Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200902159-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/09/2020 08:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Văn phòng thường trực Ban chỉ huy phòng chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn huyện Bảo Lâm
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200882849
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 75 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-01 15:15:00 đến ngày 2020-09-10 08:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,367,564,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG VÀ CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC
1 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,97 100m³
2 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,18 100m³
3 Đào rãnh thoát nước bằng máy đào <=0,8m3, đất C3 tính 90% KL Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,55 100m³
4 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 tính 10% KL Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,25
5 Đào rãnh thoát nước bằng máy đào <=0,8m3, đất C4 tính 90% Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9 100m³
6 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C4 tính 10% KL Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,06
7 Đào khuôn đường bằng máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 tính 90% KL Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,41 100m³
8 Đào khuôn đường, thủ công, sâu <=15cm, đất C3 tính 10% KL Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,8
9 Đào khuôn đường bằng máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C4 tính 90% KL Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m³
10 Đào khuôn đường thủ công, sâu <=15cm, đất C4 tính 10% KL Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,14
11 Đánh cấp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,82 100m³
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤500m, đất cấp III (để đắp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,97 100m³
13 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,91 100m³
14 Thi công mặt đường cấp phối, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,87 100m²
15 Thi công mặt đường cấp phối, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,22 100m²
16 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,22 100m²
17 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,54 100m²
18 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 419,55
19 Cắt khe 2x4 đường lăn, sân đỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79,43 10m
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤700m, đất cấp III (đổ đi) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,93 100m³
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤700m, đất cấp IV (đổ đi) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,01 100m³
22 Xây rãnh bằng đá hộc, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 404,68
23 Trát rãnh, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.404,93
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->