Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200888618-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200888616
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí hỗ trợ huyện Cư Kuin, Nguồn kinh phí thường xuyên do Bộ Công an cấp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-01 21:32:00 đến ngày 2020-09-12 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,023,019,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ HỘI TRƯỜNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 3,0124 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 25,1 m3
3 BT gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 Chương 5, E-HSMT 17,49 m3
4 BT gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 Chương 5, E-HSMT 17,95 m3
5 BT móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương 5, E-HSMT 68,4 m3
6 Xây móng đá hộc, chiều dày <=60cm, vữa XM mác 50 Chương 5, E-HSMT 58,83 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương 5, E-HSMT 4,3227 100m3
8 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 1,0593 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 1,0593 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <=7km, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 6,3558 100m3
11 BT cột tiết diện ≤0,m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương 5, E-HSMT 11,32 m3
12 BT cột tiết diện ≤0,m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương 5, E-HSMT 11,23 m3
13 BT xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương 5, E-HSMT 64,07 m3
14 BT lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương 5, E-HSMT 8,12 m3
15 BT sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương 5, E-HSMT 73,21 m3
16 BT cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương 5, E-HSMT 4,13 m3
17 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương 5, E-HSMT 1,6974 100m2
18 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương 5, E-HSMT 3,0269 100m2
19 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương 5, E-HSMT 6,5687 100m2
20 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương 5, E-HSMT 1,3046 100m2
21 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương 5, E-HSMT 7,4948 100m2
22 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Chương 5, E-HSMT 0,402 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Chương 5, E-HSMT 0,3269 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <=18mm Chương 5, E-HSMT 4,2651 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=6m Chương 5, E-HSMT 1,2153 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=6m Chương 5, E-HSMT 8,8184 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=6m Chương 5, E-HSMT 1,7397 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=6m Chương 5, E-HSMT 5,8776 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=6m Chương 5, E-HSMT 0,238 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép >10mm, chiều cao <=6m Chương 5, E-HSMT 0,7318 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=28m Chương 5, E-HSMT 4,1475 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép >10mm, chiều cao <=6m Chương 5, E-HSMT 3,1739 tấn
33 Xây bậc cấp gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 75 Chương 5, E-HSMT 11,09 m3
34 Xây tường gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 Chương 5, E-HSMT 93,7 m3
35 Xây tường gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 Chương 5, E-HSMT 6,26 m3
36 Xây tường gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 Chương 5, E-HSMT 88,04 m3
37 Xây tường gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 50 Chương 5, E-HSMT 13,62 m3
38 Sản xuất & lắp đặt cửa đi nhôm xing fa cường lực dày 8mm (cửa 2 cánh trở lên) Chương 5, E-HSMT 30,74 m2
39 Sản xuất & lắp đặt cửa đi nhôm xing fa cường lực dày 8mm (cửa 1 cánh) Chương 5, E-HSMT 48,86 m2
40 Sản xuất & lắp đặt cửa sổ nhôm xing fa kính cường lực dày 8mm Chương 5, E-HSMT 71,68 m2
41 Sản xuất & lắp đặt váchnhôm xing fa kính cường lực dày 8mm Chương 5, E-HSMT 75,62 m2
42 Sản xuất & lắp dựng hoa sắt cửa Chương 5, E-HSMT 63,84 m2
43 Sản xuất & lắp đặt lan can cầu thang Chương 5, E-HSMT 16,37 m2
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 16,37 m2
45 Sx, lắp dựng tấm compac ngăn tiểu nam Chương 5, E-HSMT 2,56 m2
46 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương 5, E-HSMT 14,58 m2
47 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24m Chương 5, E-HSMT 3,737 tấn
48 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18 m Chương 5, E-HSMT 3,737 tấn
49 SX, lắp đặt bu lông D22, dài 500 Chương 5, E-HSMT 12 cái
50 SX xà gồ thép hộp 100x50x1,6 Chương 5, E-HSMT 2,2481 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép Chương 5, E-HSMT 2,2481 tấn
52 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương 5, E-HSMT 295,43 m2
53 Lợp mái tôn mạ màu dày 0,4mm Chương 5, E-HSMT 3,6304 100m2
54 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Chương 5, E-HSMT 30,21 m2
55 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao (trần tấm thả) Chương 5, E-HSMT 302,61 m2
56 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 306,3 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 379,63 m2
58 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 148,6 m2
59 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 658,4 m2
60 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương 5, E-HSMT 1.760,71 m2
61 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương 5, E-HSMT 725,28 m2
62 Láng sàn sê nô có đánh màu dày 2cm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 311,38 m2
63 Quét chống thấm mái, sê-nô, ô-văng bằng KOVACT 11A Chương 5, E-HSMT 311,38 m2
64 Lót nền đá 4x6 VXM mác 50 Chương 5, E-HSMT 63,08 m3
65 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500X500mm Chương 5, E-HSMT 845,46 m2
66 Lát nền, sàn gạch 300x300 vữa XM mác 75 chống trượt Chương 5, E-HSMT 43,08 m2
67 Ốp tường, trụ, cột gạch ceramic 300x450 vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 141,3 m2
68 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 75,62 m
69 Trát tạo gờ chỉ lõm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 206,4 m
70 Trát granitô tường, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 80,37 m2
71 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 186,8 m
72 Bả bằng bột bả vào tường Chương 5, E-HSMT 2.485,99 m2
73 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương 5, E-HSMT 1.523,14 m2
74 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 1.180,18 m2
75 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 2.828,95 m2
76 Lắp đặt tủ điện tole sơn tỉnh điện 300x400 Chương 5, E-HSMT 2 hộp
77 Lắp đặt Áptômát 3 pha 100A Chương 5, E-HSMT 1 cái
78 Lắp đặt Áptômát 1 pha 65A Chương 5, E-HSMT 2 cái
79 Lắp đặt Áptômát 1 pha 50A Chương 5, E-HSMT 3 cái
80 Lắp đặt Áptômát 1 pha 20A Chương 5, E-HSMT 16 cái
81 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương 5, E-HSMT 44 cái
82 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương 5, E-HSMT 10 cái
83 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương 5, E-HSMT 21 cái
84 Lắp đặt đèn ống led 1,2m loại đèn 2 bóng Chương 5, E-HSMT 31 bộ
85 Lắp đặt đèn led gắn trần có chụp D300 Chương 5, E-HSMT 32 bộ
86 Lắp đặt đèn led trang trí âm trần D130 Chương 5, E-HSMT 38 bộ
87 Lắp đặt quạt trần xoay chiều Chương 5, E-HSMT 14 cái
88 Lắp đặt quạt treo tường Chương 5, E-HSMT 8 cái
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 Chương 5, E-HSMT 950 m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 Chương 5, E-HSMT 620 m
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 Chương 5, E-HSMT 240 m
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10 Chương 5, E-HSMT 157 m
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16 Chương 5, E-HSMT 20 m
94 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25 Chương 5, E-HSMT 40 m
95 Lắp đặt dây đơn 1x16 nối đất Chương 5, E-HSMT 25 m
96 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn đặt chìm D<=15mm Chương 5, E-HSMT 600 m
97 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa bảo hộ dây dẫn đặt chìm D<=27mm Chương 5, E-HSMT 400 m
98 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Chương 5, E-HSMT 1 bộ
99 Lắp đặt hộp nối các loại KT hộp <=40x60 Chương 5, E-HSMT 31 hộp
100 Đào mương tiếp địa đất cấp III Chương 5, E-HSMT 12 m3
101 Đắp đất nền móng công trình, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 12 m3
102 Gia công kim thu lôi chiều dài 0,8m fi 16 Chương 5, E-HSMT 3 cái
103 Lắp đặt kim thu lôi chiều dài 0,8m fi 16 Chương 5, E-HSMT 3 cái
104 Kéo rải dây chống sét loại dây thép D10mm Chương 5, E-HSMT 50 m
105 Kéo rải dây chống sét loại dây thép D16mm Chương 5, E-HSMT 40 m
106 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D<=27mm Chương 5, E-HSMT 50 m
107 Gia công và đóng cọc chống sét loại 60x60x6 cọc dài 2,5m Chương 5, E-HSMT 9 cọc
108 Que hàn Chương 5, E-HSMT 5 kg
109 Sơn chống rỉ 2 nước Chương 5, E-HSMT 5 kg
110 Đo điện trở toàn hệ thống Chương 5, E-HSMT 1 t.bộ
111 Bình CO2 MT5 (5Kg) Chương 5, E-HSMT 8 bình
112 Bảng tiêu lệnh pccc Chương 5, E-HSMT 2 cái
113 Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox 2m3 Chương 5, E-HSMT 1 bồn
114 Lắp đặt xí bệt Chương 5, E-HSMT 7 bộ
115 Vòi xịt vệ sinh Chương 5, E-HSMT 7 bộ
116 Lắp đặt chậu tiểu nam + vòi xả cảm ứng Chương 5, E-HSMT 8 bộ
117 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương 5, E-HSMT 4 bộ
118 Lắp đặt vòi tắm 1 vòi 1 hương sen Chương 5, E-HSMT 1 bộ
119 Lắp đặt gương soi Chương 5, E-HSMT 4 cái
120 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi đồng D27) Chương 5, E-HSMT 7 bộ
121 Lắp đặt phễu thu fi 90 Chương 5, E-HSMT 11 cái
122 Lắp đặt van 2 chiều D34 Chương 5, E-HSMT 1 bộ
123 Lắp đặt van 2 chiều D27 Chương 5, E-HSMT 2 bộ
124 Lắp đặt ống nhựa D114 Chương 5, E-HSMT 15 cái
125 Lắp đặt cút nhựa D27 Chương 5, E-HSMT 12 cái
126 Lắp đặt cút nhựa D34 Chương 5, E-HSMT 10 cái
127 Lắp đặt ống nhựa D27 Chương 5, E-HSMT 0,15 100m
128 Lắp đặt ống nhựa D34 Chương 5, E-HSMT 0,8 100m
129 Lắp đặt tê nhựa D90 Chương 5, E-HSMT 12 cái
130 Lắp đặt cút nhựa D90 Chương 5, E-HSMT 24 cái
131 Lắp đặt tê nhựa 135 độ D90 Chương 5, E-HSMT 3 cái
132 Lắp đặt ống nhựa D90 Chương 5, E-HSMT 0,67 100m
133 Lắp đặt ống nhựa D114 Chương 5, E-HSMT 0,35 100m
134 Lắp đặt cút nhựa D114 Chương 5, E-HSMT 13 cái
135 Lắp đặt ống nhựa D90 thoát nước mái Chương 5, E-HSMT 2,1 100m
136 Lắp đặt cút nhựa D90 Chương 5, E-HSMT 44 cái
137 Cầu chắn rác D90 Chương 5, E-HSMT 22 cái
138 Lắp đặt ống nhựa D42, ống thông dầm Chương 5, E-HSMT 0,105 100m
139 Lắp đặt ống nhựa D34 ống tràn Chương 5, E-HSMT 0,04 100m
140 Đào bể tự hoại, giếng thấm đất cấp III Chương 5, E-HSMT 14,25 m3
141 BT gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 Chương 5, E-HSMT 0,65 m3
142 Xây tường gạch đất sét nung 4,5x9x19, chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 Chương 5, E-HSMT 2,91 m3
143 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 20,71 m2
144 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 20,71 m2
145 Sản xuất CK BT đúc sẵn, BT tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương 5, E-HSMT 0,44 m3
146 Lắp dựng CK BT đúc sẵn. Lắp các loại CK BT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=50kg Chương 5, E-HSMT 4 cái
147 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương 5, E-HSMT 0,31 m3
148 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=6m Chương 5, E-HSMT 0,05 tấn
149 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương 5, E-HSMT 2,16 m3
150 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 2,6264 100m3
151 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 2,6264 100m3
152 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <=5km, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 13,132 100m3
153 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <=5km, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 5,2528 100m3
154 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 2,6264 100m3
155 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 2,6264 100m3
156 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <=5km, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 13,132 100m3
157 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <=5km, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 5,2528 100m3
158 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương 5, E-HSMT 2,6264 100m3
159 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 2,8 m3
160 BT gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 Chương 5, E-HSMT 6,21 m3
161 Xây tường gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 Chương 5, E-HSMT 4,81 m3
162 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương 5, E-HSMT 53,55 m2
163 BT gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 Chương 5, E-HSMT 33,6 m3
164 BT nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương 5, E-HSMT 23,52 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->