Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200902562-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bảo hiểm xã hội tỉnh Phú Thọ
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công công trình
Số hiệu KHLCNT 20200834580
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chi quản lý BHXH, BHYT, BHTN năm 2019 chuyển sang
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-01 18:14:00 đến ngày 2020-09-10 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 876,994,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH
1 Bê tông cọc cừ M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,7066 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,69 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2695 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6683 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0023 tấn
6 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,15 100m
7 Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép, xúc chuyển phế thải đổ đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,368 m3
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,184 m3
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1984 m3
10 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3643 m3
11 Bê tông móng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,0331 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,7874 m3
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2795 100m2
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,799 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0157 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2266 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1243 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0134 tấn
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,985 m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0739 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0739 100m3
22 Đắp cát tôn nền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,9925 m3
23 Bê tông M100, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,9206 m3
24 Bê tông cột M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,391 m3
25 Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,1328 m3
26 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,0647 m3
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4347 100m2
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7103 100m2
29 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8579 100m2
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0495 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3447 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2222 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8708 tấn
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3908 tấn
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7138 m3
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2612 100m2
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0556 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0913 tấn
39 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5902 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5902 tấn
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,768 1m2
42 Bulong M 12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 112 cái
43 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,315 100m2
44 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,7418 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,1773 m3
46 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3678 m3
47 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0792 m3
48 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 222,8464 m2
49 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 232,15 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59,5921 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,03 m2
52 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,1798 m2
53 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,28 m
54 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67,5 m
55 Quét nhựa bitum nóng vào seno Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,4304 m2
56 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,4304 m2
57 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 125,9704 m2
58 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 422,9519 m2
59 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57,2688 m2
60 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 88,7444 m2
61 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,2622 m2
62 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84,9236 m2
63 Tấm comporsite dày 12mm phụ kiện inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,418 m2
64 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,9662 m2
65 Lát đá mặt bệ các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,88 m2
66 Cửa đi 2 cánh nhôm hệ kính 6,38mm phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,2 m2
67 Cửa đi 1 cánh nhôm hệ kính 6,38mm phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,15 m2
68 Cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm hệ kính 6,38mm phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,64 m2
69 Cửa sổ 1 cánh mở hất nhôm hệ kính 6,38mm phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,08 m2
70 Lắp dựng cửa không có khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,07 1m2 cấu kiện
71 Gia công cửa sắt, hoa sắt hộp 25x25x1,2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1115 tấn
72 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1636 tấn
73 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,7648 1m2
74 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,72 m2
75 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,188 m2
76 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8782 100m2
77 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
78 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
79 Lắp đặt Đèn lốp D250 bóng compac 18W/220V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 bộ
80 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
81 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
82 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
83 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 cái
84 Lắp đặt các automat 2 pha 63A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
85 Lắp đặt các automat 2 pha 40A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
86 Lắp đặt các automat 2 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
87 Lắp đặt các automat 2 pha 20A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
88 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
89 Lắp đặt Tủ at phòng KT 200x150x150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 hộp
90 Lắp đặt Tủ at phòng KT 500x300x150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
91 Lắp đặt Đế chìm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 hộp
92 Lắp đặt Hộp nối dây , hộp at Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 hộp
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55 m
95 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 m
96 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 m
97 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 200 m
98 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
99 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 290 m
100 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 máy
101 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m
102 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,01 100m
103 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m
104 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,01 100m
105 Lắp đặt ống nhựa ruột gà thoát nước thải điều hòa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 100m
106 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
107 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
108 Lắp đặt chậu Lavabor Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
109 Lắp đặt vòi Lavabor Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
110 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
111 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
112 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
113 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
114 Lắp đặt hộp giấy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
115 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
116 Van phao cơ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
117 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
118 Qủa cầu chắn rác inox D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
119 Lắp đặt chậu rửa 2 hố inox - chậu rửa bát Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
120 Lắp đặt vòi rửa inox bát gắn chậu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
121 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
122 Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m
123 Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 100m
124 Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5 100m
125 Lắp đặt van 2 chiều ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
126 Lắp đặt van 2 chiều ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
127 Lắp đặt Tê PPR ĐK 32x32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
128 Lắp đặt Tê PPR ĐK 32x25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
129 Lắp đặt Tê PPR ĐK 25x20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
130 Lắp đặt Tê PPR ĐK 20x20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
131 Lắp đặt Cút 90' PPR ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
132 Lắp đặt Cút 45' PPR ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
133 Lắp đặt Cút 90' PPR ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
134 Lắp đặt Cút 90' PPR ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cái
135 Lắp đặt Cút ren trong 90' PPR ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
136 Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
137 Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
138 Lắp đặt Côn PPR ĐK 50x32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
139 Lắp đặt Côn PPR ĐK 32x20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
140 Lắp đặt Côn PPR ĐK 25x20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
141 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
142 Lắp đặt ống nhựa Upvc ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,57 100m
143 Lắp đặt ống nhựa Upvc ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 100m
144 Lắp đặt ống nhựa Upvc ĐK 75mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,14 100m
145 Lắp đặt ống nhựa Upvc ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 100m
146 Lắp đặt Tê Upvc ĐK 110x110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
147 Lắp đặt Tê Y Upvc ĐK 110x110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
148 Lắp đặt Tê Y Upvc ĐK 75x75mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
149 Lắp đặt Tê Y Upvc ĐK 75x42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
150 Lắp đặt Cút 90' Upvc ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
151 Lắp đặt Cút 90' Upvc ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
152 Lắp đặt Cút 90' Upvc ĐK 75mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
153 Lắp đặt Cút 90' Upvc ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
154 Lắp đặt Cút 135' Upvc ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
155 Lắp đặt Cút 135' Upvc ĐK 75mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
156 Lắp đặt Cút 135' Upvc ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
157 Lắp đặt Côn Upvc ĐK 75x42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
158 Lắp Nắp thông tắc ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
159 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,196 100m3
160 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,775 m3
161 Bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0005 m3
162 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0156 100m2
163 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1653 tấn
164 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4303 m3
165 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,518 m2
166 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,0432 m2
167 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,5612 m2
168 Bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0679 m3
169 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0539 100m2
170 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,066 tấn
171 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
172 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1696 m3
173 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3327 m3
174 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,13 m3
175 Bê tông móng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0884 m3
176 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,424 m3
177 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,34 m2
178 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,25 m2
179 Bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0415 m3
180 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,005 tấn
181 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0023 100m2
182 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
183 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2957 m3
184 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,64 m3
185 Phá dỡ hàng rào thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,688 m2
186 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9357 m3
187 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,64 m3
188 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3732 m3
189 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0679 m3
190 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6342 m3
191 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,139 m3
192 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6988 m2
193 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6988 m2
194 Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0515 m3
195 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0047 100m2
196 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0017 tấn
197 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0056 tấn
198 Gia công hàng rào song sắt. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,184 m2
199 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,368 1m2
200 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,184 m2
201 Đắp cát tôn nền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,125 m3
202 Bê tông nền M100, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,25 m3
203 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,5 m2
B PHẦN THIẾT BỊ
1 Điều hòa 9000BTU 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
2 Điều hòa 12000BTU 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->