Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200881700-01
Thời điểm đóng mở thầu 08/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình)
Số hiệu KHLCNT 20200878389
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn dự phòng ngân sách Trung ương năm 2019 và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-27 16:58:00 đến ngày 2020-09-08 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,309,466,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II Chương V 28,2538 100m3
2 Đào nền đường - đất cấp III Theo Mục II Chương V 259,831 100m3
3 Đào rãnh thoát nước -đất cấp III Theo Mục II Chương V 20,015 m3
4 Đào rãnh thoát nước -đất cấp III Theo Mục II Chương V 3,8029 100m3
5 Đào khuôn đường - đất cấp III Theo Mục II Chương V 16,4696 100m3
6 Đào vét hữu cơ + đánh cấp Theo Mục II Chương V 2,9397 100m3
7 Vận chuyển đất đào sang đắp - đất cấp III Theo Mục II Chương V 31,9268 100m3
8 Vận chuyển đất đổ vị trí bải thải - đất cấp III Theo Mục II Chương V 248,3769 100m3
9 Vận chuyển đất đổ vị trí bãi thải - đất cấp II Theo Mục II Chương V 2,9397 100m3
10 Bê tông mặt đường M300, dày 17cm Theo Mục II Chương V 840,27 m3
11 Ván khuôn Theo Mục II Chương V 5,9351 100m2
12 Nilon tái sinh Theo Mục II Chương V 4.863,77 m2
13 Bê tông rãnh dọc M150 Theo Mục II Chương V 227,6046 m3
14 Ván khuôn móng dài Theo Mục II Chương V 6,8342 100m2
15 Nilon tái sinh Theo Mục II Chương V 1.348,542 m2
16 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Theo Mục II Chương V 270 cái
17 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Theo Mục II Chương V 6 cái
B HẠNG MỤC 2: CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC NGANG
1 Lớp đá dăm đệm móng cống KĐ=1,0m Theo Mục II Chương V 5,91 m3
2 Bê tông móng, sân gia cố, sân cống M200 Theo Mục II Chương V 29,82 m3
3 Bê tông tường cánh, hố thu M200 Theo Mục II Chương V 34,29 m3
4 Ván khuôn móng, tường đầu, tường cánh Theo Mục II Chương V 2,0625 100m2
5 Lớp đá dăm đệm móng Theo Mục II Chương V 6,72 m3
6 Bê tông móng cống M200 Theo Mục II Chương V 30,24 m3
7 Bê tông thân cống M200 Theo Mục II Chương V 20,4 m3
8 Bê tông mũ mố M250, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 9,6 m3
9 Bê tông bản + khớp nối, M300, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 8,92 m3
10 Bê tông mặt cống M300 Theo Mục II Chương V 6,53 m3
11 Cốt thép mũ mố D<=10mm Theo Mục II Chương V 0,165 tấn
12 Cốt thép tấm bản, ĐK <= 10 mm Theo Mục II Chương V 0,2507 tấn
13 Cốt thép tấm bản, ĐK > 10 mm Theo Mục II Chương V 0,6773 tấn
14 Bê tông ống cống M200 Theo Mục II Chương V 2,8 m3
15 Cốt thép ống cống Theo Mục II Chương V 0,5223 tấn
16 Ván khuôn ống cống Theo Mục II Chương V 0,1314 100m2
17 Ván khuôn móng, tường đầu, tường cánh Theo Mục II Chương V 1,3606 100m2
18 Ván khuôn mũ mố Theo Mục II Chương V 0,48 100m2
19 Ván khuôn tấm bản Theo Mục II Chương V 0,2459 100m2
20 Lắp đặt cấu kiện Theo Mục II Chương V 38 cái
21 Bê tông sân, chân khay M200 Theo Mục II Chương V 28,92 m3
22 Lớp đá dăm đệm móng Theo Mục II Chương V 3,76 m3
23 Đá hộc xếp khan Theo Mục II Chương V 13,49 m3
24 Ván khuôn móng, tường đầu, tường cánh Theo Mục II Chương V 0,6374 100m2
25 Đào đất hố móng, Theo Mục II Chương V 30,223 m3
26 Đào đất hố móng, Theo Mục II Chương V 5,7424 100m3
27 Đắp đất hoàn thiện hai bên mang cống Theo Mục II Chương V 1,2132 100m3
28 Bê tông móng mố cống bản KĐ=2,4m, M200 Theo Mục II Chương V 21,8 m3
29 Bê tông tường thân, tường cánh M200 Theo Mục II Chương V 21,96 m3
30 Bê tông mũ mố M250 Theo Mục II Chương V 2,81 m3
31 Cốt thép mũ mố D<=18mm Theo Mục II Chương V 0,086 tấn
32 Cốt thép mũ mố D>18mm Theo Mục II Chương V 0,0315 tấn
33 Cốt thép mũ mố D<=10mm Theo Mục II Chương V 0,0844 tấn
34 Lớp đá dăm đệm móng Theo Mục II Chương V 2,18 m3
35 Ván khuôn móng mố Theo Mục II Chương V 0,466 100m2
36 Ván khuôn thân, tường cánh, mũ mố Theo Mục II Chương V 0,9174 100m2
37 Bê tông thanh chống M200 Theo Mục II Chương V 2 m3
38 Cốt thép thanh chống 10mm <=D<18mm Theo Mục II Chương V 0,1155 tấn
39 Cốt thép thanh chống D<10 mm Theo Mục II Chương V 0,0726 tấn
40 Bê tông sân, chân khay, gia cố lòng cống M200 Theo Mục II Chương V 33,76 m3
41 Ván khuôn thanh chống, chân khay, sân gia cố Theo Mục II Chương V 0,1 100m2
42 Lớp đá dăm đệm móng Theo Mục II Chương V 2,99 m3
43 Mặt cống BTXM M300 dày tb=6cm, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 1,78 m3
44 Cốt thép mặt cầu D<10mm Theo Mục II Chương V 0,1432 tấn
45 Ván khuôn Theo Mục II Chương V 0,01 100m2
46 Bê tông bản + khớp nối, M300, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 5,14 m3
47 Cốt thép dầm bản, ĐK <= 10 mm Theo Mục II Chương V 0,0708 tấn
48 Cốt thép dầm bản, ĐK > 10 mm Theo Mục II Chương V 0,9432 tấn
49 Ván khuôn dầm bản Theo Mục II Chương V 0,1626 100m2
50 Lắp dựng dầm bản Theo Mục II Chương V 7 cái
51 Bê tông lan can, gờ chắn M250 Theo Mục II Chương V 1,47 m3
52 Cốt thép lan can D<= 10mm Theo Mục II Chương V 0,0925 tấn
53 Cốt thép lan can D<= 18mm Theo Mục II Chương V 0,0367 tấn
54 Ván khuôn lan can Theo Mục II Chương V 0,0902 100m2
55 Bê tông bản chuyển tiếp M250 Theo Mục II Chương V 8,04 m3
56 Cốt thép bản chuyển tiếp D<= 10mm Theo Mục II Chương V 0,0387 tấn
57 Cốt thép bản chuyển tiếp D<= 18mm Theo Mục II Chương V 0,6899 tấn
58 Ván khuôn lan can Theo Mục II Chương V 0,1228 100m2
59 Đá dăm đệm bản quá độ Theo Mục II Chương V 8,29 m3
60 Đào đất hố móng, đất C3 Theo Mục II Chương V 4,2055 m3
61 Đào đất hố móng, đất C3 Theo Mục II Chương V 0,799 100m3
62 Đắp đất hoàn thiện sau mố K95 Theo Mục II Chương V 0,381 100m3
63 Bê tông mái taluy M200 Theo Mục II Chương V 2,6 m3
64 Bê tông chân khay, M150 Theo Mục II Chương V 4 m3
65 Đào đất chân khay Theo Mục II Chương V 0,058 100m3
66 Đắp đất chân khay Theo Mục II Chương V 0,0193 100m3
C HẠNG MỤC 3: CHI PHÍ BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH
1 Chi phí bảo hiểm công trình Theo Mục II Chương V 1 Khoản 
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->