Gói thầu: Gói thầu số 5: Thi công sửa chữa lưới điện thuộc TP. Bà Rịa, TX. Phú Mỹ và huyện Long Điền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200884994-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÀ RỊA - VŨNG TÀU |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Thi công sửa chữa lưới điện thuộc TP. Bà Rịa, TX. Phú Mỹ và huyện Long Điền |
| Số hiệu KHLCNT | 20200872706 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2020 của Tổng công ty Điện lực miền Nam cấp. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-03 14:12:00 đến ngày 2020-09-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,262,058,885 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - BR | |||
| 1 | Móng trụ M14BTK | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 2 | móng |
| B | PHẦN TRỤ TRUNG THẾ LẮP MỚI - BR | |||
| 1 | Cột BTLT 14m ghép sát 1 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ | 2 | trụ |
| C | PHẦN ĐÀ, NÉO ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - BR | |||
| 1 | Xà cột đỡ thẳng (XIT1) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 1 | bộ |
| 2 | Xà cột đỡ thẳng (XIT2) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 7 | bộ |
| 3 | Bộ Đà sắt K24 (xà néo) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 4 | bộ |
| 4 | Ty sứ đứng D20-295 35kV | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 32 | cái |
| D | PHẦN DÂY, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - BR | |||
| 1 | Cách điện polymer néo xà CN.X185 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 30 | bộ |
| 2 | Sứ đứng 24kV | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 32 | Cái |
| 3 | Bộ tiếp địa công tác trung thế dây bọc cáp 185 mm2 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 9 | bộ |
| 4 | Cáp AL bọc ACXH 185/24 | B cấp 11.257 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 11.037 | mét |
| 5 | Dây nhôm lõi thép AC120 mm2 | B cấp 1.632 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1.600 | mét |
| 6 | Kẹp IPC rẽ nhánh trung thế 150-240 mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 6 | cái |
| 7 | Kẹp IPC rẽ nhánh trung thế 50-150 mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 18 | cái |
| 8 | Giáp buộc đầu sứ đơn composite (TT185) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 216 | cái |
| 9 | Giáp buộc cổ sứ đôi composite (TT185) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 12 | cái |
| E | PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - BR | |||
| 1 | Sứ treo polymer | 30 | chuỗi | |
| 2 | Bộ xà sắt K24 (xà néo) | 4 | bộ | |
| 3 | Sứ đứng 24kV | 32 | bộ | |
| 4 | Cáp AC 185mm2 | 11.037 | mét | |
| 5 | Cáp AC 120mm2 | 1.600 | mét | |
| F | PHẦN MÓNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - BR | |||
| 1 | Móng M8a | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 1 | móng |
| 2 | Móng M8BTK | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 1 | móng |
| 3 | Tiếp địa lặp lại hạ thế | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 6 | bộ |
| G | PHẦN TRỤ HẠ THẾ LẮP MỚI - BR | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,4m đơn | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ | 1 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT 8,4m ghép sát | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ | 1 | trụ |
| H | PHẦN DÂY, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - BR | |||
| 1 | Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC3x95 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 55 | Bộ |
| 2 | Bộ đỡ góc cáp hạ thế LV- ABC3x95 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC3x95 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 7 | Bộ |
| 4 | Bộ đỡ cáp trung thế LV- ABC3x95 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 22 | Bộ |
| 5 | Bộ ngừng cáp trung thế LV- ABC3x95 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 7 | Bộ |
| 6 | Bộ cầu cáp đấu nối công tơ (cáp LV- 3_ABC 1 pha) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 91 | bộ |
| 7 | Cáp LV-ABC 3x95mm2-0,6/1kV | B cấp 2880 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2.824 | Mét |
| 8 | Kẹp IPC 95/35 - 2BL | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 40 | cái |
| I | PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ - BR | |||
| 1 | Trụ BTLT 7.5m | 5 | trụ | |
| 2 | Rack3 | 90 | cái | |
| 3 | Cáp AV70mm2 | 2.824 | Mét | |
| 4 | Cáp AV95mm2 | 5.647 | Mét | |
| J | PHẦN MÓNG, CHẰNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - PM | |||
| 1 | Bộ chằng lệch AG trụ 12m | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 3 | Bộ |
| 2 | Bộ chằng xuống DG trụ 12m | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 27 | Bộ |
| K | PHẦN XÀ, SỨ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - PM | |||
| 1 | Bộ đà Đ.T1.C75 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 7 | Bộ |
| 2 | Cách điện đứng Polymer 24kV Line post | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 73 | Bộ |
| L | CÁP VÀ PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - PM | |||
| 1 | Cáp ACXH 50/8mm2-24kV | B cấp 5.031 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 4.933 | Mét |
| 2 | Cáp CXV 25mm2-24kV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 33 | Mét |
| 3 | Chân sứ đỉnh V75x8x550 (vị trí đỡ thẳng) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 73 | Bộ |
| 4 | Giáp níu cáp ACXH 50mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 42 | Bộ |
| 5 | Băng keo trung thế | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 7 | cuộn |
| 6 | Chụp Silicon cho kẹp quai A70-240-Cu25-95 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 39 | cái |
| 7 | Đầu Cose CU/AL 50mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 14 | cái |
| 8 | Dây chì trung thế 40K | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 7 | Sợi |
| 9 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite sứ đứng Polymer 24kV (cáp bọc ACXH50 mm2) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 55 | Sợi |
| 10 | Kẹp quai A70-240-Cu25-95 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 8 | cái |
| 11 | Kẹp quai A70-240-Cu25-95 + hotline 2/0 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 30 | bộ |
| 12 | LBFCO 27KV - 100A - 10KA - Polimer (d.rò ≥ 620mm) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 7 | cái |
| 13 | Ống nhôm nối cho dây AC 50 + lõi | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 4 | cái |
| M | THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - PM | |||
| 1 | AC 50 | 4.933 | mét | |
| 2 | FCO | 1 | cái | |
| 3 | Sứ đứng 24kV | 73 | cái | |
| 4 | Sứ treo Polymer | 42 | bộ | |
| 5 | Topin sứ đỉnh | 73 | cái | |
| N | PHẦN MÓNG, CHẰNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI- PM | |||
| 1 | Bộ chằng xuống DG | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 23 | Bộ |
| 2 | Tiếp địa lặp lại (luồn trong thân trụ) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 137 | Bộ |
| O | PHỤ KIỆN TREO NÉO DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - XM | |||
| 1 | Bộ ngừng Cáp LV-ABC 70mm2 (HT) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 156 | Bộ |
| 2 | Bộ ngừng Cáp LV-ABC 70mm2 (TT) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 60 | Bộ |
| 3 | Bộ ngừng Cáp LV-ABC 95mm2 (HT) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 34 | Bộ |
| 4 | Bộ ngừng Cáp LV-ABC 95mm2 (TT) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 31 | Bộ |
| 5 | Bộ treo Cáp LV-ABC 70mm2 (HT) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 233 | Bộ |
| 6 | Bộ treo Cáp LV-ABC 70mm2 (TT) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 112 | Bộ |
| 7 | Bộ treo Cáp LV-ABC 95mm2 (HT) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 48 | Bộ |
| 8 | Bộ treo Cáp LV-ABC 95mm2 (TT) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 30 | Bộ |
| 9 | Khách hàng | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 1.065 | KH |
| 10 | Rack 2 HT | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 394 | Bộ |
| 11 | Rack 2 TT | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 193 | Bộ |
| P | CÁP, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - PM | |||
| 1 | Băng keo hạ thế | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 94 | cái |
| 2 | Cáp LV-ABC 2x70mm2 | B cấp 7.177 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 7.033 | mét |
| 3 | Cáp LV-ABC 2x95mm2 | B cấp 1.449 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1.420 | mét |
| 4 | Cáp LV-ABC 3x70mm2 | B cấp 2.146 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2.103 | mét |
| 5 | Cáp LV-ABC 3x95mm2 | B cấp 615 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 603 | mét |
| 6 | Cáp LV-ABC 4x70mm2 | B cấp 5.517 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 5.407 | mét |
| 7 | Cáp LV-ABC 4x95mm2 | B cấp 1.754 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1.720 | mét |
| 8 | Đầu Cose Cu-AL 70mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 75 | cái |
| 9 | Đầu Cose Cu-AL 95mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 20 | cái |
| 10 | Dây CV 25mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 511 | mét |
| 11 | Dây Duplex 2x6mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 327 | mét |
| 12 | Kẹp cáp IPC 16-95/6-50 (2bulon) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 6.720 | cái |
| 13 | Ống nhôm nối cho dây AC 70 + lõi | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 56 | cái |
| 14 | Ống nhôm nối cho dây AC 95 + lõi | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 22 | cái |
| 15 | WR 419 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 196 | cái |
| Q | THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ - PM | |||
| 1 | Dây AC 70mm2 | 2.869 | mét | |
| 2 | Dây AV 70 mm2 | 33.959 | mét | |
| 3 | Dây AV 95 mm2 | 7.660 | mét | |
| 4 | Dây LV ABC 4x70mm2 | 2.145 | mét | |
| 5 | Rack 2 | 257 | cái | |
| 6 | Rack 3 | 68 | cái | |
| 7 | Rack 4 | 158 | cái | |
| 8 | Sứ ống chỉ | 1.303 | cái | |
| R | PHẦN MÓNG, CHẰNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - LD | |||
| 1 | Móng M14BTK | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 3 | Móng |
| 2 | Móng chằng xuống DG trụ 12m | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 2 | Móng |
| 3 | Chằng xuống trụ 12m (DG) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 6 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa lặp lại trụ 12m (luồn trong thân trụ) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 13 | Bộ |
| S | PHẦN TRỤ TRUNG THẾ LẮP MỚI - LD | |||
| 1 | Trụ BTLT 14 ghép sát | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ | 2 | trụ |
| T | PHẦN ĐÀ, NÉO ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - LD | |||
| 1 | Bộ Đà kép K24m | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 5 | Bộ |
| 2 | Cách điện đứng Polymer 24kV đường rò 680mm | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 6 | Bộ |
| 3 | Bộ cách điện treo Polymer néo vào đà cho cáp ACX185mm2 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 6 | Bộ |
| 4 | Bộ dừng dây trung hòa Nth-T50/70 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 4 | Bộ |
| 5 | Bộ cách điện treo Polymer néo vào trụ cho cáp ACX50mm2 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 1 | Bộ |
| U | PHẦN DÂY, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - LD | |||
| 1 | Băng keo trung thế | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 106 | cuộn |
| 2 | Cáp CXV 25 mm2 - 24 kV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 85 | mét |
| 3 | Cáp trung thế ACXH-185/24-24kV | B cấp 27740 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 27.197 | mét |
| 4 | Cáp trung thế ACXH-50/11-24kV | B cấp 253 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 248 | mét |
| 5 | Cáp trung thế ACXH-70/11-24kV | B cấp 1.294 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1.269 | mét |
| 6 | Đầu cos Cu-Al 185mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 44 | cái |
| 7 | Giáp buộc đầu sứ gốm đơn cáp ACX185mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 149 | sợi |
| 8 | Giáp buộc đầu sứ polyme đôi cáp ACX185mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 90 | sợi |
| 9 | Giáp buộc đầu sứ polymer đơn cáp ACX185mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 301 | sợi |
| 10 | Giáp níu cáp bọc ACX185mm2 + mắt nối yếm cáp | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 147 | sợi |
| 11 | Giáp níu cáp bọc ACX70mm2 + mắt nối yếm cáp | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 8 | sợi |
| 12 | Kẹp cách điện trung thế 150-241mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 149 | cái |
| 13 | Kẹp cách điện trung thế 50-157mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 36 | cái |
| 14 | LBFCO 27KV - 100A - 10KA - Polimer (d.rò ≥ 620mm) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2 | bộ |
| V | PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - LD | |||
| 1 | Cách điện treo gốm (2 bát/chuỗi) | 1 | chuỗi | |
| 2 | Cáp AC 50mm2 | 248 | mét | |
| 3 | Cáp AC 70mm2 | 1.269 | mét | |
| 4 | Cáp AC185mm2 | 27.197 | mét | |
| 5 | FCO sứ | 2 | Cái | |
| 6 | Trụ BTLT 12m | 2 | Trụ | |
| W | PHẦN MÓNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - LD | |||
| 1 | Móng M8BT | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 4 | Móng |
| 2 | Tiếp địa lặp lại hạ thế: | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 16 | Bộ |
| X | PHẦN TRỤ HẠ THẾ LẮP MỚI - LD | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,4m - F300 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ | 4 | trụ |
| Y | PHỤ KIỆN TREO NÉO DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - LD | |||
| 1 | Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC4x120 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC4x70 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 45 | Bộ |
| 3 | Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC4x95 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 3 | Bộ |
| 4 | Bộ đỡ cáp trung thế LV- ABC4x120 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 2 | Bộ |
| 5 | Bộ đỡ cáp trung thế LV- ABC4x70 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 2 | Bộ |
| 6 | Bộ đỡ cáp trung thế LV- ABC4x95 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 1 | Bộ |
| 7 | Bộ đỡ góc hạ thế LV- ABC 4x70 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 2 | Bộ |
| 8 | Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC4x120 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 4 | Bộ |
| 9 | Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC4x70 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 20 | Bộ |
| 10 | Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC4x95 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 9 | Bộ |
| 11 | Bộ ngừng cáp trung thế LV- ABC4x70 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 4 | Bộ |
| 12 | Bộ ngừng cáp trung thế LV- ABC4x95 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 1 | Bộ |
| Z | PHẦN DÂY, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - LD | |||
| 1 | Dây nhôm bọc LV-ABC-3x70 -0,6/1 kV | B cấp 1258 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1.233 | mét |
| 2 | Dây nhôm bọc LV-ABC-4x120 -0,6/1 kV | B cấp 159 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 155 | mét |
| 3 | Dây nhôm bọc LV-ABC-4x70 -0,6/1 kV | B cấp 504 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 494 | mét |
| 4 | Dây nhôm bọc LV-ABC-4x95 -0,6/1 kV | B cấp 141 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 138 | mét |
| 5 | Cáp CV 16mm2-0,6/1kV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 144 | mét |
| 6 | Cáp duplex 2x6mm2-0,6/1kV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 111 | mét |
| 7 | Đầu Cose-Cu-Al 70 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 6 | cái |
| 8 | Kẹp IPC 70/150 (2 Bulon) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 54 | cái |
| 9 | Kẹp IPC 95/35 (1 Bulon) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 582 | cái |
| 10 | Nắp bịt đầu cáp 70 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 49 | cái |
| AA | PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ - LD | |||
| 1 | Dây AC 50 mm2 | 904 | mét | |
| 2 | Dây AV 120 mm2 | 311 | mét | |
| 3 | Dây AV 70 mm2 | 5.151 | mét | |
| 4 | Dây AV 95 mm2 | 311 | mét | |
| 5 | Rack 2 | 22 | cái | |
| 6 | Rack 3 | 34 | cái | |
| AB | PHẦN ĐÀ, THIẾT BỊ BẢO VỆ TRẠM BIẾN ÁP - LD | |||
| 1 | Bộ dầm đà đỡ máy biến áp ( loại trạm giàn 3,2m) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 4 | Bộ |
| 2 | Đà Composite 3m +Bass LI lắp LA | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 3 | đà |
| 3 | LA | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 3 | cái |
| 4 | LBFCO | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 3 | cái |
| AC | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | LA | 1 | 1 bộ 3 pha | |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 800KVA -22/0,4kV | 1 | máy | |
| 3 | Máy biến áp 3 pha 600KVA -22/0,4kV | 2 | máy | |
| 4 | Máy biến áp 3 pha 400KVA -22/0,4kV | 1 | máy | |
| AD | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP THU HỒI | |||
| 1 | Bộ dầm đà U160mm | 1 | bộ | |
| 2 | Bộ dầm đà U180mm | 1 | bộ | |
| 3 | Bộ dầm đà U200mm | 2 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi