Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200902327-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn Thiết kế và Giám sát Xây dựng Hoàng Phát
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200902292
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn tài trợ của Tổng công ty Khí Việt Nam – CTCP và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-01 15:50:00 đến ngày 2020-09-12 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,640,592,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ ĐA NĂNG
1 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,8 100m
2 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,1688 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <= 1000m bằng ô tô 10tấn, Đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0117 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0117 100m3
B ĐÀO ĐẮP MÓNG:
1 Đào móng đơn, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,569 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,551 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,6487 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3064 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3064 100m3
C MÓNG ĐƠN:
1 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót móng đơn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1096 100m2
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,7095 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng đơn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,9388 100m2
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng đơn, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2767 tấn
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng đơn, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,1121 tấn
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng đơn, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25,7969 m3
7 Vữa không co Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,131 m3
8 Bu lông neo M24x750 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 64 cái
D DẦM MÓNG:
1 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót móng dầm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1846 100m2
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,5953 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,7778 100m2
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,52 tấn
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,212 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm móng, đường kính >18 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,781 tấn
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm móng, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26,2161 m3
E CÔNG TÁC CỘT:
1 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5508 100m2
2 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0793 tấn
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4824 tấn
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,0298 m3
F CÔNG TÁC DẦM D1:
1 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,9394 100m2
2 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2371 tấn
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5808 tấn
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,2717 m3
G LANH TÔ:
1 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2029 100m2
2 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép lanh tô, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0425 tấn
3 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép lanh tô, đường kính <= 18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1633 tấn
4 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,0928 m3
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13 cấu kiện
H SÀN MÁI PHÒNG KT:
1 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1016 100m2
2 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, d <=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1076 tấn
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,9672 m3
I NỀN NHÀ:
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,1395 100m3
2 Rải nilông ngăn nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,4812 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 64,8119 m3
4 Cắt khe nền nhà Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,128 10m
5 Đánh bóng sàn bê tông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 648,1193 m2
J TƯỜNG GẠCH:
1 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 52,7969 m3
2 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 441,7918 m2
3 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 348,938 m2
4 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 91,0692 m2
5 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,494 m2
6 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21,868 m2
K SƠN BẢ:
1 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 518,4112 m2
2 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 392,7498 m2
L TAM CẤP:
1 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0778 100m2
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4226 100m3
3 Rải nilông ngăn nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5821 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,9378 m3
5 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35,7042 m3
6 Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 102,066 m2
7 Lát nền, sàn, kích thước 400x400, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 54,0313 m2
M ĐƯỜNG DỐC:
1 Lan can lối lên sảnh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15,62 m
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0165 100m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,7002 m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,017 100m3
5 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,626 m3
6 Rải nilông ngăn nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0359 100m2
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0165 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,7029 m3
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,835 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,835 m2
N PHẦN CỬA
1 Cửa đi, nhôm kính KT2000x2300mm (nhôm dày 1,4-2mm, kính 5mm) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,8 m2
2 Cửa đi, nhôm kính KT900x2000mm (nhôm dày 1,4-2mm, kính 5mm) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,8 m2
3 Cửa đi, nhôm kính KT1200x2300mm (nhôm dày 1,4-2mm, kính 5mm) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,52 m2
4 Cửa sổ, nhôm kính KT2200x1300mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 28,6 m2
5 Tranh ảnh thể dục thể thao kt1000x1100mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,2 m2
6 Tranh ảnh thể dục thể thao kt2400x1100mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,56 m2
O PHẦN KẾT CẤU THÉP:
1 Sản xuất cột bằng thép tấm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,5661 tấn
2 Lắp dựng cột thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,5661 tấn
3 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,0134 tấn
4 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,0134 tấn
5 Gia công giằng mái thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,1342 tấn
6 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,1342 tấn
7 Giằng kèo sắt tròn D16 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,587 tấn
8 Sản xuất xà gồ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,373 tấn
9 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,373 tấn
10 Ty giằng xà gồ D12 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1488 tấn
11 Bu lông M12 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.040 bộ
12 Bu lông M14 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 152 bộ
13 Bu lông M16 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 112 bộ
14 Bu lông M20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 108 bộ
15 Bu lông M24 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 128 bộ
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 597,1393 m2
17 Thi công tấm cách nhiệt mái P2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,502 100m2
18 Lợp tôn 0,42 ly Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,7316 100m2
19 Úp nóc mái K600 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35,8 m
20 Ốp góc K400 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 73,8 m
21 Diềm chân tôn thưng mái cửa trời L400 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 42,6 m
22 Diềm chân tôn thưng tường Z600 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 83,028 m
23 Bo cửa chớp K200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 119,6 m
24 Chớp lá nhôm kt 3600x1000mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 28,8 m2
P THOÁT NƯỚC MƯA:
1 Máng thu nước inox304 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 70,428 m
2 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
3 Cầu chắn rác Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
4 Ống thoát nước mái nhà xưởng D110 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 108 m
5 Lắp đặt chếch nhựa D110 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
6 Đai ôm ống D90 bằng inox Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
Q CHIẾU SÁNG:
1 Tủ điện chiếu sáng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
2 ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
3 Đèn led highbay 100W kết hợp với chao đèn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 28 bộ
4 Dây Cu/pvc 2x(1x2,5)+E2,5 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 200 m
5 Dây Cu/pvc 2x(1x4)+E4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 m
6 Ống nhựa luồn dây D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 200 m
7 Ống nhựa luồn dây D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 m
R NHÀ XE, TƯỜNG RÀO
1 Đào đất bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4495 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4495 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 41km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4495 100m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,0402 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21,4758 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2452 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2452 100m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,049 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,9845 m3
10 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,6293 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà giằng móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1078 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0264 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1188 tấn
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà giằng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,7787 m3
15 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,0062 m3
16 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,7424 m3
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 124,52 m2
18 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 124,52 m2
S NHÀ XE
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1629 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,2925 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0851 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,042 m3
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, d <= 10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0195 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, d <= 18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0278 tấn
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5962 m3
8 Bulông M12x350 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32 bộ
9 Gia công cột bằng thép hình Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1452 tấn
10 Lắp dựng cột thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1452 tấn
11 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2055 tấn
12 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2055 tấn
13 Giằng thép D10 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0204 tấn
14 Sản xuất xà gồ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3347 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3347 tấn
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 49,3288 m2
17 Lợp tôn 0,42 ly Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,2698 100m2
T PCCC:
1 Lắp đặt tủ báo cháy trung tâm 5 kênh (phần vật liệu) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
2 Lắp đặt tủ báo cháy trung tâm 5 kênh (phần lắp đặt) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
3 Ắc quy dự phòng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
4 Đầu báo tia chiếu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2 10 đầu
5 Nguồn cấp đầu Đầu báo tia chiếu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
6 Chuông, đèn báo cháy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 5 nút
7 Nút ấn báo cháy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 5 nút
8 Tủ chuông đèn nút ấn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 tủ
9 Đèn Exit Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8 5 đèn
10 Đèn sự cố Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8 5 đèn
11 Ống ghen chống cháy D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 750 m
12 Dây tín hiệu 2x0.75mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 450 m
13 Dây nguồn 2x1mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 400 m
14 Bình bọt bc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bình
15 Bình bọt CO2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bình
U CHỐNG SÉT:
1 Kim thu sét tia tiên đạo bán kính Rn=40M (Cấp 3) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
2 Bộ ống nối đầu trụ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
3 Trụ đỡ kim STK Ф42 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 m
4 Bộ chân đế lắp trên mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
5 Hộp kiểm tra điện trở nối đất Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Hộp
6 Hố kiểm tra điện trở 600x600x800 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hố
7 Đóng cọc tiếp địa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cọc
8 Lắp đặt cáp đồng trần 50mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 m
9 ống PVC D32mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 m
10 Cáp lụa 6mm2 giữ trụ đỡ kim Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 M
11 Bộ tăng đơ dây chằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->