Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình (gồm cả phí bảo vệ môi trường và vệ sinh môi trường)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200869210-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vân Đồn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình (gồm cả phí bảo vệ môi trường và vệ sinh môi trường) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200858207 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Quyết định số 5238/QĐ-UBND gnày 27/12/2019 của UBND huyện Vân Đồn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 14:50:00 đến ngày 2020-09-08 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,776,707,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ tường, rãnh thoát, trụ cổng, nhà tạm bằng máy. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 345,4 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ tường rào sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,63 | m2 |
| 4 | Đào xúc phế thải vận chuyển đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,454 | 100m3 |
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0832 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7729 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5367 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,464 | 100m3 |
| 5 | Đắp đá mạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,397 | 100m3 |
| 6 | Đào phá dỡ mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,1 | m3 |
| C | Mặt đường bê tông nhựa | |||
| 1 | Bù vênh BTNC D12,5 Htb=3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7231 | 100m2 |
| 2 | Bù vênh CPDD loại 1, Htb = 14,8cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3535 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương CSS1, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,5372 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường BTNC D12,5 chiều dày đã lèn ép 7 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,9066 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km bằng ôtô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0539 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 19 km tiếp theo bằng ôtô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0539 | 100tấn |
| D | Mặt đường BTXM | |||
| 1 | Mặt đường BTXM M200 đá 2x4 - 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 254,679 | m3 |
| 2 | Lót nilon 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,4679 | 100m2 |
| 3 | Móng CPDD loại 1 - 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5468 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,591 | 100m2 |
| E | Đổ thải đất | |||
| 1 | Vận chuyển đất đổ đi đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,6774 | 100m3 |
| F | Đổ thải mặt đường cũ | |||
| 1 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,211 | 100m3 |
| G | Dải mép | |||
| 1 | Bê tông rãnh tam giác M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1175 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đổ bê tông rãnh tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7294 | 100m2 |
| 3 | Vữa lót M100 - 2,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 729,4 | m2 |
| 4 | Bê tông M150 đá 2x4 - 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,235 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4588 | 100m2 |
| 6 | Đệm cát sạn 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0912 | 100m3 |
| H | Viên bó vỉa | |||
| 1 | Lắp đặt viên bó vỉa (0,8m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 771 | m |
| 2 | Bê tông viên vỉa M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,779 | m3 |
| 3 | Bê tông lót viên vỉa M100 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,085 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông viên vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7825 | 100m2 |
| I | Vỉa hè | |||
| 1 | Lát gạch Terrazzo vỉa hè 40x40x3 (bao gồm vữa lót) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 863,1448 | m2 |
| J | Hố thu nước trực tiếp | |||
| 1 | Đào móng , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4867 | 100m3 |
| 2 | Lấp đất K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,146 | 100m3 |
| 3 | Đệm cát sạn 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0243 | 100m3 |
| 4 | Bê tông M200 đá 1x2 móng hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,608 | m3 |
| 5 | Bê tông M200 đá 1x2 tường hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,32 | m3 |
| 6 | Bê tông M200 đá 1x2 mũ mố hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,904 | m3 |
| 7 | Bê tông M200 đá 1x2 bản đậy hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,344 | m3 |
| 8 | Ván khuôn đổ bê tông móng hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1536 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn đổ bê tông tường hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,624 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn đổ bê tông mũ mố hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3254 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn đổ bê tông bản đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0909 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép bản đậy D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0972 | tấn |
| 13 | Cốt thép mũ mố D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0528 | tấn |
| 14 | Cốt thép bản đậy D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0662 | tấn |
| 15 | Lắp đặt bản <=100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | 1cấu kiện |
| 16 | Tấm chắn rác bằng gang đúc 0,96x0,53 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 17 | Lắp đặt song chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| K | Xây dựng rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng rãnh đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,9025 | 100m3 |
| 2 | Lấp đất K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4525 | 100m3 |
| 3 | Đệm đá dăm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,8636 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,7954 | m3 |
| 5 | Xây gạch rãnh thoát nước VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 303,3003 | m3 |
| 6 | Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.151,0151 | m2 |
| 7 | Xây đá hộc, xây cống chịu lực, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,4592 | m3 |
| 8 | Ván khuôn đổ bê tông tại chỗ móng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5448 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn đổ bê tông tại chỗ mũ mố, hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9179 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép mũ mố D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7254 | tấn |
| 11 | Cốt thép bản đậy D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7505 | tấn |
| 12 | Cốt thép mũ mố D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2738 | tấn |
| 13 | Cốt thép bản đậy D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,589 | tấn |
| 14 | Gia công sắt L góc bảo vệ mép bản đậy, hố thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2273 | tấn |
| 15 | Bê tông M200 đá 1x2 mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,9346 | m3 |
| 16 | Ván khuôn đổ bê tông bản đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3403 | 100m2 |
| 17 | Bê tông M200 đá 1x2 bản đậy hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,744 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.536 | 1cấu kiện |
| L | Đổ thải | |||
| 1 | Vận chuyển đất đổ đi đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9309 | 100m3 |
| M | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt dày 4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m2 |
| 2 | Lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Biển báo phản quang tròn D70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 5 | Biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 6 | Cột đỡ biển báo sơn trắng đỏ D80, h=2,8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi