Gói thầu: XL: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200888510-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Xuân Thới Sơn |
| Tên gói thầu | XL: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200888500 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự toán chi không thường xuyên năm 2020 theo Quyết định số 512/QD-UBND ngày 20/02/2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-03 10:36:00 đến ngày 2020-09-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,278,230,114 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí gián tiếp (theo điểm b, khoản 2 điều 8 thông tư số 09/2019/TT-BXD) | |||
| 1 | Chi phí chung | Theo TKBVTC | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | Theo TKBVTC | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo TKBVTC | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | Theo TKBVTC | 3,5581 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo TKBVTC | 8,3223 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo TKBVTC | 4,8048 | 100m3 |
| C | BÓ VỈA | |||
| 1 | Ván khuôn bêtông lót bó vỉa đổ tại chỗ | Theo TKBVTC | 0,4794 | 100m2 |
| 2 | Bêtông lót bó vỉa đá 1x2 M150 đổ tại chỗ | Theo TKBVTC | 17,26 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bêtông bó vỉa đổ tại chỗ | Theo TKBVTC | 1,824 | 100m2 |
| 4 | Bêtông bó vỉa đá 1x2 M300 đổ tại chỗ | 43,83 | m3 | |
| D | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| E | CỐNG | |||
| 1 | Đào móng cống, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo TKBVTC | 5,4478 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo TKBVTC | 5,4478 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo TKBVTC | 3,4115 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát lót móng công trình | Theo TKBVTC | 13,89 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn bê tông lót | Theo TKBVTC | 0,2778 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | Theo TKBVTC | 27,78 | m3 |
| 7 | Lắp đặt gối bê tông, đường kính D=600mm | Theo TKBVTC | 75 | 1 cái |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 4m, đường kính 600mm | Theo TKBVTC | 37 | đoạn ống |
| 9 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Theo TKBVTC | 36 | mối nối |
| 10 | Lắp đặt gối bê tông, đường kính =400mm | Theo TKBVTC | 76 | 1 cái |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 4m, đường kính 400mm | Theo TKBVTC | 41 | đoạn ống |
| 12 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Theo TKBVTC | 40 | mối nối |
| 13 | Vữa xi măng mối nối cống (quy đổi dày 3cm, rộng 5cm) | Theo TKBVTC | 7,35 | m2 |
| 14 | Bê tông chèn móng cống, đá 1x2, mác 150 | Theo TKBVTC | 48,93 | m3 |
| 15 | Đắp cát thân cống bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo TKBVTC | 0,4738 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo TKBVTC | 2,0363 | 100m3 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo TKBVTC | 1,0017 | 100m3 |
| F | HỐ GA | |||
| 1 | Đào móng hầm ga, đất cấp II | Theo TKBVTC | 0,972 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Theo TKBVTC | 0,972 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo TKBVTC | 1,9785 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp cát lót hố ga | Theo TKBVTC | 3,14 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót đáy móng hầm ga | Theo TKBVTC | 0,0896 | 100m2 |
| 6 | Bêtông lót đáy móng hầm ga đá 1x2 M150 | Theo TKBVTC | 3,14 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo TKBVTC | 1,5272 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC | 17,58 | m3 |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Theo TKBVTC | 0,0466 | tấn |
| G | KHUÔN - NẮP HẦM GA | |||
| 1 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đà hầm. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo TKBVTC | 0,3136 | 100m2 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Theo TKBVTC | 0,1011 | tấn |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Theo TKBVTC | 0,5568 | tấn |
| 4 | Gia công thép hình, thép góc | Theo TKBVTC | 0,226 | tấn |
| 5 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC | 3,55 | m3 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TKBVTC | 32 | cấu kiện |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo TKBVTC | 0,5763 | 100m3 |
| H | NẠO VÉT MƯƠNG | |||
| 1 | Nạo vét kênh mương bằng tổ hợp máy xáng cạp 1,25 m3 và máy đào 0,8 m3 | Theo TKBVTC | 4,0386 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lẫn rác | Theo TKBVTC | 4,0386 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo TKBVTC | 0,3836 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi