Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200903809-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH xây dựng Vithaco
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200903799
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững (chương trình 135), ngân sách huyện và đóng góp của nhân dân
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-02 16:55:00 đến ngày 2020-09-11 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,368,778,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây lắp
1 Đào móng cột, hố kiểm tra rộng >1m Chiều sâu >1m , Đất cấp III Tập II/E-HSMT 9,331 1 m3
2 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 Đất cấp III Tập II/E-HSMT 113,638 1 m3
3 Đào móng băng đất cấp III Tập II/E-HSMT 20,326 1 m3
4 Đắp đất nền móng công trình Tập II/E-HSMT 174,959 1 m3
5 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm Vữa bê tông đá 4x6 M150 Tập II/E-HSMT 12,316 1 m3
6 Bê tông đá dăm lót móng, R >250cm Vữa bê tông đá 4x6 M150 Tập II/E-HSMT 25,034 1 m3
7 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm Vữa bê tông đá 1x2 M150 Tập II/E-HSMT 18,287 1 m3
8 Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Tập II/E-HSMT 80,44 1 m2
9 Bê tông xà, dầm, giằng nhà Vữa bê tông đá 1x2 M150 Tập II/E-HSMT 15,115 1 m3
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Tập II/E-HSMT 151,15 1 m2
11 Bê tông móng bó nền chiều rộng R<=250cm Vữa bê tông đá 4x6 M150 Tập II/E-HSMT 20,51 1 m3
12 Ván khuôn móng bó nền Tập II/E-HSMT 104,4 1 m2
13 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2 Cao <=6m, vữa bê tông đá 1x2 M200 Tập II/E-HSMT 5,184 1 m3
14 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Tập II/E-HSMT 97,92 1 m2
15 Bê tông sàn mái Vữa bê tông đá 1x2 M200 Tập II/E-HSMT 30,225 1 m3
16 Ván khuôn sàn mái Tập II/E-HSMT 368,251 1 m2
17 Bê tông lanh tô mái hắt vữa XM M200 đá 1x2 Tập II/E-HSMT 5,447 1 m3
18 Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền mái hắt Tập II/E-HSMT 101,02 1 m2
19 Gia công cốt thép móng Đường kính cốt thép d<=10mm Tập II/E-HSMT 0,06 Tấn
20 Gia công cốt thép móng Đường kính cốt thép d<=18mm Tập II/E-HSMT 1,102 Tấn
21 Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Tập II/E-HSMT 0,156 Tấn
22 Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m Tập II/E-HSMT 0,724 Tấn
23 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Tập II/E-HSMT 0,474 Tấn
24 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m Tập II/E-HSMT 2,599 Tấn
25 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<=6m Tập II/E-HSMT 0,474 Tấn
26 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Tập II/E-HSMT 0,321 Tấn
27 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=6m Tập II/E-HSMT 0,374 Tấn
28 Gia công cốt thép sàn mái Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 28m Tập II/E-HSMT 2,584 Tấn
29 Xây tường thẳng bằng gạch (7.5x11.5x17.5)cm Dày 20cm, cao <= 6m,vữa XM M75 Tập II/E-HSMT 60,502 1 m3
30 Xây bậc bằng gạch thẻ không nung (5.5x9x19) Dày 10cm, cao <= 6m,vữa XM M75 Tập II/E-HSMT 5,714 1 m3
31 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung Tập II/E-HSMT 99,72 1 m2
32 GC cửa đi sắt kính kính 5ly Tập II/E-HSMT 22,96 m2
33 GC cửa sổ sắt kính kính 5ly Tập II/E-HSMT 45,6 m2
34 Lắp dựng cửa sắt kính Tập II/E-HSMT 68,56 m2
35 GCLD khung ngoại V40x40x3ly Tập II/E-HSMT 160 md
36 GC Khung hoa sắt Tập II/E-HSMT 81,09 m2
37 Lắp dựng hoa sắt cửa Tập II/E-HSMT 81,09 m2
38 GCLD tay vịn lan can Fi50 Tập II/E-HSMT 17,5 md
39 Gia công xà gồ bằng thép Tập II/E-HSMT 1 Tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Tập II/E-HSMT 1 Tấn
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ Tập II/E-HSMT 157,204 1m2
42 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 Tập II/E-HSMT 198,57 1 m2
43 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 Tập II/E-HSMT 437,584 1 m2
44 Trát trụ, cột và lam đứng cầu thang Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Tập II/E-HSMT 143,26 1 m2
45 Trát xà dầm, có bả lớp bám dính Vữa XM M75 Tập II/E-HSMT 84,69 1 m2
46 Trát trần, có bả lớp bám dính Vữa XM M75 Tập II/E-HSMT 368,251 1 m2
47 Trát chân móng, bề dày 2 cm Vữa XM M75 Tập II/E-HSMT 19,71 1 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Tập II/E-HSMT 986,425 1m2
49 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Tập II/E-HSMT 218,28 1m2
50 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.42ly Tập II/E-HSMT 255,2 1 m2
51 Lát nền, sàn gạch granite 60x60cm bóng kính XM cát mịn M75 Tập II/E-HSMT 253,464 1 m2
52 Ôp tườn gạch men 25x40cm XM cát mịn M75 Tập II/E-HSMT 22,392 1 m2
53 Trát granitô bậc cấp Dày 1.5cm, Vữa xi măng M75 Tập II/E-HSMT 17,67 1 m2
54 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, Vữa M75 Tập II/E-HSMT 121,596 1 m2
55 Quét Sika Latex TH chống thấm sê nô, sảnh Tập II/E-HSMT 121,596 1 m2
56 Trát gờ chỉVữa XM M75 Tập II/E-HSMT 155,32 1 m
57 Bách cửa Tập II/E-HSMT 32 cái
58 Cầu chắn rác bằng inox Tập II/E-HSMT 10 cái
59 Bách thép giữ ống nước Tập II/E-HSMT 30 cái
60 LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống 90mm L=6m Tập II/E-HSMT 44 1 m
61 LĐ côn, cút nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính côn, cút 90mm Tập II/E-HSMT 20 Cái
62 Lắp dựng dàn giáo thép ngoài Chiều cao <=16m Tập II/E-HSMT 254,1 1 m2
63 Lắp đặt đèn led dài 1.2m-18W Loại hộp đèn 2 bóng Tập II/E-HSMT 24 1 Bộ
64 Lắp đặt các loại đèn led vuông ốp trần Tập II/E-HSMT 4 1 Bộ
65 Lắp đặt quạt đảo trần Tập II/E-HSMT 16 Cái
66 Lắp đặt quạt treo tường Aisa Tập II/E-HSMT 2 Cái
67 Tủ điện sơn tỉnh điện 30x40cm Tập II/E-HSMT 1 tủ
68 Lắp đặt công tắc đơn Tập II/E-HSMT 4 Cái
69 Lắp đặt công tắc đôi Tập II/E-HSMT 24 Cái
70 Lắp đặt Automat 1 pha Cường độ dòng điện <=10A Tập II/E-HSMT 1 Cái
71 Lắp đặt Automat 1 pha Cường độ dòng điện <=50A Tập II/E-HSMT 5 Cái
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Loại dây 2x1.5mm2 Tập II/E-HSMT 100 1m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Loại dây 2x2.5mm2 Tập II/E-HSMT 275 1m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Loại dây 2x4mm2 Tập II/E-HSMT 30 1m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Loại dây 2x8mm2 Tập II/E-HSMT 25 1m
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Loại dây 2x10mm2 Tập II/E-HSMT 50 1m
77 Lắp đặt công tắc ổ cắm hỗn hợp Loại 1 công tắc, 1 ổ cắm Tập II/E-HSMT 20 Cái
78 Lắp đặt công tắc ổ cắm hỗn hợp Loại 2 công tắc, 1 ổ cắm Tập II/E-HSMT 8 Cái
79 Lđặt hộp nối, phân dây, công tắc... K/thước hộp <=40cm2 Tập II/E-HSMT 15 Hộp
80 LĐ ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn Đường kính ống <=15mm Tập II/E-HSMT 300 1 m
81 LĐ ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn Đường kính ống <=27mm Tập II/E-HSMT 25 1 m
82 Tic kê + ốc vít Tập II/E-HSMT 7 gói
83 Băng keo Tập II/E-HSMT 3 cuộn
84 Bảng điện phòng thí nghiệm Tập II/E-HSMT 18 bảng
85 Lđặt hộp cắp dây mạng Tập II/E-HSMT 7 Hộp
86 Dây cáp mạng Tập II/E-HSMT 20 m
B Phần cấp thoát nước và PCCC
1 LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống 21mm L=6m Tập II/E-HSMT 30 1 m
2 LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống 34mm L=6m Tập II/E-HSMT 133 1 m
3 LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống 60mm L=6m Tập II/E-HSMT 30 1 m
4 LĐ côn, cút nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính côn, cút 21mm Tập II/E-HSMT 20 Cái
5 LĐ côn, cút nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính côn, cút 34mm Tập II/E-HSMT 8 Cái
6 LĐ côn, cút nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính côn, cút 60mm Tập II/E-HSMT 8 Cái
7 Lắp phễu thu nước sàn Tập II/E-HSMT 4 Cái
8 Lắp đặt vòi rửa, Loại 1 vòi Tập II/E-HSMT 28 1 Bộ
9 Lắp đặt máy bơm nước DK20 Tập II/E-HSMT 1 cái
10 Lắp đặt van khóa 2 chiều D34 Tập II/E-HSMT 1 Cái
11 Lắp đặt van đồng D34 Tập II/E-HSMT 4 Cái
12 Lắp đặt van phao Tập II/E-HSMT 1 Cái
13 Bình khí C02 MT3 Tập II/E-HSMT 3 cái
14 Bình bột MFZ4 Tập II/E-HSMT 3 cái
15 Đào móng cột, hố kiểm tra rộng >1m Chiều sâu >1m , Đất cấp III Tập II/E-HSMT 1,12 1 m3
16 Xây hầm rút bằng gạch thẻ không nung (10x6x21)cm Dày 10cm vữa XM M75 Tập II/E-HSMT 0,331 1 m3
17 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn đan hầm rút đá 1x2 M200 Tập II/E-HSMT 0,08 1 m3
18 Cốt thép tấm đan hầm rút lá chớp, nan hoa, con sơn Tập II/E-HSMT 0,006 1 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn nắp đan Tập II/E-HSMT 0,48 1 m2
20 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck<=50Kg Tập II/E-HSMT 2 Cái
21 Đào đường ống,cáp Rộng <=1m, sâu <=1m , Đất cấp III Tập II/E-HSMT 5,4 1 m3
22 Đắp đất hoàn trả đường ống Tập II/E-HSMT 5,4 1 m3
C Phần phá dỡ
1 Tháo dỡ kết cấu mái tôn = thủ công Chiều cao <= 6 m Tập II/E-HSMT 262,72 1 m2
2 Tháo dỡ kết cấu cửa = thủ công Tập II/E-HSMT 59,52 1 m2
3 Tháo dỡ kết cấu gỗ chiều cao <= 6m = thủ công Tập II/E-HSMT 3,844 1 m3
4 Tháo dỡ kết cấu trần Tập II/E-HSMT 211,02 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch, sê nô các loại Tập II/E-HSMT 82,747 1 m3
6 Đào xúc đất, xà bần đổ đi=máy đào Tập II/E-HSMT 151,387 1 m3
7 V/chuyển phế thải trong phạm vi 1000m ô tô 7 tấn Tập II/E-HSMT 151,387 1 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->