Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200871541-01
Thời điểm đóng mở thầu 08/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HẠ TẦNG HOÀNG VŨ
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200871248
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NS huyện năm 2020 và những năm tiếp theo.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 730 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-27 07:20:00 đến ngày 2020-09-08 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,406,277,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẦU KHE SÉ
B Kết cấu thượng bộ
C Ghờ chắn, lan can
1 Thép D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4298 tấn
2 Thép 10<d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5799 tấn
3 BTXM M400 đá 1x2 ghờ chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,39 m3
4 Ván khuôn ghờ chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 137,03 m2
5 Gia công thép mạ kẽm lan can cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,076 tấn
6 Lắp đặt lan can cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,076 tấn
7 Bu lông U D22 (gia công ren 2 đầu) L=600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 104 cái
D Ống thoát nước trên cầu
1 Ống thép đúc sẵn D100/112 mm, L=815mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,3 m
2 Nắp đậy bằng thép đúc KT (170x170x28)mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
3 Lắp đặt nắp đậy thép đúc KT(170x170x28)mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,127 tấn
E Bản mặt cầu
1 BTXM M400 đá 1x2 bản mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 164,25 m3
2 Ván khuôn bản mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 411,75 m2
3 Thép d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6312 tấn
4 Thép 10<d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5776 tấn
5 Thép d>18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,4749 tấn
F Tấm BTCT 5m sau mố
1 BTXM M400 đá 1x2 bản dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,71 m3
2 Ván khuôn bản dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,84 m2
3 Cấp phối đá dăm dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,75 m3
4 Đắp đất K95 mua mới sau mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 410,15 m3
5 Thép d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0222 tấn
6 Thép 10<d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8724 tấn
G Kết cấu hạ bộ
H Mố cầu
I Tường cánh
1 BTXM M350 đá 1x2 tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,02 m3
2 Ván khuôn tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 286,48 m2
3 Thép 10<d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9388 Tấn
4 Thép d>18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7964 Tấn
J Tường đầu, tường thân
1 BTXM M350 đá 1x2 tường đầu, tường thân Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,16 m3
2 Ván khuôn tường đầu, tường thân Mô tả kỹ thuật theo chương V 296,74 m2
3 Thép d<10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1026 Tấn
4 Thép 10<d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6498 Tấn
5 Thép d>18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1288 Tấn
6 Thép D28 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,116 tấn
7 Ống thép D50/54 L=160mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8 m
8 Vữa Sikagrout 214-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0032 m3
9 Bitum Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1375 kg
K Bệ mố
1 BTXM M350 đá 1x2 bệ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,26 m3
2 Ván khuôn bệ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,8 m2
3 Thép d<10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0691 tấn
4 Thép 10<d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9588 tấn
5 Thép d>18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,27 tấn
L Cọc khoan nhồi
1 BTXM M400 đá 1x2 cọc khoan nhồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,9907 m3
2 BTXM M400 đá 1x2 cọc ngàm trong bệ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2985 m3
3 Đập đầu cọc khoan nhồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1283 m3
4 Thép d<10mm cọc khoan nhồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1022 tấn
5 Thép 10<d<=18mm cọc khoan nhồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2057 tấn
6 Thép d>18mm cọc khoan nhồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,171 tấn
7 Ống thép D52.9/59.9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 205,2 m
8 Nút đậy ống D70 dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0432 tấn
9 Lắp đặt nắp đậy D70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0432 tấn
10 Ống thép D106.5/113.5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 m
11 Nút đậy ống D114 dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0038 tấn
12 Lắp đặt nắp đậy D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0038 tấn
13 Vữa xi măng cọc khoan nhồi bịt ống thí nghiệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,52 m3
M Trụ cầu
N Xà mũ trụ
1 BTXM M350 đá 1x2 xà mũ trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,92 m3
2 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,2 m2
3 Thép 10<d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6569 tấn
4 Thép d>18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6484 tấn
5 Thép D28 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,464 tấn
6 Ống thép D50/54 L=160mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2 m
7 Vữa Sikagrout 214-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0129 m3
8 Bitum Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,5502 kg
O Thân trụ
1 BTXM M350 đá 1x2 thân trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 153,12 m3
2 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 356,48 m2
3 Thép 10<d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2531 tấn
4 Thép d>18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,5311 tấn
P Bệ trụ
1 BTXM M350 đá 1x2 bệ trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,2 m3
2 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,12 m2
3 Thép d<10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,125 tấn
4 Thép 10<d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7191 tấn
5 Thép d>18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9492 tấn
Q Cọc khoan nhồi
1 BTXM M400 đá 1x2 cọc khoan nhồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,4721 m3
2 BTXM M400 đá 1x2 cọc ngàm trong bệ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2985 m3
3 Đập đầu cọc khoan nhồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,1641 m3
4 Thép d<10mm cọc khoan nhồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6534 tấn
5 Thép 10<d<=18mm cọc khoan nhồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5899 tấn
6 Thép d>18mm cọc khoan nhồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2566 tấn
7 Ống thép D52.9/59.9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 271,8 m
8 Nút đậy ống D70 dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0648 tấn
9 Lắp đặt nắp đậy D70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0648 tấn
10 Ống thép D106.5/113.5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 m
11 Nút đậy ống D114 dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0058 tấn
12 Lắp đặt nắp đậy D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0058 tấn
13 Vữa xi măng cọc khoan nhồi bịt ống thí nghiệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,28 m3
R Gia cố tứ nón, mái taluy, chân khay
1 BTXM M200 đá 2x4 gia cố tứ nón dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,0102 m3
2 Thép D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.062,6944 kg
3 Đệm vữa XM M75 dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,002 m3
4 BTXM M150 đá 2x4 chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 164,224 m3
5 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 395,24 m2
6 Đá dăm đệm dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,3064 m3
7 Đào đất chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 151,0861 m3
8 Đắp trả đất chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,2499 m3
9 Đắp đất tứ nón K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 726,7079 m3
S Đường dẫn 2 đầu cầu
T Phần nền, mặt đường
1 Đào nền đường đất C3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 296,6566 m3
2 Đắp đất K95 bằng máy tận dụng điều phối Mô tả kỹ thuật theo chương V 574,1514 m3
3 Đắp đất K95 mua mới bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.774,8751 m3
4 Vét hữu cơ đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 187,4604 m3
5 Đánh cấp đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,7816 m3
6 Đào khuôn đường đất C3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,3009 m3
7 Đào mặt đường BTXM cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,8487 m3
8 Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly TB 2.95Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.043,6091 m3
9 BTXM M300 đá 1x2 mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 160,2648 m3
10 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 779,0336 m2
11 Giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 667,77 m2
12 Móng trên cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,1986 m3
13 Lu lèn chặt nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 667,77 m2
14 Chân khay BTXM M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,095 m3
15 BTXM M150 đá 2x4 gia cố taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 150,8466 m3
16 Dăm sạn đệm dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 116,548 m3
U Khe ngang
1 Khe co không có thanh truyền lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 99 m
2 Khe co có thanh truyền lực, L=5.5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 m
3 Gia công, lắp đặt khe giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 m
4 Gỗ chèn 2,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,495 m3
V Khe dọc
1 Gia công, lắp đặt khe dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,38 m
W Tổ chức thi công
X Mặt bằng công trường
1 San ủi tạo mặt bằng công trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 234,72 m3
2 Đào đất cấp 3 tạo mặt bằng thi công mố, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.398,401 m3
3 Đắp đất K90 thi công mố, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.264,811 m3
4 Đắp CPĐD đường công vụ dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,91 m3
5 Cống tròn D100, L=1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
6 Bê tông thân cống M300 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,5876 m3
7 Thép D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7794 Tấn
Y Mối nối cống
1 BTXM M300 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5566 m3
2 Bao tải tẩm nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,988 m2
3 Ván khuôn cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 331,753 m2
Z Thi công mố M1, M2
1 Khoan vào đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
2 Khoan vào đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
3 Bơm dung dịch bentônit chống sụt trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,7774 m3
4 Ống vách cọc khoan nhồi (luân chuyển 8 lần) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5386 tấn
5 Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi, L=6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
6 Nhổ ống vách cọc khoan nhồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
7 Sản xuất hệ khung đà giáo thi công (luân chuyển 11 lần) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,7619 tấn
8 Lắp dựng và tháo dỡ hệ khung đà giáo thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,7619 tấn
9 Thanh thải dòng chảy Mô tả kỹ thuật theo chương V 751,78 m3
10 Tháo dỡ ống cống sau khi thi công xong Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cấu kiện
AA Thi công trụ T1, T2, T3, T4
1 Khoan vào đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,42 m
2 Khoan vào đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,58 m
3 Bơm dung dịch bentônit chống sụt trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,4337 m3
4 Ống vách cọc khoan nhồi (luân chuyển 12 lần) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3003 tấn
5 Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi L=5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,42 m
6 Nhổ ống vách cọc khoan nhồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,42 m
AB Thi công kết cấu nhịp
1 Thép hình I500 (luân chuyển 5 lần) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,34 tấn
2 Thép hình I200 (luân chuyển 5 lần) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,11 tấn
3 Lắp dựng và tháo dỡ hệ thép hình thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,45 tấn
4 Sản xuất và lắp dựng ván gỗ sàn công tác (luân chuyển 5 lần) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,43 m3
5 Tháo dỡ ván gỗ sàn công tác Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,43 m3
6 BTXM M200 đá 2x4 dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4 m3
7 Đá dăm đệm dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m3
8 Tôn dày 3mm (luân chuyển 5 lần) Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,91 m2
9 Tháo dỡ tôn thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,91 m2
AC Kiểm tra chất lượng cọc
1 Khoan kiểm tra mũi cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cọc
2 Siêu âm cọc khoan nhồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 1M/c
AD Phá dỡ cầu cũ
1 Đào bỏ cầu cũ BTCT Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,52 m3
AE Hệ thống an toàn giao thông
1 Hộ lan mềm Mô tả kỹ thuật theo chương V 136 m
2 Tấm đầu (700x310x3)mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
3 Tấm giữa L=2.32m/tấm (2320x310x3)(mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 cái
4 Trụ U(160x141.1x4.5)(mm) L=1600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 cái
5 Hộp đệm U(160x130x5)(mm) L=420mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 cái
6 Mắt phản quang tam giác (70x70x70)mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 cái
7 Bu lông F 16, 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 648 cái
8 Bê tông M150 đá 2x4 móng cột hộ lan Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,064 m3
9 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,64 m2
10 Đào đất cấp 3 móng trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4 m3
11 Đắp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,184 m3
12 Dăm sạn đệm dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,152 m3
13 Lắp đặt hộ lan Mô tả kỹ thuật theo chương V 136 m
AF Biển báo
1 Biển báo hình chữ nhật KT(30x60)cm L=2.65m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
2 Đào đất móng trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,432 m3
3 Dăm sạn đệm dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 m3
4 Thép chống xoay D14, L=50cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,416 kg
AG Phí tài nguyên và BVMT
1 Phí tài nguyên và BVMT 4.185,0251 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->