Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình (bao gồm cả 3% chi phí dự phòng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200902991-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/09/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Phong Hải |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình (bao gồm cả 3% chi phí dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200888024 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường Phong Hải năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 17:33:00 đến ngày 2020-09-12 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,679,195,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 2,21 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 13,31 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 17,88 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (tổng cự ly 16km) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 17,88 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (tổng cự ly 16km) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 17,88 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III (tổng cự ly 16km) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 17,88 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 23,16 | 100m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 5,5 | 100m3 |
| 9 | Lót nilon đổ bê tông đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 27,49 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 549,81 | m3 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 2,7 | 100m2 |
| B | Đổ thải | |||
| 1 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II (tổng cự ly 3km) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 23,16 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (tổng cự ly 3km) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 23,16 | 100m3 |
| C | Vận chuyển | |||
| D | Vận chuyển cát | |||
| 1 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ - cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 29,87 | 10m3/1km |
| 2 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ - cự ly vận chuyển ≤10km (9,7km) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 29,87 | 10m3/1km |
| E | Vận chuyển đá dăm | |||
| 1 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ - cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 122,19 | 10m3/1km |
| 2 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ - cự ly vận chuyển ≤10km (9,7km) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 122,19 | 10m3/1km |
| F | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Chi phí dự phòng | 3 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi