Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200903166-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200886276
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 600 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-01 18:31:00 đến ngày 2020-09-22 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 139,046,412,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4,000,000,000 VNĐ ((Bốn tỷ đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KÊNH ĐÀO ĐOẠN TỪ SÔNG THIẾP ĐẾN ĐẦU TUYẾN 1
1 Dọn dẹp mặt bằng Mô tả kỹ thuật chương V 14,76 100m²
2 Đào bùn kênh mương Mô tả kỹ thuật chương V 6,76 100m³
3 Đào đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật chương V 18,47 100m³
4 Đắp bờ sông (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật chương V 38,67 100m³
5 Đào chân khay, tường chắn Mô tả kỹ thuật chương V 61,91 100m³
6 Đắp đất chân khay, tường chắn Mô tả kỹ thuật chương V 33,39 100m³
7 Đá hộc xây vữa xi măng M100 Mô tả kỹ thuật chương V 3.395,28
8 Đá dăm đệm móng tường chắn Mô tả kỹ thuật chương V 134,07
9 Đá 0,5x1 Mô tả kỹ thuật chương V 12,6
10 Đá 2x4 Mô tả kỹ thuật chương V 5,4
11 Đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 1,8
12 Lắp đặt ống nhựa PVC D100 Mô tả kỹ thuật chương V 2,16 100m
13 Vải địa kỹ thuật 12KN/m Mô tả kỹ thuật chương V 0,16 100m²
14 Đất sét (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật chương V 0,08 100m³
15 Bao tải nhựa tẩm đường khe lún Mô tả kỹ thuật chương V 686,42
B NỀN ĐƯỜNG
1 Dọn dẹp mặt bằng Mô tả kỹ thuật chương V 130,06 100m²
2 Đào đất không thích hợp + vét hữu cơ Mô tả kỹ thuật chương V 76,4 100m³
3 Đào cấp nền đường Mô tả kỹ thuật chương V 13,54 100m³
4 Đào nền đường cấp 2 bằng máy Mô tả kỹ thuật chương V 38,76 100m³
5 Đào khuôn đường cấp 2 bằng máy Mô tả kỹ thuật chương V 86,28 100m³
6 Đào sông (đào bùn) Mô tả kỹ thuật chương V 139,18 100m³
7 Đào sông (đào đất cấp 1) Mô tả kỹ thuật chương V 455,76 100m³
8 Đào thoát nước mặt, thoát nước thải, cấp nước Mô tả kỹ thuật chương V 48,14 100m³
9 Đào vỉa hè, đào bó gáy, tường chắn Mô tả kỹ thuật chương V 47,5 100m³
10 Đào hố ga thoát nước mặt, thoát nước thải Mô tả kỹ thuật chương V 18,98 100m³
11 Đắp cát vỉa hè K90 Mô tả kỹ thuật chương V 214,29 100m³
12 Đắp bờ sông (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật chương V 6,79 100m³
13 Đắp bao mái taluy (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật chương V 248,55 100m³
14 Đắp cát K95 bằng đầm 25T (nền đường) Mô tả kỹ thuật chương V 94,24 100m³
15 Đắp cát K98 bằng đầm 25T (nền đường) Mô tả kỹ thuật chương V 67,44 100m³
16 Vải địa kỹ thuật 150KN/m Mô tả kỹ thuật chương V 103,53 100m²
17 Đắp hoàn trả thoát nước mặt, thoát nước thải; hố ga; bó gáy; tường chắn Mô tả kỹ thuật chương V 72,03 100m³
18 Đào đất không thích hợp Mô tả kỹ thuật chương V 7,23 100m³
19 Đào khuôn đường cấp 2 bằng máy Mô tả kỹ thuật chương V 28,35 100m³
20 Đắp cát K95 bằng đầm 25T (nền đường) Mô tả kỹ thuật chương V 34,62 100m³
21 Đắp cát K98 bằng đầm 25T (nền đường) Mô tả kỹ thuật chương V 31,52 100m³
22 Vải địa kỹ thuật 50KN/m Mô tả kỹ thuật chương V 63,05 100m²
C MẶT ĐƯỜNG
1 Vải địa kỹ thuật 50KN/m Mô tả kỹ thuật chương V 256,45 100m²
2 Cấp phối đá dăm loại II, dày 25cm Mô tả kỹ thuật chương V 35,34 100m³
3 Cấp phối đá dăm loại I, dày 15cm Mô tả kỹ thuật chương V 19,1 100m³
4 Tưới nhựa thấm bám, tiêu chuẩn nhựa 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật chương V 131,25 100m²
5 Tưới lớp dính bám nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật chương V 131,25 100m²
6 Bê tông nhựa chặt 19, dày 6cm Mô tả kỹ thuật chương V 131,25 100m²
7 Bê tông nhựa chặt 12.5, dày 4cm Mô tả kỹ thuật chương V 131,25 100m²
8 Cấp phối đá dăm loại II, dày 25cm Mô tả kỹ thuật chương V 15,76 100m³
9 Cấp phối đá dăm loại I, dày 15cm Mô tả kỹ thuật chương V 9,46 100m³
10 Tưới nhựa thấm bám, tiêu chuẩn nhựa 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật chương V 63,05 100m²
11 Tưới lớp dính bám nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật chương V 63,05 100m²
12 Bê tông nhựa chặt 19, dày 6cm Mô tả kỹ thuật chương V 63,05 100m²
13 Bê tông nhựa chặt 12.5, dày 4cm Mô tả kỹ thuật chương V 63,05 100m²
14 Cày xọc mặt đường cũ Mô tả kỹ thuật chương V 6,67 100m²
15 Bê tông nhựa chặt 19 bù vênh Mô tả kỹ thuật chương V 5,56 100m²
16 Bê tông nhựa chặt 12.5 bù vênh Mô tả kỹ thuật chương V 11,67 100m²
D HÈ ĐI BỘ VÀ BÓ VỈA
1 Lát gạch vỉa hè Mô tả kỹ thuật chương V 14.709,37 1m2
2 Lát gạch dẫn hướng và dừng bước Mô tả kỹ thuật chương V 3.088 1m2
3 Bê tông B12,5, dày 8cm Mô tả kỹ thuật chương V 1.415,31
4 Giấy dầu 1 lớp Mô tả kỹ thuật chương V 176,91 100m²
5 Viên bó vỉa BTXM 260x230x1000 Mô tả kỹ thuật chương V 1.901 viên
6 Lắp đặt bó vỉa Mô tả kỹ thuật chương V 1.900,47 m
7 Bê tông móng B12,5 Mô tả kỹ thuật chương V 158,13
8 Vữa xi măng B7,5 Mô tả kỹ thuật chương V 27,94
9 Viên bó vỉa BTXM 260x230x250 Mô tả kỹ thuật chương V 903 viên
10 Lắp đặt bó vỉa Mô tả kỹ thuật chương V 225,75 m
11 Bê tông móng B12,5 Mô tả kỹ thuật chương V 18,78
12 Vữa xi măng B7,5 Mô tả kỹ thuật chương V 3,32
13 Viên bó vỉa BT 180x220x1000 Mô tả kỹ thuật chương V 2.119 viên
14 Lắp đặt bó vỉa Mô tả kỹ thuật chương V 2.119,02 m
15 Bê tông móng B12,5 Mô tả kỹ thuật chương V 177,53
16 Vữa xi măng B7,5 Mô tả kỹ thuật chương V 26,08
17 Viên bó vỉa BT 180x220x250 Mô tả kỹ thuật chương V 1.798 viên
18 Lắp đặt bó vỉa Mô tả kỹ thuật chương V 449,28 m
19 Bê tông móng B12,5 Mô tả kỹ thuật chương V 37,64
20 Vữa xi măng B7,5 Mô tả kỹ thuật chương V 5,53
21 Bê tông tấm đan B22,5 Mô tả kỹ thuật chương V 86,37
22 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 9,21 100m²
23 Lắp đặt tấm đan rãnh Mô tả kỹ thuật chương V 1.439,56
24 Bê tông móng B12,5 Mô tả kỹ thuật chương V 429,99
25 Xây gạch bó hè loại 1 (H=0,38m) vữa xi măng B5 Mô tả kỹ thuật chương V 15,39
26 Trát bó hè loại 1 (H=0,38m) vữa xi măng B5, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật chương V 99,93
27 Bê tông móng bó hè loại 1 (H=0,38m) B12,5 Mô tả kỹ thuật chương V 10,66
28 Xây gạch bó hè loại 2 (H=0,6m) vữa xi măng B5 Mô tả kỹ thuật chương V 131,48
29 Trát bó hè loại 2 (H=0,6m) vữa xi măng B5, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật chương V 717,17
30 Bê tông móng bó hè loại 2 (H=0,6m) B12,5 Mô tả kỹ thuật chương V 38,25
31 Xây gạch bó hè loại 3 (H=0,8m) vữa xi măng B5 Mô tả kỹ thuật chương V 67,64
32 Trát bó hè loại 3 (H=0,8m) vữa xi măng B5, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật chương V 289,37
33 Bê tông móng bó hè loại 3 (H=0,8m) B12,5 Mô tả kỹ thuật chương V 15,55
34 Xây gạch bó hè loại 4 (H=1,0m) vữa xi măng B5 Mô tả kỹ thuật chương V 1,46
35 Trát bó hè loại 4 (H=1,0m) vữa xi măng B5, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật chương V 5,78
36 Bê tông móng bó hè loại 4 (H=1,0m) B12,5 Mô tả kỹ thuật chương V 0,25
37 Xây gạch bó hè loại 5 (H=1,2m) vữa xi măng B5 Mô tả kỹ thuật chương V 11,63
38 Trát bó hè loại 5 (H=1,2m) vữa xi măng B5, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật chương V 47,88
39 Bê tông móng bó hè loại 5 (H=1,2m) B12,5 Mô tả kỹ thuật chương V 1,72
40 Đá 0,5x1 làm tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật chương V 1,16
41 Đá 2x4 làm tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật chương V 0,46
42 Đá 4x6 làm tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật chương V 0,08
43 Lắp đặt ống nhựa PVC D100 làm tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật chương V 0,03 100m
44 Vải địa kỹ thuật 12KN/m làm tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật chương V 0,01 100m²
45 Xây gạch bó hè loại 6 (H=1,5m) vữa xi măng B5 Mô tả kỹ thuật chương V 4,65
46 Trát bó hè loại 6 (H=1,5m) vữa xi măng B5, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật chương V 17,85
47 Bê tông móng bó hè loại 6 (H=1,5m)B12,5 Mô tả kỹ thuật chương V 0,51
48 Đá 0,5x1 làm tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật chương V 0,35
49 Đá 2x4 làm tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật chương V 0,14
50 Đá 4x6 làm tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật chương V 0,03
51 Lắp đặt ống nhựa PVC D100 làm tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật chương V 0,01 100m
52 Vải địa kỹ thuật 12KN/m làm tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật chương V 0 100m²
53 Xây gạch bó hè loại 7 (H=1,7m) vữa xi măng B5 Mô tả kỹ thuật chương V 4,11
54 Trát bó hè loại 7 (H=1,7m) vữa xi măng B5, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật chương V 15,3
55 Bê tông móng bó hè loại 7 (H=1,7m) B12,5 Mô tả kỹ thuật chương V 0,39
56 Đá 0,5x1 làm tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật chương V 0,26
57 Đá 2x4 làm tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật chương V 0,1
58 Đá 4x6 làm tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật chương V 0,02
59 Lắp đặt ống nhựa PVC D100 làm tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật chương V 0,01 100m
60 Vải địa kỹ thuật 12KN/m làm tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật chương V 0 100m²
61 Xây gạch bó hè loại 8 (H=2,0m) vữa xi măng B5 Mô tả kỹ thuật chương V 95,85
62 Trát bó hè loại 8 (H=2,0m) vữa xi măng B5, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật chương V 345,1
63 Bê tông móng bó hè loại 8 (H=2,0m) B12,5 Mô tả kỹ thuật chương V 7,42
64 Đá 0,5x1 làm tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật chương V 5
65 Đá 2x4 làm tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật chương V 1,99
66 Đá 4x6 làm tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật chương V 0,36
67 Lắp đặt ống nhựa PVC D100 làm tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật chương V 0,14 100m
68 Vải địa kỹ thuật 12 KN/m làm tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật chương V 0,02 100m²
69 Bó vỉa BT 180x220x1000 Mô tả kỹ thuật chương V 78 m
70 Bó vỉa BT vuốt nối 180x220x550 Mô tả kỹ thuật chương V 52 viên
71 Lắp đặt bó vỉa hạ hè cho người tàn tật Mô tả kỹ thuật chương V 106,6 m
72 Bê tông móng B12,5 hạ hè cho người tàn tật Mô tả kỹ thuật chương V 3,19
73 Vữa xi măng M100 hạ hè cho người tàn tật Mô tả kỹ thuật chương V 0,75
E AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Biển tam giác cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật chương V 21 cái
2 Biển vuông 60x60cm Mô tả kỹ thuật chương V 26 cái
3 Cột đỡ biển báo tam giác Mô tả kỹ thuật chương V 47 cột
4 Lắp đặt biển tam giác cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật chương V 21 cái
5 Lắp đặt biển vuông 60x60cm Mô tả kỹ thuật chương V 26 cái
6 Sơn mặt đường bằng sơn dẻo nhiệt dày 2mm Mô tả kỹ thuật chương V 226,43
F GIA CỐ VÀ TẠO CẢNH QUAN SÔNG ĐÀO
1 Bê tông tường chắn B15 loại 1 (H=1.7m) Mô tả kỹ thuật chương V 1.354,02
2 Đá dăm đệm tường chắn B15 loại 1 (H=1.7m) Mô tả kỹ thuật chương V 147,98
3 Ván khuôn thép tường chắn B15 loại 1 (H=1.7m) Mô tả kỹ thuật chương V 57,03 100m²
4 Bao tải nhựa tẩm đường khe lún tường chắn B15 loại 1 (H=1.7m) Mô tả kỹ thuật chương V 269,93
5 Đá 0,5x1 Mô tả kỹ thuật chương V 41,44
6 Đá 2x4 Mô tả kỹ thuật chương V 17,76
7 Đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 5,92
8 Lắp đặt ống nhựa PVC D100 Mô tả kỹ thuật chương V 2,96 100m
9 Vải địa kỹ thuật 12KN/m Mô tả kỹ thuật chương V 0,53 100m²
10 Đất sét luyện dẻo Mô tả kỹ thuật chương V 0,14 100m³
11 Bê tông tường chắn B15 loại 2 (H=2,0m) Mô tả kỹ thuật chương V 120,18
12 Đá dăm đệm tường chắn loại 2 (H=2,0m) Mô tả kỹ thuật chương V 11,28
13 Ván khuôn thép tường chắn loại 2 (H=2,0m) Mô tả kỹ thuật chương V 4,81 100m²
14 Bao tải nhựa tẩm đường khe lún tường chắn loại 2 (H=2,0m) Mô tả kỹ thuật chương V 23,71
15 Đá 0,5x1 Mô tả kỹ thuật chương V 3,08
16 Đá 2x4 Mô tả kỹ thuật chương V 1,32
17 Đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 0,44
18 Lắp đặt ống nhựa PVC D100 Mô tả kỹ thuật chương V 0,26 100m
19 Vải địa kỹ thuật 12KN/m Mô tả kỹ thuật chương V 0,04 100m²
20 Đất sét luyện dẻo Mô tả kỹ thuật chương V 0,01 100m³
21 Bê tông tường chắn loại 3 (H=3,0m) Mô tả kỹ thuật chương V 322,9
22 Đá dăm đệm tường chắn loại 3 (H=3,0m) Mô tả kỹ thuật chương V 13,55
23 Ván khuôn thép tường chắn loại 3 (H=3,0m) Mô tả kỹ thuật chương V 6,23 100m²
24 Bao tải nhựa tẩm đường khe lún tường chắn loại 3 (H=3,0m) Mô tả kỹ thuật chương V 63,51
25 Đá 0,5x1 Mô tả kỹ thuật chương V 1,96
26 Đá 2x4 Mô tả kỹ thuật chương V 0,84
27 Đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 0,28
28 Lắp đặt ống nhựa PVC D100 Mô tả kỹ thuật chương V 0,34 100m
29 Vải địa kỹ thuật 12KN/m Mô tả kỹ thuật chương V 0,03 100m²
30 Đất sét luyện dẻo Mô tả kỹ thuật chương V 0,01 100m³
31 Bê tông tường chắn B15 loại 4 (H=4,0m) Mô tả kỹ thuật chương V 293,4
32 Đá dăm đệm tường chắn B15 loại 4 (H=4,0m) Mô tả kỹ thuật chương V 12,94
33 Ván khuôn thép tường chắn B15 loại 4 (H=4,0m) Mô tả kỹ thuật chương V 5,01 100m²
34 Bao tải nhựa tẩm đường khe lún tường chắn B15 loại 4 (H=4,0m) Mô tả kỹ thuật chương V 58,68
35 Đóng cọc tre bằng máy; Lcọc ≤ 2,5m tường chắn B15 loại 4 (H=4,0m) Mô tả kỹ thuật chương V 12,7 100m
36 Đá 0,5x1 Mô tả kỹ thuật chương V 0,98
37 Đá 2x4 Mô tả kỹ thuật chương V 0,42
38 Đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 0,14
39 Lắp đặt ống nhựa PVC D100 Mô tả kỹ thuật chương V 0,21 100m
40 Vải địa kỹ thuật 12KN/m Mô tả kỹ thuật chương V 0,01 100m²
41 Đất sét luyện dẻo Mô tả kỹ thuật chương V 0,01 100m³
42 Bê tông tường chắn B15 loại 5 (H=0,6m) Mô tả kỹ thuật chương V 483,74
43 Đá dăm đệm tường chắn loại 5 (H=0,6m) Mô tả kỹ thuật chương V 128,76
44 Ván khuôn thép tường chắn loại 5 (H=0,6m) Mô tả kỹ thuật chương V 28,35 100m²
45 Bao tải nhựa tẩm đường khe lún tường chắn loại 5 (H=0,6m) Mô tả kỹ thuật chương V 96,71
46 Tấm kè bê tông cốt sợi PP đúc sẵn Mô tả kỹ thuật chương V 13.248,67
47 Lắp đặt tấm kè bê tông Mô tả kỹ thuật chương V 3.210 tấm
48 Vải địa kỹ thuật 25KN/m Mô tả kỹ thuật chương V 223,85 100m²
49 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật chương V 1.790,81
50 Bê tông xi măng B15(bậc thang lên xuống) Mô tả kỹ thuật chương V 108,45
51 Đá dăm đệm (bậc thang lên xuống) Mô tả kỹ thuật chương V 21,69
52 Ván khuôn (bậc thang lên xuống) Mô tả kỹ thuật chương V 4,34 100m²
53 Tấm ốp trồng cỏ (bê tông cốt sợi PP đúc sẵn) Mô tả kỹ thuật chương V 9.136,48
54 Lắp đặt tấm ốp bê tông Mô tả kỹ thuật chương V 3.150 tấm
55 Trồng cỏ Mô tả kỹ thuật chương V 2.800,98
56 Đất trồng cỏ (tận dụng đất đào hữu cơ) Mô tả kỹ thuật chương V 280,1
57 Bê tông giằng đỉnh kè B20 Mô tả kỹ thuật chương V 187,39
58 Cốt thép giằng đỉnh kè D<10 Mô tả kỹ thuật chương V 1,39 tấn
59 Cốt thép giằng đỉnh kè 10<D<18 Mô tả kỹ thuật chương V 9,26 tấn
60 Bê tông lót giằng đỉnh kè B7,5 Mô tả kỹ thuật chương V 114,73
61 Ván khuôn giằng đỉnh kè Mô tả kỹ thuật chương V 16,6 100m²
62 Bê tông chân khay B20 Mô tả kỹ thuật chương V 1.199,64
63 Bê tông đổ bù B20 Mô tả kỹ thuật chương V 184,94
64 Cốt thép chân khay D<10 Mô tả kỹ thuật chương V 12,42 tấn
65 Cốt thép chân khay 10<D<18 Mô tả kỹ thuật chương V 71,48 tấn
66 Bê tông lót chân khay B7,5 Mô tả kỹ thuật chương V 461,4
67 Ván khuôn chân khay Mô tả kỹ thuật chương V 46,14 100m²
68 Đá hộc xếp khan Mô tả kỹ thuật chương V 1.818,69
69 Đóng cọc tre bằng máy; Lcọc ≤ 2,5m Mô tả kỹ thuật chương V 1.922,5 100m
70 Lan can nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật chương V 3.803 md
71 Lắp đặt lan can nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật chương V 2.535 khoang
72 Bê tông đổ bù B15 Mô tả kỹ thuật chương V 257,47
73 Bê tông lót B7,5 Mô tả kỹ thuật chương V 171,65
G THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống cống D600, L=2.5m Mô tả kỹ thuật chương V 15 đoạn
2 Lắp đặt đế cống D600 Mô tả kỹ thuật chương V 25 cái
3 Nối ống cống D600 bằng gioăng cao su Mô tả kỹ thuật chương V 3 m.nối
4 Đá dăm đệm đế cống Mô tả kỹ thuật chương V 0,6
5 Cát đầm chặt chèn giữa khối đỡ cống Mô tả kỹ thuật chương V 0,03 100m³
6 Lắp đặt ống cống D800, L=2.5m Mô tả kỹ thuật chương V 28 đoạn
7 Lắp đặt đế cống D800 Mô tả kỹ thuật chương V 58 cái
8 Nối ống cống D800 bằng gioăng cao su Mô tả kỹ thuật chương V 20 m.nối
9 Đá dăm đệm đế cống Mô tả kỹ thuật chương V 1,74
10 Cát đầm chặt chèn giữa khối đỡ cống Mô tả kỹ thuật chương V 0,11 100m³
11 Lắp đặt ống cống D1000, L=2.5m Mô tả kỹ thuật chương V 14 đoạn
12 Lắp đặt đế cống D1000 Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
13 Nối ống cống D1000 bằng gioăng cao su Mô tả kỹ thuật chương V 11 m.nối
14 Đá dăm đệm đế cống Mô tả kỹ thuật chương V 2,46
15 Cát đầm chặt chèn giữa khối đỡ cống Mô tả kỹ thuật chương V 0,07 100m³
16 Lắp đặt ống cống D1500, L=2.5m Mô tả kỹ thuật chương V 13 đoạn
17 Lắp đặt đế cống D1500 Mô tả kỹ thuật chương V 29 cái
18 Nối ống cống bằng gioăng cao su Mô tả kỹ thuật chương V 9 m.nối
19 Đá dăm đệm đế cống Mô tả kỹ thuật chương V 1,48
20 Cát đầm chặt chèn giữa khối đỡ cống Mô tả kỹ thuật chương V 0,08 100m³
21 Lắp đặt ống cống D1750, L=2m Mô tả kỹ thuật chương V 22 đoạn
22 Lắp đặt đế cống D1750 Mô tả kỹ thuật chương V 56 cái
23 Nối ống cống D1750 bằng gioăng cao su Mô tả kỹ thuật chương V 18 m.nối
24 Đá dăm đệm đế cống Mô tả kỹ thuật chương V 3,46
25 Cát đầm chặt chèn giữa khối đỡ cống Mô tả kỹ thuật chương V 0,2 100m³
26 Lắp đặt ống cống D2000, L=2m Mô tả kỹ thuật chương V 41 đoạn
27 Lắp đặt đế cống D2000 Mô tả kỹ thuật chương V 100 cái
28 Nối ống cống bằng gioăng cao su Mô tả kỹ thuật chương V 34 m.nối
29 Đá dăm đệm đế cống Mô tả kỹ thuật chương V 5,98
30 Cát đầm chặt chèn giữa khối đỡ cống Mô tả kỹ thuật chương V 0,35 100m³
31 Bê tông tường đầu cống B12,5 Mô tả kỹ thuật chương V 236,44
32 Ván khuôn thép tường đầu cống Mô tả kỹ thuật chương V 7,88 100m²
33 Đá hộc xây vữa Mô tả kỹ thuật chương V 23,27
34 Đá hộc xây vữa mái dốc Mô tả kỹ thuật chương V 14,02
35 Đá dăm đệm đầu cống Mô tả kỹ thuật chương V 30,44
36 Xây gạch vữa xi măng B5 Mô tả kỹ thuật chương V 3,47
37 Bê tông móng hố thu B12,5 Mô tả kỹ thuật chương V 6,57
38 Bê tông lót móng hố thu B12,5 Mô tả kỹ thuật chương V 3,29
39 Ván khuôn móng hố thu Mô tả kỹ thuật chương V 0,23 100m2
40 Xây gạch hố thu vữa xi măng B5 Mô tả kỹ thuật chương V 23,3
41 Trát hố thu vữa xi măng B5, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật chương V 103,46
42 Bê tông tấm đan B15 đúc sẵn Mô tả kỹ thuật chương V 1,79
43 Ván khuôn tấm đan rãnh Mô tả kỹ thuật chương V 0,09 100m²
44 Cốt thép tấm đan hố thu Mô tả kỹ thuật chương V 0,17 tấn
45 Lắp đặt tấm đan hố thu Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
46 Bê tông B15 cổ ga đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật chương V 1,99
47 Ván khuôn móng hố thu Mô tả kỹ thuật chương V 0,26 100m2
48 Cốt thép cổ ga D≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,21 tấn
49 Bê tông bậc nước B12,5 Mô tả kỹ thuật chương V 25,65
50 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật chương V 6,52
51 Ván khuôn thép bậc nước Mô tả kỹ thuật chương V 2,55 100m2
52 Bê tông móng B12,5 mương hoàn trả Mô tả kỹ thuật chương V 15,61
53 Ván khuôn móng mương hoàn trả Mô tả kỹ thuật chương V 0,18 100m2
54 Xây gạch mương hoàn trả vữa xi măng B5 Mô tả kỹ thuật chương V 44,62
55 Trát mương hoàn trả vữa xi măng B5, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật chương V 204,01
56 Bê tông tấm BTCT B15 đúc sẵn Mô tả kỹ thuật chương V 0,23
57 Ván khuôn BTCT Mô tả kỹ thuật chương V 0,05 100m²
58 Cốt thép tấm BTCT Mô tả kỹ thuật chương V 0,02 tấn
59 Lắp đặt tấm BTCT Mô tả kỹ thuật chương V 21 cái
60 Bê tông lót móng B12,5 thân hố thu Mô tả kỹ thuật chương V 15,71
61 Bê tông hố ga B20 đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật chương V 175,46
62 Cốt thép hố ga 10<D ≤18mm Mô tả kỹ thuật chương V 27 tấn
63 Ván khuôn hố ga Mô tả kỹ thuật chương V 14,56 100m²
64 Bê tông tấm đan hố thu B20 đúc sẵn Mô tả kỹ thuật chương V 16,82
65 Ván khuôn tấm đan hố thu Mô tả kỹ thuật chương V 0,97 100m²
66 Cốt thép tấm đan hố thu Mô tả kỹ thuật chương V 5,23 tấn
67 Lắp đặt tấm đan hố thu Mô tả kỹ thuật chương V 58 cái
68 Nắp ga Composite Mô tả kỹ thuật chương V 58 bộ
69 Lắp đặt nắp hố ga Mô tả kỹ thuật chương V 58 cái
70 Lắp đặt ống cống D300, L=2,5m Mô tả kỹ thuật chương V 618 đoạn
71 Lắp đặt đế cống D300 Mô tả kỹ thuật chương V 1.862 cái
72 Nối ống cống bằng gioăng cao su Mô tả kỹ thuật chương V 543 mối nối
73 Đá dăm đệm đế cống Mô tả kỹ thuật chương V 18,41
74 Cát đầm chặt chèn giữa khối đỡ cống Mô tả kỹ thuật chương V 0,62 100m³
75 Bê tông tường đầu cống B12,5 Mô tả kỹ thuật chương V 1,14
76 Ván khuôn thép tường đầu cống Mô tả kỹ thuật chương V 0,11 100m²
77 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật chương V 0,25
78 Lắp đặt ống nhựa PVC D100 đấu nối thoát nước thải nhà dân Mô tả kỹ thuật chương V 4,93 100m
79 Lắp đặt tê PVC D100 đấu nối thoát nước thải nhà dân Mô tả kỹ thuật chương V 101 cái
80 Lắp đặt nút bịt PVC D100 đấu nối thoát nước thải nhà dân Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
81 Lắp đặt ống nhựa PVC DN140 đấu nối thoát nước mưa nhà dân Mô tả kỹ thuật chương V 0,28 100m
82 Lắp đặt ống nhựa PVC DN200 đấu nối thoát nước mưa nhà dân Mô tả kỹ thuật chương V 5,31 100m
83 Lắp đặt tê PVC D200 đấu nối thoát nước mưa nhà dân Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
84 Lắp đặt tê PVC D200/140 đấu nối thoát nước mưa nhà dân Mô tả kỹ thuật chương V 80 cái
85 Lắp đặt nút bịt PVC D140 đấu nối thoát nước mưa nhà dân Mô tả kỹ thuật chương V 80 cái
86 Lắp đặt nút bịt PVC D200 đấu nối thoát nước mưa nhà dân Mô tả kỹ thuật chương V 28 cái
87 Bê tông hố ga trực tiếp B20, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 174,84
88 Cốt thép hố ga trực tiếp D≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V 12,07 tấn
89 Ván khuôn hố ga trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 15,1 100m²
90 Bê tông miệng hố ga B20 Mô tả kỹ thuật chương V 9,55
91 Bê tông lót móng B7,5 hố ga trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 31,74
92 Bê tông tấm đan hố thu B20 đúc sẵn Mô tả kỹ thuật chương V 24,18
93 Ván khuôn tấm đan hố ga trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 3,2 100m²
94 Cốt thép tấm đan hố ga trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 6,39 tấn
95 Lắp đặt tấm đan hố ga trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 124 cái
96 Lưới chắn rác hố ga trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 124 bộ
97 Lắp đặt lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật chương V 124 cái
98 Bê tông hố ga thăm loại 1 B20, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 34,2
99 Cốt thép hố ga thăm loại 1 D≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V 2,42 tấn
100 Ván khuôn hố ga thăm loại 1 Mô tả kỹ thuật chương V 3,16 100m²
101 Bê tông miệng hố ga thăm loại 1 B20 Mô tả kỹ thuật chương V 0,92
102 Bê tông lót móng B7,5 hố ga thăm loại 1 Mô tả kỹ thuật chương V 3,07
103 Bê tông tấm đan hố ga thăm loại 1 B20 đúc sẵn Mô tả kỹ thuật chương V 2,34
104 Ván khuôn tấm đan hố ga thăm loại 1 Mô tả kỹ thuật chương V 0,31 100m²
105 Cốt thép tấm đan hố ga thăm loại 1 Mô tả kỹ thuật chương V 0,62 tấn
106 Lắp đặt tấm đan hố ga thăm loại 1 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
107 Lưới chắn rác hố ga thăm loại 1 Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
108 Lắp đặt lưới chắn rác hố ga thăm loại 1 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
109 Bê tông hố ga thăm loại 2 B20, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 36,63
110 Cốt thép hố ga thăm loại 2 D≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V 2,59 tấn
111 Ván khuôn hố ga thăm loại 2 Mô tả kỹ thuật chương V 3,43 100m²
112 Bê tông miệng hố ga thăm loại 2 B20 Mô tả kỹ thuật chương V 0,85
113 Bê tông lót móng B7,5 hố ga thăm loại 2 Mô tả kỹ thuật chương V 2,82
114 Bê tông tấm đan hố ga thăm loại 2 B20 đúc sẵn Mô tả kỹ thuật chương V 2,15
115 Ván khuôn tấm đan hố ga thăm loại 2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,28 100m²
116 Cốt thép tấm đan hố ga thăm loại 2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,57 tấn
117 Lắp đặt tấm đan hố ga thăm loại 2 Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
118 Lưới chắn rác hố ga thăm loại 2 Mô tả kỹ thuật chương V 11 bộ
119 Lắp đặt lưới chắn rác hố ga thăm loại 2 Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
120 Bê tông hố ga thăm loại 3 B20, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 16,5
121 Cốt thép hố ga thăm loại 3 D≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V 1,14 tấn
122 Ván khuôn hố ga thăm loại 3 Mô tả kỹ thuật chương V 1,58 100m²
123 Bê tông miệng hố ga thăm loại 3 B20 Mô tả kỹ thuật chương V 0,46
124 Bê tông lót móng B7,5 hố ga thăm loại 3 Mô tả kỹ thuật chương V 1,54
125 Bê tông tấm đan hố ga thăm loại 3 B20 đúc sẵn Mô tả kỹ thuật chương V 1,17
126 Ván khuôn tấm đan hố ga thăm loại 3 Mô tả kỹ thuật chương V 0,16 100m²
127 Cốt thép tấm đan hố ga thăm loại 3 Mô tả kỹ thuật chương V 0,31 tấn
128 Lắp đặt tấm đan hố ga thăm loại 3 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
129 Lưới chắn rác hố ga thăm loại 3 Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
130 Lắp đặt lưới chắn rác hố ga thăm loại 3 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
131 Bê tông hố ga thăm loại 4 B20, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 2,8
132 Cốt thép hố ga thăm loại 4 D≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,19 tấn
133 Ván khuôn hố ga thăm loại 4 Mô tả kỹ thuật chương V 0,3 100m²
134 Bê tông miệng hố ga thăm loại 4 B20 Mô tả kỹ thuật chương V 0,08
135 Bê tông lót móng B7,5 hố ga thăm loại 4 Mô tả kỹ thuật chương V 0,26
136 Bê tông tấm đan hố ga thăm loại 4 B20 đúc sẵn Mô tả kỹ thuật chương V 0,2
137 Ván khuôn tấm đan hố ga thăm loại 4 Mô tả kỹ thuật chương V 0,03 100m²
138 Cốt thép tấm đan hố ga thăm loại 4 Mô tả kỹ thuật chương V 0,05 tấn
139 Lắp đặt tấm đan hố ga thăm loại 4 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
140 Lưới chắn rác hố ga thăm loại 4 Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
141 Lắp đặt lưới chắn rác hố ga thăm loại 4 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
142 Bê tông hố ga thăm và giao cắt B20, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 202,38
143 Cốt thép hố ga thăm và giao cắt D≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V 1,47 tấn
144 Cốt thép hố ga thăm và giao cắt D≤18mm Mô tả kỹ thuật chương V 34,49 tấn
145 Cốt thép hố ga thăm và giao cắt D>18mm Mô tả kỹ thuật chương V 1,17 tấn
146 Ván khuôn hố ga thăm và giao cắt Mô tả kỹ thuật chương V 10,36 100m²
147 Bê tông lót móng B7,5 hố ga thăm và giao cắt Mô tả kỹ thuật chương V 21,47
148 Vữa xi măng B7,5 hố ga thăm và giao cắt Mô tả kỹ thuật chương V 12,41
149 Bê tông tấm đan hố ga thăm và giao cắt B20 đúc sẵn Mô tả kỹ thuật chương V 0,2
150 Ván khuôn tấm đan hố ga thăm và giao cắt Mô tả kỹ thuật chương V 0,03 100m²
151 Cốt thép tấm đan hố ga thăm và giao cắt Mô tả kỹ thuật chương V 0,05 tấn
152 Lắp đặt tấm đan hố ga thăm và giao cắt Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
153 Lưới chắn rác hố ga thăm và giao cắt Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
154 Lắp đặt lưới chắn rác hố ga thăm và giao cắt Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
155 Bê tông lót móng B7,5 hố ga gạch xây Mô tả kỹ thuật chương V 0,21
156 Ván khuôn móng hố ga gạch xây Mô tả kỹ thuật chương V 0,01 100m2
157 Xây gạch hố ga gạch xây vữa xi măng M75 Mô tả kỹ thuật chương V 1,12
158 Trát hố ga gạch xây vữa xi măng B5, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật chương V 2,74
159 Bê tông tấm đan hố ga gạch xây B15 đúc sẵn Mô tả kỹ thuật chương V 0,1
160 Ván khuôn tấm đan hố ga gạch xây Mô tả kỹ thuật chương V 0,01 100m²
161 Cốt thép tấm đan hố ga gạch xây Mô tả kỹ thuật chương V 0,01 tấn
162 Bê tông cổ ga C20 hố ga gạch xây Mô tả kỹ thuật chương V 0,13
163 Ván khuôn cổ hố ga gạch xây Mô tả kỹ thuật chương V 0,02 100m²
164 Cốt thép cổ ga D>10mm, hố ga gạch xây Mô tả kỹ thuật chương V 0,02 tấn
165 Đắp cát K95 bằng đầm cóc, hố ga thăm Mô tả kỹ thuật chương V 3,26 100m³
166 Bê tông lót móng B12,5 hố ga thăm Mô tả kỹ thuật chương V 21,1
167 Bê tông B20 móng hố ga thăm đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật chương V 41,56
168 Cốt thép móng D≤18mm, hố ga thăm Mô tả kỹ thuật chương V 4,49 tấn
169 Ván khuôn móng hố ga thăm Mô tả kỹ thuật chương V 0,85 100m2
170 Bê tông B20 thân hố ga thăm Mô tả kỹ thuật chương V 115,57
171 Cốt thép hố ga thăm D≤18mm Mô tả kỹ thuật chương V 24,47 tấn
172 Ván khuôn hố ga thăm Mô tả kỹ thuật chương V 6,86 100m²
173 Bê tông trụ đỡ ống cống B20 đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật chương V 0,62
174 Cốt thép trụ đỡ ống cống 10<D<18 Mô tả kỹ thuật chương V 0,31 tấn
175 Ván khuôn trụ đỡ ống cống Mô tả kỹ thuật chương V 0,09 100m²
176 Chèn vữa xi măng B7,5 Mô tả kỹ thuật chương V 12,12
177 Bê tông B20 tấm đan đúc sẵn Mô tả kỹ thuật chương V 25,38
178 Ván khuôn tấm đan hố ga thăm Mô tả kỹ thuật chương V 1,25 100m²
179 Cốt thép tấm đan hố ga thăm Mô tả kỹ thuật chương V 4,66 tấn
180 Lắp đặt tấm đan hố ga thăm Mô tả kỹ thuật chương V 73 cái
181 Bê tông B20 cổ hố ga thăm đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật chương V 12,87
182 Ván khuôn cổ hố ga thăm Mô tả kỹ thuật chương V 1,32 100m2
183 Cốt thép cổ ga D≤18mm Mô tả kỹ thuật chương V 2,2 tấn
184 Nắp ga Composite hố ga thăm Mô tả kỹ thuật chương V 73 bộ
185 Lắp đặt nắp hố ga thăm Mô tả kỹ thuật chương V 73 cái
186 Lắp đặt ống cống D400, L=2.5m Mô tả kỹ thuật chương V 237 đoạn
187 Lắp đặt đế cống D400 Mô tả kỹ thuật chương V 713 cái
188 Nối ống cống D400 bằng gioăng cao su Mô tả kỹ thuật chương V 88 m.nối
189 Đá dăm đệm đế cống Mô tả kỹ thuật chương V 9,2
190 Cát đầm chặt chèn giữa khối đỡ cống Mô tả kỹ thuật chương V 0,43 100m³
191 Lắp đặt ống cống D600, L=2.5m Mô tả kỹ thuật chương V 366 đoạn
192 Lắp đặt đế cống D600 Mô tả kỹ thuật chương V 1.098 cái
193 Nối ống cống D600 bằng gioăng cao su Mô tả kỹ thuật chương V 334 m.nối
194 Đá dăm đệm đế cống Mô tả kỹ thuật chương V 14,16
195 Cát đầm chặt chèn giữa khối đỡ cống Mô tả kỹ thuật chương V 1,88 100m³
196 Lắp đặt ống cống D800, L=2.5m Mô tả kỹ thuật chương V 272 đoạn
197 Lắp đặt đế cống D800 Mô tả kỹ thuật chương V 818 cái
198 Nối ống cống D800 bằng gioăng cao su Mô tả kỹ thuật chương V 253 m.nối
199 Đá dăm đệm đế cống Mô tả kỹ thuật chương V 10,55
200 Cát đầm chặt chèn giữa khối đỡ cống Mô tả kỹ thuật chương V 2,11 100m³
H CHIẾU SÁNG
1 Tủ điều khiển chiếu sáng Mô tả kỹ thuật chương V 1 tủ
2 Lắp tủ điều khiển chiếu sáng Mô tả kỹ thuật chương V 1 tủ
3 Giá đỡ tủ điện Mô tả kỹ thuật chương V 1 chiếc
4 Lắp giá đỡ tủ điện Mô tả kỹ thuật chương V 1 tủ
5 Đào đất hố móng bằng máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,02 100m³
6 Đắp đất K95 bằng đầm cóc (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật chương V 0,01 100m³
7 Bê tông móng đổ tại chỗ B12,5 Mô tả kỹ thuật chương V 0,34
8 Trát vữa xi măng B5 dày 2cm Mô tả kỹ thuật chương V 0,84
9 Khung móng M24x200x500 Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
10 Lắp khung móng Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
11 Cọc tiếp địa L63x63x6x2500, dây nối D10x1500mm Mô tả kỹ thuật chương V 2 cọc
12 Làm tiếp địa cho cột đèn Mô tả kỹ thuật chương V 2 cọc
13 Cột thép bát giác tròn 10m - 4mm Mô tả kỹ thuật chương V 74 cột
14 Lắp đặt cột đèn bằng máy chiều cao <=10m Mô tả kỹ thuật chương V 74 cột
15 Đèn chiếu sáng LED 75W Mô tả kỹ thuật chương V 74 cái
16 Lắp đèn cao áp Mô tả kỹ thuật chương V 74 bộ
17 Đào đất hố móng bằng máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,86 100m³
18 Đắp đất K95 bằng đầm cóc (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật chương V 0,39 100m³
19 Bê tông móng đổ tại chỗ B12,5 Mô tả kỹ thuật chương V 47,36
20 Lắp đặt ống HDPE bảo vệ D65/50 Mô tả kỹ thuật chương V 1,48 100m
21 Khung móng M24x300x300 Mô tả kỹ thuật chương V 74 bộ
22 Lắp khung móng Mô tả kỹ thuật chương V 74 cái
23 Cọc tiếp địa L63x63x6x2500, dây nối D10x1500mm Mô tả kỹ thuật chương V 74 cọc
24 Làm tiếp địa cho cột đèn Mô tả kỹ thuật chương V 74 cọc
25 Cột thép bát giác tròn 10m - 4mm Mô tả kỹ thuật chương V 6 cột
26 Lắp đặt cột đèn bằng máy chiều cao <=10m Mô tả kỹ thuật chương V 6 cột
27 Đèn chiếu sáng LED 75W Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
28 Lắp đèn cao áp Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
29 Đào đất hố móng bằng máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,07 100m³
30 Đắp đất K95 bằng đầm cóc (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật chương V 0,03 100m³
31 Bê tông móng đổ tại chỗ B12,5 Mô tả kỹ thuật chương V 3,82
32 Lắp đặt ống HDPE bảo vệ D65/50 Mô tả kỹ thuật chương V 0,18 100m
33 Khung móng M24x300x300 Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
34 Lắp khung móng Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
35 Cọc tiếp địa L63x63x6x2500, dây nối D10x1500mm Mô tả kỹ thuật chương V 6 cọc
36 Làm tiếp địa cho cột đèn Mô tả kỹ thuật chương V 6 cọc
37 Cột đèn trang trí Mô tả kỹ thuật chương V 148 cột
38 Lắp đặt cột đèn trang trí bằng máy chiều cao <=8m Mô tả kỹ thuật chương V 148 cột
39 Bộ đèn cầu bằng nhựa Mô tả kỹ thuật chương V 592 bộ
40 Bóng đèn LED 10W-E27 Mô tả kỹ thuật chương V 592 bóng
41 Lắp đèn cao áp Mô tả kỹ thuật chương V 592 bộ
42 Đào đất hố móng bằng máy Mô tả kỹ thuật chương V 1,26 100m³
43 Đắp đất K95 bằng đầm cóc (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật chương V 0,89 100m³
44 Bê tông móng đổ tại chỗ B12,5 Mô tả kỹ thuật chương V 37
45 Lắp đặt ống HDPE bảo vệ D65/50 Mô tả kỹ thuật chương V 2,96 100m
46 Khung móng M24x240x500 Mô tả kỹ thuật chương V 148 bộ
47 Lắp khung móng Mô tả kỹ thuật chương V 148 cái
48 Cọc tiếp địa L63x63x6x2500, dây nối D10x1500mm Mô tả kỹ thuật chương V 148 cọc
49 Làm tiếp địa cho cột đèn Mô tả kỹ thuật chương V 148 cọc
50 Cột đèn trang trí Mô tả kỹ thuật chương V 1 cột
51 Lắp đặt cột đèn trang trí bằng máy chiều cao <=8m Mô tả kỹ thuật chương V 1 cột
52 Bộ đèn cầu bằng nhựa Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
53 Bóng đèn LED 10W-E27 Mô tả kỹ thuật chương V 4 bóng
54 Lắp đèn cao áp Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
55 Đào đất hố móng bằng máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,01 100m³
56 Đắp đất K95 bằng đầm cóc (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật chương V 0,01 100m³
57 Bê tông móng đổ tại chỗ B12,5 Mô tả kỹ thuật chương V 0,25
58 Lắp đặt ống HDPE bảo vệ D65/50 Mô tả kỹ thuật chương V 0,03 100m
59 Khung móng M24x240x500 Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
60 Lắp khung móng Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
61 Cọc tiếp địa L63x63x6x2500, dây nối D10x1500mm Mô tả kỹ thuật chương V 1 cọc
62 Làm tiếp địa cho cột đèn Mô tả kỹ thuật chương V 1 cọc
63 Rải cáp ngầm hạ áp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x10mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 26,12 100m
64 Rải cáp ngầm hạ áp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x16mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 27,17 100m
65 Rải cáp ngầm hạ áp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,36 100m
66 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Cu/PVC/PVC-3x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 9,6 100m
67 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Cu/PVC/PVC-2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 18,63 100m
68 Đầu cốt đồng 10mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 1.118 cái
69 Đầu cốt đồng 16mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 1.192 cái
70 Đầu cốt đồng 25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
71 Lắp đặt ống HDPE bảo vệ D65/50 Mô tả kỹ thuật chương V 53,29 100m
72 Lắp đặt ống HDPE bảo vệ D85/60 Mô tả kỹ thuật chương V 0,36 100m
73 Lắp bảng điện cửa cột Mô tả kỹ thuật chương V 229 cái
74 Luồn cáp cửa cột Mô tả kỹ thuật chương V 458 đầu cáp
75 Đánh số cột thép Mô tả kỹ thuật chương V 22,9 10 cột
76 Lắp đặt atomat 1 pha Mô tả kỹ thuật chương V 229 cái
77 Dây tiếp địa liên hoàn (thép D10) Mô tả kỹ thuật chương V 1.183,04 kg
78 Làm tiếp địa lặp lại Mô tả kỹ thuật chương V 18 bộ
79 Đào đất rãnh tiếp địa lặp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0,94 100m³
80 Đắp đất (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật chương V 0,94 100m³
81 Đào đất rãnh cáp dưới vỉa hè nền đất (1 cáp) Mô tả kỹ thuật chương V 18,76 100m³
82 Đắp cát K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật chương V 10,26 100m³
83 Băng báo hiệu cáp rộng 0,5m Mô tả kỹ thuật chương V 4.169 m
84 Đào đất rãnh cáp dưới vỉa hè nền đất (2 cáp) Mô tả kỹ thuật chương V 0,1 100m³
85 Đắp cát K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật chương V 0,05 100m³
86 Băng báo hiệu cáp rộng 0,5m Mô tả kỹ thuật chương V 22 m
87 Đào đất rãnh cáp dưới nền đường (1 cáp) Mô tả kỹ thuật chương V 1,4 100m³
88 Đắp cát K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật chương V 0,73 100m³
89 Gạch làm dấu Mô tả kỹ thuật chương V 2.808 viên
90 Băng báo hiệu cáp rộng 0,5m Mô tả kỹ thuật chương V 312 m
91 Đào đất rãnh cáp dưới nền đường (2 cáp) Mô tả kỹ thuật chương V 0,14 100m³
92 Đắp cát K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật chương V 0,07 100m³
93 Gạch làm dấu Mô tả kỹ thuật chương V 279 viên
94 Băng báo hiệu cáp rộng 0,5m Mô tả kỹ thuật chương V 31 m
95 Đào đất phá dỡ hè Mô tả kỹ thuật chương V 0,07 100m³
96 Đào đất rãnh cáp dưới vỉa hè nền gạch Block (1 cáp) Mô tả kỹ thuật chương V 0,1 100m³
97 Đắp đất (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật chương V 0,08 100m³
98 Đắp cát K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật chương V 0,05 100m³
99 Băng báo hiệu cáp rộng 0,5m Mô tả kỹ thuật chương V 23 m
100 Đào đất phá dỡ hè Mô tả kỹ thuật chương V 0,06 100m³
101 Đào đất rãnh cáp dưới vỉa hè nền gạch Block (2 cáp) Mô tả kỹ thuật chương V 0,08 100m³
102 Đắp đất (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật chương V 0,07 100m³
103 Đắp cát K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật chương V 0,04 100m³
104 Băng báo hiệu cáp rộng 0,5m Mô tả kỹ thuật chương V 40 m
105 Vận chuyển đất cấp III đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1km đầu Mô tả kỹ thuật chương V 12,32 100m³
106 Vận chuyển đất cấp III đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 4km tiếp theo Mô tả kỹ thuật chương V 12,32 100m³
107 Vận chuyển đất cấp III đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1,6km cuối Mô tả kỹ thuật chương V 12,32 100m³
108 Vận chuyển đất cấp IV đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1km đầu Mô tả kỹ thuật chương V 0,13 100m³
109 Vận chuyển đất cấp IV đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 4km tiếp theo Mô tả kỹ thuật chương V 0,13 100m³
110 Vận chuyển đất cấp IV đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1,6km cuối Mô tả kỹ thuật chương V 0,13 100m³
I CẤP NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE D200, nối bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật chương V 21,75 100m
2 Lắp đặt ống luồn thép qua đường DN250 Mô tả kỹ thuật chương V 1,06 100m
3 Lắp đặt cút 135 D200 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
4 Lắp đặt cút 11.25 D200 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
5 Lắp đặt cút 22.5 D200 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
6 Lắp đặt bịt đầu ống DN200 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
7 Bê tông gối đỡ cút B15 Mô tả kỹ thuật chương V 1,45 m3
8 Bê tông lót gối đỡ cút B10 Mô tả kỹ thuật chương V 0,41 m3
9 Bê tông lót gối đỡ cút B7,5 Mô tả kỹ thuật chương V 0,38 m3
10 Ván khuôn gối đỡ Mô tả kỹ thuật chương V 0,11 100m2
11 Đai giữ ống 50x10 Mô tả kỹ thuật chương V 5 bộ
12 Bulong M16 Mô tả kỹ thuật chương V 7 bộ
13 Bê tông hố van B15, van xả cặn Mô tả kỹ thuật chương V 1,78 m3
14 Bê tông móng hố van B15 Mô tả kỹ thuật chương V 0,29 m3
15 Bê tông tấm đan hố van B.15 Mô tả kỹ thuật chương V 0,16 m3
16 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 0,02 tấn
17 Ván khuôn hố van Mô tả kỹ thuật chương V 0,09 100m2
18 Ván khuôn móng hố van Mô tả kỹ thuật chương V 0,01 100m2
19 Ván khuôn tấm đan hố van Mô tả kỹ thuật chương V 0,01 100m2
20 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
21 Bê tông khối đỡ giữ ống B.15 Mô tả kỹ thuật chương V 0,43 m3
22 Lắp đặt tê xả cặn BBB DN 200/100 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
23 Lắp đặt ống thép BU DN 100 Mô tả kỹ thuật chương V 0,02 100m
24 Lắp đặt nối mềm EE DN100 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
25 Lắp đặt van cổng DN100 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
26 Bê tông tấm đan B15, van xả khí Mô tả kỹ thuật chương V 0,06 m3
27 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 0 100m2
28 Cốt thép D<10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,01 kg
29 Thép hình 150x150x12 Mô tả kỹ thuật chương V 67,7 kg
30 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
31 Bê tông hố van B15 Mô tả kỹ thuật chương V 0,27 m3
32 Ván khuôn hố van Mô tả kỹ thuật chương V 0,03 m2
33 Thép hình 150x150x12 Mô tả kỹ thuật chương V 68,3 kg
34 Bê tông lót B7,5 Mô tả kỹ thuật chương V 0,08 m3
35 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật chương V 0,01 m2
36 Bê tông chụp mũ van B15 Mô tả kỹ thuật chương V 0,03 m3
37 Bê tông gối đỡ cút B15 Mô tả kỹ thuật chương V 0,01 m3
38 Sỏi chèn Mô tả kỹ thuật chương V 0,04 m3
39 Lắp đặt ống PVC D25 Mô tả kỹ thuật chương V 0,01 100m
40 Lắp đặt đai khởi thủy, thép không rỉ, ren trong DN25 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
41 Lắp đặt cút PPR D25 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
42 Lắp đặt van ren D25 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
43 Lắp đặt van xả khí ren trong DN25 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
44 Lắp đặt ống PPR D25 Mô tả kỹ thuật chương V 0,02 100m
45 Lắp đặt đầu nối ren ngoài D25 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
46 Lắp đặt ống dựng D110 HDPE Mô tả kỹ thuật chương V 0,01 100m
47 Mũ chụp van Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
48 Bê tông gối đỡ B15, van khóa ống DN200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,64 m3
49 Bê tông B10, van khóa ống DN200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,07 m3
50 Bê tông lót B7,5 Mô tả kỹ thuật chương V 0,32 m3
51 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật chương V 0,05 100m2
52 Lắp đặt ống nhựa PVC DN 200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,03 m
53 Chụp gang bảo vệ ty van DN200 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
54 Lắp đặt nối bích HDPE DN200 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
55 Lắp đặt van cửa DN200 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
56 Lắp đặt mối nối mềm DN200 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
57 Lắp đặt bích thép rỗng DN200 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cặp
58 Bê tông hố van B15, hộp đồng hồ D200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,68 m3
59 Bê tông lót B7,5 Mô tả kỹ thuật chương V 0,16 m3
60 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật chương V 0,02 100m2
61 Bê tông tấm đan B15 Mô tả kỹ thuật chương V 0,13 m3
62 Thép D<=10 tấm đan (3 tấm) Mô tả kỹ thuật chương V 0,01 tấn
63 Vữa xi măng B7,5 Mô tả kỹ thuật chương V 0,09 m3
64 Gạch đặc vữa xi măng B10, hộp đồng hồ D200 Mô tả kỹ thuật chương V 1,34 m3
65 Lắp đặt ống nhựa PVC DN200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,02 100m
66 Chụp gang bảo vệ ty van DN200 Mô tả kỹ thuật chương V 1 chiếc
67 Lắp đặt nối bích HDPE DN200 Mô tả kỹ thuật chương V 1 chiếc
68 Lắp đặt van cửa DN200 Mô tả kỹ thuật chương V 1 chiếc
69 Lắp đặt Y lọc Mô tả kỹ thuật chương V 1 chiếc
70 Lắp đặt mối nối mềm DN200 Mô tả kỹ thuật chương V 1 chiếc
71 Lắp đặt bích thép rỗng D200 Mô tả kỹ thuật chương V 1 chiếc
72 Lắp đặt đồng hồ DN200 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
73 Bê tông gối đỡ B15, Trụ cứu hỏa Mô tả kỹ thuật chương V 3,01 m3
74 Bê tông lót gối đỡ B10, Trụ cứu hỏa Mô tả kỹ thuật chương V 2,1 m3
75 Bê tông lót gối đỡ B7,5 Mô tả kỹ thuật chương V 1,13 m3
76 Ván khuôn gối đỡ Mô tả kỹ thuật chương V 0,66 100m2
77 Lắp đặt trụ cứu hỏa D100 Mô tả kỹ thuật chương V 20 bộ
78 Lắp đặt ống thép hai đầu hàn bích thép D100 Mô tả kỹ thuật chương V 0,18 100m
79 Lắp đặt bích thép rỗng D100 Mô tả kỹ thuật chương V 20 cặp
80 Lắp đặt van BB DN100 Mô tả kỹ thuật chương V 20 chiếc
81 Lắp đặt ống PVC D110 Mô tả kỹ thuật chương V 20 100m
82 Lắp đặt mối nối mềm BU DN100 Mô tả kỹ thuật chương V 20 chiếc
83 Chụp HDPE bảo vệ ty van DN160 Mô tả kỹ thuật chương V 20 chiếc
84 Lắp đặt ống HDPE DN110 Mô tả kỹ thuật chương V 0,53 100m
85 Lắp đặt cút chân cong 90 gang Mô tả kỹ thuật chương V 20 chiếc
86 Lắp đặt tê giảm HDPE DN200/110 Mô tả kỹ thuật chương V 20 chiếc
87 Đai giữ ống 50x10 Mô tả kỹ thuật chương V 60 bộ
88 Bulong M16 Mô tả kỹ thuật chương V 120 bộ
J CÂY XANH
1 Trồng cây bóng mát, cây cảnh bầu 50x45cm Mô tả kỹ thuật chương V 391 cây
2 Cây long não Mô tả kỹ thuật chương V 391 cây
3 Bê tông lót móng hố B15 Mô tả kỹ thuật chương V 57,87
4 Bó bồn cây giả đá KT: 10x15x130 Mô tả kỹ thuật chương V 2.033,2 m
5 Lắp đặt bó bồn cây Mô tả kỹ thuật chương V 2.033,2 m
6 Đất trồng cây (tận dụng đất đào hữu cơ) Mô tả kỹ thuật chương V 138,81
7 Trồng cỏ tạo cảnh quan Mô tả kỹ thuật chương V 9.896,2
8 Đất trồng cỏ (tận dụng đất đào hữu cơ) Mô tả kỹ thuật chương V 2.052,71 m3
9 Lắp dựng cột chống thép ống D42, dày 2mm, mạ kẽm Mô tả kỹ thuật chương V 87,58 100m
K CỐNG HỘP
1 Đào hố móng công trình Mô tả kỹ thuật chương V 36,66 100m³
2 Đắp hoàn trả cát K98 Mô tả kỹ thuật chương V 113,73 100m³
3 Bê tông B27,5 thân cống, tường cánh đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật chương V 1.012,29
4 Bê tông đệm B12,5 Mô tả kỹ thuật chương V 94,93
5 Cốt thép cống hộp 10<D ≤18mm Mô tả kỹ thuật chương V 113,81 tấn
6 Cốt thép cống hộp D>18mm Mô tả kỹ thuật chương V 38,16 tấn
7 Ván khuôn thép bản nắp cống hộp đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật chương V 8,08 100m²
8 Ván khuôn thép cống hộp đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật chương V 17,17 100m²
9 Bê tông B27,5 tường cánh đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật chương V 402,48
10 Cốt thép tường cánh 10<D ≤18mm Mô tả kỹ thuật chương V 32,23 tấn
11 Cốt thép tường cánh D>18mm Mô tả kỹ thuật chương V 29,45 tấn
12 Ván khuôn thép tường cánh Mô tả kỹ thuật chương V 14,37 100m²
13 Bê tông B27,5 móng đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật chương V 128,21
14 Bê tông đệm B12,5 Mô tả kỹ thuật chương V 31,51
15 Cốt thép móng cống, sân cống 10<D ≤18mm Mô tả kỹ thuật chương V 3,49 tấn
16 Cốt thép móng cống, sân cống D >18mm Mô tả kỹ thuật chương V 10,53 tấn
17 Ván khuôn thép bê tông móng cống hộp đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật chương V 1,44 100m²
18 Bê tông B27,5 sân cống đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật chương V 87,52
19 Bê tông đệm B12,5 Mô tả kỹ thuật chương V 55,65
20 Cốt thép móng cống, sân cống 10<D ≤18mm Mô tả kỹ thuật chương V 18,3 tấn
21 Cốt thép móng cống, sân cống D>18mm Mô tả kỹ thuật chương V 1,77 tấn
22 Ván khuôn thép bê tông sân cống hộp Mô tả kỹ thuật chương V 3,26 100m²
23 Cốt thép mối nối D>18mm Mô tả kỹ thuật chương V 1,51 tấn
24 Tấm ngăn nước Mô tả kỹ thuật chương V 196,28 m
25 Tấm chèn khe Mô tả kỹ thuật chương V 74,76 m2
26 Ống PVC D32 Mô tả kỹ thuật chương V 203,84 m
27 Cọc bê tông 30x30cm Mô tả kỹ thuật chương V 130,2 100m
28 Mối nối cọc 30x30 Mô tả kỹ thuật chương V 930 mối nối
29 Đập đầu cọc BTCT Mô tả kỹ thuật chương V 37,2
30 Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1km đầu Mô tả kỹ thuật chương V 0,37 100m³
31 Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 4km tiếp theo Mô tả kỹ thuật chương V 0,37 100m³
32 Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1,6km cuối Mô tả kỹ thuật chương V 0,37 100m³
33 Lan can nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật chương V 282,43 md
34 Lắp đặt lan can nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật chương V 189 khoang
35 Thép hèm phai Mô tả kỹ thuật chương V 1,04 tấn
36 Bê tông B27,5 cột dàn phai Mô tả kỹ thuật chương V 7,67 m3
37 Ván khuôn cột dàn phai Mô tả kỹ thuật chương V 0,4 100m2
38 Cốt thép cột dàn phai 10<Ф≤18 Mô tả kỹ thuật chương V 0,01 tấn
39 Cốt thép cột dàn phai Ф>18 Mô tả kỹ thuật chương V 1,94 tấn
40 Đá dăm đệm 2x4 Mô tả kỹ thuật chương V 189,86
41 Đá hộc xây sân cống Mô tả kỹ thuật chương V 99,08
42 Quét nhựa bitum 2 lớp Mô tả kỹ thuật chương V 3.022,24
43 Thí nghiệm nén tĩnh Mô tả kỹ thuật chương V 564 tấn
44 Vận chuyển hệ dầm thép và đối trọng bê tông đến và ra khỏi công trường Mô tả kỹ thuật chương V 94 tấn
45 Trung chuyển hệ dầm thép và đối trọng bê tông giữa các cọc thí nghiệm trong công trình Mô tả kỹ thuật chương V 94 tấn
46 Sản xuất hệ đà giáo thi công Mô tả kỹ thuật chương V 6,26 tấn
47 Ống cống D1000, L=2,5m Mô tả kỹ thuật chương V 33 đoạn
48 Đế cống D1000 Mô tả kỹ thuật chương V 99 cái
49 Vận chuyển đà giáo từ cống hộp này sang cống hộp khác Mô tả kỹ thuật chương V 6,26 tấn
50 Vận chuyển ống cống D1000 từ cống hộp này sang cống hộp khác Mô tả kỹ thuật chương V 97,02 tấn
51 Vận chuyển đế cống D1000 từ cống hộp này sang cống hộp khác Mô tả kỹ thuật chương V 24,26 tấn
L CỐNG TRÒN BTCT
1 Lắp dựng hệ đà giáo trên cạn, Cống Km 0+261,64 Mô tả kỹ thuật chương V 6,51 tấn
2 Tháo dỡ hệ đà giáo, Cống Km 0+261,64 Mô tả kỹ thuật chương V 6,51 tấn
3 Lắp đặt ống cống D1000, L=2,5m Mô tả kỹ thuật chương V 19 đoạn
4 Tháo dỡ ống cống D1000, L=2,5m Mô tả kỹ thuật chương V 19 đoạn
5 Lắp đặt đế cống D1000 Mô tả kỹ thuật chương V 57 cái
6 Tháo dỡ đế cống D1000 Mô tả kỹ thuật chương V 57 đoạn
7 Đắp đất tạo mặt bằng Mô tả kỹ thuật chương V 4,31 100m³
8 Đắp bờ bao Mô tả kỹ thuật chương V 0,73 100m³
9 Lắp đặt ống cống D1000, L=2,5m Mô tả kỹ thuật chương V 6 đoạn
10 Tháo dỡ ống cống D1000, L=2,5m Mô tả kỹ thuật chương V 6 đoạn
11 Lắp đặt đế cống D1000 Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
12 Tháo dỡ đế cống D1000 Mô tả kỹ thuật chương V 18 đoạn
13 Đắp đất đường tránh Mô tả kỹ thuật chương V 7,99 100m³
14 Cấp phối đá dăm Mô tả kỹ thuật chương V 0,36 100m³
15 Đào thanh thải đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật chương V 13,03 100m³
16 Đào thanh thải đất cấp 4 Mô tả kỹ thuật chương V 0,36 100m³
17 Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1km đầu Mô tả kỹ thuật chương V 13,03 100m³
18 Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 4km tiếp theo Mô tả kỹ thuật chương V 13,03 100m³
19 Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1,6km cuối Mô tả kỹ thuật chương V 13,03 100m³
20 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1km đầu Mô tả kỹ thuật chương V 0,36 100m³
21 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 4km tiếp theo Mô tả kỹ thuật chương V 0,36 100m³
22 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1,6km cuối Mô tả kỹ thuật chương V 0,36 100m³
23 Lắp dựng hệ đà giáo trên cạn, Cống Km 0+611,12 Mô tả kỹ thuật chương V 6,88 tấn
24 Tháo dỡ hệ đà giáo, Cống Km 0+611,12 Mô tả kỹ thuật chương V 6,88 tấn
25 Lắp đặt ống cống D1000, L=2,5m Mô tả kỹ thuật chương V 19 đoạn
26 Tháo dỡ ống cống D1000, L=2,5m Mô tả kỹ thuật chương V 19 đoạn
27 Lắp đặt đế cống D1000 Mô tả kỹ thuật chương V 57 cái
28 Tháo dỡ đế cống D1000 Mô tả kỹ thuật chương V 57 đoạn
29 Đắp đất tạo mặt bằng Mô tả kỹ thuật chương V 4,22 100m³
30 Đắp bờ bao Mô tả kỹ thuật chương V 0,81 100m³
31 Lắp đặt ống cống D1000, L=2,5m Mô tả kỹ thuật chương V 6 đoạn
32 Tháo dỡ ống cống D1000, L=2,5m Mô tả kỹ thuật chương V 6 đoạn
33 Lắp đặt đế cống D1000 Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
34 Tháo dỡ đế cống D1000 Mô tả kỹ thuật chương V 18 đoạn
35 Đắp đất đường tránh Mô tả kỹ thuật chương V 7,99 100m³
36 Cấp phối đá dăm Mô tả kỹ thuật chương V 0,36 100m³
37 Đào thanh thải đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật chương V 13,02 100m³
38 Đào thanh thải đất cấp 4 Mô tả kỹ thuật chương V 0,36 100m³
39 Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1km đầu Mô tả kỹ thuật chương V 13,02 100m³
40 Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 4km tiếp theo Mô tả kỹ thuật chương V 13,02 100m³
41 Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1,6km cuối Mô tả kỹ thuật chương V 13,02 100m³
42 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1km đầu Mô tả kỹ thuật chương V 0,36 100m³
43 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 4km tiếp theo Mô tả kỹ thuật chương V 0,36 100m³
44 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1,6km cuối Mô tả kỹ thuật chương V 0,36 100m³
45 Đào thanh thải đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật chương V 5,03 100m³
46 Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1km đầu Mô tả kỹ thuật chương V 5,03 100m³
47 Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 4km tiếp theo Mô tả kỹ thuật chương V 5,03 100m³
48 Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1,6km cuối Mô tả kỹ thuật chương V 5,03 100m³
49 Lắp dựng hệ đà giáo trên cạn, Cống Km 0+261,64 Mô tả kỹ thuật chương V 4,57 tấn
50 Tháo dỡ hệ đà giáo, Cống Km 0+261,64 Mô tả kỹ thuật chương V 4,57 tấn
51 Lắp đặt ống cống D1000, L=2,5m Mô tả kỹ thuật chương V 15 đoạn
52 Tháo dỡ ống cống D1000, L=2,5m Mô tả kỹ thuật chương V 15 đoạn
53 Lắp đặt đế cống D1000 Mô tả kỹ thuật chương V 45 cái
54 Tháo dỡ đế cống D1000 Mô tả kỹ thuật chương V 45 đoạn
55 Đắp đất tạo mặt bằng Mô tả kỹ thuật chương V 3,49 100m³
56 Đắp bờ bao Mô tả kỹ thuật chương V 0,75 100m³
57 Đào thanh thải đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật chương V 4,24 100m³
58 Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1km đầu Mô tả kỹ thuật chương V 4,24 100m³
59 Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 4km tiếp theo Mô tả kỹ thuật chương V 4,24 100m³
60 Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1,6km cuối Mô tả kỹ thuật chương V 4,24 100m³
61 Lắp dựng hệ đà giáo trên cạn, Cống Km 0+937,9 Mô tả kỹ thuật chương V 6,64 tấn
62 Tháo dỡ hệ đà giáo, Cống Km 0+937,9 Mô tả kỹ thuật chương V 6,64 tấn
63 Lắp đặt ống cống D1000, L=2,5m Mô tả kỹ thuật chương V 19 đoạn
64 Tháo dỡ ống cống D1000, L=2,5m Mô tả kỹ thuật chương V 19 đoạn
65 Lắp đặt đế cống D1000 Mô tả kỹ thuật chương V 57 cái
66 Tháo dỡ đế cống D1000 Mô tả kỹ thuật chương V 57 đoạn
67 Đắp đất tạo mặt bằng Mô tả kỹ thuật chương V 3,99 100m³
68 Đắp bờ bao Mô tả kỹ thuật chương V 0,67 100m³
69 Đào thanh thải đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật chương V 4,66 100m³
70 Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1km đầu Mô tả kỹ thuật chương V 4,66 100m³
71 Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 4km tiếp theo Mô tả kỹ thuật chương V 4,66 100m³
72 Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1,6km cuối Mô tả kỹ thuật chương V 4,66 100m³
73 Lắp dựng hệ đà giáo trên cạn, Cống Km 1+213,55 Mô tả kỹ thuật chương V 11,26 tấn
74 Tháo dỡ hệ đà giáo, Cống Km 1+213,55 Mô tả kỹ thuật chương V 11,26 tấn
75 Lắp đặt ống cống D1000, L=2,5m Mô tả kỹ thuật chương V 27 đoạn
76 Tháo dỡ ống cống D1000, L=2,5m Mô tả kỹ thuật chương V 27 đoạn
77 Lắp đặt đế cống D1000 Mô tả kỹ thuật chương V 81 cái
78 Tháo dỡ đế cống D1000 Mô tả kỹ thuật chương V 81 đoạn
79 Đắp đất tạo mặt bằng Mô tả kỹ thuật chương V 8,92 100m³
80 Đắp bờ bao Mô tả kỹ thuật chương V 1,09 100m³
81 Lắp đặt ống cống D1000, L=2,5m Mô tả kỹ thuật chương V 6 đoạn
82 Tháo dỡ ống cống D1000, L=2,5m Mô tả kỹ thuật chương V 6 đoạn
83 Lắp đặt đế cống D1000 Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
84 Tháo dỡ đế cống D1000 Mô tả kỹ thuật chương V 18 đoạn
85 Đắp đất đường tránh Mô tả kỹ thuật chương V 14,53 100m³
86 Cấp phối đá dăm Mô tả kỹ thuật chương V 0,94 100m³
87 Đào thanh thải đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật chương V 24,54 100m³
88 Đào thanh thải đất cấp 4 Mô tả kỹ thuật chương V 0,94 100m³
89 Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1km đầu Mô tả kỹ thuật chương V 24,54 100m³
90 Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 4km tiếp theo Mô tả kỹ thuật chương V 24,54 100m³
91 Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1,6km cuối Mô tả kỹ thuật chương V 24,54 100m³
92 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1km đầu Mô tả kỹ thuật chương V 0,94 100m³
93 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 4km tiếp theo Mô tả kỹ thuật chương V 0,94 100m³
94 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1,6km cuối Mô tả kỹ thuật chương V 0,94 100m³
95 Lắp dựng hệ đà giáo trên cạn, Cống Km 1+629,18 Mô tả kỹ thuật chương V 6,64 tấn
96 Tháo dỡ hệ đà giáo, Cống Km 1+629,18 Mô tả kỹ thuật chương V 6,64 tấn
97 Lắp đặt ống cống D1000, L=2,5m Mô tả kỹ thuật chương V 20 đoạn
98 Tháo dỡ ống cống D1000, L=2,5m Mô tả kỹ thuật chương V 20 đoạn
99 Lắp đặt đế cống D1000 Mô tả kỹ thuật chương V 60 cái
100 Tháo dỡ đế cống D1000 Mô tả kỹ thuật chương V 60 đoạn
101 Đắp đất tạo mặt bằng Mô tả kỹ thuật chương V 8,25 100m³
102 Đắp bờ bao Mô tả kỹ thuật chương V 1,23 100m³
103 Đào thanh thải đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật chương V 9,48 100m³
104 Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1km đầu Mô tả kỹ thuật chương V 9,48 100m³
105 Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 4km tiếp theo Mô tả kỹ thuật chương V 9,48 100m³
106 Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1,6km cuối Mô tả kỹ thuật chương V 9,48 100m³
107 Lắp dựng hệ đà giáo trên cạn, Cống Km 2+037,76 Mô tả kỹ thuật chương V 7,97 tấn
108 Tháo dỡ hệ đà giáo, Cống Km 2+037,76 Mô tả kỹ thuật chương V 7,97 tấn
109 Lắp đặt ống cống D1000, L=2,5m Mô tả kỹ thuật chương V 21 đoạn
110 Tháo dỡ ống cống D1000, L=2,5m Mô tả kỹ thuật chương V 21 đoạn
111 Lắp đặt đế cống D1000 Mô tả kỹ thuật chương V 63 cái
112 Tháo dỡ đế cống D1000 Mô tả kỹ thuật chương V 63 đoạn
113 Đắp đất tạo mặt bằng Mô tả kỹ thuật chương V 12,1 100m³
114 Đắp bờ bao Mô tả kỹ thuật chương V 1,35 100m³
115 Đào thanh thải đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật chương V 13,45 100m³
116 Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1km đầu Mô tả kỹ thuật chương V 13,45 100m³
117 Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 4km tiếp theo Mô tả kỹ thuật chương V 13,45 100m³
118 Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1,6km cuối Mô tả kỹ thuật chương V 13,45 100m³
M XÂY DỰNG HỆ THỐNG BÓ CÁP
1 Đệm móng bằng cát đen Mô tả kỹ thuật chương V 7,59
2 Bê tông móng B12,5 đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật chương V 11,5
3 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật chương V 0,25 100m²
4 Xây gạch vữa xi măng B7,5 chỉ hố ga Mô tả kỹ thuật chương V 23,46
5 Bê tông B20 tấm đan, cổ ga Mô tả kỹ thuật chương V 14,95
6 Ván khuôn tấm đan, cổ ga Mô tả kỹ thuật chương V 1,16 100m²
7 Cốt thép tấm đan D>10mm Mô tả kỹ thuật chương V 3,17 tấn
8 Lắp đặt tấm đan, cổ ga hố cáp Mô tả kỹ thuật chương V 23 cái
9 Cốt thép thang lên xuống Mô tả kỹ thuật chương V 0,09 tấn
10 Nắp bể cáp composite Mô tả kỹ thuật chương V 23 bộ
11 Lắp đặt nắp bể cáp Mô tả kỹ thuật chương V 23 cái
12 Thép góc L50x5 Mô tả kỹ thuật chương V 645,12 kg
13 Cọc tiếp địa V63x63x6x2500 Mô tả kỹ thuật chương V 23 cọc
14 Dây tiếp địa mạ kẽm thép dẹt 25x4 Mô tả kỹ thuật chương V 57,5 m
15 Làm tiếp địa tại các Ganivo Mô tả kỹ thuật chương V 23 cọc
16 Lắp đặt ống PVC D60 Mô tả kỹ thuật chương V 0,65 100m
17 Đào đất phá dỡ hè Mô tả kỹ thuật chương V 5,89 100m³
18 Đào đất Mô tả kỹ thuật chương V 23,59 100m³
19 Đắp đất Mô tả kỹ thuật chương V 4,15 100m³
20 Đắp cát K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật chương V 21,8 100m³
21 Băng báo hiệu cáp rộng 0,5m Mô tả kỹ thuật chương V 2.180 m
22 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật chương V 43,6 100m
23 Lát gạch vỉa hè Mô tả kỹ thuật chương V 4.150,72 1m2
24 Bê tông lót móng B12,5 Mô tả kỹ thuật chương V 332,06
25 Giấy dầu 1 lớp Mô tả kỹ thuật chương V 41,51 100m²
N PHỤ TRỢ THI CÔNG
1 Cắt mặt đường bê tông Asphalt dày 12cm Mô tả kỹ thuật chương V 0,72 100md
2 Cắt mặt đường bê tông xi măng Mô tả kỹ thuật chương V 182,05 md
3 Phá dỡ kết cấu hiện trạng (BT có cốt thép) Mô tả kỹ thuật chương V 408,35
4 Phá dỡ kết cấu hiện trạng (BT không có cốt thép) Mô tả kỹ thuật chương V 1.408,63
5 Phá dỡ kết cấu hiện trạng (gạch đá) Mô tả kỹ thuật chương V 4.348,8
6 Tháo dỡ kết cấu thép Mô tả kỹ thuật chương V 16,13 tấn
7 Tháo dỡ biển báo hiện trạng (phá dỡ kết cấu móng) Mô tả kỹ thuật chương V 0,13 m3
8 Vận chuyển đất phá dỡ kết cấu bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1km đầu Mô tả kỹ thuật chương V 61,66 100m³
9 Vận chuyển đất phá dỡ kết cấu bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 4km tiếp theo Mô tả kỹ thuật chương V 61,66 100m³
10 Vận chuyển đất phá dỡ kết cấu bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1,6km cuối Mô tả kỹ thuật chương V 61,66 100m³
11 Đắp bờ bao ngăn nước Mô tả kỹ thuật chương V 0,35 100m³
12 Cọc tre Mô tả kỹ thuật chương V 300 m
13 Đóng cọc tre bằng máy; Lcọc ≤ 2,5m Mô tả kỹ thuật chương V 33 100m
14 Nhổ cọc tre Mô tả kỹ thuật chương V 33 100m
15 Đắp bao tải đất lần đầu Mô tả kỹ thuật chương V 38 m3
16 Đắp bao tải đất 10 lần tiếp theo Mô tả kỹ thuật chương V 380 m3
17 Dỡ bao tải đất Mô tả kỹ thuật chương V 418 m3
18 Vận chuyển bao tải đất từ phân đoạn này sang phân đoạn khác Mô tả kỹ thuật chương V 38 m3
19 Bù hao hụt bao tải đất trong quá trình trung chuyển từ phân đoạn này sang phân đoạn khác Mô tả kỹ thuật chương V 1,9 m3
20 Nilong ngăn nước Mô tả kỹ thuật chương V 86 m2
21 Thép D6 Mô tả kỹ thuật chương V 2,66 kg
22 Tre giằng Mô tả kỹ thuật chương V 86 m
23 Bơm hút nước kênh Mô tả kỹ thuật chương V 19,14 ca
24 Ống cống D1000, L=2.5m Mô tả kỹ thuật chương V 80 đoạn
25 Đế cống D1000 Mô tả kỹ thuật chương V 240 cái
26 Lắp đặt ống cống D1000, L=2.5m Mô tả kỹ thuật chương V 880 đoạn
27 Lắp đặt đế cống D1000 Mô tả kỹ thuật chương V 2.640 cái
28 Tháo dỡ ống cống D1000, L=2.5m Mô tả kỹ thuật chương V 880 đoạn
29 Tháo dỡ đế cống D1000 Mô tả kỹ thuật chương V 2.640 cái
30 Thép tấm (6x1,5x0,02m) chống lầy trong quá trình thi công Mô tả kỹ thuật chương V 5,65 tấn
31 Khấu hao cọc ván thép thi công tuyến cống thoát nước thải (sát nhà dân) và tường chắn đầu tuyến Mô tả kỹ thuật chương V 2.250 md
32 Ép cọc ván thép (phần ngập đất) Mô tả kỹ thuật chương V 32,97 100m
33 Ép cọc ván thép (phần không ngập đất) Mô tả kỹ thuật chương V 1,94 100m
34 Nhổ cọc ván thép Mô tả kỹ thuật chương V 34,91 100m
35 Ép cọc ván thép (phần ngập đất) Mô tả kỹ thuật chương V 42,11 100m
36 Ép cọc ván thép (phần không ngập đất) Mô tả kỹ thuật chương V 2,48 100m
37 Nhổ cọc ván thép Mô tả kỹ thuật chương V 44,58 100m
38 Vận chuyển điều phối đất tận dụng để đắp cự ly trung bình tạm tính 300m Mô tả kỹ thuật chương V 451,5 100m3
39 Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1km đầu Mô tả kỹ thuật chương V 604,07 100m³
40 Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 4km tiếp theo Mô tả kỹ thuật chương V 604,07 100m³
41 Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng Ô tô tự đổ 10T vận chuyển 1,6km cuối Mô tả kỹ thuật chương V 604,07 100m³
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
2 Chi phí dự phòng trượt giá 1,87%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->