Gói thầu: Xây dựng đường điện trung thế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200903746-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Tư vấn Xây dựng Hoàng Long |
| Tên gói thầu | Xây dựng đường điện trung thế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200902639 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn trái phiếu Chính phủ giai đoạn 2017-2020 do Bộ Nông nghiệp và PTNN quản lý |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-02 15:15:00 đến ngày 2020-09-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,439,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| B | Phần móng và tiếp địa | |||
| C | Móng M12-2b | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 2 | Bolt 2ĐR 22x1000/120 + 2 LĐ dày 5mm + 4 đai ốc | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 3 | Đào móng cột rộng >1m, sâu >1m đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 3,56 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,56 | m3 |
| 5 | Đặt đế neo BTCT 1,5m ≤ 250kg | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 6 | Bốc dỡ đà cản, đế néo | Theo hồ sơ thiết kế | 0,51 | tấn |
| 7 | V/c đà cản, đế néo (cự ly <=100m) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,51 | tấn |
| D | Móng M12-2a | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 2 | Bolt 2ĐR 22x1000/120 + 2 LĐ dày 5mm + 4 đai ốc | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 3 | Đào móng cột rộng >1m, sâu >1m đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 3,56 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,56 | m3 |
| 5 | Đặt đế neo BTCT 1,5m ≤ 250kg | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 6 | Bốc dỡ đà cản, đế néo | Theo hồ sơ thiết kế | 0,51 | tấn |
| 7 | V/c đà cản, đế néo (cự ly <=100m) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,51 | tấn |
| E | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m (540kgf) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT <=12m bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | trụ |
| 3 | Bốc dỡ cột bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tấn |
| 4 | V/c cột bê tông (cự ly <=100m) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tấn |
| F | Phần xà, néo | |||
| G | Đà ghép 2,4m (Đà sắt +Composite) | |||
| 1 | Đà đơn đa năng XIT L75x75x8 -2,4m (4 ốp) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 2 | Đà composite 2,4m + thanh chống | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 3 | Bolt 16x300/120 + 1 LĐV 3x50 + 1 đai ốc | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 4 | Bolt 16x400/120 + 1 LĐV 3x50 + 1 đai ốc | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 5 | Bolt 2ĐR 16x400/70 + 2 LĐ dày 3mm + 4 đai ốc | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 6 | Lắp Bộ xà ghép 2,4m (xà composite + xà thép) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| H | Bộ xà L75x75x8 - 2m lệch 2/3 | |||
| 1 | Đà đơn đỡ lệch 2/3 XIT1 L75x75x8-2m (3 ốp) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 2 | Bolt 16x250/120 + 1 LĐV 3x50 + 1 đai ốc | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 3 | Bolt 16x50/50 + 1 LĐV 2x50 + 1 đai ốc | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 4 | Lắp Xà đơn đỡ lệch 2/3 XIT1 L75x75x8-2m (3 ốp) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| I | Phần dây, sứ và phụ kiện đường dây trung thế | |||
| J | Chuỗi treo polymer 24kV + giáp níu | |||
| 1 | Cách điện treo Polymer 24kV loại 70kN | Theo hồ sơ thiết kế | 81 | chuỗi |
| 2 | Mani F16 | Theo hồ sơ thiết kế | 162 | cái |
| 3 | Giáp níu dừng dây nhôm bọc 50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 81 | bộ |
| 4 | Lắp chuỗi cách điện treo polymer néo đơn dây dẫn | Theo hồ sơ thiết kế | 81 | Chuỗi |
| K | Cách điện đứng 24kV | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV - ĐR 600 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 2 | Ty sứ đứng D20 - 380mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 3 | Lắp sứ đứng 22kV đường dây | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| L | Bộ dừng dây trung hoà vào đà | |||
| 1 | Kẹp căng dây loại 3U | Theo hồ sơ thiết kế | 27 | Cái |
| 2 | Mani F16 | Theo hồ sơ thiết kế | 27 | cái |
| M | Dây dẫn | |||
| 1 | CX - 50 12/20(24) kV (19/1,8) | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 2 | Cáp đồng trần M50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,93 | Kg |
| 3 | CX - 50 12/20(24) kV (19/1,8) | Theo hồ sơ thiết kế | 4.896 | m |
| 4 | Ống Nhựa Gân Xoắn HDPE 105/80 | Theo hồ sơ thiết kế | 0 | km |
| 5 | Kéo dây bọc (AV, AX, CV, CX) cỡ dây 50mm2 - 1 mạch, độ cao từ 10-30m, địa hình đồi núi dốc <= 15°, bùn nước ≤ 20cm (x hs 1,1) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,03 | km |
| 6 | Kéo dây bọc (AV, AX, CV, CX) cỡ dây 50mm2 - 1 mạch, độ cao từ 10-30m, địa hình đồi núi dốc <= 15°, bùn nước ≤ 20cm (x hs 1,1) | Theo hồ sơ thiết kế | 4,896 | km |
| N | Phụ kiện | |||
| 1 | Kẹp WR259 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 2 | Kẹp nối dây Cu 2/0 (slipbolt) | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 3 | Cáp CX 50 mm² xuống thiết bị | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | m |
| 4 | Kẹp Hotline 2/0 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 5 | Bat LL | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 6 | Fuse link 3K | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Sợi |
| 7 | Cosse ép Cu/Al 50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | Cái |
| 8 | Lắp biển báo nguy hiểm, biển số trụ trung thế (gồm cả NC dán decal vào tole) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 9 | Lắp biển số trụ hạ thế (gồm cả NC dán decal vào tole) | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | Bộ |
| 10 | Lắp kẹp hotline | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 11 | Lắp kẹp các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | Cái |
| 12 | Ép Đầu cosse <= 50mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | Cái |
| O | Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM | |||
| 1 | FCO - 27kV 100A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 2 | Lắp đặt cầu chì tự rơi cấp điện áp 22(35)kV | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| P | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| Q | PHẦN LẮP MỚI | |||
| R | Thiết bị | |||
| 1 | MBA 3 pha, 100 kVA cấp điện áp (22/0,4kV) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Máy |
| 2 | LA 18kV - 10kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 3 | MCCB 500A 3 cực | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 4 | Điện kế 3 pha 3x5A - 220/380V | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 5 | Biến dòng 100/5A - 600V | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 6 | Lắp đặt MBA 3 Pha /0,22-0,44kV - 50kVA (Hệ số 1,1) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Máy |
| 7 | Lắp đặt chống sét van LA 18kV - 10kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt Áptomat 3 cực 600V - 100A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 9 | Lắp đặt Điện kế 3P | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 10 | Lắp Biến dòng <=10kV | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| S | Vật liệu | |||
| T | Bộ dây dẫn trung thế trạm treo | |||
| 1 | CX - 25 12/20(24) kV (7/2) | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | m |
| 2 | Cosse ép Cu 35mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 3 | Bat LL | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| U | Bộ giá Đỡ máy biến thế 100kva | |||
| 1 | Bộ giá Đỡ máy biến thế 100kva | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 2 | Bolt 16x350/120 + 1 LĐV 3x50 + 1 đai ốc | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 3 | Bolt 16x50/50 + 1 LĐV 2x50 + 1 đai ốc | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| 4 | Lắp Giá treo 3MBA 3x25kVA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| V | Bộ dây dẫn hạ thế trạm treo | |||
| 1 | Cáp CV 70mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 36 | m |
| 2 | Cáp CV 50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 3 | Cáp CV 25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 4 | Cáp control 4x4mm2 (cáp tín hiệu) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | m |
| 5 | Cosse ép Cu 70mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 6 | Cosse ép Cu 50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 7 | Cosse ép Cu 25mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 8 | Ống PVC 114 | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | mét |
| 9 | Co L ống nhựa PVC 114 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 10 | Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 114 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 11 | Nắp bịt đầu ống PVC phi 114 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 12 | Đai thép 20x0.4mm (50m/cuộn) | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | mét |
| 13 | Khóa đai | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 14 | Keo dán ống | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tuýp |
| 15 | Chất dẫn điện (Join compound) (1tuýp 100gam) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Tuýp |
| 16 | Ép Đầu cosse <= 70mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 17 | Ép Đầu cosse <= 50mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 18 | Ép Đầu cosse <= 25mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 19 | Lắp dây đồng xuống thiết bị tiết diện <= 95mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 56 | m |
| 20 | Lắp ống PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | m |
| 21 | Lắp đai thép + khóa đai | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Bộ |
| W | Bộ tiếp địa trạm 3 pha | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | Kg |
| 2 | Cọc đất F16-2.4m + Cosse ep Cu + Bolt 10x30 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 3 | Kẹp nối dây Cu 2/0 (slipbolt) | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cọc |
| 5 | Kéo rãi dây tiếp địa M25 | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| X | Thùng điện kế 2 ngăn bắt vào trụ | |||
| 1 | Thùng cầu dao 2 ngăn (990x500x340) composite công suất máy từ 3x15-3x50kVA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 2 | Bolt 16x400/120 + 1 LĐV 3x50 + 1 đai ốc | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 3 | Tháo thùng CD 1 pha, 3 pha (bao gồm tháo thiết bị) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi