Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200905377-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng phát triển Thăng long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200905366 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-03 13:44:00 đến ngày 2020-09-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,827,769,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo Thiết kế được duyệt | 3,8209 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,4781 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Theo Thiết kế được duyệt | 125,7494 | 100m |
| 4 | Đắp cát đen phủ đầu cọc | Theo Thiết kế được duyệt | 20,1199 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 20,8019 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1739 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng M250, đá 2x4, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 77,5089 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Thiết kế được duyệt | 0,8654 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Thiết kế được duyệt | 1,3072 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Thiết kế được duyệt | 1,3333 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo Thiết kế được duyệt | 3,5928 | tấn |
| 12 | Bê tông cột M250, đá 1x2, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,9971 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 0,3324 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0472 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 1,0817 | tấn |
| 16 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 39,9537 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 6,91 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Thiết kế được duyệt | 0,4873 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1443 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,6071 | tấn |
| 21 | Bê tông cột M250, đá 1x2, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 7,9917 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 1,3218 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1285 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 1,7816 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 16,46 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Thiết kế được duyệt | 1,4964 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,525 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,7695 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 2,9191 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 29,0823 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Thiết kế được duyệt | 2,9923 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Thiết kế được duyệt | 3,4671 | tấn |
| 33 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Thiết kế được duyệt | 2,1088 | m3 |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1346 | 100m2 |
| 35 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Thiết kế được duyệt | 0,2574 | tấn |
| 36 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,5108 | 100m3 |
| 37 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 23,1947 | m3 |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,2217 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Thiết kế được duyệt | 0,2276 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,089 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,083 | tấn |
| 42 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,5035 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0786 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0425 | tấn |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 62,3751 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 13,1265 | m3 |
| 47 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,8368 | m3 |
| 48 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 7,551 | m3 |
| 49 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 231,9874 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 13,722 | m2 |
| 51 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 64,0063 | m2 |
| 52 | Láng granitô cầu thang | Theo Thiết kế được duyệt | 35,8802 | m2 |
| 53 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 83,9 | m |
| 54 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 7,8638 | m2 |
| 55 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Theo Thiết kế được duyệt | 12,1223 | m2 |
| 56 | Gia công xà gồ thép | Theo Thiết kế được duyệt | 1,1007 | tấn |
| 57 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Thiết kế được duyệt | 1,1007 | tấn |
| 58 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo Thiết kế được duyệt | 2,4188 | 100m2 |
| 59 | Máng nước rộng 300 dày 0.4ly | Theo Thiết kế được duyệt | 30,22 | m |
| 60 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo Thiết kế được duyệt | 0,5018 | tấn |
| 61 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo Thiết kế được duyệt | 30,66 | m2 |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Thiết kế được duyệt | 18,2448 | 1m2 |
| 63 | Cửa đi 2 cánh mở quay, kính trắng 5 ly (cả lắp dựng) | Theo Thiết kế được duyệt | 31,92 | m2 |
| 64 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, kính trắng 5 ly (cả lắp dựng) | Theo Thiết kế được duyệt | 35,41 | m2 |
| 65 | Vách ngăn khu vệ sinh, vách clear, chân Inox | Theo Thiết kế được duyệt | 10,575 | m2 |
| 66 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 422,5882 | m2 |
| 67 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 331,791 | m2 |
| 68 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 79,882 | m2 |
| 69 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 319,936 | m2 |
| 70 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 71,662 | m2 |
| 71 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo Thiết kế được duyệt | 411,673 | m2 |
| 72 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo Thiết kế được duyệt | 331,791 | m2 |
| 73 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo Thiết kế được duyệt | 391,598 | m2 |
| 74 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 62,5092 | m2 |
| 75 | Ngân XM PCB40 chống thấm mái | Theo Thiết kế được duyệt | 6,2509 | kg |
| 76 | Ca máy bơm nước chống thấm mái | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | ca |
| 77 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 79 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo Thiết kế được duyệt | 50 | m |
| 80 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo Thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 81 | Kẹt giữ định vị cáp | Theo Thiết kế được duyệt | 50 | bộ |
| 82 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cọc |
| 83 | Phụ kiện định vị kim thu sét | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 84 | Bulong + đai ốc vít | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 85 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 86 | Hộp đếm sét | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 87 | Hóa chất làm giảm điện trở | Theo Thiết kế được duyệt | 50 | kg |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1 | 100m |
| 89 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo Thiết kế được duyệt | 12 | 1m3 |
| 90 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Thiết kế được duyệt | 12 | m3 |
| 91 | Lắp đặt hộp điện phòng 4-8 MODUL | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | hộp |
| 92 | Lắp đặt các automat 3 pha 20A | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt các automat 2 pha 16A | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt các automat 2 pha 10A | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt quạt trần | Theo Thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 98 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo Thiết kế được duyệt | 14 | bộ |
| 99 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo Thiết kế được duyệt | 24 | bộ |
| 100 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 101 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 104 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 105 | Đế nhựa hình chữ nhật âm tường | Theo Thiết kế được duyệt | 33 | cái |
| 106 | Mặt hình chữ nhật 1,2,3 lỗ | Theo Thiết kế được duyệt | 33 | cái |
| 107 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 770 | m |
| 108 | Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 535 | m |
| 109 | Lắp đặt dây đơn 1x 4mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 435 | m |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 111 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cọc |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa chìm luồn dây SP-D16 | Theo Thiết kế được duyệt | 305 | m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa chìm luồn dây SP-D20 | Theo Thiết kế được duyệt | 402 | m |
| 114 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 5 | hộp |
| 115 | Đèn báo nguồn | 1 | cái | |
| 116 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 117 | Lắp đặt gương soi | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 118 | Lắp đặt xí bệt | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 119 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 120 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 121 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo Thiết kế được duyệt | 5 | bộ |
| 122 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 123 | Lắp đặt bể nước Inox 5m3 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | bể |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,25 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,88 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,03 | 100m |
| 127 | Lắp đặt van phao cơ D25 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt van Bướm D25 | Theo Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 129 | Lắp đặt van Bướm D32 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR ren trong đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo Thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo Thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 133 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 134 | Tê nhựa PP-R trơn (hàn nhiệt) D20x20 | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 135 | Tê nhựa PP-R trơn (hàn nhiệt) D25x20 | Theo Thiết kế được duyệt | 13 | cái |
| 136 | Tê nhựa PP-R trơn (hàn nhiệt) D25x25 | Theo Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 137 | Tê nhựa PP-R trơn (hàn nhiệt) D32x32 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 138 | Côn nhựa PP-R trơn (hàn nhiệt) D25x20 | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 139 | Côn nhựa PP-R trơn (hàn nhiệt) D32x25 | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 140 | Đai neo giữ ống cấp nước các đường kính | Theo Thiết kế được duyệt | 25 | cái |
| 141 | Măng sông nối ống PPR D25 | Theo Thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 142 | Rắc co nhựa PP-R (hàn nhiệt) D25 | Theo Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 143 | Rắc co nhựa PP-R (hàn nhiệt) D32 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 144 | Rắc co ren ngoài PP-R D25 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,06 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,08 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,37 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,6 | 100m |
| 149 | Cút nhựa u.PVC ren trong 90o D42 | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 150 | Cút nhựa u.PVC 90o D60 | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 151 | Chếch u.PVC, class 2 135o D42 | Theo Thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 152 | Chếch u.PVC, class 2 135o D90 | Theo Thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 153 | Chếch u.PVC, class 2 135o D110 | Theo Thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 154 | Y u.PVC, class 2 D42x42 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 155 | Y u.PVC, class 2 D90x42 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 156 | Y u.PVC, class 2 D110x42 | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 157 | Y u.PVC, class 2 D110x110 | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 158 | Nút bịt thông tắc u.PVC D90mm | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 159 | Nút bịt thông tắc u.PVC D110mm | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 160 | Đai neo giữ ống thoát nước các đường kính | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 161 | Xi phông con thỏ D90 | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 162 | Rọ chắn rác Inox | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | chiếc |
| 163 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo Thiết kế được duyệt | 1,029 | 1m3 |
| 164 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Thiết kế được duyệt | 0,343 | m3 |
| 165 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,6694 | m3 |
| 166 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,3353 | m3 |
| 167 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0299 | 100m2 |
| 168 | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,073 | tấn |
| 169 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,075 | tấn |
| 170 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m mạ kẽm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0674 | tấn |
| 171 | Lắp cột thép các loại | Theo Thiết kế được duyệt | 0,073 | tấn |
| 172 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0674 | tấn |
| 173 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Thiết kế được duyệt | 0,075 | tấn |
| 174 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo Thiết kế được duyệt | 0,2796 | 100m2 |
| 175 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,3852 | m3 |
| 176 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 23,9521 | m2 |
| 177 | Láng granitô cầu thang | Theo Thiết kế được duyệt | 1,2105 | m2 |
| 178 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,69 | m |
| 179 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,0566 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi