Gói thầu: Xây lắp công trình: Hạ thế điện tại cụm công nghiệp Trà Mai - Trà Don
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200874588-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phát triển quỹ đất và quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Nam Trà My |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình: Hạ thế điện tại cụm công nghiệp Trà Mai - Trà Don |
| Số hiệu KHLCNT | 20200850328 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 11:02:00 đến ngày 2020-09-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,247,969,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Máy |
| 2 | Chống sét van 18kV + bách treo | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | Cái |
| 3 | Cầu chì tự rơi 22kV-100A | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Cái |
| 4 | Dây chảy 25K | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Dây |
| 5 | Cáp bọc trung thế 12,7/24kV, ruột đồng | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | Mét |
| 6 | Sứ đỡ kèm ty sứ Line Post | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | Quả |
| 7 | Dây nhôm bọc buộc cổ sứ | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | Bộ |
| 8 | Đầu cốt cho cáp M(1x35) | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | Cái |
| 9 | Cụm đấu rẽ cho dây AXV-70(1KR-A70+chốt) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Cái |
| 10 | Kẹp rẽ nhánh dây đồng bọc CXV-38 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Cái |
| 11 | Tủ điện hạ áp trọn bộ cho MBA3 pha 630kVA - 2 xuất tuyến | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Tủ |
| 12 | Cáp đồng bọc hạ thế M(1x240)-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật chương V | 56 | Mét |
| 13 | Cáp bọc nối tiếp địa, ruột đồng | Mô tả kỹ thuật chương V | 27 | Mét |
| 14 | Đầu cốt đồng cho dây M240 | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | Cái |
| 15 | Đầu cốt cho cáp M(1x35) | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | Cái |
| 16 | Ốc siếc cáp đồng | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | Cái |
| 17 | Kẹp răng nối dây chống sét | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | Cái |
| 18 | Ống nhựa xoắn luồn cáp lộ tổng | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | Mét |
| 19 | Ống thép luồn tiếp địa fi27/34 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | Mét |
| 20 | Đai thép (1,5m) + Khóa đai buộc | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | Cái |
| 21 | Bảng tên trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 22 | Biển cấm vào | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 23 | Thí nghiệm máy biến áp 3 pha 22-35kV công suất <1MVA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Máy |
| 24 | Xà đỡ máy biến áp cột BTLT -12m | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 25 | Xà cầu chì tự rơi cột BTLT-12m | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 26 | Xà sứ đỡ +chống sét van cột BTLT -12m | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 27 | Tăng đơ giữ máy biến áp cột BTLT -12m | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 28 | Xà tủ điện hạ thế cột BTLT-12m | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 29 | Giá đỡ cáp hạ thế xuống tủ điện | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 30 | Thanh lắp thu lôi van | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 31 | Xà thao tác tiếp địa sau FCO trụ BTLT | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 32 | Hệ thống tiếp địa trạm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | HT |
| 33 | Hệ thống dây nối tiếp địa trạm 3 pha trụ LT-12 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | HT |
| 34 | Nền trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Nền |
| 35 | Thí nghiệm biến dòng U<1kV | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 36 | Thí nghiệm áptômát 3pha dòng điện 300-500A | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 37 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp<35kV | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | vị trí |
| 38 | Thí nghiệm cáp lực 1-35kV 1 sợi | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | sợi |
| 39 | Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| B | ĐƯỜNG DÂY 22kV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-12-190-9,0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | Cột |
| 2 | Móng cột BTLT MT-3T | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | Móng |
| 3 | Tiếp địa an toàn RC-6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Xà néo TBA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Xà rẽ nhánh cột BTLT đơn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Dây nhôm lõi thép bọc lõi thépASXV-70/11 | Mô tả kỹ thuật chương V | 45,9 | m |
| 7 | Sứ đứng Polymer 24kV | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Quả |
| 8 | Chuỗi néo cách điện 22kVpolymer | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | Chuỗi |
| 9 | Giáp níu dây AsXV-70/11 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 10 | Cụm đấu rẽ nhánh dây bọc (Kẹprăng+Bar tiếp địa nhôm+ Kẹp đấu rẽ trung áp) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Chuỗi |
| 11 | Thí nghiệm cách điện đứng | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | Cái |
| C | ĐƯỜNG DÂY 0,4kV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-8,5-160-3,0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-8,5-160-4,3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-10-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cột |
| 4 | Tiếp địa cột RC-6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 5 | Tiếp địa ngọn DN3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 6 | Móng cột lytâm MT-1H | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | Móng |
| 7 | Móng cột lytâm MT-2H | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Móng |
| 8 | Móng cột lytâm MTĐ-1H | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | Móng |
| 9 | Cáp vặn xoắn ABC(4x95) | Mô tả kỹ thuật chương V | 498,58 | mét |
| 10 | Bu lông móc | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 11 | Khoá đỡ cáp vặn xoắn | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 12 | Khoá néo cáp vặn xoắn | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 13 | Kẹp răng 2 bulông | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 14 | Bịt đầu cáp | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm ĐC-AM95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 16 | Ống nhựa xoắn luồn cáp HDPE- 90/80 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | mét |
| 17 | Giá móc | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 18 | Đai thép buộc | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | bộ |
| 19 | Khoá đai thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | bộ |
| 20 | Thí nghiệm cáp lực <1kV 1 sợi | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | sợi |
| 21 | Thí nghiệm tiếp đất cột bêtông | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | vị trí |
| D | ĐƯỜNG DÂY CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Chụp cần đèn chiếu sáng cộ tBTLT 8,5 mét | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | Cần |
| 2 | Cần đèn chiếu sáng cột BTLT 12 mét | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Cần |
| 3 | Xà tủ điện cột đơn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Mối nối tiếp địa DN3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | vị trí |
| 5 | Ống nhựa xoắn luồn cáp F50/40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | Mét |
| 6 | Tủ điện chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Tủ |
| 7 | Cáp vặn xoắn ABC(4x25)XLPE/PVC-0,6kV | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | Mét |
| 8 | Cáp vặn xoắn ABC(4x16)XLPE/PVC-0,6kV | Mô tả kỹ thuật chương V | 506,975 | Mét |
| 9 | Đèn cao áp Led-150W-220V | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | Cái |
| 10 | Dây bọc lên đèn M(2x2,5)/PVC/PVC-400V | Mô tả kỹ thuật chương V | 45,5 | Mét |
| 11 | Dây đồng bọc M10/PVC | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,6 | Mét |
| 12 | Kẹp răng hạ thế KRHT-16 | Mô tả kỹ thuật chương V | 31 | Cái |
| 13 | Kẹp răng hạ thế 2 bulong KRHT-25 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | Cái |
| 14 | Cầu chì cá | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | Cái |
| 15 | Bịt đầu cáp ABC(4x16) | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | Cái |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm ĐC-AM16 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | Cái |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm ĐC-AM25 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 18 | Khoá néo cáp ABC(4x16) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | Cái |
| 19 | Khoá đỡ cáp ABC(4x16) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | Cái |
| 20 | Đai thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | Cái |
| 21 | Khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | Cái |
| 22 | Bulon móc cột BTLT-8,4m BLM-250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | Cái |
| 23 | Giá móc cáp | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi