Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200903166-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200886276 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 600 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 18:31:00 đến ngày 2020-09-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 139,046,412,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000,000 VNĐ ((Bốn tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÊNH ĐÀO ĐOẠN TỪ SÔNG THIẾP ĐẾN ĐẦU TUYẾN 1 | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Mô tả kỹ thuật chương V | 14,76 | 100m² |
| 2 | Đào bùn kênh mương | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,76 | 100m³ |
| 3 | Đào đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18,47 | 100m³ |
| 4 | Đắp bờ sông (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật chương V | 38,67 | 100m³ |
| 5 | Đào chân khay, tường chắn | Mô tả kỹ thuật chương V | 61,91 | 100m³ |
| 6 | Đắp đất chân khay, tường chắn | Mô tả kỹ thuật chương V | 33,39 | 100m³ |
| 7 | Đá hộc xây vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3.395,28 | m³ |
| 8 | Đá dăm đệm móng tường chắn | Mô tả kỹ thuật chương V | 134,07 | m³ |
| 9 | Đá 0,5x1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12,6 | m³ |
| 10 | Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,4 | m³ |
| 11 | Đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,8 | m³ |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC D100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,16 | 100m |
| 13 | Vải địa kỹ thuật 12KN/m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,16 | 100m² |
| 14 | Đất sét (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,08 | 100m³ |
| 15 | Bao tải nhựa tẩm đường khe lún | Mô tả kỹ thuật chương V | 686,42 | m² |
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Mô tả kỹ thuật chương V | 130,06 | 100m² |
| 2 | Đào đất không thích hợp + vét hữu cơ | Mô tả kỹ thuật chương V | 76,4 | 100m³ |
| 3 | Đào cấp nền đường | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,54 | 100m³ |
| 4 | Đào nền đường cấp 2 bằng máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 38,76 | 100m³ |
| 5 | Đào khuôn đường cấp 2 bằng máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 86,28 | 100m³ |
| 6 | Đào sông (đào bùn) | Mô tả kỹ thuật chương V | 139,18 | 100m³ |
| 7 | Đào sông (đào đất cấp 1) | Mô tả kỹ thuật chương V | 455,76 | 100m³ |
| 8 | Đào thoát nước mặt, thoát nước thải, cấp nước | Mô tả kỹ thuật chương V | 48,14 | 100m³ |
| 9 | Đào vỉa hè, đào bó gáy, tường chắn | Mô tả kỹ thuật chương V | 47,5 | 100m³ |
| 10 | Đào hố ga thoát nước mặt, thoát nước thải | Mô tả kỹ thuật chương V | 18,98 | 100m³ |
| 11 | Đắp cát vỉa hè K90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 214,29 | 100m³ |
| 12 | Đắp bờ sông (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,79 | 100m³ |
| 13 | Đắp bao mái taluy (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật chương V | 248,55 | 100m³ |
| 14 | Đắp cát K95 bằng đầm 25T (nền đường) | Mô tả kỹ thuật chương V | 94,24 | 100m³ |
| 15 | Đắp cát K98 bằng đầm 25T (nền đường) | Mô tả kỹ thuật chương V | 67,44 | 100m³ |
| 16 | Vải địa kỹ thuật 150KN/m | Mô tả kỹ thuật chương V | 103,53 | 100m² |
| 17 | Đắp hoàn trả thoát nước mặt, thoát nước thải; hố ga; bó gáy; tường chắn | Mô tả kỹ thuật chương V | 72,03 | 100m³ |
| 18 | Đào đất không thích hợp | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,23 | 100m³ |
| 19 | Đào khuôn đường cấp 2 bằng máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 28,35 | 100m³ |
| 20 | Đắp cát K95 bằng đầm 25T (nền đường) | Mô tả kỹ thuật chương V | 34,62 | 100m³ |
| 21 | Đắp cát K98 bằng đầm 25T (nền đường) | Mô tả kỹ thuật chương V | 31,52 | 100m³ |
| 22 | Vải địa kỹ thuật 50KN/m | Mô tả kỹ thuật chương V | 63,05 | 100m² |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vải địa kỹ thuật 50KN/m | Mô tả kỹ thuật chương V | 256,45 | 100m² |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại II, dày 25cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 35,34 | 100m³ |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại I, dày 15cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 19,1 | 100m³ |
| 4 | Tưới nhựa thấm bám, tiêu chuẩn nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 131,25 | 100m² |
| 5 | Tưới lớp dính bám nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 131,25 | 100m² |
| 6 | Bê tông nhựa chặt 19, dày 6cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 131,25 | 100m² |
| 7 | Bê tông nhựa chặt 12.5, dày 4cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 131,25 | 100m² |
| 8 | Cấp phối đá dăm loại II, dày 25cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,76 | 100m³ |
| 9 | Cấp phối đá dăm loại I, dày 15cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,46 | 100m³ |
| 10 | Tưới nhựa thấm bám, tiêu chuẩn nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 63,05 | 100m² |
| 11 | Tưới lớp dính bám nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 63,05 | 100m² |
| 12 | Bê tông nhựa chặt 19, dày 6cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 63,05 | 100m² |
| 13 | Bê tông nhựa chặt 12.5, dày 4cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 63,05 | 100m² |
| 14 | Cày xọc mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,67 | 100m² |
| 15 | Bê tông nhựa chặt 19 bù vênh | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,56 | 100m² |
| 16 | Bê tông nhựa chặt 12.5 bù vênh | Mô tả kỹ thuật chương V | 11,67 | 100m² |
| D | HÈ ĐI BỘ VÀ BÓ VỈA | |||
| 1 | Lát gạch vỉa hè | Mô tả kỹ thuật chương V | 14.709,37 | 1m2 |
| 2 | Lát gạch dẫn hướng và dừng bước | Mô tả kỹ thuật chương V | 3.088 | 1m2 |
| 3 | Bê tông B12,5, dày 8cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.415,31 | m³ |
| 4 | Giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật chương V | 176,91 | 100m² |
| 5 | Viên bó vỉa BTXM 260x230x1000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.901 | viên |
| 6 | Lắp đặt bó vỉa | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.900,47 | m |
| 7 | Bê tông móng B12,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 158,13 | m³ |
| 8 | Vữa xi măng B7,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 27,94 | m³ |
| 9 | Viên bó vỉa BTXM 260x230x250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 903 | viên |
| 10 | Lắp đặt bó vỉa | Mô tả kỹ thuật chương V | 225,75 | m |
| 11 | Bê tông móng B12,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18,78 | m³ |
| 12 | Vữa xi măng B7,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,32 | m³ |
| 13 | Viên bó vỉa BT 180x220x1000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.119 | viên |
| 14 | Lắp đặt bó vỉa | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.119,02 | m |
| 15 | Bê tông móng B12,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 177,53 | m³ |
| 16 | Vữa xi măng B7,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 26,08 | m³ |
| 17 | Viên bó vỉa BT 180x220x250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.798 | viên |
| 18 | Lắp đặt bó vỉa | Mô tả kỹ thuật chương V | 449,28 | m |
| 19 | Bê tông móng B12,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 37,64 | m³ |
| 20 | Vữa xi măng B7,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,53 | m³ |
| 21 | Bê tông tấm đan B22,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 86,37 | m³ |
| 22 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,21 | 100m² |
| 23 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.439,56 | m² |
| 24 | Bê tông móng B12,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 429,99 | m³ |
| 25 | Xây gạch bó hè loại 1 (H=0,38m) vữa xi măng B5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,39 | m³ |
| 26 | Trát bó hè loại 1 (H=0,38m) vữa xi măng B5, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 99,93 | m² |
| 27 | Bê tông móng bó hè loại 1 (H=0,38m) B12,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,66 | m³ |
| 28 | Xây gạch bó hè loại 2 (H=0,6m) vữa xi măng B5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 131,48 | m³ |
| 29 | Trát bó hè loại 2 (H=0,6m) vữa xi măng B5, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 717,17 | m² |
| 30 | Bê tông móng bó hè loại 2 (H=0,6m) B12,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 38,25 | m³ |
| 31 | Xây gạch bó hè loại 3 (H=0,8m) vữa xi măng B5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 67,64 | m³ |
| 32 | Trát bó hè loại 3 (H=0,8m) vữa xi măng B5, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 289,37 | m² |
| 33 | Bê tông móng bó hè loại 3 (H=0,8m) B12,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,55 | m³ |
| 34 | Xây gạch bó hè loại 4 (H=1,0m) vữa xi măng B5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,46 | m³ |
| 35 | Trát bó hè loại 4 (H=1,0m) vữa xi măng B5, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,78 | m² |
| 36 | Bê tông móng bó hè loại 4 (H=1,0m) B12,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,25 | m³ |
| 37 | Xây gạch bó hè loại 5 (H=1,2m) vữa xi măng B5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 11,63 | m³ |
| 38 | Trát bó hè loại 5 (H=1,2m) vữa xi măng B5, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 47,88 | m² |
| 39 | Bê tông móng bó hè loại 5 (H=1,2m) B12,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,72 | m³ |
| 40 | Đá 0,5x1 làm tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,16 | m³ |
| 41 | Đá 2x4 làm tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,46 | m³ |
| 42 | Đá 4x6 làm tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,08 | m³ |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PVC D100 làm tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,03 | 100m |
| 44 | Vải địa kỹ thuật 12KN/m làm tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,01 | 100m² |
| 45 | Xây gạch bó hè loại 6 (H=1,5m) vữa xi măng B5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,65 | m³ |
| 46 | Trát bó hè loại 6 (H=1,5m) vữa xi măng B5, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 17,85 | m² |
| 47 | Bê tông móng bó hè loại 6 (H=1,5m)B12,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,51 | m³ |
| 48 | Đá 0,5x1 làm tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,35 | m³ |
| 49 | Đá 2x4 làm tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,14 | m³ |
| 50 | Đá 4x6 làm tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,03 | m³ |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PVC D100 làm tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,01 | 100m |
| 52 | Vải địa kỹ thuật 12KN/m làm tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 100m² |
| 53 | Xây gạch bó hè loại 7 (H=1,7m) vữa xi măng B5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,11 | m³ |
| 54 | Trát bó hè loại 7 (H=1,7m) vữa xi măng B5, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,3 | m² |
| 55 | Bê tông móng bó hè loại 7 (H=1,7m) B12,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,39 | m³ |
| 56 | Đá 0,5x1 làm tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,26 | m³ |
| 57 | Đá 2x4 làm tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1 | m³ |
| 58 | Đá 4x6 làm tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,02 | m³ |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PVC D100 làm tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,01 | 100m |
| 60 | Vải địa kỹ thuật 12KN/m làm tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 100m² |
| 61 | Xây gạch bó hè loại 8 (H=2,0m) vữa xi măng B5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 95,85 | m³ |
| 62 | Trát bó hè loại 8 (H=2,0m) vữa xi măng B5, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 345,1 | m² |
| 63 | Bê tông móng bó hè loại 8 (H=2,0m) B12,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,42 | m³ |
| 64 | Đá 0,5x1 làm tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | m³ |
| 65 | Đá 2x4 làm tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,99 | m³ |
| 66 | Đá 4x6 làm tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,36 | m³ |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PVC D100 làm tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,14 | 100m |
| 68 | Vải địa kỹ thuật 12 KN/m làm tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,02 | 100m² |
| 69 | Bó vỉa BT 180x220x1000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 78 | m |
| 70 | Bó vỉa BT vuốt nối 180x220x550 | Mô tả kỹ thuật chương V | 52 | viên |
| 71 | Lắp đặt bó vỉa hạ hè cho người tàn tật | Mô tả kỹ thuật chương V | 106,6 | m |
| 72 | Bê tông móng B12,5 hạ hè cho người tàn tật | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,19 | m³ |
| 73 | Vữa xi măng M100 hạ hè cho người tàn tật | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,75 | m³ |
| E | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 21 | cái |
| 2 | Biển vuông 60x60cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 26 | cái |
| 3 | Cột đỡ biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật chương V | 47 | cột |
| 4 | Lắp đặt biển tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 21 | cái |
| 5 | Lắp đặt biển vuông 60x60cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 26 | cái |
| 6 | Sơn mặt đường bằng sơn dẻo nhiệt dày 2mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 226,43 | m² |
| F | GIA CỐ VÀ TẠO CẢNH QUAN SÔNG ĐÀO | |||
| 1 | Bê tông tường chắn B15 loại 1 (H=1.7m) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.354,02 | m³ |
| 2 | Đá dăm đệm tường chắn B15 loại 1 (H=1.7m) | Mô tả kỹ thuật chương V | 147,98 | m³ |
| 3 | Ván khuôn thép tường chắn B15 loại 1 (H=1.7m) | Mô tả kỹ thuật chương V | 57,03 | 100m² |
| 4 | Bao tải nhựa tẩm đường khe lún tường chắn B15 loại 1 (H=1.7m) | Mô tả kỹ thuật chương V | 269,93 | m² |
| 5 | Đá 0,5x1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 41,44 | m³ |
| 6 | Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 17,76 | m³ |
| 7 | Đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,92 | m³ |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PVC D100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,96 | 100m |
| 9 | Vải địa kỹ thuật 12KN/m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,53 | 100m² |
| 10 | Đất sét luyện dẻo | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,14 | 100m³ |
| 11 | Bê tông tường chắn B15 loại 2 (H=2,0m) | Mô tả kỹ thuật chương V | 120,18 | m³ |
| 12 | Đá dăm đệm tường chắn loại 2 (H=2,0m) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11,28 | m³ |
| 13 | Ván khuôn thép tường chắn loại 2 (H=2,0m) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,81 | 100m² |
| 14 | Bao tải nhựa tẩm đường khe lún tường chắn loại 2 (H=2,0m) | Mô tả kỹ thuật chương V | 23,71 | m² |
| 15 | Đá 0,5x1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,08 | m³ |
| 16 | Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,32 | m³ |
| 17 | Đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,44 | m³ |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC D100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,26 | 100m |
| 19 | Vải địa kỹ thuật 12KN/m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,04 | 100m² |
| 20 | Đất sét luyện dẻo | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,01 | 100m³ |
| 21 | Bê tông tường chắn loại 3 (H=3,0m) | Mô tả kỹ thuật chương V | 322,9 | m³ |
| 22 | Đá dăm đệm tường chắn loại 3 (H=3,0m) | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,55 | m³ |
| 23 | Ván khuôn thép tường chắn loại 3 (H=3,0m) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,23 | 100m² |
| 24 | Bao tải nhựa tẩm đường khe lún tường chắn loại 3 (H=3,0m) | Mô tả kỹ thuật chương V | 63,51 | m² |
| 25 | Đá 0,5x1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,96 | m³ |
| 26 | Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,84 | m³ |
| 27 | Đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,28 | m³ |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PVC D100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,34 | 100m |
| 29 | Vải địa kỹ thuật 12KN/m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,03 | 100m² |
| 30 | Đất sét luyện dẻo | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,01 | 100m³ |
| 31 | Bê tông tường chắn B15 loại 4 (H=4,0m) | Mô tả kỹ thuật chương V | 293,4 | m³ |
| 32 | Đá dăm đệm tường chắn B15 loại 4 (H=4,0m) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12,94 | m³ |
| 33 | Ván khuôn thép tường chắn B15 loại 4 (H=4,0m) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,01 | 100m² |
| 34 | Bao tải nhựa tẩm đường khe lún tường chắn B15 loại 4 (H=4,0m) | Mô tả kỹ thuật chương V | 58,68 | m² |
| 35 | Đóng cọc tre bằng máy; Lcọc ≤ 2,5m tường chắn B15 loại 4 (H=4,0m) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12,7 | 100m |
| 36 | Đá 0,5x1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,98 | m³ |
| 37 | Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,42 | m³ |
| 38 | Đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,14 | m³ |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PVC D100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,21 | 100m |
| 40 | Vải địa kỹ thuật 12KN/m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,01 | 100m² |
| 41 | Đất sét luyện dẻo | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,01 | 100m³ |
| 42 | Bê tông tường chắn B15 loại 5 (H=0,6m) | Mô tả kỹ thuật chương V | 483,74 | m³ |
| 43 | Đá dăm đệm tường chắn loại 5 (H=0,6m) | Mô tả kỹ thuật chương V | 128,76 | m³ |
| 44 | Ván khuôn thép tường chắn loại 5 (H=0,6m) | Mô tả kỹ thuật chương V | 28,35 | 100m² |
| 45 | Bao tải nhựa tẩm đường khe lún tường chắn loại 5 (H=0,6m) | Mô tả kỹ thuật chương V | 96,71 | m² |
| 46 | Tấm kè bê tông cốt sợi PP đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật chương V | 13.248,67 | m² |
| 47 | Lắp đặt tấm kè bê tông | Mô tả kỹ thuật chương V | 3.210 | tấm |
| 48 | Vải địa kỹ thuật 25KN/m | Mô tả kỹ thuật chương V | 223,85 | 100m² |
| 49 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.790,81 | m³ |
| 50 | Bê tông xi măng B15(bậc thang lên xuống) | Mô tả kỹ thuật chương V | 108,45 | m³ |
| 51 | Đá dăm đệm (bậc thang lên xuống) | Mô tả kỹ thuật chương V | 21,69 | m³ |
| 52 | Ván khuôn (bậc thang lên xuống) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,34 | 100m² |
| 53 | Tấm ốp trồng cỏ (bê tông cốt sợi PP đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật chương V | 9.136,48 | m² |
| 54 | Lắp đặt tấm ốp bê tông | Mô tả kỹ thuật chương V | 3.150 | tấm |
| 55 | Trồng cỏ | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.800,98 | m² |
| 56 | Đất trồng cỏ (tận dụng đất đào hữu cơ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 280,1 | m³ |
| 57 | Bê tông giằng đỉnh kè B20 | Mô tả kỹ thuật chương V | 187,39 | m³ |
| 58 | Cốt thép giằng đỉnh kè D<10 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,39 | tấn |
| 59 | Cốt thép giằng đỉnh kè 10<D<18 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,26 | tấn |
| 60 | Bê tông lót giằng đỉnh kè B7,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 114,73 | m³ |
| 61 | Ván khuôn giằng đỉnh kè | Mô tả kỹ thuật chương V | 16,6 | 100m² |
| 62 | Bê tông chân khay B20 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.199,64 | m³ |
| 63 | Bê tông đổ bù B20 | Mô tả kỹ thuật chương V | 184,94 | m³ |
| 64 | Cốt thép chân khay D<10 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12,42 | tấn |
| 65 | Cốt thép chân khay 10<D<18 | Mô tả kỹ thuật chương V | 71,48 | tấn |
| 66 | Bê tông lót chân khay B7,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 461,4 | m³ |
| 67 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật chương V | 46,14 | 100m² |
| 68 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.818,69 | m³ |
| 69 | Đóng cọc tre bằng máy; Lcọc ≤ 2,5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.922,5 | 100m |
| 70 | Lan can nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 3.803 | md |
| 71 | Lắp đặt lan can nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.535 | khoang |
| 72 | Bê tông đổ bù B15 | Mô tả kỹ thuật chương V | 257,47 | m³ |
| 73 | Bê tông lót B7,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 171,65 | m³ |
| G | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống D600, L=2.5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | đoạn |
| 2 | Lắp đặt đế cống D600 | Mô tả kỹ thuật chương V | 25 | cái |
| 3 | Nối ống cống D600 bằng gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | m.nối |
| 4 | Đá dăm đệm đế cống | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6 | m³ |
| 5 | Cát đầm chặt chèn giữa khối đỡ cống | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,03 | 100m³ |
| 6 | Lắp đặt ống cống D800, L=2.5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | đoạn |
| 7 | Lắp đặt đế cống D800 | Mô tả kỹ thuật chương V | 58 | cái |
| 8 | Nối ống cống D800 bằng gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | m.nối |
| 9 | Đá dăm đệm đế cống | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,74 | m³ |
| 10 | Cát đầm chặt chèn giữa khối đỡ cống | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,11 | 100m³ |
| 11 | Lắp đặt ống cống D1000, L=2.5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | đoạn |
| 12 | Lắp đặt đế cống D1000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 36 | cái |
| 13 | Nối ống cống D1000 bằng gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | m.nối |
| 14 | Đá dăm đệm đế cống | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,46 | m³ |
| 15 | Cát đầm chặt chèn giữa khối đỡ cống | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,07 | 100m³ |
| 16 | Lắp đặt ống cống D1500, L=2.5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | đoạn |
| 17 | Lắp đặt đế cống D1500 | Mô tả kỹ thuật chương V | 29 | cái |
| 18 | Nối ống cống bằng gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | m.nối |
| 19 | Đá dăm đệm đế cống | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,48 | m³ |
| 20 | Cát đầm chặt chèn giữa khối đỡ cống | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,08 | 100m³ |
| 21 | Lắp đặt ống cống D1750, L=2m | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | đoạn |
| 22 | Lắp đặt đế cống D1750 | Mô tả kỹ thuật chương V | 56 | cái |
| 23 | Nối ống cống D1750 bằng gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | m.nối |
| 24 | Đá dăm đệm đế cống | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,46 | m³ |
| 25 | Cát đầm chặt chèn giữa khối đỡ cống | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2 | 100m³ |
| 26 | Lắp đặt ống cống D2000, L=2m | Mô tả kỹ thuật chương V | 41 | đoạn |
| 27 | Lắp đặt đế cống D2000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 100 | cái |
| 28 | Nối ống cống bằng gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật chương V | 34 | m.nối |
| 29 | Đá dăm đệm đế cống | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,98 | m³ |
| 30 | Cát đầm chặt chèn giữa khối đỡ cống | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,35 | 100m³ |
| 31 | Bê tông tường đầu cống B12,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 236,44 | m³ |
| 32 | Ván khuôn thép tường đầu cống | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,88 | 100m² |
| 33 | Đá hộc xây vữa | Mô tả kỹ thuật chương V | 23,27 | m³ |
| 34 | Đá hộc xây vữa mái dốc | Mô tả kỹ thuật chương V | 14,02 | m³ |
| 35 | Đá dăm đệm đầu cống | Mô tả kỹ thuật chương V | 30,44 | m³ |
| 36 | Xây gạch vữa xi măng B5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,47 | m³ |
| 37 | Bê tông móng hố thu B12,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,57 | m³ |
| 38 | Bê tông lót móng hố thu B12,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,29 | m³ |
| 39 | Ván khuôn móng hố thu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,23 | 100m2 |
| 40 | Xây gạch hố thu vữa xi măng B5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 23,3 | m³ |
| 41 | Trát hố thu vữa xi măng B5, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 103,46 | m² |
| 42 | Bê tông tấm đan B15 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,79 | m³ |
| 43 | Ván khuôn tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,09 | 100m² |
| 44 | Cốt thép tấm đan hố thu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,17 | tấn |
| 45 | Lắp đặt tấm đan hố thu | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 46 | Bê tông B15 cổ ga đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,99 | m³ |
| 47 | Ván khuôn móng hố thu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,26 | 100m2 |
| 48 | Cốt thép cổ ga D≤10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,21 | tấn |
| 49 | Bê tông bậc nước B12,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 25,65 | m³ |
| 50 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,52 | m³ |
| 51 | Ván khuôn thép bậc nước | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,55 | 100m2 |
| 52 | Bê tông móng B12,5 mương hoàn trả | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,61 | m³ |
| 53 | Ván khuôn móng mương hoàn trả | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,18 | 100m2 |
| 54 | Xây gạch mương hoàn trả vữa xi măng B5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 44,62 | m³ |
| 55 | Trát mương hoàn trả vữa xi măng B5, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 204,01 | m² |
| 56 | Bê tông tấm BTCT B15 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,23 | m³ |
| 57 | Ván khuôn BTCT | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,05 | 100m² |
| 58 | Cốt thép tấm BTCT | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,02 | tấn |
| 59 | Lắp đặt tấm BTCT | Mô tả kỹ thuật chương V | 21 | cái |
| 60 | Bê tông lót móng B12,5 thân hố thu | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,71 | m³ |
| 61 | Bê tông hố ga B20 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật chương V | 175,46 | m³ |
| 62 | Cốt thép hố ga 10<D ≤18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 27 | tấn |
| 63 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật chương V | 14,56 | 100m² |
| 64 | Bê tông tấm đan hố thu B20 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật chương V | 16,82 | m³ |
| 65 | Ván khuôn tấm đan hố thu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,97 | 100m² |
| 66 | Cốt thép tấm đan hố thu | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,23 | tấn |
| 67 | Lắp đặt tấm đan hố thu | Mô tả kỹ thuật chương V | 58 | cái |
| 68 | Nắp ga Composite | Mô tả kỹ thuật chương V | 58 | bộ |
| 69 | Lắp đặt nắp hố ga | Mô tả kỹ thuật chương V | 58 | cái |
| 70 | Lắp đặt ống cống D300, L=2,5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 618 | đoạn |
| 71 | Lắp đặt đế cống D300 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.862 | cái |
| 72 | Nối ống cống bằng gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật chương V | 543 | mối nối |
| 73 | Đá dăm đệm đế cống | Mô tả kỹ thuật chương V | 18,41 | m³ |
| 74 | Cát đầm chặt chèn giữa khối đỡ cống | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,62 | 100m³ |
| 75 | Bê tông tường đầu cống B12,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,14 | m³ |
| 76 | Ván khuôn thép tường đầu cống | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,11 | 100m² |
| 77 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,25 | m³ |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PVC D100 đấu nối thoát nước thải nhà dân | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,93 | 100m |
| 79 | Lắp đặt tê PVC D100 đấu nối thoát nước thải nhà dân | Mô tả kỹ thuật chương V | 101 | cái |
| 80 | Lắp đặt nút bịt PVC D100 đấu nối thoát nước thải nhà dân | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa PVC DN140 đấu nối thoát nước mưa nhà dân | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,28 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa PVC DN200 đấu nối thoát nước mưa nhà dân | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,31 | 100m |
| 83 | Lắp đặt tê PVC D200 đấu nối thoát nước mưa nhà dân | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 84 | Lắp đặt tê PVC D200/140 đấu nối thoát nước mưa nhà dân | Mô tả kỹ thuật chương V | 80 | cái |
| 85 | Lắp đặt nút bịt PVC D140 đấu nối thoát nước mưa nhà dân | Mô tả kỹ thuật chương V | 80 | cái |
| 86 | Lắp đặt nút bịt PVC D200 đấu nối thoát nước mưa nhà dân | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | cái |
| 87 | Bê tông hố ga trực tiếp B20, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 174,84 | m³ |
| 88 | Cốt thép hố ga trực tiếp D≤10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 12,07 | tấn |
| 89 | Ván khuôn hố ga trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,1 | 100m² |
| 90 | Bê tông miệng hố ga B20 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,55 | m³ |
| 91 | Bê tông lót móng B7,5 hố ga trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 31,74 | m³ |
| 92 | Bê tông tấm đan hố thu B20 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật chương V | 24,18 | m³ |
| 93 | Ván khuôn tấm đan hố ga trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,2 | 100m² |
| 94 | Cốt thép tấm đan hố ga trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,39 | tấn |
| 95 | Lắp đặt tấm đan hố ga trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 124 | cái |
| 96 | Lưới chắn rác hố ga trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 124 | bộ |
| 97 | Lắp đặt lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật chương V | 124 | cái |
| 98 | Bê tông hố ga thăm loại 1 B20, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 34,2 | m³ |
| 99 | Cốt thép hố ga thăm loại 1 D≤10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,42 | tấn |
| 100 | Ván khuôn hố ga thăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,16 | 100m² |
| 101 | Bê tông miệng hố ga thăm loại 1 B20 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,92 | m³ |
| 102 | Bê tông lót móng B7,5 hố ga thăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,07 | m³ |
| 103 | Bê tông tấm đan hố ga thăm loại 1 B20 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,34 | m³ |
| 104 | Ván khuôn tấm đan hố ga thăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,31 | 100m² |
| 105 | Cốt thép tấm đan hố ga thăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,62 | tấn |
| 106 | Lắp đặt tấm đan hố ga thăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 107 | Lưới chắn rác hố ga thăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 108 | Lắp đặt lưới chắn rác hố ga thăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 109 | Bê tông hố ga thăm loại 2 B20, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 36,63 | m³ |
| 110 | Cốt thép hố ga thăm loại 2 D≤10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,59 | tấn |
| 111 | Ván khuôn hố ga thăm loại 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,43 | 100m² |
| 112 | Bê tông miệng hố ga thăm loại 2 B20 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,85 | m³ |
| 113 | Bê tông lót móng B7,5 hố ga thăm loại 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,82 | m³ |
| 114 | Bê tông tấm đan hố ga thăm loại 2 B20 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,15 | m³ |
| 115 | Ván khuôn tấm đan hố ga thăm loại 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,28 | 100m² |
| 116 | Cốt thép tấm đan hố ga thăm loại 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,57 | tấn |
| 117 | Lắp đặt tấm đan hố ga thăm loại 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 118 | Lưới chắn rác hố ga thăm loại 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | bộ |
| 119 | Lắp đặt lưới chắn rác hố ga thăm loại 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 120 | Bê tông hố ga thăm loại 3 B20, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 16,5 | m³ |
| 121 | Cốt thép hố ga thăm loại 3 D≤10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,14 | tấn |
| 122 | Ván khuôn hố ga thăm loại 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,58 | 100m² |
| 123 | Bê tông miệng hố ga thăm loại 3 B20 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,46 | m³ |
| 124 | Bê tông lót móng B7,5 hố ga thăm loại 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,54 | m³ |
| 125 | Bê tông tấm đan hố ga thăm loại 3 B20 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,17 | m³ |
| 126 | Ván khuôn tấm đan hố ga thăm loại 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,16 | 100m² |
| 127 | Cốt thép tấm đan hố ga thăm loại 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,31 | tấn |
| 128 | Lắp đặt tấm đan hố ga thăm loại 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 129 | Lưới chắn rác hố ga thăm loại 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 130 | Lắp đặt lưới chắn rác hố ga thăm loại 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 131 | Bê tông hố ga thăm loại 4 B20, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,8 | m³ |
| 132 | Cốt thép hố ga thăm loại 4 D≤10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,19 | tấn |
| 133 | Ván khuôn hố ga thăm loại 4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3 | 100m² |
| 134 | Bê tông miệng hố ga thăm loại 4 B20 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,08 | m³ |
| 135 | Bê tông lót móng B7,5 hố ga thăm loại 4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,26 | m³ |
| 136 | Bê tông tấm đan hố ga thăm loại 4 B20 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2 | m³ |
| 137 | Ván khuôn tấm đan hố ga thăm loại 4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,03 | 100m² |
| 138 | Cốt thép tấm đan hố ga thăm loại 4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,05 | tấn |
| 139 | Lắp đặt tấm đan hố ga thăm loại 4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 140 | Lưới chắn rác hố ga thăm loại 4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 141 | Lắp đặt lưới chắn rác hố ga thăm loại 4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 142 | Bê tông hố ga thăm và giao cắt B20, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 202,38 | m³ |
| 143 | Cốt thép hố ga thăm và giao cắt D≤10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,47 | tấn |
| 144 | Cốt thép hố ga thăm và giao cắt D≤18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 34,49 | tấn |
| 145 | Cốt thép hố ga thăm và giao cắt D>18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,17 | tấn |
| 146 | Ván khuôn hố ga thăm và giao cắt | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,36 | 100m² |
| 147 | Bê tông lót móng B7,5 hố ga thăm và giao cắt | Mô tả kỹ thuật chương V | 21,47 | m³ |
| 148 | Vữa xi măng B7,5 hố ga thăm và giao cắt | Mô tả kỹ thuật chương V | 12,41 | m³ |
| 149 | Bê tông tấm đan hố ga thăm và giao cắt B20 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2 | m³ |
| 150 | Ván khuôn tấm đan hố ga thăm và giao cắt | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,03 | 100m² |
| 151 | Cốt thép tấm đan hố ga thăm và giao cắt | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,05 | tấn |
| 152 | Lắp đặt tấm đan hố ga thăm và giao cắt | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 153 | Lưới chắn rác hố ga thăm và giao cắt | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 154 | Lắp đặt lưới chắn rác hố ga thăm và giao cắt | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 155 | Bê tông lót móng B7,5 hố ga gạch xây | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,21 | m³ |
| 156 | Ván khuôn móng hố ga gạch xây | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,01 | 100m2 |
| 157 | Xây gạch hố ga gạch xây vữa xi măng M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,12 | m³ |
| 158 | Trát hố ga gạch xây vữa xi măng B5, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,74 | m² |
| 159 | Bê tông tấm đan hố ga gạch xây B15 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1 | m³ |
| 160 | Ván khuôn tấm đan hố ga gạch xây | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,01 | 100m² |
| 161 | Cốt thép tấm đan hố ga gạch xây | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,01 | tấn |
| 162 | Bê tông cổ ga C20 hố ga gạch xây | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,13 | m³ |
| 163 | Ván khuôn cổ hố ga gạch xây | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,02 | 100m² |
| 164 | Cốt thép cổ ga D>10mm, hố ga gạch xây | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,02 | tấn |
| 165 | Đắp cát K95 bằng đầm cóc, hố ga thăm | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,26 | 100m³ |
| 166 | Bê tông lót móng B12,5 hố ga thăm | Mô tả kỹ thuật chương V | 21,1 | m³ |
| 167 | Bê tông B20 móng hố ga thăm đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật chương V | 41,56 | m³ |
| 168 | Cốt thép móng D≤18mm, hố ga thăm | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,49 | tấn |
| 169 | Ván khuôn móng hố ga thăm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,85 | 100m2 |
| 170 | Bê tông B20 thân hố ga thăm | Mô tả kỹ thuật chương V | 115,57 | m³ |
| 171 | Cốt thép hố ga thăm D≤18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 24,47 | tấn |
| 172 | Ván khuôn hố ga thăm | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,86 | 100m² |
| 173 | Bê tông trụ đỡ ống cống B20 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,62 | m³ |
| 174 | Cốt thép trụ đỡ ống cống 10<D<18 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,31 | tấn |
| 175 | Ván khuôn trụ đỡ ống cống | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,09 | 100m² |
| 176 | Chèn vữa xi măng B7,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12,12 | m³ |
| 177 | Bê tông B20 tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật chương V | 25,38 | m³ |
| 178 | Ván khuôn tấm đan hố ga thăm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,25 | 100m² |
| 179 | Cốt thép tấm đan hố ga thăm | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,66 | tấn |
| 180 | Lắp đặt tấm đan hố ga thăm | Mô tả kỹ thuật chương V | 73 | cái |
| 181 | Bê tông B20 cổ hố ga thăm đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật chương V | 12,87 | m³ |
| 182 | Ván khuôn cổ hố ga thăm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,32 | 100m2 |
| 183 | Cốt thép cổ ga D≤18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,2 | tấn |
| 184 | Nắp ga Composite hố ga thăm | Mô tả kỹ thuật chương V | 73 | bộ |
| 185 | Lắp đặt nắp hố ga thăm | Mô tả kỹ thuật chương V | 73 | cái |
| 186 | Lắp đặt ống cống D400, L=2.5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 237 | đoạn |
| 187 | Lắp đặt đế cống D400 | Mô tả kỹ thuật chương V | 713 | cái |
| 188 | Nối ống cống D400 bằng gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật chương V | 88 | m.nối |
| 189 | Đá dăm đệm đế cống | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,2 | m³ |
| 190 | Cát đầm chặt chèn giữa khối đỡ cống | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,43 | 100m³ |
| 191 | Lắp đặt ống cống D600, L=2.5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 366 | đoạn |
| 192 | Lắp đặt đế cống D600 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.098 | cái |
| 193 | Nối ống cống D600 bằng gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật chương V | 334 | m.nối |
| 194 | Đá dăm đệm đế cống | Mô tả kỹ thuật chương V | 14,16 | m³ |
| 195 | Cát đầm chặt chèn giữa khối đỡ cống | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,88 | 100m³ |
| 196 | Lắp đặt ống cống D800, L=2.5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 272 | đoạn |
| 197 | Lắp đặt đế cống D800 | Mô tả kỹ thuật chương V | 818 | cái |
| 198 | Nối ống cống D800 bằng gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật chương V | 253 | m.nối |
| 199 | Đá dăm đệm đế cống | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,55 | m³ |
| 200 | Cát đầm chặt chèn giữa khối đỡ cống | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,11 | 100m³ |
| H | CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Tủ điều khiển chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 2 | Lắp tủ điều khiển chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 3 | Giá đỡ tủ điện | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | chiếc |
| 4 | Lắp giá đỡ tủ điện | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 5 | Đào đất hố móng bằng máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,02 | 100m³ |
| 6 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,01 | 100m³ |
| 7 | Bê tông móng đổ tại chỗ B12,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,34 | m³ |
| 8 | Trát vữa xi măng B5 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,84 | m² |
| 9 | Khung móng M24x200x500 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 10 | Lắp khung móng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 11 | Cọc tiếp địa L63x63x6x2500, dây nối D10x1500mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cọc |
| 12 | Làm tiếp địa cho cột đèn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cọc |
| 13 | Cột thép bát giác tròn 10m - 4mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 74 | cột |
| 14 | Lắp đặt cột đèn bằng máy chiều cao <=10m | Mô tả kỹ thuật chương V | 74 | cột |
| 15 | Đèn chiếu sáng LED 75W | Mô tả kỹ thuật chương V | 74 | cái |
| 16 | Lắp đèn cao áp | Mô tả kỹ thuật chương V | 74 | bộ |
| 17 | Đào đất hố móng bằng máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,86 | 100m³ |
| 18 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,39 | 100m³ |
| 19 | Bê tông móng đổ tại chỗ B12,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 47,36 | m³ |
| 20 | Lắp đặt ống HDPE bảo vệ D65/50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,48 | 100m |
| 21 | Khung móng M24x300x300 | Mô tả kỹ thuật chương V | 74 | bộ |
| 22 | Lắp khung móng | Mô tả kỹ thuật chương V | 74 | cái |
| 23 | Cọc tiếp địa L63x63x6x2500, dây nối D10x1500mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 74 | cọc |
| 24 | Làm tiếp địa cho cột đèn | Mô tả kỹ thuật chương V | 74 | cọc |
| 25 | Cột thép bát giác tròn 10m - 4mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cột |
| 26 | Lắp đặt cột đèn bằng máy chiều cao <=10m | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cột |
| 27 | Đèn chiếu sáng LED 75W | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 28 | Lắp đèn cao áp | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 29 | Đào đất hố móng bằng máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,07 | 100m³ |
| 30 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,03 | 100m³ |
| 31 | Bê tông móng đổ tại chỗ B12,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,82 | m³ |
| 32 | Lắp đặt ống HDPE bảo vệ D65/50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,18 | 100m |
| 33 | Khung móng M24x300x300 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 34 | Lắp khung móng | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 35 | Cọc tiếp địa L63x63x6x2500, dây nối D10x1500mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cọc |
| 36 | Làm tiếp địa cho cột đèn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cọc |
| 37 | Cột đèn trang trí | Mô tả kỹ thuật chương V | 148 | cột |
| 38 | Lắp đặt cột đèn trang trí bằng máy chiều cao <=8m | Mô tả kỹ thuật chương V | 148 | cột |
| 39 | Bộ đèn cầu bằng nhựa | Mô tả kỹ thuật chương V | 592 | bộ |
| 40 | Bóng đèn LED 10W-E27 | Mô tả kỹ thuật chương V | 592 | bóng |
| 41 | Lắp đèn cao áp | Mô tả kỹ thuật chương V | 592 | bộ |
| 42 | Đào đất hố móng bằng máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,26 | 100m³ |
| 43 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,89 | 100m³ |
| 44 | Bê tông móng đổ tại chỗ B12,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 37 | m³ |
| 45 | Lắp đặt ống HDPE bảo vệ D65/50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,96 | 100m |
| 46 | Khung móng M24x240x500 | Mô tả kỹ thuật chương V | 148 | bộ |
| 47 | Lắp khung móng | Mô tả kỹ thuật chương V | 148 | cái |
| 48 | Cọc tiếp địa L63x63x6x2500, dây nối D10x1500mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 148 | cọc |
| 49 | Làm tiếp địa cho cột đèn | Mô tả kỹ thuật chương V | 148 | cọc |
| 50 | Cột đèn trang trí | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cột |
| 51 | Lắp đặt cột đèn trang trí bằng máy chiều cao <=8m | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cột |
| 52 | Bộ đèn cầu bằng nhựa | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 53 | Bóng đèn LED 10W-E27 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bóng |
| 54 | Lắp đèn cao áp | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 55 | Đào đất hố móng bằng máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,01 | 100m³ |
| 56 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,01 | 100m³ |
| 57 | Bê tông móng đổ tại chỗ B12,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,25 | m³ |
| 58 | Lắp đặt ống HDPE bảo vệ D65/50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,03 | 100m |
| 59 | Khung móng M24x240x500 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 60 | Lắp khung móng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 61 | Cọc tiếp địa L63x63x6x2500, dây nối D10x1500mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cọc |
| 62 | Làm tiếp địa cho cột đèn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cọc |
| 63 | Rải cáp ngầm hạ áp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x10mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 26,12 | 100m |
| 64 | Rải cáp ngầm hạ áp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x16mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 27,17 | 100m |
| 65 | Rải cáp ngầm hạ áp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,36 | 100m |
| 66 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Cu/PVC/PVC-3x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,6 | 100m |
| 67 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Cu/PVC/PVC-2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18,63 | 100m |
| 68 | Đầu cốt đồng 10mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.118 | cái |
| 69 | Đầu cốt đồng 16mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.192 | cái |
| 70 | Đầu cốt đồng 25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 71 | Lắp đặt ống HDPE bảo vệ D65/50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 53,29 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống HDPE bảo vệ D85/60 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,36 | 100m |
| 73 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật chương V | 229 | cái |
| 74 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật chương V | 458 | đầu cáp |
| 75 | Đánh số cột thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 22,9 | 10 cột |
| 76 | Lắp đặt atomat 1 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 229 | cái |
| 77 | Dây tiếp địa liên hoàn (thép D10) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.183,04 | kg |
| 78 | Làm tiếp địa lặp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | bộ |
| 79 | Đào đất rãnh tiếp địa lặp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,94 | 100m³ |
| 80 | Đắp đất (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,94 | 100m³ |
| 81 | Đào đất rãnh cáp dưới vỉa hè nền đất (1 cáp) | Mô tả kỹ thuật chương V | 18,76 | 100m³ |
| 82 | Đắp cát K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,26 | 100m³ |
| 83 | Băng báo hiệu cáp rộng 0,5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.169 | m |
| 84 | Đào đất rãnh cáp dưới vỉa hè nền đất (2 cáp) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1 | 100m³ |
| 85 | Đắp cát K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,05 | 100m³ |
| 86 | Băng báo hiệu cáp rộng 0,5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | m |
| 87 | Đào đất rãnh cáp dưới nền đường (1 cáp) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,4 | 100m³ |
| 88 | Đắp cát K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,73 | 100m³ |
| 89 | Gạch làm dấu | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.808 | viên |
| 90 | Băng báo hiệu cáp rộng 0,5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 312 | m |
| 91 | Đào đất rãnh cáp dưới nền đường (2 cáp) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,14 | 100m³ |
| 92 | Đắp cát K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,07 | 100m³ |
| 93 | Gạch làm dấu | Mô tả kỹ thuật chương V | 279 | viên |
| 94 | Băng báo hiệu cáp rộng 0,5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 31 | m |
| 95 | Đào đất phá dỡ hè | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,07 | 100m³ |
| 96 | Đào đất rãnh cáp dưới vỉa hè nền gạch Block (1 cáp) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1 | 100m³ |
| 97 | Đắp đất (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,08 | 100m³ |
| 98 | Đắp cát K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,05 | 100m³ |
| 99 | Băng báo hiệu cáp rộng 0,5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 23 | m |
| 100 | Đào đất phá dỡ hè | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,06 | 100m³ |
| 101 | Đào đất rãnh cáp dưới vỉa hè nền gạch Block (2 cáp) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,08 | 100m³ |
| 102 | Đắp đất (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,07 | 100m³ |
| 103 | Đắp cát K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,04 | 100m³ |
| 104 | Băng báo hiệu cáp rộng 0,5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 40 | m |
| 105 | Vận chuyển đất cấp III đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1km đầu | Mô tả kỹ thuật chương V | 12,32 | 100m³ |
| 106 | Vận chuyển đất cấp III đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 4km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 12,32 | 100m³ |
| 107 | Vận chuyển đất cấp III đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1,6km cuối | Mô tả kỹ thuật chương V | 12,32 | 100m³ |
| 108 | Vận chuyển đất cấp IV đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1km đầu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,13 | 100m³ |
| 109 | Vận chuyển đất cấp IV đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 4km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,13 | 100m³ |
| 110 | Vận chuyển đất cấp IV đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1,6km cuối | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,13 | 100m³ |
| I | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D200, nối bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật chương V | 21,75 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống luồn thép qua đường DN250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,06 | 100m |
| 3 | Lắp đặt cút 135 D200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt cút 11.25 D200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút 22.5 D200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt bịt đầu ống DN200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 7 | Bê tông gối đỡ cút B15 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,45 | m3 |
| 8 | Bê tông lót gối đỡ cút B10 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,41 | m3 |
| 9 | Bê tông lót gối đỡ cút B7,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,38 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gối đỡ | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,11 | 100m2 |
| 11 | Đai giữ ống 50x10 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 12 | Bulong M16 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | bộ |
| 13 | Bê tông hố van B15, van xả cặn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,78 | m3 |
| 14 | Bê tông móng hố van B15 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,29 | m3 |
| 15 | Bê tông tấm đan hố van B.15 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,16 | m3 |
| 16 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,02 | tấn |
| 17 | Ván khuôn hố van | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,09 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn móng hố van | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,01 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn tấm đan hố van | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,01 | 100m2 |
| 20 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 21 | Bê tông khối đỡ giữ ống B.15 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,43 | m3 |
| 22 | Lắp đặt tê xả cặn BBB DN 200/100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống thép BU DN 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,02 | 100m |
| 24 | Lắp đặt nối mềm EE DN100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt van cổng DN100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 26 | Bê tông tấm đan B15, van xả khí | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,06 | m3 |
| 27 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép D<10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,01 | kg |
| 29 | Thép hình 150x150x12 | Mô tả kỹ thuật chương V | 67,7 | kg |
| 30 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 31 | Bê tông hố van B15 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,27 | m3 |
| 32 | Ván khuôn hố van | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,03 | m2 |
| 33 | Thép hình 150x150x12 | Mô tả kỹ thuật chương V | 68,3 | kg |
| 34 | Bê tông lót B7,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,08 | m3 |
| 35 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,01 | m2 |
| 36 | Bê tông chụp mũ van B15 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,03 | m3 |
| 37 | Bê tông gối đỡ cút B15 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,01 | m3 |
| 38 | Sỏi chèn | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,04 | m3 |
| 39 | Lắp đặt ống PVC D25 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,01 | 100m |
| 40 | Lắp đặt đai khởi thủy, thép không rỉ, ren trong DN25 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt cút PPR D25 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt van ren D25 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt van xả khí ren trong DN25 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống PPR D25 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,02 | 100m |
| 45 | Lắp đặt đầu nối ren ngoài D25 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống dựng D110 HDPE | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,01 | 100m |
| 47 | Mũ chụp van | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 48 | Bê tông gối đỡ B15, van khóa ống DN200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,64 | m3 |
| 49 | Bê tông B10, van khóa ống DN200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,07 | m3 |
| 50 | Bê tông lót B7,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,32 | m3 |
| 51 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,05 | 100m2 |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PVC DN 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,03 | m |
| 53 | Chụp gang bảo vệ ty van DN200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt nối bích HDPE DN200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt van cửa DN200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt mối nối mềm DN200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt bích thép rỗng DN200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cặp |
| 58 | Bê tông hố van B15, hộp đồng hồ D200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,68 | m3 |
| 59 | Bê tông lót B7,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,16 | m3 |
| 60 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,02 | 100m2 |
| 61 | Bê tông tấm đan B15 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,13 | m3 |
| 62 | Thép D<=10 tấm đan (3 tấm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,01 | tấn |
| 63 | Vữa xi măng B7,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,09 | m3 |
| 64 | Gạch đặc vữa xi măng B10, hộp đồng hồ D200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,34 | m3 |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PVC DN200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,02 | 100m |
| 66 | Chụp gang bảo vệ ty van DN200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | chiếc |
| 67 | Lắp đặt nối bích HDPE DN200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | chiếc |
| 68 | Lắp đặt van cửa DN200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | chiếc |
| 69 | Lắp đặt Y lọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | chiếc |
| 70 | Lắp đặt mối nối mềm DN200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | chiếc |
| 71 | Lắp đặt bích thép rỗng D200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | chiếc |
| 72 | Lắp đặt đồng hồ DN200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 73 | Bê tông gối đỡ B15, Trụ cứu hỏa | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,01 | m3 |
| 74 | Bê tông lót gối đỡ B10, Trụ cứu hỏa | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,1 | m3 |
| 75 | Bê tông lót gối đỡ B7,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,13 | m3 |
| 76 | Ván khuôn gối đỡ | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,66 | 100m2 |
| 77 | Lắp đặt trụ cứu hỏa D100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | bộ |
| 78 | Lắp đặt ống thép hai đầu hàn bích thép D100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,18 | 100m |
| 79 | Lắp đặt bích thép rỗng D100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | cặp |
| 80 | Lắp đặt van BB DN100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | chiếc |
| 81 | Lắp đặt ống PVC D110 | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | 100m |
| 82 | Lắp đặt mối nối mềm BU DN100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | chiếc |
| 83 | Chụp HDPE bảo vệ ty van DN160 | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | chiếc |
| 84 | Lắp đặt ống HDPE DN110 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,53 | 100m |
| 85 | Lắp đặt cút chân cong 90 gang | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | chiếc |
| 86 | Lắp đặt tê giảm HDPE DN200/110 | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | chiếc |
| 87 | Đai giữ ống 50x10 | Mô tả kỹ thuật chương V | 60 | bộ |
| 88 | Bulong M16 | Mô tả kỹ thuật chương V | 120 | bộ |
| J | CÂY XANH | |||
| 1 | Trồng cây bóng mát, cây cảnh bầu 50x45cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 391 | cây |
| 2 | Cây long não | Mô tả kỹ thuật chương V | 391 | cây |
| 3 | Bê tông lót móng hố B15 | Mô tả kỹ thuật chương V | 57,87 | m³ |
| 4 | Bó bồn cây giả đá KT: 10x15x130 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.033,2 | m |
| 5 | Lắp đặt bó bồn cây | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.033,2 | m |
| 6 | Đất trồng cây (tận dụng đất đào hữu cơ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 138,81 | m³ |
| 7 | Trồng cỏ tạo cảnh quan | Mô tả kỹ thuật chương V | 9.896,2 | m² |
| 8 | Đất trồng cỏ (tận dụng đất đào hữu cơ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.052,71 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cột chống thép ống D42, dày 2mm, mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật chương V | 87,58 | 100m |
| K | CỐNG HỘP | |||
| 1 | Đào hố móng công trình | Mô tả kỹ thuật chương V | 36,66 | 100m³ |
| 2 | Đắp hoàn trả cát K98 | Mô tả kỹ thuật chương V | 113,73 | 100m³ |
| 3 | Bê tông B27,5 thân cống, tường cánh đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.012,29 | m³ |
| 4 | Bê tông đệm B12,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 94,93 | m³ |
| 5 | Cốt thép cống hộp 10<D ≤18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 113,81 | tấn |
| 6 | Cốt thép cống hộp D>18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 38,16 | tấn |
| 7 | Ván khuôn thép bản nắp cống hộp đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,08 | 100m² |
| 8 | Ván khuôn thép cống hộp đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật chương V | 17,17 | 100m² |
| 9 | Bê tông B27,5 tường cánh đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật chương V | 402,48 | m³ |
| 10 | Cốt thép tường cánh 10<D ≤18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 32,23 | tấn |
| 11 | Cốt thép tường cánh D>18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 29,45 | tấn |
| 12 | Ván khuôn thép tường cánh | Mô tả kỹ thuật chương V | 14,37 | 100m² |
| 13 | Bê tông B27,5 móng đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật chương V | 128,21 | m³ |
| 14 | Bê tông đệm B12,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 31,51 | m³ |
| 15 | Cốt thép móng cống, sân cống 10<D ≤18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,49 | tấn |
| 16 | Cốt thép móng cống, sân cống D >18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,53 | tấn |
| 17 | Ván khuôn thép bê tông móng cống hộp đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,44 | 100m² |
| 18 | Bê tông B27,5 sân cống đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật chương V | 87,52 | m³ |
| 19 | Bê tông đệm B12,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 55,65 | m³ |
| 20 | Cốt thép móng cống, sân cống 10<D ≤18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 18,3 | tấn |
| 21 | Cốt thép móng cống, sân cống D>18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,77 | tấn |
| 22 | Ván khuôn thép bê tông sân cống hộp | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,26 | 100m² |
| 23 | Cốt thép mối nối D>18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,51 | tấn |
| 24 | Tấm ngăn nước | Mô tả kỹ thuật chương V | 196,28 | m |
| 25 | Tấm chèn khe | Mô tả kỹ thuật chương V | 74,76 | m2 |
| 26 | Ống PVC D32 | Mô tả kỹ thuật chương V | 203,84 | m |
| 27 | Cọc bê tông 30x30cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 130,2 | 100m |
| 28 | Mối nối cọc 30x30 | Mô tả kỹ thuật chương V | 930 | mối nối |
| 29 | Đập đầu cọc BTCT | Mô tả kỹ thuật chương V | 37,2 | m³ |
| 30 | Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1km đầu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,37 | 100m³ |
| 31 | Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 4km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,37 | 100m³ |
| 32 | Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1,6km cuối | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,37 | 100m³ |
| 33 | Lan can nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 282,43 | md |
| 34 | Lắp đặt lan can nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 189 | khoang |
| 35 | Thép hèm phai | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,04 | tấn |
| 36 | Bê tông B27,5 cột dàn phai | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,67 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cột dàn phai | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4 | 100m2 |
| 38 | Cốt thép cột dàn phai 10<Ф≤18 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,01 | tấn |
| 39 | Cốt thép cột dàn phai Ф>18 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,94 | tấn |
| 40 | Đá dăm đệm 2x4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 189,86 | m³ |
| 41 | Đá hộc xây sân cống | Mô tả kỹ thuật chương V | 99,08 | m³ |
| 42 | Quét nhựa bitum 2 lớp | Mô tả kỹ thuật chương V | 3.022,24 | m² |
| 43 | Thí nghiệm nén tĩnh | Mô tả kỹ thuật chương V | 564 | tấn |
| 44 | Vận chuyển hệ dầm thép và đối trọng bê tông đến và ra khỏi công trường | Mô tả kỹ thuật chương V | 94 | tấn |
| 45 | Trung chuyển hệ dầm thép và đối trọng bê tông giữa các cọc thí nghiệm trong công trình | Mô tả kỹ thuật chương V | 94 | tấn |
| 46 | Sản xuất hệ đà giáo thi công | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,26 | tấn |
| 47 | Ống cống D1000, L=2,5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 33 | đoạn |
| 48 | Đế cống D1000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 99 | cái |
| 49 | Vận chuyển đà giáo từ cống hộp này sang cống hộp khác | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,26 | tấn |
| 50 | Vận chuyển ống cống D1000 từ cống hộp này sang cống hộp khác | Mô tả kỹ thuật chương V | 97,02 | tấn |
| 51 | Vận chuyển đế cống D1000 từ cống hộp này sang cống hộp khác | Mô tả kỹ thuật chương V | 24,26 | tấn |
| L | CỐNG TRÒN BTCT | |||
| 1 | Lắp dựng hệ đà giáo trên cạn, Cống Km 0+261,64 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,51 | tấn |
| 2 | Tháo dỡ hệ đà giáo, Cống Km 0+261,64 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,51 | tấn |
| 3 | Lắp đặt ống cống D1000, L=2,5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | đoạn |
| 4 | Tháo dỡ ống cống D1000, L=2,5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | đoạn |
| 5 | Lắp đặt đế cống D1000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 57 | cái |
| 6 | Tháo dỡ đế cống D1000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 57 | đoạn |
| 7 | Đắp đất tạo mặt bằng | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,31 | 100m³ |
| 8 | Đắp bờ bao | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,73 | 100m³ |
| 9 | Lắp đặt ống cống D1000, L=2,5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | đoạn |
| 10 | Tháo dỡ ống cống D1000, L=2,5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | đoạn |
| 11 | Lắp đặt đế cống D1000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 12 | Tháo dỡ đế cống D1000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | đoạn |
| 13 | Đắp đất đường tránh | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,99 | 100m³ |
| 14 | Cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,36 | 100m³ |
| 15 | Đào thanh thải đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,03 | 100m³ |
| 16 | Đào thanh thải đất cấp 4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,36 | 100m³ |
| 17 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1km đầu | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,03 | 100m³ |
| 18 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 4km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,03 | 100m³ |
| 19 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1,6km cuối | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,03 | 100m³ |
| 20 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1km đầu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,36 | 100m³ |
| 21 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 4km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,36 | 100m³ |
| 22 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1,6km cuối | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,36 | 100m³ |
| 23 | Lắp dựng hệ đà giáo trên cạn, Cống Km 0+611,12 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,88 | tấn |
| 24 | Tháo dỡ hệ đà giáo, Cống Km 0+611,12 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,88 | tấn |
| 25 | Lắp đặt ống cống D1000, L=2,5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | đoạn |
| 26 | Tháo dỡ ống cống D1000, L=2,5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | đoạn |
| 27 | Lắp đặt đế cống D1000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 57 | cái |
| 28 | Tháo dỡ đế cống D1000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 57 | đoạn |
| 29 | Đắp đất tạo mặt bằng | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,22 | 100m³ |
| 30 | Đắp bờ bao | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,81 | 100m³ |
| 31 | Lắp đặt ống cống D1000, L=2,5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | đoạn |
| 32 | Tháo dỡ ống cống D1000, L=2,5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | đoạn |
| 33 | Lắp đặt đế cống D1000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 34 | Tháo dỡ đế cống D1000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | đoạn |
| 35 | Đắp đất đường tránh | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,99 | 100m³ |
| 36 | Cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,36 | 100m³ |
| 37 | Đào thanh thải đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,02 | 100m³ |
| 38 | Đào thanh thải đất cấp 4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,36 | 100m³ |
| 39 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1km đầu | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,02 | 100m³ |
| 40 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 4km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,02 | 100m³ |
| 41 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1,6km cuối | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,02 | 100m³ |
| 42 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1km đầu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,36 | 100m³ |
| 43 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 4km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,36 | 100m³ |
| 44 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1,6km cuối | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,36 | 100m³ |
| 45 | Đào thanh thải đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,03 | 100m³ |
| 46 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1km đầu | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,03 | 100m³ |
| 47 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 4km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,03 | 100m³ |
| 48 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1,6km cuối | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,03 | 100m³ |
| 49 | Lắp dựng hệ đà giáo trên cạn, Cống Km 0+261,64 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,57 | tấn |
| 50 | Tháo dỡ hệ đà giáo, Cống Km 0+261,64 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,57 | tấn |
| 51 | Lắp đặt ống cống D1000, L=2,5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | đoạn |
| 52 | Tháo dỡ ống cống D1000, L=2,5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | đoạn |
| 53 | Lắp đặt đế cống D1000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 45 | cái |
| 54 | Tháo dỡ đế cống D1000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 45 | đoạn |
| 55 | Đắp đất tạo mặt bằng | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,49 | 100m³ |
| 56 | Đắp bờ bao | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,75 | 100m³ |
| 57 | Đào thanh thải đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,24 | 100m³ |
| 58 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1km đầu | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,24 | 100m³ |
| 59 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 4km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,24 | 100m³ |
| 60 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1,6km cuối | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,24 | 100m³ |
| 61 | Lắp dựng hệ đà giáo trên cạn, Cống Km 0+937,9 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,64 | tấn |
| 62 | Tháo dỡ hệ đà giáo, Cống Km 0+937,9 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,64 | tấn |
| 63 | Lắp đặt ống cống D1000, L=2,5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | đoạn |
| 64 | Tháo dỡ ống cống D1000, L=2,5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | đoạn |
| 65 | Lắp đặt đế cống D1000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 57 | cái |
| 66 | Tháo dỡ đế cống D1000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 57 | đoạn |
| 67 | Đắp đất tạo mặt bằng | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,99 | 100m³ |
| 68 | Đắp bờ bao | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,67 | 100m³ |
| 69 | Đào thanh thải đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,66 | 100m³ |
| 70 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1km đầu | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,66 | 100m³ |
| 71 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 4km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,66 | 100m³ |
| 72 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1,6km cuối | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,66 | 100m³ |
| 73 | Lắp dựng hệ đà giáo trên cạn, Cống Km 1+213,55 | Mô tả kỹ thuật chương V | 11,26 | tấn |
| 74 | Tháo dỡ hệ đà giáo, Cống Km 1+213,55 | Mô tả kỹ thuật chương V | 11,26 | tấn |
| 75 | Lắp đặt ống cống D1000, L=2,5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 27 | đoạn |
| 76 | Tháo dỡ ống cống D1000, L=2,5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 27 | đoạn |
| 77 | Lắp đặt đế cống D1000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 81 | cái |
| 78 | Tháo dỡ đế cống D1000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 81 | đoạn |
| 79 | Đắp đất tạo mặt bằng | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,92 | 100m³ |
| 80 | Đắp bờ bao | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,09 | 100m³ |
| 81 | Lắp đặt ống cống D1000, L=2,5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | đoạn |
| 82 | Tháo dỡ ống cống D1000, L=2,5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | đoạn |
| 83 | Lắp đặt đế cống D1000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 84 | Tháo dỡ đế cống D1000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | đoạn |
| 85 | Đắp đất đường tránh | Mô tả kỹ thuật chương V | 14,53 | 100m³ |
| 86 | Cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,94 | 100m³ |
| 87 | Đào thanh thải đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24,54 | 100m³ |
| 88 | Đào thanh thải đất cấp 4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,94 | 100m³ |
| 89 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1km đầu | Mô tả kỹ thuật chương V | 24,54 | 100m³ |
| 90 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 4km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 24,54 | 100m³ |
| 91 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1,6km cuối | Mô tả kỹ thuật chương V | 24,54 | 100m³ |
| 92 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1km đầu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,94 | 100m³ |
| 93 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 4km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,94 | 100m³ |
| 94 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1,6km cuối | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,94 | 100m³ |
| 95 | Lắp dựng hệ đà giáo trên cạn, Cống Km 1+629,18 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,64 | tấn |
| 96 | Tháo dỡ hệ đà giáo, Cống Km 1+629,18 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,64 | tấn |
| 97 | Lắp đặt ống cống D1000, L=2,5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | đoạn |
| 98 | Tháo dỡ ống cống D1000, L=2,5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | đoạn |
| 99 | Lắp đặt đế cống D1000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 60 | cái |
| 100 | Tháo dỡ đế cống D1000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 60 | đoạn |
| 101 | Đắp đất tạo mặt bằng | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,25 | 100m³ |
| 102 | Đắp bờ bao | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,23 | 100m³ |
| 103 | Đào thanh thải đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,48 | 100m³ |
| 104 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1km đầu | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,48 | 100m³ |
| 105 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 4km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,48 | 100m³ |
| 106 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1,6km cuối | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,48 | 100m³ |
| 107 | Lắp dựng hệ đà giáo trên cạn, Cống Km 2+037,76 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,97 | tấn |
| 108 | Tháo dỡ hệ đà giáo, Cống Km 2+037,76 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,97 | tấn |
| 109 | Lắp đặt ống cống D1000, L=2,5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 21 | đoạn |
| 110 | Tháo dỡ ống cống D1000, L=2,5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 21 | đoạn |
| 111 | Lắp đặt đế cống D1000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 63 | cái |
| 112 | Tháo dỡ đế cống D1000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 63 | đoạn |
| 113 | Đắp đất tạo mặt bằng | Mô tả kỹ thuật chương V | 12,1 | 100m³ |
| 114 | Đắp bờ bao | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,35 | 100m³ |
| 115 | Đào thanh thải đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,45 | 100m³ |
| 116 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1km đầu | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,45 | 100m³ |
| 117 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 4km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,45 | 100m³ |
| 118 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1,6km cuối | Mô tả kỹ thuật chương V | 13,45 | 100m³ |
| M | XÂY DỰNG HỆ THỐNG BÓ CÁP | |||
| 1 | Đệm móng bằng cát đen | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,59 | m³ |
| 2 | Bê tông móng B12,5 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật chương V | 11,5 | m³ |
| 3 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,25 | 100m² |
| 4 | Xây gạch vữa xi măng B7,5 chỉ hố ga | Mô tả kỹ thuật chương V | 23,46 | m³ |
| 5 | Bê tông B20 tấm đan, cổ ga | Mô tả kỹ thuật chương V | 14,95 | m³ |
| 6 | Ván khuôn tấm đan, cổ ga | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,16 | 100m² |
| 7 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,17 | tấn |
| 8 | Lắp đặt tấm đan, cổ ga hố cáp | Mô tả kỹ thuật chương V | 23 | cái |
| 9 | Cốt thép thang lên xuống | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,09 | tấn |
| 10 | Nắp bể cáp composite | Mô tả kỹ thuật chương V | 23 | bộ |
| 11 | Lắp đặt nắp bể cáp | Mô tả kỹ thuật chương V | 23 | cái |
| 12 | Thép góc L50x5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 645,12 | kg |
| 13 | Cọc tiếp địa V63x63x6x2500 | Mô tả kỹ thuật chương V | 23 | cọc |
| 14 | Dây tiếp địa mạ kẽm thép dẹt 25x4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 57,5 | m |
| 15 | Làm tiếp địa tại các Ganivo | Mô tả kỹ thuật chương V | 23 | cọc |
| 16 | Lắp đặt ống PVC D60 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,65 | 100m |
| 17 | Đào đất phá dỡ hè | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,89 | 100m³ |
| 18 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật chương V | 23,59 | 100m³ |
| 19 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,15 | 100m³ |
| 20 | Đắp cát K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật chương V | 21,8 | 100m³ |
| 21 | Băng báo hiệu cáp rộng 0,5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.180 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật chương V | 43,6 | 100m |
| 23 | Lát gạch vỉa hè | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.150,72 | 1m2 |
| 24 | Bê tông lót móng B12,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 332,06 | m³ |
| 25 | Giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật chương V | 41,51 | 100m² |
| N | PHỤ TRỢ THI CÔNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt dày 12cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,72 | 100md |
| 2 | Cắt mặt đường bê tông xi măng | Mô tả kỹ thuật chương V | 182,05 | md |
| 3 | Phá dỡ kết cấu hiện trạng (BT có cốt thép) | Mô tả kỹ thuật chương V | 408,35 | m³ |
| 4 | Phá dỡ kết cấu hiện trạng (BT không có cốt thép) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.408,63 | m³ |
| 5 | Phá dỡ kết cấu hiện trạng (gạch đá) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.348,8 | m³ |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 16,13 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ biển báo hiện trạng (phá dỡ kết cấu móng) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,13 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất phá dỡ kết cấu bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1km đầu | Mô tả kỹ thuật chương V | 61,66 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển đất phá dỡ kết cấu bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 4km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 61,66 | 100m³ |
| 10 | Vận chuyển đất phá dỡ kết cấu bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1,6km cuối | Mô tả kỹ thuật chương V | 61,66 | 100m³ |
| 11 | Đắp bờ bao ngăn nước | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,35 | 100m³ |
| 12 | Cọc tre | Mô tả kỹ thuật chương V | 300 | m |
| 13 | Đóng cọc tre bằng máy; Lcọc ≤ 2,5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 33 | 100m |
| 14 | Nhổ cọc tre | Mô tả kỹ thuật chương V | 33 | 100m |
| 15 | Đắp bao tải đất lần đầu | Mô tả kỹ thuật chương V | 38 | m3 |
| 16 | Đắp bao tải đất 10 lần tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 380 | m3 |
| 17 | Dỡ bao tải đất | Mô tả kỹ thuật chương V | 418 | m3 |
| 18 | Vận chuyển bao tải đất từ phân đoạn này sang phân đoạn khác | Mô tả kỹ thuật chương V | 38 | m3 |
| 19 | Bù hao hụt bao tải đất trong quá trình trung chuyển từ phân đoạn này sang phân đoạn khác | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,9 | m3 |
| 20 | Nilong ngăn nước | Mô tả kỹ thuật chương V | 86 | m2 |
| 21 | Thép D6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,66 | kg |
| 22 | Tre giằng | Mô tả kỹ thuật chương V | 86 | m |
| 23 | Bơm hút nước kênh | Mô tả kỹ thuật chương V | 19,14 | ca |
| 24 | Ống cống D1000, L=2.5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 80 | đoạn |
| 25 | Đế cống D1000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 240 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống cống D1000, L=2.5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 880 | đoạn |
| 27 | Lắp đặt đế cống D1000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.640 | cái |
| 28 | Tháo dỡ ống cống D1000, L=2.5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 880 | đoạn |
| 29 | Tháo dỡ đế cống D1000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.640 | cái |
| 30 | Thép tấm (6x1,5x0,02m) chống lầy trong quá trình thi công | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,65 | tấn |
| 31 | Khấu hao cọc ván thép thi công tuyến cống thoát nước thải (sát nhà dân) và tường chắn đầu tuyến | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.250 | md |
| 32 | Ép cọc ván thép (phần ngập đất) | Mô tả kỹ thuật chương V | 32,97 | 100m |
| 33 | Ép cọc ván thép (phần không ngập đất) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,94 | 100m |
| 34 | Nhổ cọc ván thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 34,91 | 100m |
| 35 | Ép cọc ván thép (phần ngập đất) | Mô tả kỹ thuật chương V | 42,11 | 100m |
| 36 | Ép cọc ván thép (phần không ngập đất) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,48 | 100m |
| 37 | Nhổ cọc ván thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 44,58 | 100m |
| 38 | Vận chuyển điều phối đất tận dụng để đắp cự ly trung bình tạm tính 300m | Mô tả kỹ thuật chương V | 451,5 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1km đầu | Mô tả kỹ thuật chương V | 604,07 | 100m³ |
| 40 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 4km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 604,07 | 100m³ |
| 41 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1,6km cuối | Mô tả kỹ thuật chương V | 604,07 | 100m³ |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 1,87% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi