Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200888325-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200881304
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện (vốn sự nghiệp kinh tế)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-01 21:41:00 đến ngày 2020-09-10 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,434,026,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Phát quang mặt bằng thi công Chương 5, E-HSMT 328,8113 100m2
2 Đào bóc hữu cơ và đánh bậc cấp nền đường, đất cấp II Chương 5, E-HSMT 34,2398 100m3
3 Vận chuyển đất hữu cơ và đất đánh bậc cấp đổ thải bằng ô tô, cự ly <=500m, đất cấp II Chương 5, E-HSMT 34,2398 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 356,3611 100m3
5 Đào rãnh thoát nước dọc tuyến bằng máy đào, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 25,7666 100m3
6 Vận chuyển đất đào bằng ô tô tận dụng đắp, cự ly 300m, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 136,4325 100m3
7 Vận chuyển đất thừa đổ thải, cự ly 500m, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 212,4092 100m3
8 Lu tăng cường nền đường đào bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K>= 0,95 Chương 5, E-HSMT 110,8171 100m3
9 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương 5, E-HSMT 120,7367 100m3
B MẶT ĐƯỜNG CPTN
1 Vận chuyển đất CPTN từ nền đào đến đắp mặt đường, đất cấp III, cự ly 500m Chương 5, E-HSMT 33,286 100m3
2 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương 5, E-HSMT 29,4567 100m3
C THOÁT NƯỚC
1 Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,4849 100m3
2 Ván khuôn móng cống, chân khay cống Chương 5, E-HSMT 0,2743 100m2
3 Ván khuôn thân cống, tường đầu, tường cánh, hố thu Chương 5, E-HSMT 0,688 100m2
4 Dăm sạn đệm móng cống Chương 5, E-HSMT 4,6032 m3
5 Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 16,758 m3
6 Bê tông thân cống, tường đầu, tường cánh, hố thu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 12,0934 m3
7 Ván khuôn tấm bản cống (bản giữa và bản biên) Chương 5, E-HSMT 0,0976 100m2
8 Cốt thép tấm bản cống (Bản giữa và bản biên) Chương 5, E-HSMT 0,2673 tấn
9 Bê tông tấm bản cống đá 1x2 M250 (bản giữa và bản biên) Chương 5, E-HSMT 2,3312 m3
10 Lắp đặt tấm bản cống (Bản giữa và bản biên) bằng máy Chương 5, E-HSMT 12 1cấu kiện
11 Bê tông hoàn thiện mặt cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 1,6164 m3
12 Đắp đất hoàn thiện cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương 5, E-HSMT 0,3066 100m3
13 Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,1577 100m3
14 Ván khuôn móng cống, chân khay cống Chương 5, E-HSMT 0,0626 100m2
15 Ván khuôn thân cống, tường đầu, tường cánh, hố thu Chương 5, E-HSMT 0,1877 100m2
16 Dăm sạn đệm móng cống Chương 5, E-HSMT 1,4076 m3
17 Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 4,2228 m3
18 Bê tông thân cống, tường đầu, tường cánh, hố thu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 5,7078 m3
19 Ván khuôn tấm bản cống (bản giữa và bản biên) Chương 5, E-HSMT 0,0629 100m2
20 Cốt thép tấm bản cống (Bản giữa và bản biên) Chương 5, E-HSMT 0,1761 tấn
21 Bê tông tấm bản cống đá 1x2 M250 (bản giữa và bản biên) Chương 5, E-HSMT 1,5394 m3
22 Lắp đặt tấm bản cống (Bản giữa và bản biên) bằng máy Chương 5, E-HSMT 8 1cấu kiện
23 Bê tông hoàn thiện mặt cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 0,9315 m3
24 Đắp đất hoàn thiện cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương 5, E-HSMT 0,0443 100m3
25 Ván khuôn tấm lát gia cố rãnh Chương 5, E-HSMT 4,5587 100m2
26 Bê tông tấm lát gia cố rãnh, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương 5, E-HSMT 101,1864 m3
27 Bốc xếp tấm lát BTXM bằng thủ công - Bốc xếp lên Chương 5, E-HSMT 237,788 tấn
28 Bốc xếp tấm lát BTXM bằng thủ công - Bốc xếp xuống Chương 5, E-HSMT 237,788 tấn
29 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển 3km Chương 5, E-HSMT 23,7788 10 tấn/1km
30 Lắp dựng tấm lát gia cố rãnh Chương 5, E-HSMT 5.072 cái
31 Chèn khe tấm lát BTXM bằng vữa XM M75, dầy 2cm Chương 5, E-HSMT 206,4043 m2
32 Bê tông đáy rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 64,663 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->