Gói thầu: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200901327-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Phú Khê
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200882782
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương và hỗ trợ cấp trên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-03 14:26:00 đến ngày 2020-09-14 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,422,832,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 12 PHÒNG HỌC-XÂY DỰNG
1 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 4,8487 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,366 100m2
3 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 30,3659 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =8mm Chương V E-HSMT 1,4771 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Chương V E-HSMT 1,0172 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm Chương V E-HSMT 1,9776 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm Chương V E-HSMT 0,0898 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm Chương V E-HSMT 0,0118 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =20mm Chương V E-HSMT 1,6003 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =22mm Chương V E-HSMT 2,2498 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =25mm Chương V E-HSMT 1,5434 tấn
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 2,2324 100m2
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,372 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm Chương V E-HSMT 0,026 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =8mm Chương V E-HSMT 0,091 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm Chương V E-HSMT 0,377 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =20mm Chương V E-HSMT 0,316 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =22mm Chương V E-HSMT 0,056 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =25mm Chương V E-HSMT 1,176 tấn
20 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 118,3205 m3
21 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 2,439 m3
22 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 36,8046 m3
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,044 100m2
24 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,646 m3
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm Chương V E-HSMT 0,1108 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm Chương V E-HSMT 0,448 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm Chương V E-HSMT 0,1336 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm Chương V E-HSMT 0,021 tấn
29 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,5244 100m2
30 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 5,6297 m3
31 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp hoàn trả) Chương V E-HSMT 3,1002 100m3
32 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 1,1068 100m3
33 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,6417 100m3
34 Bê tông nền , M150, đá 2x4, PCB30 Chương V E-HSMT 36,9364 m3
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6;8mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 1,142 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 2,266 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =20;22;25mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 4,1222 tấn
38 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 3,9314 100m2
39 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 25,652 m3
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6;8mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 2,104 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16;18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 6,215 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =20mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 1,404 tấn
43 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 7,4749 100m2
44 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 11,0765 100m2
45 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =6;8mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 3,1858 tấn
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 9,2687 tấn
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 72,6714 m3
48 Bê tông sàn mái M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 128,434 m3
49 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V E-HSMT 1,5916 100m2
50 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =6;8mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,9153 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =16;18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 1,038 tấn
52 Bê tông cầu thang thường M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 18,6106 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 31,8648 m3
54 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,2629 100m2
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0403 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,1616 tấn
57 Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 2,8923 m3
58 Mua thép hộp mạ kẽm 50x100x1.8mm Chương V E-HSMT 2.390,2385 kg
59 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 2,3319 tấn
60 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 2,3319 tấn
61 Tôn úp nóc + máng xối khổ 400 mm, dày 0,45mm Chương V E-HSMT 54,03 m
62 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 4,8725 100m2
63 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V E-HSMT 42,111 m2
64 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 148,1776 m2
65 Mua Sikatop seal 107 chống thấm sàn mái tỷ lệ 1.5kg/m2, quét 3 lớp. Chương V E-HSMT 861,9453 kg
66 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E-HSMT 191,5434 m2
67 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 104,3784 m2
68 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 92,1104 m2
69 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 64,1825 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 7,7926 m3
71 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 5,5455 m3
72 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 121,2891 m3
73 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 14,1438 m3
74 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 5,672 m3
75 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,2047 tấn
76 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,302 tấn
77 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =12mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,6035 tấn
78 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 1,5042 100m2
79 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 6,8853 m3
80 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 45,36 m2
81 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 54 m2
82 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 108 m
83 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 99,36 m2
84 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 4,0788 m3
85 Đắp nền móng công trình Chương V E-HSMT 6,4354 m3
86 Bê tông nền , M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 4,2902 m3
87 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 Chương V E-HSMT 18,54 m2
88 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,9436 m3
89 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 2,3687 m3
90 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 6,8634 m3
91 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 4,5974 m3
92 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 4,0435 m3
93 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 84,7539 m2
94 Láng granitô cầu thang Chương V E-HSMT 84,7539 m2
95 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 130,41 m
96 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 51,1552 m2
97 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V E-HSMT 164,1612 m2
98 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 29,8918 m2
99 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 164,4813 m2
100 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 60x240mm Chương V E-HSMT 80,727 m2
101 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 1,0101 m3
102 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 0,8359 m3
103 Đắp nền móng công trình Chương V E-HSMT 1,8393 m3
104 Nilong lót nền Chương V E-HSMT 8,473 m2
105 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V E-HSMT 0,8473 m3
106 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V E-HSMT 6,364 m2
107 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 9,287 m2
108 Láng granitô nền sàn Chương V E-HSMT 9,287 m2
109 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 6,364 m2
110 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V E-HSMT 526,7385 m2
111 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V E-HSMT 1.456,1164 m2
112 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 273,3086 m2
113 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 126,852 m2
114 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 1.107,6544 m2
115 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 249,0224 m2
116 Hệ trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0.6mm Chương V E-HSMT 73,8672
117 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 Chương V E-HSMT 299,544 m2
118 Lát nền, sàn gạch granite - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 Chương V E-HSMT 1.001,563 m2
119 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch Granite 150x600mm Chương V E-HSMT 47,484 m2
120 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 60x240mm Chương V E-HSMT 45,052 m2
121 Mua Sikatop seal 107 chống thấm sàn WC tỷ lệ 1.5kg/m2, quét 3 lớp. Chương V E-HSMT 306,7437 kg
122 Quét Sika chống thấm Chương V E-HSMT 67,4985 m2
123 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 Chương V E-HSMT 73,1172 m2
124 Lắp đặt vách ngăn tấm Compact, dày 18mm Chương V E-HSMT 15,12 m2
125 Bả bằng bột bả vào tường Chương V E-HSMT 1.408,6324 m2
126 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V E-HSMT 1.682,9702 m2
127 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 3.091,6026 m2
128 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 526,7385 m2
129 Sản xuất thép hộp, ống làm lan can hành lang, dày 2mm Chương V E-HSMT 1.881,501 kg
130 Gia công lan can Chương V E-HSMT 1,8267 tấn
131 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 129,2809 1m2
132 Lắp dựng lan can sắt Chương V E-HSMT 113,6902 m2
133 Khuôn cửa đi, cửa sổ kích thước 60x135mm, gỗ Lim Nam Phi Chương V E-HSMT 790,14 m
134 Nẹp cửa đi, cửa sổ gỗ lim Nam Phi KT 10x40 mm Chương V E-HSMT 1.158,6 m
135 Cửa đi pano kính, kính dán an toàn 6.38mm gỗ Lim Nam Phi Chương V E-HSMT 102,089 m2
136 Cửa sổ kính, kính dán an toàn 6.38mm gỗ Lim Nam Phi Chương V E-HSMT 175,1055 m2
137 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 609,8854 m2
138 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V E-HSMT 790,14 1m
139 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E-HSMT 277,1945 1m2
140 Chênh lệch giá kính giữa kính dày 5 mm và kính dày 6.38 mm. Chương V E-HSMT 113,799 m2
141 Bản lề cửa đi, cửa sổ Chương V E-HSMT 1.026 bộ
142 Khóa treo cửa đi Minh Khai Chương V E-HSMT 27 bộ
143 Bộ then cửa đi TC 40 (Inox) Chương V E-HSMT 27 bộ
144 Khóa tay lắm cửa đi Chương V E-HSMT 18 bộ
145 Chốt cửa đi Chương V E-HSMT 48 bộ
146 Chốt trong cửa sổ Chương V E-HSMT 207 bộ
147 Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm Chương V E-HSMT 45 1 bộ
148 Lắp chốt ngang, dọc Chương V E-HSMT 255 1 chốt
149 Gia công cửa sắt, hoa sắt thép vuông đặc 14x14mm Chương V E-HSMT 3,91 tấn
150 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 142,321 1m2
151 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 183,013 m2
152 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 12,2011 100m2
153 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,1834 100m3
154 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,086 100m2
155 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 2,666 m3
156 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 3,226 m3
157 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 30,1 m2
158 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 12,9 m2
159 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0915 100m2
160 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK = 8mm Chương V E-HSMT 0,0387 tấn
161 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK =10mm Chương V E-HSMT 0,202 tấn
162 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,5652 m3
163 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 43 1cấu kiện
164 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0667 100m3
165 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,116 100m3
B NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 12 PHÒNG HỌC- ĐIỆN, NƯỚC, CHỐNG SÉT, PCCC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , chiều rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,2 1m3
2 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Chương V E-HSMT 15 m
3 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V E-HSMT 1 cọc
4 Đắp nền móng công trình Chương V E-HSMT 0,2 m3
5 Lắp đặt các automat 3 pha =150A Chương V E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt các automat 3 pha =60A Chương V E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha =100A Chương V E-HSMT 3 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha =60A Chương V E-HSMT 3 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha =40A Chương V E-HSMT 12 cái
10 Lắp đặt các automat 1 pha =30A Chương V E-HSMT 12 cái
11 Lắp đặt các automat 1 pha =20A Chương V E-HSMT 6 cái
12 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V E-HSMT 78 bộ
13 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V E-HSMT 41 bộ
14 Lắp đặt quạt trần Chương V E-HSMT 51 cái
15 Lắp đặt quạt treo tường Chương V E-HSMT 12 cái
16 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 18 cái
17 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 9 cái
18 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V E-HSMT 30 cái
19 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều Chương V E-HSMT 6 cái
20 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V E-HSMT 24 cái
21 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V E-HSMT 36 cái
22 Mặt Automat 1 pha Chương V E-HSMT 21 cái
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 Chương V E-HSMT 50 m
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V E-HSMT 50 m
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V E-HSMT 295 m
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V E-HSMT 382 m
27 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V E-HSMT 255 m
28 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 315 m
29 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 2.295 m
30 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính =16mm Chương V E-HSMT 2.295 m
31 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính =25mm Chương V E-HSMT 1.032 m
32 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 80x80x80mm Chương V E-HSMT 135 hộp
33 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 600x400x180mm Chương V E-HSMT 1 hộp
34 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 400x300x150mm Chương V E-HSMT 3 hộp
35 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 350x220x150mm Chương V E-HSMT 12 hộp
36 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,66 100m3
37 Mua băng cảnh báo, bảo vệ cáp khổ 0,5m Chương V E-HSMT 220,1 m
38 Mua gạch xi măng 6,5x10,5x22cm bảo vệ đường cáp ngầm Chương V E-HSMT 2.000,9091 viên
39 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ Chương V E-HSMT 2,0009 1000 viên
40 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Chương V E-HSMT 1,101 100m2
41 Ống nhựa vặn xoắn HDPE Tiến Công - TPF D65/50 luồn cáp (CBG BN số 07/2019) Chương V E-HSMT 220,1 m
42 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đk <=50mm Chương V E-HSMT 2,201 100m
43 Mua Cáp ngầm hạ thế (3+1) ruột 3x35+1x25 mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1KV Chương V E-HSMT 220,1 m
44 Rải cáp ngầm Chương V E-HSMT 2,201 100m
45 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,66 100m3
46 Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm 10m/cái Chương V E-HSMT 22 cái
47 Lắp đặt máy bơm nước các loại Chương V E-HSMT 2 1 máy
48 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 0,82 100m
49 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E-HSMT 0,55 100m
50 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
51 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V E-HSMT 84 cái
52 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 16 cái
53 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Chương V E-HSMT 10 cái
54 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V E-HSMT 50 cái
55 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 4 cái
56 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Chương V E-HSMT 4 cái
57 Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm Chương V E-HSMT 3 cái
58 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 3 cái
59 Lắp đặt van ren - Đường kính40mm Chương V E-HSMT 3 cái
60 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính D40x32mm Chương V E-HSMT 2 cái
61 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê thu D=32x25mm Chương V E-HSMT 4 cái
62 Lắp đặt cút ren nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V E-HSMT 54 cái
63 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 1,3 100m
64 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 10 cái
65 Cầu chắn rác inox D110 Chương V E-HSMT 10 cái
66 Đai treo ống thóát nước mái Chương V E-HSMT 110 cái
67 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 0,33 100m
68 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,18 100m
69 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm Chương V E-HSMT 0,32 100m
70 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Chương V E-HSMT 0,52 100m
71 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 30 cái
72 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm Chương V E-HSMT 12 cái
73 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Chương V E-HSMT 32 cái
74 Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 30 cái
75 Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm Chương V E-HSMT 12 cái
76 Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Chương V E-HSMT 12 cái
77 Lắp đặt chếch nhựa Y nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 3 cái
78 Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x75mm Chương V E-HSMT 4 cái
79 Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x42mm Chương V E-HSMT 4 cái
80 Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110x42mm Chương V E-HSMT 4 cái
81 Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75x42mm Chương V E-HSMT 4 cái
82 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V E-HSMT 12 cái
83 Rắc co D32mm Chương V E-HSMT 2 cái
84 Van phao điện Chương V E-HSMT 2 bộ
85 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Chương V E-HSMT 2 bể
86 Lắp đặt xí bệt Chương V E-HSMT 12 bộ
87 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 6 bộ
88 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 12 bộ
89 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V E-HSMT 12 bộ
90 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 6 bộ
91 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT 6 cái
92 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V E-HSMT 12 cái
93 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,1861 100m3
94 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V E-HSMT 120 m
95 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Chương V E-HSMT 80 m
96 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V E-HSMT 11 cọc
97 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,1861 100m3
98 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V E-HSMT 5 cái
99 Quả cầu sứ chân kim thu sét Chương V E-HSMT 5 bộ
100 Thí nghiệm đo điện trở tiếp đất Chương V E-HSMT 1 ca
101 Hộp đựng bình chữa cháy 400x600x200mm Chương V E-HSMT 9 hộp
102 Lắp đặt hộp đựng 3 bình chữa cháy 400x600x200mm Chương V E-HSMT 9 hộp
103 Bộ tiêu lệnh chữa cháy Chương V E-HSMT 9 bộ
104 Bộ nội quy chữa cháy Chương V E-HSMT 9 bộ
105 Lắp đặt bình chữa cháy C02 -MT3 Chương V E-HSMT 18 bình
C BỂ PHỐT+BỂ NƯỚC
1 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,3453 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0142 100m2
3 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 1,2443 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6;8mm Chương V E-HSMT 0,019 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Chương V E-HSMT 0,275 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =14mm Chương V E-HSMT 0,0715 tấn
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0486 100m2
8 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,7107 m3
9 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 2,0997 m3
10 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 26,908 m2
11 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 20,368 m2
12 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 7,867 m2
13 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E-HSMT 34,775 m2
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0567 100m2
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,1062 m3
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 13 1cấu kiện
17 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,1536 100m3
18 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,23 100m3
19 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,2621 100m3
20 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0136 100m2
21 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 1,143 m3
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6;8mm Chương V E-HSMT 0,0167 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Chương V E-HSMT 0,1735 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =14mm Chương V E-HSMT 0,0684 tấn
25 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0462 100m2
26 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,5534 m3
27 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 3,2931 m3
28 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,1472 100m2
29 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK =6;8mm Chương V E-HSMT 0,0167 tấn
30 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK =10mm Chương V E-HSMT 0,1579 tấn
31 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK =14mm Chương V E-HSMT 0,0737 tấn
32 Bê tông sàn mái M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,5234 m3
33 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 16,72 m2
34 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 22,4576 m2
35 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 7,5 m2
36 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E-HSMT 24,22 m2
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0014 100m2
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,0216 m3
39 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Chương V E-HSMT 1 cái
40 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,1081 100m3
41 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,1848 100m3
D ĐƯỜNG TẠM PHỤC VỤ THI CÔNG
1 Đắp nền đường , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 7,5 100m3
2 Mua gạch vỡ Chương V E-HSMT 750 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->