Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200888618-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200888616 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí hỗ trợ huyện Cư Kuin, Nguồn kinh phí thường xuyên do Bộ Công an cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 21:32:00 đến ngày 2020-09-12 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,023,019,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 3,0124 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 25,1 | m3 |
| 3 | BT gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 17,49 | m3 |
| 4 | BT gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 17,95 | m3 |
| 5 | BT móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 68,4 | m3 |
| 6 | Xây móng đá hộc, chiều dày <=60cm, vữa XM mác 50 | Chương 5, E-HSMT | 58,83 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương 5, E-HSMT | 4,3227 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 1,0593 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 1,0593 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <=7km, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 6,3558 | 100m3 |
| 11 | BT cột tiết diện ≤0,m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 11,32 | m3 |
| 12 | BT cột tiết diện ≤0,m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 11,23 | m3 |
| 13 | BT xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 64,07 | m3 |
| 14 | BT lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 8,12 | m3 |
| 15 | BT sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 73,21 | m3 |
| 16 | BT cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 4,13 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương 5, E-HSMT | 1,6974 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương 5, E-HSMT | 3,0269 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương 5, E-HSMT | 6,5687 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương 5, E-HSMT | 1,3046 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương 5, E-HSMT | 7,4948 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | Chương 5, E-HSMT | 0,402 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Chương 5, E-HSMT | 0,3269 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <=18mm | Chương 5, E-HSMT | 4,2651 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=6m | Chương 5, E-HSMT | 1,2153 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=6m | Chương 5, E-HSMT | 8,8184 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=6m | Chương 5, E-HSMT | 1,7397 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=6m | Chương 5, E-HSMT | 5,8776 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=6m | Chương 5, E-HSMT | 0,238 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép >10mm, chiều cao <=6m | Chương 5, E-HSMT | 0,7318 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=28m | Chương 5, E-HSMT | 4,1475 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép >10mm, chiều cao <=6m | Chương 5, E-HSMT | 3,1739 | tấn |
| 33 | Xây bậc cấp gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 11,09 | m3 |
| 34 | Xây tường gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | Chương 5, E-HSMT | 93,7 | m3 |
| 35 | Xây tường gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | Chương 5, E-HSMT | 6,26 | m3 |
| 36 | Xây tường gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | Chương 5, E-HSMT | 88,04 | m3 |
| 37 | Xây tường gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 50 | Chương 5, E-HSMT | 13,62 | m3 |
| 38 | Sản xuất & lắp đặt cửa đi nhôm xing fa cường lực dày 8mm (cửa 2 cánh trở lên) | Chương 5, E-HSMT | 30,74 | m2 |
| 39 | Sản xuất & lắp đặt cửa đi nhôm xing fa cường lực dày 8mm (cửa 1 cánh) | Chương 5, E-HSMT | 48,86 | m2 |
| 40 | Sản xuất & lắp đặt cửa sổ nhôm xing fa kính cường lực dày 8mm | Chương 5, E-HSMT | 71,68 | m2 |
| 41 | Sản xuất & lắp đặt váchnhôm xing fa kính cường lực dày 8mm | Chương 5, E-HSMT | 75,62 | m2 |
| 42 | Sản xuất & lắp dựng hoa sắt cửa | Chương 5, E-HSMT | 63,84 | m2 |
| 43 | Sản xuất & lắp đặt lan can cầu thang | Chương 5, E-HSMT | 16,37 | m2 |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 16,37 | m2 |
| 45 | Sx, lắp dựng tấm compac ngăn tiểu nam | Chương 5, E-HSMT | 2,56 | m2 |
| 46 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương 5, E-HSMT | 14,58 | m2 |
| 47 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24m | Chương 5, E-HSMT | 3,737 | tấn |
| 48 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18 m | Chương 5, E-HSMT | 3,737 | tấn |
| 49 | SX, lắp đặt bu lông D22, dài 500 | Chương 5, E-HSMT | 12 | cái |
| 50 | SX xà gồ thép hộp 100x50x1,6 | Chương 5, E-HSMT | 2,2481 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương 5, E-HSMT | 2,2481 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương 5, E-HSMT | 295,43 | m2 |
| 53 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0,4mm | Chương 5, E-HSMT | 3,6304 | 100m2 |
| 54 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Chương 5, E-HSMT | 30,21 | m2 |
| 55 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao (trần tấm thả) | Chương 5, E-HSMT | 302,61 | m2 |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 306,3 | m2 |
| 57 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 379,63 | m2 |
| 58 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 148,6 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 658,4 | m2 |
| 60 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương 5, E-HSMT | 1.760,71 | m2 |
| 61 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương 5, E-HSMT | 725,28 | m2 |
| 62 | Láng sàn sê nô có đánh màu dày 2cm vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 311,38 | m2 |
| 63 | Quét chống thấm mái, sê-nô, ô-văng bằng KOVACT 11A | Chương 5, E-HSMT | 311,38 | m2 |
| 64 | Lót nền đá 4x6 VXM mác 50 | Chương 5, E-HSMT | 63,08 | m3 |
| 65 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500X500mm | Chương 5, E-HSMT | 845,46 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn gạch 300x300 vữa XM mác 75 chống trượt | Chương 5, E-HSMT | 43,08 | m2 |
| 67 | Ốp tường, trụ, cột gạch ceramic 300x450 vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 141,3 | m2 |
| 68 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 75,62 | m |
| 69 | Trát tạo gờ chỉ lõm vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 206,4 | m |
| 70 | Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 80,37 | m2 |
| 71 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 186,8 | m |
| 72 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương 5, E-HSMT | 2.485,99 | m2 |
| 73 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương 5, E-HSMT | 1.523,14 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 1.180,18 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 2.828,95 | m2 |
| 76 | Lắp đặt tủ điện tole sơn tỉnh điện 300x400 | Chương 5, E-HSMT | 2 | hộp |
| 77 | Lắp đặt Áptômát 3 pha 100A | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt Áptômát 1 pha 65A | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt Áptômát 1 pha 50A | Chương 5, E-HSMT | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt Áptômát 1 pha 20A | Chương 5, E-HSMT | 16 | cái |
| 81 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương 5, E-HSMT | 44 | cái |
| 82 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương 5, E-HSMT | 10 | cái |
| 83 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương 5, E-HSMT | 21 | cái |
| 84 | Lắp đặt đèn ống led 1,2m loại đèn 2 bóng | Chương 5, E-HSMT | 31 | bộ |
| 85 | Lắp đặt đèn led gắn trần có chụp D300 | Chương 5, E-HSMT | 32 | bộ |
| 86 | Lắp đặt đèn led trang trí âm trần D130 | Chương 5, E-HSMT | 38 | bộ |
| 87 | Lắp đặt quạt trần xoay chiều | Chương 5, E-HSMT | 14 | cái |
| 88 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương 5, E-HSMT | 8 | cái |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 | Chương 5, E-HSMT | 950 | m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 | Chương 5, E-HSMT | 620 | m |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 | Chương 5, E-HSMT | 240 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10 | Chương 5, E-HSMT | 157 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16 | Chương 5, E-HSMT | 20 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25 | Chương 5, E-HSMT | 40 | m |
| 95 | Lắp đặt dây đơn 1x16 nối đất | Chương 5, E-HSMT | 25 | m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn đặt chìm D<=15mm | Chương 5, E-HSMT | 600 | m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa bảo hộ dây dẫn đặt chìm D<=27mm | Chương 5, E-HSMT | 400 | m |
| 98 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Chương 5, E-HSMT | 1 | bộ |
| 99 | Lắp đặt hộp nối các loại KT hộp <=40x60 | Chương 5, E-HSMT | 31 | hộp |
| 100 | Đào mương tiếp địa đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 12 | m3 |
| 101 | Đắp đất nền móng công trình, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 12 | m3 |
| 102 | Gia công kim thu lôi chiều dài 0,8m fi 16 | Chương 5, E-HSMT | 3 | cái |
| 103 | Lắp đặt kim thu lôi chiều dài 0,8m fi 16 | Chương 5, E-HSMT | 3 | cái |
| 104 | Kéo rải dây chống sét loại dây thép D10mm | Chương 5, E-HSMT | 50 | m |
| 105 | Kéo rải dây chống sét loại dây thép D16mm | Chương 5, E-HSMT | 40 | m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D<=27mm | Chương 5, E-HSMT | 50 | m |
| 107 | Gia công và đóng cọc chống sét loại 60x60x6 cọc dài 2,5m | Chương 5, E-HSMT | 9 | cọc |
| 108 | Que hàn | Chương 5, E-HSMT | 5 | kg |
| 109 | Sơn chống rỉ 2 nước | Chương 5, E-HSMT | 5 | kg |
| 110 | Đo điện trở toàn hệ thống | Chương 5, E-HSMT | 1 | t.bộ |
| 111 | Bình CO2 MT5 (5Kg) | Chương 5, E-HSMT | 8 | bình |
| 112 | Bảng tiêu lệnh pccc | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox 2m3 | Chương 5, E-HSMT | 1 | bồn |
| 114 | Lắp đặt xí bệt | Chương 5, E-HSMT | 7 | bộ |
| 115 | Vòi xịt vệ sinh | Chương 5, E-HSMT | 7 | bộ |
| 116 | Lắp đặt chậu tiểu nam + vòi xả cảm ứng | Chương 5, E-HSMT | 8 | bộ |
| 117 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương 5, E-HSMT | 4 | bộ |
| 118 | Lắp đặt vòi tắm 1 vòi 1 hương sen | Chương 5, E-HSMT | 1 | bộ |
| 119 | Lắp đặt gương soi | Chương 5, E-HSMT | 4 | cái |
| 120 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi đồng D27) | Chương 5, E-HSMT | 7 | bộ |
| 121 | Lắp đặt phễu thu fi 90 | Chương 5, E-HSMT | 11 | cái |
| 122 | Lắp đặt van 2 chiều D34 | Chương 5, E-HSMT | 1 | bộ |
| 123 | Lắp đặt van 2 chiều D27 | Chương 5, E-HSMT | 2 | bộ |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa D114 | Chương 5, E-HSMT | 15 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa D27 | Chương 5, E-HSMT | 12 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Chương 5, E-HSMT | 10 | cái |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa D27 | Chương 5, E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa D34 | Chương 5, E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 129 | Lắp đặt tê nhựa D90 | Chương 5, E-HSMT | 12 | cái |
| 130 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Chương 5, E-HSMT | 24 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa 135 độ D90 | Chương 5, E-HSMT | 3 | cái |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Chương 5, E-HSMT | 0,67 | 100m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa D114 | Chương 5, E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa D114 | Chương 5, E-HSMT | 13 | cái |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa D90 thoát nước mái | Chương 5, E-HSMT | 2,1 | 100m |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Chương 5, E-HSMT | 44 | cái |
| 137 | Cầu chắn rác D90 | Chương 5, E-HSMT | 22 | cái |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa D42, ống thông dầm | Chương 5, E-HSMT | 0,105 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa D34 ống tràn | Chương 5, E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 140 | Đào bể tự hoại, giếng thấm đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 14,25 | m3 |
| 141 | BT gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 0,65 | m3 |
| 142 | Xây tường gạch đất sét nung 4,5x9x19, chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | Chương 5, E-HSMT | 2,91 | m3 |
| 143 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 20,71 | m2 |
| 144 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 20,71 | m2 |
| 145 | Sản xuất CK BT đúc sẵn, BT tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa BT mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 0,44 | m3 |
| 146 | Lắp dựng CK BT đúc sẵn. Lắp các loại CK BT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=50kg | Chương 5, E-HSMT | 4 | cái |
| 147 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương 5, E-HSMT | 0,31 | m3 |
| 148 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=6m | Chương 5, E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 149 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương 5, E-HSMT | 2,16 | m3 |
| 150 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 2,6264 | 100m3 |
| 151 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 2,6264 | 100m3 |
| 152 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <=5km, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 13,132 | 100m3 |
| 153 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <=5km, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 5,2528 | 100m3 |
| 154 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 2,6264 | 100m3 |
| 155 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 2,6264 | 100m3 |
| 156 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <=5km, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 13,132 | 100m3 |
| 157 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <=5km, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 5,2528 | 100m3 |
| 158 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương 5, E-HSMT | 2,6264 | 100m3 |
| 159 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 2,8 | m3 |
| 160 | BT gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Chương 5, E-HSMT | 6,21 | m3 |
| 161 | Xây tường gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | Chương 5, E-HSMT | 4,81 | m3 |
| 162 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương 5, E-HSMT | 53,55 | m2 |
| 163 | BT gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Chương 5, E-HSMT | 33,6 | m3 |
| 164 | BT nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 23,52 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi