Gói thầu: Gói thầu số 5: Thi công sửa chữa lưới điện thuộc TP. Bà Rịa, TX. Phú Mỹ và huyện Long Điền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200884994-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÀ RỊA - VŨNG TÀU
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Thi công sửa chữa lưới điện thuộc TP. Bà Rịa, TX. Phú Mỹ và huyện Long Điền
Số hiệu KHLCNT 20200872706
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn SCL năm 2020 của Tổng công ty Điện lực miền Nam cấp.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-03 14:12:00 đến ngày 2020-09-14 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,262,058,885 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - BR
1 Móng trụ M14BTK Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 2 móng
B PHẦN TRỤ TRUNG THẾ LẮP MỚI - BR
1 Cột BTLT 14m ghép sát 1 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 2 trụ
C PHẦN ĐÀ, NÉO ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - BR
1 Xà cột đỡ thẳng (XIT1) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 1 bộ
2 Xà cột đỡ thẳng (XIT2) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 7 bộ
3 Bộ Đà sắt K24 (xà néo) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 4 bộ
4 Ty sứ đứng D20-295 35kV Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 32 cái
D PHẦN DÂY, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - BR
1 Cách điện polymer néo xà CN.X185 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 30 bộ
2 Sứ đứng 24kV Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 32 Cái
3 Bộ tiếp địa công tác trung thế dây bọc cáp 185 mm2 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 9 bộ
4 Cáp AL bọc ACXH 185/24 B cấp 11.257 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 11.037 mét
5 Dây nhôm lõi thép AC120 mm2 B cấp 1.632 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1.600 mét
6 Kẹp IPC rẽ nhánh trung thế 150-240 mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 6 cái
7 Kẹp IPC rẽ nhánh trung thế 50-150 mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 18 cái
8 Giáp buộc đầu sứ đơn composite (TT185) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 216 cái
9 Giáp buộc cổ sứ đôi composite (TT185) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 12 cái
E PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - BR
1 Sứ treo polymer 30 chuỗi
2 Bộ xà sắt K24 (xà néo) 4 bộ
3 Sứ đứng 24kV 32 bộ
4 Cáp AC 185mm2 11.037 mét
5 Cáp AC 120mm2 1.600 mét
F PHẦN MÓNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - BR
1 Móng M8a Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 1 móng
2 Móng M8BTK Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 1 móng
3 Tiếp địa lặp lại hạ thế Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 6 bộ
G PHẦN TRỤ HẠ THẾ LẮP MỚI - BR
1 Trụ BTLT 8,4m đơn Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 1 trụ
2 Trụ BTLT 8,4m ghép sát Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 1 trụ
H PHẦN DÂY, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - BR
1 Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC3x95 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 55 Bộ
2 Bộ đỡ góc cáp hạ thế LV- ABC3x95 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 1 Bộ
3 Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC3x95 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 7 Bộ
4 Bộ đỡ cáp trung thế LV- ABC3x95 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 22 Bộ
5 Bộ ngừng cáp trung thế LV- ABC3x95 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 7 Bộ
6 Bộ cầu cáp đấu nối công tơ (cáp LV- 3_ABC 1 pha) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 91 bộ
7 Cáp LV-ABC 3x95mm2-0,6/1kV B cấp 2880 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2.824 Mét
8 Kẹp IPC 95/35 - 2BL Chi tiết tại Mục II, Chương V. 40 cái
I PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ - BR
1 Trụ BTLT 7.5m 5 trụ
2 Rack3 90 cái
3 Cáp AV70mm2 2.824 Mét
4 Cáp AV95mm2 5.647 Mét
J PHẦN MÓNG, CHẰNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - PM
1 Bộ chằng lệch AG trụ 12m Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 3 Bộ
2 Bộ chằng xuống DG trụ 12m Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 27 Bộ
K PHẦN XÀ, SỨ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - PM
1 Bộ đà Đ.T1.C75 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 7 Bộ
2 Cách điện đứng Polymer 24kV Line post Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 73 Bộ
L CÁP VÀ PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - PM
1 Cáp ACXH 50/8mm2-24kV B cấp 5.031 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4.933 Mét
2 Cáp CXV 25mm2-24kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 33 Mét
3 Chân sứ đỉnh V75x8x550 (vị trí đỡ thẳng) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 73 Bộ
4 Giáp níu cáp ACXH 50mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 42 Bộ
5 Băng keo trung thế Chi tiết tại Mục II, Chương V. 7 cuộn
6 Chụp Silicon cho kẹp quai A70-240-Cu25-95 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 39 cái
7 Đầu Cose CU/AL 50mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 14 cái
8 Dây chì trung thế 40K Chi tiết tại Mục II, Chương V. 7 Sợi
9 Giáp buộc đầu sứ đơn Composite sứ đứng Polymer 24kV (cáp bọc ACXH50 mm2) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 55 Sợi
10 Kẹp quai A70-240-Cu25-95 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 8 cái
11 Kẹp quai A70-240-Cu25-95 + hotline 2/0 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 30 bộ
12 LBFCO 27KV - 100A - 10KA - Polimer (d.rò ≥ 620mm) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 7 cái
13 Ống nhôm nối cho dây AC 50 + lõi Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4 cái
M THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - PM
1 AC 50 4.933 mét
2 FCO 1 cái
3 Sứ đứng 24kV 73 cái
4 Sứ treo Polymer 42 bộ
5 Topin sứ đỉnh 73 cái
N PHẦN MÓNG, CHẰNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI- PM
1 Bộ chằng xuống DG Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 23 Bộ
2 Tiếp địa lặp lại (luồn trong thân trụ) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 137 Bộ
O PHỤ KIỆN TREO NÉO DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - XM
1 Bộ ngừng Cáp LV-ABC 70mm2 (HT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 156 Bộ
2 Bộ ngừng Cáp LV-ABC 70mm2 (TT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 60 Bộ
3 Bộ ngừng Cáp LV-ABC 95mm2 (HT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 34 Bộ
4 Bộ ngừng Cáp LV-ABC 95mm2 (TT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 31 Bộ
5 Bộ treo Cáp LV-ABC 70mm2 (HT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 233 Bộ
6 Bộ treo Cáp LV-ABC 70mm2 (TT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 112 Bộ
7 Bộ treo Cáp LV-ABC 95mm2 (HT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 48 Bộ
8 Bộ treo Cáp LV-ABC 95mm2 (TT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 30 Bộ
9 Khách hàng Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 1.065 KH
10 Rack 2 HT Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 394 Bộ
11 Rack 2 TT Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 193 Bộ
P CÁP, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - PM
1 Băng keo hạ thế Chi tiết tại Mục II, Chương V. 94 cái
2 Cáp LV-ABC 2x70mm2 B cấp 7.177 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 7.033 mét
3 Cáp LV-ABC 2x95mm2 B cấp 1.449 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1.420 mét
4 Cáp LV-ABC 3x70mm2 B cấp 2.146 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2.103 mét
5 Cáp LV-ABC 3x95mm2 B cấp 615 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 603 mét
6 Cáp LV-ABC 4x70mm2 B cấp 5.517 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 5.407 mét
7 Cáp LV-ABC 4x95mm2 B cấp 1.754 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1.720 mét
8 Đầu Cose Cu-AL 70mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 75 cái
9 Đầu Cose Cu-AL 95mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 20 cái
10 Dây CV 25mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 511 mét
11 Dây Duplex 2x6mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 327 mét
12 Kẹp cáp IPC 16-95/6-50 (2bulon) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 6.720 cái
13 Ống nhôm nối cho dây AC 70 + lõi Chi tiết tại Mục II, Chương V. 56 cái
14 Ống nhôm nối cho dây AC 95 + lõi Chi tiết tại Mục II, Chương V. 22 cái
15 WR 419 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 196 cái
Q THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ - PM
1 Dây AC 70mm2 2.869 mét
2 Dây AV 70 mm2 33.959 mét
3 Dây AV 95 mm2 7.660 mét
4 Dây LV ABC 4x70mm2 2.145 mét
5 Rack 2 257 cái
6 Rack 3 68 cái
7 Rack 4 158 cái
8 Sứ ống chỉ 1.303 cái
R PHẦN MÓNG, CHẰNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - LD
1 Móng M14BTK Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 3 Móng
2 Móng chằng xuống DG trụ 12m Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 2 Móng
3 Chằng xuống trụ 12m (DG) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 6 Bộ
4 Tiếp địa lặp lại trụ 12m (luồn trong thân trụ) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 13 Bộ
S PHẦN TRỤ TRUNG THẾ LẮP MỚI - LD
1 Trụ BTLT 14 ghép sát Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 2 trụ
T PHẦN ĐÀ, NÉO ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - LD
1 Bộ Đà kép K24m Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 5 Bộ
2 Cách điện đứng Polymer 24kV đường rò 680mm Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 6 Bộ
3 Bộ cách điện treo Polymer néo vào đà cho cáp ACX185mm2 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 6 Bộ
4 Bộ dừng dây trung hòa Nth-T50/70 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 4 Bộ
5 Bộ cách điện treo Polymer néo vào trụ cho cáp ACX50mm2 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 1 Bộ
U PHẦN DÂY, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - LD
1 Băng keo trung thế Chi tiết tại Mục II, Chương V. 106 cuộn
2 Cáp CXV 25 mm2 - 24 kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 85 mét
3 Cáp trung thế ACXH-185/24-24kV B cấp 27740 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 27.197 mét
4 Cáp trung thế ACXH-50/11-24kV B cấp 253 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 248 mét
5 Cáp trung thế ACXH-70/11-24kV B cấp 1.294 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1.269 mét
6 Đầu cos Cu-Al 185mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 44 cái
7 Giáp buộc đầu sứ gốm đơn cáp ACX185mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 149 sợi
8 Giáp buộc đầu sứ polyme đôi cáp ACX185mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 90 sợi
9 Giáp buộc đầu sứ polymer đơn cáp ACX185mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 301 sợi
10 Giáp níu cáp bọc ACX185mm2 + mắt nối yếm cáp Chi tiết tại Mục II, Chương V. 147 sợi
11 Giáp níu cáp bọc ACX70mm2 + mắt nối yếm cáp Chi tiết tại Mục II, Chương V. 8 sợi
12 Kẹp cách điện trung thế 150-241mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 149 cái
13 Kẹp cách điện trung thế 50-157mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 36 cái
14 LBFCO 27KV - 100A - 10KA - Polimer (d.rò ≥ 620mm) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2 bộ
V PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - LD
1 Cách điện treo gốm (2 bát/chuỗi) 1 chuỗi
2 Cáp AC 50mm2 248 mét
3 Cáp AC 70mm2 1.269 mét
4 Cáp AC185mm2 27.197 mét
5 FCO sứ 2 Cái
6 Trụ BTLT 12m 2 Trụ
W PHẦN MÓNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - LD
1 Móng M8BT Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 4 Móng
2 Tiếp địa lặp lại hạ thế: Chi tiết tại Mục II, Chương V. 16 Bộ
X PHẦN TRỤ HẠ THẾ LẮP MỚI - LD
1 Trụ BTLT 8,4m - F300 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 4 trụ
Y PHỤ KIỆN TREO NÉO DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - LD
1 Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC4x120 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 1 Bộ
2 Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC4x70 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 45 Bộ
3 Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC4x95 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 3 Bộ
4 Bộ đỡ cáp trung thế LV- ABC4x120 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 2 Bộ
5 Bộ đỡ cáp trung thế LV- ABC4x70 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 2 Bộ
6 Bộ đỡ cáp trung thế LV- ABC4x95 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 1 Bộ
7 Bộ đỡ góc hạ thế LV- ABC 4x70 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 2 Bộ
8 Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC4x120 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 4 Bộ
9 Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC4x70 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 20 Bộ
10 Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC4x95 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 9 Bộ
11 Bộ ngừng cáp trung thế LV- ABC4x70 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 4 Bộ
12 Bộ ngừng cáp trung thế LV- ABC4x95 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 1 Bộ
Z PHẦN DÂY, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - LD
1 Dây nhôm bọc LV-ABC-3x70 -0,6/1 kV B cấp 1258 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1.233 mét
2 Dây nhôm bọc LV-ABC-4x120 -0,6/1 kV B cấp 159 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 155 mét
3 Dây nhôm bọc LV-ABC-4x70 -0,6/1 kV B cấp 504 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 494 mét
4 Dây nhôm bọc LV-ABC-4x95 -0,6/1 kV B cấp 141 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 138 mét
5 Cáp CV 16mm2-0,6/1kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 144 mét
6 Cáp duplex 2x6mm2-0,6/1kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 111 mét
7 Đầu Cose-Cu-Al 70 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 6 cái
8 Kẹp IPC 70/150 (2 Bulon) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 54 cái
9 Kẹp IPC 95/35 (1 Bulon) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 582 cái
10 Nắp bịt đầu cáp 70 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 49 cái
AA PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ - LD
1 Dây AC 50 mm2 904 mét
2 Dây AV 120 mm2 311 mét
3 Dây AV 70 mm2 5.151 mét
4 Dây AV 95 mm2 311 mét
5 Rack 2 22 cái
6 Rack 3 34 cái
AB PHẦN ĐÀ, THIẾT BỊ BẢO VỆ TRẠM BIẾN ÁP - LD
1 Bộ dầm đà đỡ máy biến áp ( loại trạm giàn 3,2m) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 4 Bộ
2 Đà Composite 3m +Bass LI lắp LA Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 3 đà
3 LA Chi tiết tại Mục II, Chương V. 3 cái
4 LBFCO Chi tiết tại Mục II, Chương V. 3 cái
AC PHẦN TRẠM BIẾN ÁP THÁO LẮP LẠI
1 LA 1 1 bộ 3 pha
2 Máy biến áp 3 pha 800KVA -22/0,4kV 1 máy
3 Máy biến áp 3 pha 600KVA -22/0,4kV 2 máy
4 Máy biến áp 3 pha 400KVA -22/0,4kV 1 máy
AD PHẦN TRẠM BIẾN ÁP THU HỒI
1 Bộ dầm đà U160mm 1 bộ
2 Bộ dầm đà U180mm 1 bộ
3 Bộ dầm đà U200mm 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->