Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200904584-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý công trình Xây dựng cơ bản quận Hải Châu |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200714573 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hải Châu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-03 10:38:00 đến ngày 2020-09-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,827,966,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | 92,757 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển giá hạ 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | 92,757 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | 0,928 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 0,928 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 12 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 0,928 | 100m3 | |
| B | NẠO VÉT CỐNG | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 283,95 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | 283,95 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển bùn bằng xe ô tô tự đổ xe 4 tấn. Cự ly vận chuyển 15<L<=18km | 283,95 | m3 bùn | |
| C | BIỆN PHÁP THI CÔNG | |||
| 1 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | 18,9 | tấn | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | 18,9 | tấn | |
| 3 | Hao phí thép hình lắp đặt giằng thép (hao phí 7% cho 1 lần lắp dựng và tháo dỡ, hao phí 2% cho thời gian sử dụng <=1 tháng: 7%+2%=9%) | 1,701 | tấn | |
| 4 | Lắp sàn thao tác | 29,673 | tấn | |
| 5 | Hao phí thép hình làm sàn thao tác (hao phí 2% cho thời gian sử dụng <=1 tháng) | 2,671 | tấn | |
| 6 | Đóng, xếp bao tải cát làm đê quây phần cống, nhân công nhân hệ số 1,5 | 3,52 | m3 | |
| 7 | Luân chuyển bao tải cát làm đê quây | 21,6 | m3 | |
| 8 | Lắp đặt và tháo dỡ bạt cách nước đê quai, nhân công nhân hệ số 1,6 | 0,08 | 100m2 | |
| 9 | Luân chuyển bạt cách nước | 0,54 | 100m2 | |
| 10 | Lắp đặt và tháo dỡ ống PVC D140mm làm ống dẫn dòng, hệ số nhân công, ca máy nhân 1,6 | 0,45 | 100m | |
| 11 | Luân chuyển ống PVC D140mm dẫn dòng | 6,075 | 100m | |
| D | CỐNG HỘP, HỐ GA | |||
| 1 | Bê tông lót đá 4x6 M100 | 2,866 | m3 | |
| 2 | Bê tông đổ bù nền đường đá 1x2 M250 | 35,906 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6 M100 | 72,203 | m3 | |
| 4 | Bê tông bản đáy cống hộp, hố ga, đá 1x2 M250 | 177,131 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn bản đáy cống hộp, hố ga, ván khuôn kim loại | 1,147 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông thành cống hộp, hố ga, đá 1x2 M250 | 125,58 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn thành cống hộp, hố ga, ván khuôn kim loại | 9,048 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông bản nắp cống hộp, hố ga, đá 1x2 M250 | 208,698 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn bản nắp cống hộp, hố ga, ván khuôn kim loại | 7,652 | 100m2 | |
| 10 | Cốt thép bản đáy cống hộp, hố ga, D<=10mm | 4,864 | tấn | |
| 11 | Cốt thép bản đáy cống hộp, hố ga, D<=18mm | 8,496 | tấn | |
| 12 | Cốt thép thành cống hộp, hố ga, D<=10mm | 5,032 | tấn | |
| 13 | Cốt thép thành cống hộp, hố ga, D<=18mm | 11,561 | tấn | |
| 14 | Cốt thép bản nắp cống hộp, hố ga, D<=10mm | 4,716 | tấn | |
| 15 | Cốt thép bản nắp cống hộp, hố ga, D>10mm | 8,47 | tấn | |
| 16 | Lắp đặt nắp gang hố ga | 3 | 0.0 | |
| 17 | Chèn khe co giãn bằng bao tải tẩm nhựa, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | 54,543 | m2 | |
| 18 | Vải địa kỹ thuật khe co giãn | 0,067 | 100m2 | |
| 19 | Băng cản nước O20 | 188,8 | m | |
| 20 | Nhân công đảm bảo an toàn giao thông (30x2 người) | 60 | công | |
| E | HỐ THU | |||
| 1 | Phá dỡ thành mương cũ để làm hố thu | 1,821 | m3 | |
| 2 | Bê tông hố thu, đá 1x2 M250 | 1,103 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn hố thu, ván khuôn kim loại | 0,163 | 100m2 | |
| 4 | Cốt thép hố thu, D<=10mm | 0,071 | tấn | |
| 5 | Lắp ống thu nước và van lật | 14 | cái | |
| 6 | Lắp lưới chắn rác hố thu | 7 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi