Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200886800-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quản lý hạ tầng giao thông thành phố Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200886782 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Bảo trì đường bộ năm 2020 (nguồn kinh phí Trung ương bổ sung có mục tiêu để quản lý, bảo trì đường bộ tại địa phương - nguồn 35%) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 135 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 17:12:00 đến ngày 2020-09-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,231,019,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa hư hỏng nền mặt đường Nam Trân | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 11cm | Theo hồ sơ thiết kế | 269,1 | m |
| 2 | Đào mặt đường bê tông nhựa cũ, vận chuyển phế thải đi đổ (đã bao gồm phí bãi thải 10.000 đồng/m3) | Theo hồ sơ thiết kế | 63,11 | m3 |
| 3 | Lu lèn nền đường, độ chặt yêu cầu K98 | TCVN 8859-2011 | 573,7 | m2 |
| 4 | Tưới nhũ tương thấm bám, tiêu chuẩn 0,8 lít/m2 | TCVN 8817-2011; TCCS 27:2019/TCĐBVN | 573,7 | m2 |
| 5 | Mặt đường BTNC19 dày 6cm (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) | TCVN 8819-2011 | 573,7 | m2 |
| 6 | Tưới nhũ tương dính bám, tiêu chuẩn 0,3 lít/m2 | TCVN 8817-2011; TCVN 8819-2011 | 573,7 | m2 |
| 7 | Mặt đường BTNC12,5 dày 5cm (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) | TCVN 8819-2011 | 573,7 | m2 |
| B | Sửa chữa hư hỏng nền mặt đường Nguyễn Sinh Sắc | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 12cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1.491,58 | m |
| 2 | Đào mặt đường bê tông nhựa cũ, vận chuyển phế thải đi đổ (đã bao gồm phí bãi thải 10.000 đồng/m3) | Theo hồ sơ thiết kế | 411,8 | m3 |
| 3 | Lu lèn nền đường, độ chặt yêu cầu K98 | TCVN 8859-2011 | 3.431,64 | m2 |
| 4 | Tưới nhũ tương thấm bám, tiêu chuẩn 0,8 lít/m2 | TCVN 8817-2011; TCCS 27:2019/TCĐBVN | 3.431,64 | m2 |
| 5 | Mặt đường BTNC19 dày 7cm (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) | TCVN 8819-2011 | 3.431,64 | m2 |
| 6 | Tưới nhũ tương dính bám, tiêu chuẩn 0,3 lít/m2 | TCVN 8817-2011; TCVN 8819-2011 | 3.431,64 | m2 |
| 7 | Mặt đường BTNC12,5 dày 5cm (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) | TCVN 8819-2011 | 3.431,64 | m2 |
| C | Sửa chữa hư hỏng nền mặt đường Nguyễn Tất Thành | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 15cm | Theo hồ sơ thiết kế | 654,4 | m |
| 2 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 13cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1.699,31 | m |
| 3 | Đào mặt đường bê tông nhựa cũ, vận chuyển phế thải đi đổ (đã bao gồm phí bãi thải 10.000 đồng/m3) | Theo hồ sơ thiết kế | 684,46 | m3 |
| 4 | Cào bóc mặt đường bê tông nhựa cũ, chiều dày 6cm, vận chuyển phế thải đi đổ (đã bao gồm phí bãi thải 10.000 đồng/m3) | Theo hồ sơ thiết kế | 867,32 | m2 |
| 5 | Lu lèn nền đường, độ chặt yêu cầu K98 | TCVN 8859-2011 | 2.582,31 | m2 |
| 6 | Cày xới, bù phụ CPĐD Dmax25 dày 2cm; lu lèn, độ chặt yêu cầu K98 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.877,76 | m2 |
| 7 | Tưới nhũ tương thấm bám, tiêu chuẩn 0,8 lít/m2 | TCVN 8817-2011; TCCS 27:2019/TCĐBVN | 4.460,07 | m2 |
| 8 | Tưới nhũ tương dính bám, tiêu chuẩn 0,5 lít/m2 | TCVN 8817-2011; Theo hồ sơ thiết kế | 2.209,22 | m2 |
| 9 | Mặt đường đá dăm đen Dmax19 dày 5cm (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) | TCCS 06:2013/TCĐBVN | 1.341,9 | m2 |
| 10 | Mặt đường BTNC19 dày 7cm (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) | TCVN 8819-2011 | 4.460,07 | m2 |
| 11 | Tưới nhũ tương dính bám, tiêu chuẩn 0,3 lít/m2 | TCVN 8817-2011; TCVN 8819-2011 | 4.460,07 | m2 |
| 12 | Mặt đường BTNC12,5 dày 6cm (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) | TCVN 8819-2011 | 5.327,39 | m2 |
| D | Sửa chữa hư hỏng nền mặt đường Trần Nguyên Đán | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 174 | m |
| 2 | Đào mặt đường bê tông nhựa cũ, vận chuyển phế thải đi đổ (đã bao gồm phí bãi thải 10.000 đồng/m3) | Theo hồ sơ thiết kế | 19,92 | m3 |
| 3 | Lu lèn nền đường, độ chặt yêu cầu K98 | TCVN 8859-2011 | 284,63 | m2 |
| 4 | Tưới nhũ tương thấm bám, tiêu chuẩn 0,8 lít/m2 | TCVN 8817-2011; TCCS 27:2019/TCĐBVN | 284,63 | m2 |
| 5 | Mặt đường BTNC12,5 dày 7cm (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) | TCVN 8819-2011 | 284,63 | m2 |
| E | Tổ chức giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng dày 2mm | QCVN 41:2019/<br/>BGTVT; TCVN8791:<br/>2011 | 424,4 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng dày 2mm | QCVN 41:2019/ BGTVT; TCVN8791: 2011 | 4,2 | m2 |
| F | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | QCVN 41:2019/BGTVT | 1 | Hạng mục |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi