Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200901327-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Phú Khê |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200882782 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương và hỗ trợ cấp trên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-03 14:26:00 đến ngày 2020-09-14 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,422,832,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 12 PHÒNG HỌC-XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 4,8487 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,366 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 30,3659 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =8mm | Chương V E-HSMT | 1,4771 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Chương V E-HSMT | 1,0172 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | Chương V E-HSMT | 1,9776 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm | Chương V E-HSMT | 0,0898 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm | Chương V E-HSMT | 0,0118 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =20mm | Chương V E-HSMT | 1,6003 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =22mm | Chương V E-HSMT | 2,2498 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =25mm | Chương V E-HSMT | 1,5434 | tấn |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 2,2324 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,372 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm | Chương V E-HSMT | 0,026 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =8mm | Chương V E-HSMT | 0,091 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm | Chương V E-HSMT | 0,377 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =20mm | Chương V E-HSMT | 0,316 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =22mm | Chương V E-HSMT | 0,056 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =25mm | Chương V E-HSMT | 1,176 | tấn |
| 20 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 118,3205 | m3 |
| 21 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 2,439 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 36,8046 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,044 | 100m2 |
| 24 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,646 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm | Chương V E-HSMT | 0,1108 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | Chương V E-HSMT | 0,448 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm | Chương V E-HSMT | 0,1336 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm | Chương V E-HSMT | 0,021 | tấn |
| 29 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,5244 | 100m2 |
| 30 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 5,6297 | m3 |
| 31 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp hoàn trả) | Chương V E-HSMT | 3,1002 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 1,1068 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 0,6417 | 100m3 |
| 34 | Bê tông nền , M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V E-HSMT | 36,9364 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6;8mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 1,142 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 2,266 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =20;22;25mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 4,1222 | tấn |
| 38 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 3,9314 | 100m2 |
| 39 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 25,652 | m3 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6;8mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 2,104 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16;18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 6,215 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =20mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 1,404 | tấn |
| 43 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 7,4749 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 11,0765 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =6;8mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 3,1858 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 9,2687 | tấn |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 72,6714 | m3 |
| 48 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 128,434 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V E-HSMT | 1,5916 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =6;8mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,9153 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =16;18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 1,038 | tấn |
| 52 | Bê tông cầu thang thường M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 18,6106 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 31,8648 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,2629 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0403 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,1616 | tấn |
| 57 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 2,8923 | m3 |
| 58 | Mua thép hộp mạ kẽm 50x100x1.8mm | Chương V E-HSMT | 2.390,2385 | kg |
| 59 | Gia công xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 2,3319 | tấn |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 2,3319 | tấn |
| 61 | Tôn úp nóc + máng xối khổ 400 mm, dày 0,45mm | Chương V E-HSMT | 54,03 | m |
| 62 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT | 4,8725 | 100m2 |
| 63 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 42,111 | m2 |
| 64 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 148,1776 | m2 |
| 65 | Mua Sikatop seal 107 chống thấm sàn mái tỷ lệ 1.5kg/m2, quét 3 lớp. | Chương V E-HSMT | 861,9453 | kg |
| 66 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V E-HSMT | 191,5434 | m2 |
| 67 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 104,3784 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 92,1104 | m2 |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 64,1825 | m3 |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 7,7926 | m3 |
| 71 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 5,5455 | m3 |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 121,2891 | m3 |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 14,1438 | m3 |
| 74 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 5,672 | m3 |
| 75 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,2047 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,302 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =12mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,6035 | tấn |
| 78 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 1,5042 | 100m2 |
| 79 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 6,8853 | m3 |
| 80 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 45,36 | m2 |
| 81 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 54 | m2 |
| 82 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 108 | m |
| 83 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 99,36 | m2 |
| 84 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 4,0788 | m3 |
| 85 | Đắp nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 6,4354 | m3 |
| 86 | Bê tông nền , M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 4,2902 | m3 |
| 87 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 18,54 | m2 |
| 88 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,9436 | m3 |
| 89 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 2,3687 | m3 |
| 90 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 6,8634 | m3 |
| 91 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 4,5974 | m3 |
| 92 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 4,0435 | m3 |
| 93 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 84,7539 | m2 |
| 94 | Láng granitô cầu thang | Chương V E-HSMT | 84,7539 | m2 |
| 95 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 130,41 | m |
| 96 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 51,1552 | m2 |
| 97 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 164,1612 | m2 |
| 98 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 29,8918 | m2 |
| 99 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 164,4813 | m2 |
| 100 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 60x240mm | Chương V E-HSMT | 80,727 | m2 |
| 101 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,0101 | m3 |
| 102 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,8359 | m3 |
| 103 | Đắp nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 1,8393 | m3 |
| 104 | Nilong lót nền | Chương V E-HSMT | 8,473 | m2 |
| 105 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,8473 | m3 |
| 106 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 6,364 | m2 |
| 107 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 9,287 | m2 |
| 108 | Láng granitô nền sàn | Chương V E-HSMT | 9,287 | m2 |
| 109 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 6,364 | m2 |
| 110 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 526,7385 | m2 |
| 111 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 1.456,1164 | m2 |
| 112 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 273,3086 | m2 |
| 113 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 126,852 | m2 |
| 114 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1.107,6544 | m2 |
| 115 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 249,0224 | m2 |
| 116 | Hệ trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0.6mm | Chương V E-HSMT | 73,8672 | m² |
| 117 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 299,544 | m2 |
| 118 | Lát nền, sàn gạch granite - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 1.001,563 | m2 |
| 119 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch Granite 150x600mm | Chương V E-HSMT | 47,484 | m2 |
| 120 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 60x240mm | Chương V E-HSMT | 45,052 | m2 |
| 121 | Mua Sikatop seal 107 chống thấm sàn WC tỷ lệ 1.5kg/m2, quét 3 lớp. | Chương V E-HSMT | 306,7437 | kg |
| 122 | Quét Sika chống thấm | Chương V E-HSMT | 67,4985 | m2 |
| 123 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 73,1172 | m2 |
| 124 | Lắp đặt vách ngăn tấm Compact, dày 18mm | Chương V E-HSMT | 15,12 | m2 |
| 125 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V E-HSMT | 1.408,6324 | m2 |
| 126 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 1.682,9702 | m2 |
| 127 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 3.091,6026 | m2 |
| 128 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 526,7385 | m2 |
| 129 | Sản xuất thép hộp, ống làm lan can hành lang, dày 2mm | Chương V E-HSMT | 1.881,501 | kg |
| 130 | Gia công lan can | Chương V E-HSMT | 1,8267 | tấn |
| 131 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 129,2809 | 1m2 |
| 132 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V E-HSMT | 113,6902 | m2 |
| 133 | Khuôn cửa đi, cửa sổ kích thước 60x135mm, gỗ Lim Nam Phi | Chương V E-HSMT | 790,14 | m |
| 134 | Nẹp cửa đi, cửa sổ gỗ lim Nam Phi KT 10x40 mm | Chương V E-HSMT | 1.158,6 | m |
| 135 | Cửa đi pano kính, kính dán an toàn 6.38mm gỗ Lim Nam Phi | Chương V E-HSMT | 102,089 | m2 |
| 136 | Cửa sổ kính, kính dán an toàn 6.38mm gỗ Lim Nam Phi | Chương V E-HSMT | 175,1055 | m2 |
| 137 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 609,8854 | m2 |
| 138 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V E-HSMT | 790,14 | 1m |
| 139 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V E-HSMT | 277,1945 | 1m2 |
| 140 | Chênh lệch giá kính giữa kính dày 5 mm và kính dày 6.38 mm. | Chương V E-HSMT | 113,799 | m2 |
| 141 | Bản lề cửa đi, cửa sổ | Chương V E-HSMT | 1.026 | bộ |
| 142 | Khóa treo cửa đi Minh Khai | Chương V E-HSMT | 27 | bộ |
| 143 | Bộ then cửa đi TC 40 (Inox) | Chương V E-HSMT | 27 | bộ |
| 144 | Khóa tay lắm cửa đi | Chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 145 | Chốt cửa đi | Chương V E-HSMT | 48 | bộ |
| 146 | Chốt trong cửa sổ | Chương V E-HSMT | 207 | bộ |
| 147 | Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | Chương V E-HSMT | 45 | 1 bộ |
| 148 | Lắp chốt ngang, dọc | Chương V E-HSMT | 255 | 1 chốt |
| 149 | Gia công cửa sắt, hoa sắt thép vuông đặc 14x14mm | Chương V E-HSMT | 3,91 | tấn |
| 150 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 142,321 | 1m2 |
| 151 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 183,013 | m2 |
| 152 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 12,2011 | 100m2 |
| 153 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 0,1834 | 100m3 |
| 154 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,086 | 100m2 |
| 155 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 2,666 | m3 |
| 156 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,226 | m3 |
| 157 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 30,1 | m2 |
| 158 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 12,9 | m2 |
| 159 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0915 | 100m2 |
| 160 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK = 8mm | Chương V E-HSMT | 0,0387 | tấn |
| 161 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK =10mm | Chương V E-HSMT | 0,202 | tấn |
| 162 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,5652 | m3 |
| 163 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 43 | 1cấu kiện |
| 164 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0667 | 100m3 |
| 165 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 0,116 | 100m3 |
| B | NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 12 PHÒNG HỌC- ĐIỆN, NƯỚC, CHỐNG SÉT, PCCC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , chiều rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 0,2 | 1m3 |
| 2 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Chương V E-HSMT | 15 | m |
| 3 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V E-HSMT | 1 | cọc |
| 4 | Đắp nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 5 | Lắp đặt các automat 3 pha =150A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 3 pha =60A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha =100A | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha =60A | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha =40A | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha =30A | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha =20A | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V E-HSMT | 78 | bộ |
| 13 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V E-HSMT | 41 | bộ |
| 14 | Lắp đặt quạt trần | Chương V E-HSMT | 51 | cái |
| 15 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 17 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 18 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 21 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 22 | Mặt Automat 1 pha | Chương V E-HSMT | 21 | cái |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V E-HSMT | 295 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V E-HSMT | 382 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V E-HSMT | 255 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 315 | m |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 2.295 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính =16mm | Chương V E-HSMT | 2.295 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính =25mm | Chương V E-HSMT | 1.032 | m |
| 32 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 80x80x80mm | Chương V E-HSMT | 135 | hộp |
| 33 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 600x400x180mm | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 34 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 400x300x150mm | Chương V E-HSMT | 3 | hộp |
| 35 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 350x220x150mm | Chương V E-HSMT | 12 | hộp |
| 36 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 0,66 | 100m3 |
| 37 | Mua băng cảnh báo, bảo vệ cáp khổ 0,5m | Chương V E-HSMT | 220,1 | m |
| 38 | Mua gạch xi măng 6,5x10,5x22cm bảo vệ đường cáp ngầm | Chương V E-HSMT | 2.000,9091 | viên |
| 39 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Chương V E-HSMT | 2,0009 | 1000 viên |
| 40 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Chương V E-HSMT | 1,101 | 100m2 |
| 41 | Ống nhựa vặn xoắn HDPE Tiến Công - TPF D65/50 luồn cáp (CBG BN số 07/2019) | Chương V E-HSMT | 220,1 | m |
| 42 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đk <=50mm | Chương V E-HSMT | 2,201 | 100m |
| 43 | Mua Cáp ngầm hạ thế (3+1) ruột 3x35+1x25 mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1KV | Chương V E-HSMT | 220,1 | m |
| 44 | Rải cáp ngầm | Chương V E-HSMT | 2,201 | 100m |
| 45 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,66 | 100m3 |
| 46 | Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm 10m/cái | Chương V E-HSMT | 22 | cái |
| 47 | Lắp đặt máy bơm nước các loại | Chương V E-HSMT | 2 | 1 máy |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V E-HSMT | 0,82 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V E-HSMT | 0,55 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V E-HSMT | 84 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 54 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V E-HSMT | 50 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 59 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 60 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính D40x32mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê thu D=32x25mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút ren nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V E-HSMT | 54 | cái |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 1,3 | 100m |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 65 | Cầu chắn rác inox D110 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 66 | Đai treo ống thóát nước mái | Chương V E-HSMT | 110 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 0,33 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm | Chương V E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Chương V E-HSMT | 0,52 | 100m |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 77 | Lắp đặt chếch nhựa Y nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x75mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x42mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110x42mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75x42mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 83 | Rắc co D32mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 84 | Van phao điện | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 85 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Chương V E-HSMT | 2 | bể |
| 86 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 87 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 88 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 89 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 91 | Lắp đặt gương soi | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 92 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 93 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 0,1861 | 100m3 |
| 94 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V E-HSMT | 120 | m |
| 95 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 96 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V E-HSMT | 11 | cọc |
| 97 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,1861 | 100m3 |
| 98 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 99 | Quả cầu sứ chân kim thu sét | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 100 | Thí nghiệm đo điện trở tiếp đất | Chương V E-HSMT | 1 | ca |
| 101 | Hộp đựng bình chữa cháy 400x600x200mm | Chương V E-HSMT | 9 | hộp |
| 102 | Lắp đặt hộp đựng 3 bình chữa cháy 400x600x200mm | Chương V E-HSMT | 9 | hộp |
| 103 | Bộ tiêu lệnh chữa cháy | Chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 104 | Bộ nội quy chữa cháy | Chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 105 | Lắp đặt bình chữa cháy C02 -MT3 | Chương V E-HSMT | 18 | bình |
| C | BỂ PHỐT+BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 0,3453 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0142 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,2443 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6;8mm | Chương V E-HSMT | 0,019 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Chương V E-HSMT | 0,275 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =14mm | Chương V E-HSMT | 0,0715 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0486 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,7107 | m3 |
| 9 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 2,0997 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 26,908 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 20,368 | m2 |
| 12 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 7,867 | m2 |
| 13 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V E-HSMT | 34,775 | m2 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0567 | 100m2 |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,1062 | m3 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 13 | 1cấu kiện |
| 17 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,1536 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 0,23 | 100m3 |
| 19 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 0,2621 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0136 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,143 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6;8mm | Chương V E-HSMT | 0,0167 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Chương V E-HSMT | 0,1735 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =14mm | Chương V E-HSMT | 0,0684 | tấn |
| 25 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0462 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,5534 | m3 |
| 27 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,2931 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,1472 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK =6;8mm | Chương V E-HSMT | 0,0167 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK =10mm | Chương V E-HSMT | 0,1579 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK =14mm | Chương V E-HSMT | 0,0737 | tấn |
| 32 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,5234 | m3 |
| 33 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 16,72 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 22,4576 | m2 |
| 35 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 7,5 | m2 |
| 36 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V E-HSMT | 24,22 | m2 |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0014 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,0216 | m3 |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,1081 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 0,1848 | 100m3 |
| D | ĐƯỜNG TẠM PHỤC VỤ THI CÔNG | |||
| 1 | Đắp nền đường , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 7,5 | 100m3 |
| 2 | Mua gạch vỡ | Chương V E-HSMT | 750 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi