Gói thầu: Xây dựng nhà điều trị bệnh nhân khoa Cấp cứu 3 tầng và các hạng mục phụ trợ Bệnh viện Tâm thần tỉnh Nam Định
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200870885-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Nam Định |
| Tên gói thầu | Xây dựng nhà điều trị bệnh nhân khoa Cấp cứu 3 tầng và các hạng mục phụ trợ Bệnh viện Tâm thần tỉnh Nam Định |
| Số hiệu KHLCNT | 20200849432 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 10:16:00 đến ngày 2020-09-08 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,285,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng Nhà điều trị khoa cấp cứu 3 tầng | |||
| 1 | Đào móng rộng ≤6m - Cấp đất II | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8,6653 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài 2,5m - Cấp đất I | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 263,0164 | 100m |
| 3 | Đắp phủ đầu cọc tre dày 10cm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 42,0826 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 42,0826 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông lót | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,3033 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 174,0442 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,6675 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,7105 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4,0962 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6,8729 | tấn |
| 11 | Bê tông cổ cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 9,2087 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cổ cột | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,9812 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,153 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,3024 | tấn |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 122,9778 | m3 |
| 16 | Bê tông giằng móng , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 14,9806 | m3 |
| 17 | Ván khuôn giằng móng | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,9559 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,3092 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,682 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1447 | tấn |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5,6803 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, đến nơi quy định ' | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,9849 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,6051 | 100m3 |
| 24 | Rải nilon chống mất nước xi măng nền nhà | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 406,8428 | m2 |
| 25 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 41,1412 | m3 |
| 26 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 68,4144 | m3 |
| 27 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 9,8846 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10,4152 | m3 |
| 29 | Trát lót dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 80,1123 | m2 |
| 30 | Láng granitô tam cấp + sảnh | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 80,1123 | m2 |
| 31 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi tam cấp, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 122,996 | m |
| 32 | Lát gạch Terrazzo (400x400x32)mm đường dốc sảnh | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 34,1546 | m2 |
| 33 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8,2751 | m3 |
| 34 | Trát, láng có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 97,76 | m2 |
| 35 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,3735 | 100m3 |
| 36 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,5557 | m3 |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,2322 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,2818 | tấn |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 128 | cái |
| 40 | Bê tông nền sân trong RTN, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 9,45 | m3 |
| 41 | Ốp gạch thẻ tường chân móng, kích thước gạch 60x240mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 57,012 | m2 |
| 42 | Xây ốp chân móng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,3794 | m3 |
| 43 | Trát tường chân móng, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 68,685 | m2 |
| 44 | Đắp phào kép tai, gờ chân móng, vữa XM M75, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 92,02 | m |
| 45 | Sơn tai gờ chân móng không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 21,987 | m2 |
| 46 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4,0896 | m3 |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ván khuôn tấm đan bể phốt | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1606 | 100m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,5918 | tấn |
| 49 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 32 | 1cấu kiện |
| 50 | Trát láng bể phốt có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 144,591 | m2 |
| 51 | Quét chống thấm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 93,176 | m2 |
| 52 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 11,9793 | m3 |
| 53 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 21,5551 | m3 |
| 54 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4,5029 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,8028 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7,2307 | tấn |
| 57 | Bê tông xà dầm, giằng, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 61,0648 | m3 |
| 58 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7,489 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,1456 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7,5281 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8,4748 | tấn |
| 62 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 184,4783 | m3 |
| 63 | Ván khuôn sàn mái | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 14,6911 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 24,0399 | tấn |
| 65 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 20,7642 | m3 |
| 66 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,4986 | 100m2 |
| 67 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,7286 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,0772 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lam bê tông cầu thang | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 54 | cái |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 121,0087 | m3 |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 197,4438 | m3 |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8,6358 | m3 |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 24,4052 | m3 |
| 74 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8,5487 | m3 |
| 75 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 14,4755 | m3 |
| 76 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 397,5048 | m2 lưới thép |
| 77 | Bê tông cầu thang thường bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 9,0269 | m3 |
| 78 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,8316 | 100m2 |
| 79 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,1755 | tấn |
| 80 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,3369 | tấn |
| 81 | Xây bậc cầu thang bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,268 | m3 |
| 82 | Trát trần cầu thang, vữa XM M75, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 83,5288 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 83,5288 | m2 |
| 84 | Trát lót bậc cầu thang dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 71,124 | m2 |
| 85 | Láng granitô cầu thang | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 71,124 | m2 |
| 86 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 218,4 | m |
| 87 | Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 91,12 | m |
| 88 | Sản xuất lan can cầu thang inox 304 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 282,65 | kg |
| 89 | Thang inox 304 lên mái | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 25,28 | kg |
| 90 | Sản xuất sen hoa và cửa bằng INOX 304 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2.039,539 | kg |
| 91 | Mua và lắp dựng cửa xếp bằng INOX 304 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 57,9516 | m2 |
| 92 | Mua sẵn cửa đi 2 cánh cửa nhựa lõi thép phụ kiện G-Q, pano | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 88,836 | m2 |
| 93 | Mua sẵn cửa đi 1 cánh cửa nhựa lõi thép phụ kiện G-Q, pano | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 78,76 | m2 |
| 94 | Mua sẵn cửa sổ 2 cánh mở quay cửa nhựa lõi thép, phụ kiện G-Q. Pa nô | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 194,09 | m2 |
| 95 | Mua sẵn cửa sổ mở hất cửa nhựa lõi thép phụ kiện G-Q, Mica dầy 6mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5,4 | m2 |
| 96 | Mua sẵn ô thoáng cửa đi, cửa sổ nhựa lõi thép, Mica dầy 6mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 115,3 | m2 |
| 97 | Mua và lắp dựng cửa khung sắt | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5,376 | m2 |
| 98 | Làm trần bằng tấm thạch cao tấm 600x600 khung xương nổi khu WC tầng 1, 2, 3 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 76,5115 | m2 |
| 99 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600, XM PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1.182,4779 | m2 |
| 100 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300mm, XM PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 76,5115 | m2 |
| 101 | Đắp cát tôn nền khu vệ sinh | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7,0721 | m3 |
| 102 | Bê tông nền khu vệ sinh M150, đá 1x2, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5,4401 | m3 |
| 103 | Ốp tường gạch Ceramic 300x600mm, XM PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2.996,949 | m2 |
| 104 | Ốp tường các khu vệ sinh gạch Ceramic 300x600mm, XM PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 422,285 | m2 |
| 105 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1.052,885 | m2 |
| 106 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 226,6802 | m2 |
| 107 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1.279,5652 | m2 |
| 108 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 277,029 | m2 |
| 109 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 185,5272 | m2 |
| 110 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1.173,8259 | m2 |
| 111 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 3 nước trắng | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1.636,3821 | m2 |
| 112 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 232,6996 | m |
| 113 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 321 | m |
| 114 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 207,7499 | m2 |
| 115 | Láng Sê nô không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 123,9088 | m2 |
| 116 | Đắp chân cột và đầu cột, các chi tiết (tính trọn gói cả vật liệu) | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 72 | cái |
| 117 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10,633 | 100m2 |
| 118 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 12,5899 | 100m2 |
| 119 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 31,176 | m3 |
| 120 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,564 | m3 |
| 121 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,162 | 100m2 |
| 122 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1087 | tấn |
| 123 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,5224 | tấn |
| 124 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 64,8 | m2 |
| 125 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 246,96 | m2 |
| 126 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 311,76 | m2 |
| 127 | Gia công xà gồ thép | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,052 | tấn |
| 128 | Gia công thép tấm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1069 | tấn |
| 129 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,1589 | tấn |
| 130 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6,048 | 1m2 |
| 131 | Lợp mái tôn múi dày 0.45 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5,4104 | 100m2 |
| 132 | Tôn úp nóc dày 0,45mm rộng 0,4mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 88,15 | m |
| 133 | Mua + Lắp dụng ke chống bão SEC bắt vít PVC | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2.862 | cái |
| 134 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6,9845 | m3 |
| 135 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,8513 | 100m |
| 136 | Ván khuôn bê tông lót - Móng vuông, chữ nhật | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0173 | 100m2 |
| 137 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,6587 | m3 |
| 138 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1428 | 100m2 |
| 139 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0025 | tấn |
| 140 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,2948 | tấn |
| 141 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4,8363 | m3 |
| 142 | Gia công các kết cấu thép thang + lan can thang | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,4613 | tấn |
| 143 | Lắp đặt kết cấu thép thang thép + lan can thang | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,4613 | tấn |
| 144 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 170,6033 | 1m2 |
| 145 | Bu lông liên kết M18 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 36 | cái |
| 146 | Bu lông liên kết M20 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 147 | Vận chuyển Cát các loại lên cao | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 59,94 | m3 |
| 148 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5,35 | m3 |
| 149 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,558 | tấn |
| 150 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 167,486 | 10m2 |
| 151 | Vận chuyển Xi măng lên cao b | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 22,4235 | tấn |
| 152 | Vận chuyển Gỗ các loại lên cao | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 9,03 | m3 |
| 153 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6,4114 | 100m2 |
| B | Phần điện nước | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 75 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các loại Đèn lốp ốp sát trần DLN 08L 30x30/20w)-S | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 66 | bộ |
| 3 | Lắp đặt tủ điện 600x400x200 điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | 1 tủ |
| 4 | Lắp đặt tủ điện 300x200x150 điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | 1 tủ |
| 5 | Lắp đặt các automat 3 pha 250A | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 49 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 53 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 10 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 45 | cái |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1.846,4 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 889,3 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 66 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 92,1 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 80 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/XLPE/PVC/DSTA 3x25+1x16mm2 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 150 | m |
| 17 | Lắp đặt quạt trần | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 45 | cái |
| 18 | Móc quạt trần | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 45 | cái |
| 19 | Lắp đặt hộp nối phân dây | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 33 | hộp |
| 20 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2.893,8 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 80 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn bảo hộ dây dẫn, ĐK50mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 150 | m |
| 25 | Lắp đặt máng thép đặt nổi bảo hộ dây dẫn 150x50mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 129 | m |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 21mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 991 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 27mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 27 | cái |
| 28 | Khung INOX bảo vệ quạt trần | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 93,764 | kg |
| 29 | Đào rãnh đặt dây tiếp địa, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10,692 | m3 |
| 30 | Đắp nền móng công trình | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10,692 | m3 |
| 31 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5 | cọc |
| 32 | Kéo rải dây tiếp địa đường kính fi 20 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 29,7 | m |
| 33 | Kéo rải dây thép chống sét, D=12mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 145 | m |
| 34 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,2m | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 35 | Bật sắt liên kết dây thu sét fi 10 trên mái | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 96 | cái |
| 36 | Mối nối kiểm tra | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 37 | Bộ khuếch đại + chia 12 kênh | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 38 | Lắp đặt ô cắm ti vi | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn truyền hình | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 190 | m |
| 40 | Đầu nối cáp truyền hình | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 28 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây cáp, ĐK 16mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 190 | m |
| 42 | Bộ model + SWitch 12 cổng | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 43 | Lắp đặt mạng internet | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 44 | Lắp đặt dây mạng internet | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 172 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây cáp, ĐK 16mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 172 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, dây tín hiệu cho bênh nhân | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2.364 | m |
| 47 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 26 | bộ |
| 48 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Lavabo | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 26 | bộ |
| 49 | Lắp đặt xí bệt | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 26 | bộ |
| 50 | Lắp đặt xí xổm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 51 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 26 | cái |
| 52 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 29 | bộ |
| 53 | Lắp đặt vòi sen nóng lạnh | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 54 | Lắp đặt ga thu nước, ĐK 150mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 29 | cái |
| 55 | Lắp đặt gương soi | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,695 | 100 m |
| 57 | Lắp đặt van phao chống tràn | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 58 | Lắp đặt van khóa HDPE ĐK 25mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút góc nhựa HDPE, ĐK 25mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 60 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 25mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,22 | 100m |
| 62 | Lắp đặt cút góc nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 65 | Măng sông nhựa PPR đường kính 50mm, bằng phương pháp hàn | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,248 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,555 | 100m |
| 69 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt nối ren trong nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút góc nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 28 | cái |
| 73 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt van ren, ĐK =25mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 27 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút góc nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 100 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 84 | cái |
| 77 | Lắp đặt đầu nối ren trong nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 125 | cái |
| 78 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 32-25mm, bằng phương pháp hàn | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 79 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | bể |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,8 | 100m |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 82 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 83 | Lắp tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 30 | cái |
| 84 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140-110mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 30 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,7 | 100m |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 36 | cái |
| 87 | Lắp đặt cửa thông tắc nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,296 | 100m |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 90 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,802 | 100m |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 42 | cái |
| 93 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,714 | 100m |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 18 | cái |
| 96 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 97 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 98 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75-60mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,03 | 100m |
| 100 | Rọ chắn rác | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,655 | 100m |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 200mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 200mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 13 | cái |
| C | Phần phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 242,473 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 84,44 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,6719 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 272,1767 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 663,1893 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 52,7672 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất - Cấp đất II | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,4511 | 100m3 |
| 8 | Tháo dỡ xà gồ mái tôn, bôc xếp vận chuyển cửa vào kho | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 20 | công |
| 9 | Bôc xếp vận chuyển cửa vào kho | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 20 | công |
| 10 | Hút bể phốt: | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bể |
| 11 | Tháo dỡ hệ thống điện+ quạt trần: | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10 | công |
| 12 | Vận chuyển đất,đến nơi quy định | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 11,3324 | 100m3 |
| D | Bể nước PCCC, nhà trạm bơm, sân bê tông | |||
| 1 | Đào móng rộng ≤6m - Cấp đất II | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,2744 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài 2,5m - Cấp đất I | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 23,444 | 100m |
| 3 | Đắp cát phủ đầu cọc | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,751 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng , rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,751 | m3 |
| 5 | Ván khuôn lót móng | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,03 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8,389 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,105 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mặt bể , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5,346 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mặt bể | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,329 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tường bể - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 12,32 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tường thẳng - Chiều dày ≤45 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,1586 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,012 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,885 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép mặt bể, ĐK ≤10mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,388 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,3808 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,084 | tấn |
| 17 | SIKA đặt tại vị trí ngăn cách | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 29,2 | m |
| 18 | Xây tường bể bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,161 | m3 |
| 19 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,625 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất đến nơi quy định | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,649 | 100m3 |
| 21 | Thang INOX thăm bể | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 22 | Trát tường ngoài bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 75 | m2 |
| 23 | Trát tường trong lần 1 khía bay dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 88,81 | m2 |
| 24 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 88,81 | m2 |
| 25 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 23,408 | m2 |
| 26 | Quét chống thấm CT-11A | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 112,218 | m2 |
| 27 | Nắp bể INOX | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 28 | Sản xuât cột thép ống mạ kẽm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1477 | tấn |
| 29 | Lắp cột thép các loại | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1477 | tấn |
| 30 | Bulong chân cột | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 31 | Gia công xà gồ thép | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1738 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1738 | tấn |
| 33 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,2227 | tấn |
| 34 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,2227 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 9,2 | 1m2 |
| 36 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,228 | 100m2 |
| 37 | Ke chống bão | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 200 | cái |
| 38 | Tấm úp nóc, ốp sườn, máng nước rộng 60cm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 25,2 | m |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4,224 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 40,8 | m2 |
| 41 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 39,26 | m2 |
| 42 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 40,8 | m2 |
| 43 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 39,26 | m2 |
| 44 | Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0811 | tấn |
| 45 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4,8 | 1m2 |
| 46 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,4 | m2 |
| 47 | Khóa cửa | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 48 | Vỏ tủ KT(500x700x180) | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt các automat 3 pha 75A | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt các automat 3 pha 32A | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/DSTA/PVC 3x25+1x16mm2 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 100 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 32 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 3x4+1x2.5mm2 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 26 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 52 | m |
| 57 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 58 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | hộp |
| 60 | Cầu đấu cáp | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 58 | m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 52 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,376 | 100m |
| 64 | Phễu thu nước D90 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 65 | Bầu chắn rác | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 66 | Đai, vít giữ ống | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 67 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 68 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,552 | 100m2 |
| 69 | phá dỡ kết cấu móng + sân bê tông hư hỏng | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 27,396 | m3 |
| 70 | Nilon chống mất nước | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 273,96 | M2 |
| 71 | Bê tông sân , M200, đá 1x2, PCB30 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 27,396 | m3 |
| 72 | Cắt khe sân bê tông | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4,76 | 10m |
| 73 | Mài nhẵn mặt sân bê tông | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 273,96 | M2 |
| E | Phần PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt máy bơm nước | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | 1 máy |
| 2 | Lắp đặt rọ hút D100 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt rọ hút D50 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Y lọc D100 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 5 | Y lọc D50 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 50mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | Van 1 chiều D100 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt van chặn, ĐK 100mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 10 | Van 1 chiều D50 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt van chặn, ĐK 50mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt van khóa ĐK=25mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 13 | Công tắc áp lực nước 2 ngưỡng tác động | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 14 | Tủ điều khiển máy bơm (trọn gói) | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 15 | Lắp đặt ống thép - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,5 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống thép - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 50mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 17 | Két nước mồi 100L | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 18 | Bình tích áp | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100-65mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100-50mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 25 | Lắp măng sông thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 26 | Lđ lăng chữa cháy D50/D19 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt vòi chữa cháy D50 dài 20m/cuộn | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | cuộn |
| 28 | Lắp đặt van hộp vòi chữa cháy D50 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt khớp nối ren trong chữa cháy D50 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 30 | Lắp đặt đầu nối vòi chữa cháy D50 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 31 | Lđ hộp đựng vòi chữa cháy trong nhà, sơn đỏ mặt kính phía trước (Kt: 1200x600x180) | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | hộp |
| 32 | Lđ bình bột (ABC) chữa cháy MFZL4 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | Bình |
| 33 | Lđ bình khí CO2 chữa cháy MT3 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | Bình |
| 34 | Lắp bộ nội quy PCCC | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 35 | Lắp bộ tiêu lệnh PCCC | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 36 | Sơn đường ống cứu hỏa 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 50,9465 | 1m2 |
| 37 | Thử áp lực đường ống thép, ĐK 100mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,5 | 100m |
| 38 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 65mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 39 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt trụ tiếp nước ĐK 100mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 65mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 42 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 65mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 65mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt măng sông thép nối bằng p/p hàn, ĐK 65mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt van chặn, ĐK 65mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 46 | Chống rung bơm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 47 | Lắp đặt bích thép đặc ĐK 100mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | Cặp bích |
| 48 | Lắp đặt bích thép rỗng ĐK 110mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 11 | Cặp bích |
| 49 | Lắp đặt bích thép rỗng ĐK 50mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | Cặp bích |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 100 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x0.75mm2 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 365 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 465 | m |
| 53 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | 1 Trung tâm |
| 54 | Ác quy dự phòng 12v | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 55 | Lđ đèn chiếu sáng sự cố | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 56 | Lđ đèn chỉ dẫn lối thoát ( EXIT ) | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | 5 đèn |
| 57 | Lắp đặt tổ hợp bảng nút ấn khẩn cấp, đèn, chuông báo cháy | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 58 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt đầu báo nhiệt gia tăng | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 45 | bộ |
| 60 | Lắp đặt đế đầu báo cháy | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 45 | bộ |
| 61 | Lắp đặt đèn báo phòng | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 32 | bộ |
| 62 | Lắp đặt điện trở | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 63 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x5 loại cọc dài 2,5m | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cọc |
| 64 | Kéo rải dây đồng 50mm2 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | m |
| 65 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 24 | m3 |
| 66 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,24 | 100m3 |
| F | Phần thiết bị | |||
| 1 | Máy bơm VERSAR VC50-200/110, Q=(60-120)m3/h, H=(59,6-46,1)m, nguồn điện 380V hoặc tương đương | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Máy bơm VERSAR VE50-200 động cơ DIEZEL V2N15, Q=(54-150)m3/h, H=(105-75)m hoặc tương đương | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Máy bơm bù áp VERSAR VSS-12 có Q=(1.2-5.4)m3/h hoặc tương đương | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Máy bơm nước sinh hoạt Pentax CM100-1HP, P=750W, Q=6m3/h, H= 20m hoặc tương đương | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Tủ trung tâm báo cháy HOCHIKI HCP-1008E (15 kênh) hoặc tương đương | Theo Bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi