | m2 |
| 29 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 202,002 | m2 |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,687 | tấn |
| 31 | Lợp mái tôn múi chiều dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,73 | 100m2 |
| 32 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,37 | md |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 599,0492 | m2 |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 418,8296 | m2 |
| 35 | Trát trụ cột, má cửa + lam chắn nắng, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 147,8267 | m2 |
| 36 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 378,1876 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,2872 | m2 |
| 38 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.066,1557 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.243,292 | m2 |
| 40 | Lát đá Granit bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,74 | m2 |
| 41 | Tay vịn bậc tam cấp bằng hộp INOX D76x1.1 (md hoàn thiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,62 | md |
| 42 | Lắp dựng lan can cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,158 | m2 |
| 43 | Lát đá Granite bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,8404 | m2 |
| 44 | Trụ cầu thang D200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 45 | Tay vịn lan can cầu thang hộp INOX D76x1.1 (md hoàn thiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,04 | md |
| 46 | Lắp dựng lan can cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,036 | m2 |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,3184 | 1m2 |
| 48 | Hộp nhựa thu nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 49 | Ống nhựa thoát nước PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 100m |
| 50 | Cút PVC 90 độ D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 51 | Cút PVC 1350độ D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | cái |
| 52 | Đai giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45 | cái |
| 53 | Ống xả tràn PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | 100m |
| 54 | Máng tôn thu nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 93,5 | m |
| 55 | Thép đỡ máng tôn 14x14mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89,75 | kg |
| 56 | Tủ điện sino âm tường 300x300x150mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 57 | Aptomat 50A/220v | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 58 | Aptomat 20A/220v | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 59 | Đế chìm mặt che 2 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 60 | Đế chìm mặt che 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 61 | Đế chìm mặt che 2 ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 62 | Lắp đặt đèn tuýp 1x40W 1,2m (BD M16L 120/36W RAD) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | bộ |
| 63 | Đèn philip gắn trần 18w/220v | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bộ |
| 64 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 65 | Đế chìm mặt che 1 chiết áp điều khiển quạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 66 | Hạt công tắc 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 67 | Dây điện vỏ nhựa 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 68 | Dây điện vỏ nhựa 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90 | m |
| 69 | Dây điện vỏ nhựa 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 70 | Dây điện vỏ nhựa 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m |
| 71 | Dây điện vỏ nhựa 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 400 | m |
| 72 | Ống ghen nhựa luồn dây D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 310 | m |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ CÔNG VỤ 4 PHÒNG ( CẢI TẠO ) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,04 | m2 |
| 2 | Cạo rỉ hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,1606 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường ngăn khu vệ sinh và nhà tắm gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0821 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 181,0336 | m2 |
| 5 | Phá dỡ lớp láng vữa xi măng bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,351 | m2 |
| 6 | Diện tích tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 288,013 | 0.0 |
| 7 | Diện tích tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 526,593 | 0.0 |
| 8 | Diện tích cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,5 | 0.0 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ( 50%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 415,553 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (50%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 415,553 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | công |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,0714 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,071 | m3 |
| 14 | Xây nâng bịt cửa vệ sinh gạch không nung dày 110, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5544 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 144,0065 | m2 |
| 16 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 208,3365 | m2 |
| 17 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,04 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, má cửa + lam chắn nắng, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,25 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 304,513 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 471,6335 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 162,8496 | m2 |
| 22 | Lát nhà vệ sinh bằng gạch chống trơn 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,1844 | m2 |
| 23 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 95,6896 | m2 |
| 24 | Trát, láng bậc tam cấp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,351 | m2 |
| 25 | Lát bậc tam cấp gạch Gốm Hạ Long 300x300, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,351 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,1606 | 1m2 |
| 27 | Tủ điện sino âm tường 300x300x150mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 28 | Công tơ điện 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 29 | Aptomat 30A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 30 | Aptomat 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 31 | Đèn tuýp đơn 1x40w/220v | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 32 | Đèn philip gắn trần 18w/220v | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 33 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 34 | Đế chìm mặt che 2 ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 35 | Đế chìm mặt che 1 ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 36 | Đế chìm mặt che 2 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 37 | Đế chìm mặt che 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 38 | Dây điện vỏ nhựa 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 39 | Dây điện vỏ nhựa 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | m |
| 40 | Dây điện vỏ nhựa 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90 | m |
| 41 | Dây điện vỏ nhựa 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 42 | Ống ghen nhựa luồn dây D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90 | m |
| 43 | Hộp nối dây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi