Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200907129-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành viên Tư vấn Xây dựng Phước Tấn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200771626 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp Thủy lợi năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-03 18:13:00 đến ngày 2020-09-14 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,461,853,331 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐÀO MÓNG MƯƠNG ĐẶT CỐNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Đáp ứng Chương V | 17,04 | 100m3 |
| 2 | Đào vận chuyển đất trong phạm vi ≤100m, máy ủi ≤14CV-đất cấp IV | Đáp ứng Chương V | 2,31 | 100m3 |
| 3 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Đáp ứng Chương V | 0,23 | 100m |
| 4 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤7cm | Đáp ứng Chương V | 0,37 | 100m2 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp IV | Đáp ứng Chương V | 0,07 | 100m3 |
| B | CÔNG TÁC LẮP ĐẶT ỐNG CỐNG | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng Chương V | 12,33 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Đáp ứng Chương V | 230 | cái |
| 3 | Cung cấp gối cống D 1500 ( báo giá tháng 11&12/2019) | Đáp ứng Chương V | 230 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤1800mm | Đáp ứng Chương V | 115 | 1 đoạn ống |
| 5 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1500mm | Đáp ứng Chương V | 102 | mối nối |
| 6 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Đáp ứng Chương V | 244,98 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng Chương V | 0,8 | 100m2 |
| C | CÔNG TÁC LẮP ĐẶT HỐ GA | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Đáp ứng Chương V | 2,97 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng Chương V | 8,79 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 14,98 | m3 |
| 4 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 38,36 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng Chương V | 8,6 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 1,74 | m3 |
| 7 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 5,14 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Đáp ứng Chương V | 2,4 | tấn |
| 9 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Đáp ứng Chương V | 1,07 | tấn |
| 10 | Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che | Đáp ứng Chương V | 1,07 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng Chương V | 0,65 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng Chương V | 0,16 | tấn |
| 13 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Đáp ứng Chương V | 0,88 | tấn |
| 14 | Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che | Đáp ứng Chương V | 0,88 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng Chương V | 1,97 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng Chương V | 1,43 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng Chương V | 0,04 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng Chương V | 0,27 | tấn |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng Chương V | 0,38 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Đáp ứng Chương V | 3,94 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng Chương V | 0,25 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Đáp ứng Chương V | 0,19 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Đáp ứng Chương V | 0,59 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm bằng máy | Đáp ứng Chương V | 26 | cái |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy | Đáp ứng Chương V | 13 | cái |
| 26 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Đáp ứng Chương V | 0,42 | 100m3 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Đáp ứng Chương V | 1,19 | m3 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 4,26 | m3 |
| 29 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 2,83 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng Chương V | 0,1 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Đáp ứng Chương V | 0,26 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Đáp ứng Chương V | 0,33 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng Chương V | 0,3 | tấn |
| D | THI CÔNG HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng Chương V | 7,11 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Đáp ứng Chương V | 0,07 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng Chương V | 2,31 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp đá dăm để đắp (80% tận dụng đá cũ, mua thêm 20% bù Kl hao hụt) | Đáp ứng Chương V | 64,19 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 6,91 | m3 |
| E | VẬN CHUYỂN VẬT TƯ | |||
| 1 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤28km | Đáp ứng Chương V | 545,33 | 10m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi