Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200903932-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn và xây d ựng 3 7 tỉnh Địên Biên |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200882492 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí sự nghiệp giáo dục năm 2020 và các năm tiếp theo |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-03 00:09:00 đến ngày 2020-09-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,192,420,571 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ NỘI TRÚ 28 PHÒNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Xem chương V | 89,6 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 4m | Xem chương V | 13,416 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 258,23 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Xem chương V | 541,8 | m |
| 5 | Phá dỡ hoa sắt cửa | Xem chương V | 158,55 | m2 |
| 6 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Xem chương V | 1,5964 | m3 |
| 7 | Phá dỡ lan can hành lang | Xem chương V | 43,536 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 890,8806 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 1.879,3986 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Xem chương V | 1.242,5292 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Xem chương V | 782,6002 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền láng granito | Xem chương V | 53,318 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Xem chương V | 5,55 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Xem chương V | 9,99 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ hệ thống điện | Xem chương V | 10 | Công |
| 16 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Xem chương V | 32,064 | m3 |
| 17 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Xem chương V | 57,98 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Xem chương V | 0,5798 | 100m3 |
| 19 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 9,5396 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Xem chương V | 8,8901 | 100m2 |
| 21 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chương V | 89,6 | m2 |
| 22 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 89,6 | m2 |
| 23 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | Xem chương V | 13,416 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 507,166 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 329,506 | m2 |
| 26 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 156,7726 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 1.014,3318 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 3.101,0405 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 782,6 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 53,318 | m2 |
| 31 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 5,55 | m2 |
| 32 | Gia công lan can | Xem chương V | 1,144 | tấn |
| 33 | Lắp dựng lan can sắt | Xem chương V | 82,848 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 86,253 | m2 |
| 35 | SX cua di nhom kinh trang day 6,38mm | Xem chương V | 90,72 | m2 |
| 36 | SX cua so nhom kinh trang day 6,38mm | Xem chương V | 100,8 | m2 |
| 37 | SX vach kinh nhom, kinh day 6,38mm | Xem chương V | 66,71 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chương V | 258,23 | m2 |
| 39 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chương V | 2,0367 | tấn |
| 40 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 158,55 | m2 |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 87,2928 | m2 |
| 42 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện = 200A | Xem chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Xem chương V | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện = 10A | Xem chương V | 28 | cái |
| 45 | Lắp đặt quạt điện - Quạt đảo trần | Xem chương V | 56 | cái |
| 46 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 130 | bộ |
| 47 | Đèn ốp trần LED 220x220mm -18W | Xem chương V | 33 | bộ |
| 48 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chương V | 255 | cái |
| 49 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 15 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 58 | cái |
| 52 | Công tắc 2 chiều | Xem chương V | 2 | cái |
| 53 | Lắp công tơ | Xem chương V | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x70mm2 | Xem chương V | 40 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x35mm2 | Xem chương V | 5 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Xem chương V | 460 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chương V | 500 | m |
| 58 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Xem chương V | 1.800 | m |
| 59 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Xem chương V | 5 | m |
| 60 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Xem chương V | 184 | m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm | Xem chương V | 900 | m |
| 62 | Hệ thống nối đất an toàn | Xem chương V | 1 | ht |
| 63 | Đầu cốt M70 | Xem chương V | 4 | cái |
| 64 | Đầu cốt M35 | Xem chương V | 4 | cái |
| 65 | Đầu cốt M4 | Xem chương V | 168 | cái |
| 66 | Lắp đặt máng nhựa 60x22mm | Xem chương V | 100 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm | Xem chương V | 1,3 | 100m |
| 68 | Cầu chắn rác D90 | Xem chương V | 14 | cái |
| 69 | Lắp đặt côn (cút) PVC d=90mm | Xem chương V | 48 | cái |
| 70 | Măng xông nối ống | Xem chương V | 39 | cái |
| 71 | Đai giữ ống | Xem chương V | 120 | cái |
| B | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH 12 CHỖ | |||
| 1 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Xem chương V | 64,812 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 12,96 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 177,6275 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Xem chương V | 37,1706 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Xem chương V | 167,564 | m2 |
| 6 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Xem chương V | 0,7452 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng dàn giáo trong | Xem chương V | 0,5742 | 100m2 |
| 8 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chương V | 33,3536 | m2 |
| 9 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 33,3536 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 109,6555 | m2 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 30,96 | m2 |
| 12 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 37,1706 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 109,6555 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 68,1306 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 31,4584 | m2 |
| 16 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250mm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 203,308 | m2 |
| 17 | SX cửa đi nhôm hệ - kính mờ dầy 6,38 ly (trọn bộ) | Xem chương V | 12,96 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chương V | 12,96 | m2 |
| 19 | Thông hút bể phốt | Xem chương V | 1 | Toàn bộ |
| 20 | Bảng điện có nắp che | Xem chương V | 1 | bộ |
| 21 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 12 | cái |
| 22 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt đèn compact gắn tường | Xem chương V | 12 | bộ |
| 24 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 2 | bộ |
| 25 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 4 | bộ |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 200 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Xem chương V | 50 | m |
| 28 | Lắp đặt gen hộp 15x10 | Xem chương V | 60 | m |
| 29 | Đầu cốt M4 | Xem chương V | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | Xem chương V | 0,5 | 100m |
| 31 | Vòi vặn tay gạt D15 bằng đồng | Xem chương V | 4 | cái |
| C | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ TẮM NAM 10 CHỖ | |||
| 1 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Xem chương V | 30,4756 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 10,8 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 129,6534 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Xem chương V | 33,8086 | m2 |
| 5 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Xem chương V | 0,7038 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng dàn giáo trong | Xem chương V | 0,216 | 100m2 |
| 7 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chương V | 30,4756 | m2 |
| 8 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 30,4756 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 77,9534 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 85,5086 | m2 |
| 11 | SX cửa đi nhôm hệ - kính mờ dầy 6,38 ly (trọn bộ) | Xem chương V | 10,8 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chương V | 10,8 | m2 |
| 13 | Bảng điện có nắp che | Xem chương V | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 10 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng chống ẩm | Xem chương V | 10 | bộ |
| 17 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng chống ẩm | Xem chương V | 2 | bộ |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 150 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Xem chương V | 40 | m |
| 20 | Lắp đặt gen hộp 15x10 | Xem chương V | 50 | m |
| 21 | Đầu cốt M4 | Xem chương V | 4 | cái |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ TẮM NỮ + BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Xem chương V | 67,392 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 15,12 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Xem chương V | 66,5051 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Xem chương V | 20,988 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 259,0452 | m2 |
| 6 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chương V | 21,3237 | m2 |
| 7 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 21,3237 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 91,536 | m2 |
| 9 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 42,6474 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 91,536 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 42,6474 | m2 |
| 12 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 192,2538 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 36,6894 | m2 |
| 14 | Lát gạch 40x40cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 29,48 | m2 |
| 15 | SX cửa đi nhôm hệ - kính mờ dầy 6,38 ly (trọn bộ) | Xem chương V | 15,12 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chương V | 15,12 | m2 |
| 17 | Bảng điện có nắp che | Xem chương V | 1 | bộ |
| 18 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 12 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt đèn compact gắn tường | Xem chương V | 12 | bộ |
| 21 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng chống ẩm | Xem chương V | 4 | bộ |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 90 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chương V | 12 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Xem chương V | 50 | m |
| 25 | Lắp đặt gen hộp 15x10 | Xem chương V | 60 | m |
| 26 | Đầu cốt M4 | Xem chương V | 4 | cái |
| E | HẠNG MỤC: CỔNG | |||
| 1 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Xem chương V | 0,891 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 2,2 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 0,2 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chương V | 0,0132 | tấn |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem chương V | 0,0128 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Xem chương V | 0,388 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,0092 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,0435 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Xem chương V | 0,0616 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,308 | m3 |
| 11 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 0,4065 | m3 |
| 12 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 8,448 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 8,448 | m2 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chương V | 0,7333 | m3 |
| 15 | Chi tiết đầu trụ cổng | Xem chương V | 2 | cái |
| 16 | Sản xuất cổng săt | Xem chương V | 0,1202 | tấn |
| 17 | Mác thép gắn cánh cổng | Xem chương V | 28 | cái |
| 18 | Lắp dựng cổng săt | Xem chương V | 8,8 | m2 |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 10,3648 | m2 |
| 20 | Khóa cổng Việt Tiệp | Xem chương V | 1 | cái |
| 21 | Bảng thép bịt tôn gắn chữ mêka (trọn bộ) | Xem chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi